Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita 1911B

Máy bào nguồn 110MM · 95 mã phụ tùng

Sơ đồ chi tiết máy Makita 1911B

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/07 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1B1 691227-9 Dây nguồn 1.25-2-5.0POWER SUPPLY CORD 1.25-2-5.0 1
2 682504-0 Ống chống gập dây nguồn 10-85CORD GUARD 10-85 1
3D1 687054-0 Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF 1
4-1 911133-5 Vít đầu tròn M4X18PAN HEAD SCREW M4X18 2
5 651204-3 Công tắc SGEL115CDYSWITCH SGEL115CDY 1
7 411423-1 Ốp tay cầmHANDLE COVER 1
8 911168-6 Vít đầu tròn M4X40PAN HEAD SCREW M4X40 1
8-1 911153-9 Vít đầu tròn M4X28PAN HEAD SCREW M4X28 3
9-1 911153-9 Vít đầu tròn M4X28PAN HEAD SCREW M4X28 3
9-2 911168-6 Vít đầu tròn M4X40PAN HEAD SCREW M4X40 1
10 815099-0 Nhãn máy 1911BNAME PLATE 1911B 1
10-1 853285-5 Nhãn máyNAME PLATE 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
11 953106-2 Đinh tán 0-5RIVET 0-5 4
12 643601-7 Giá chổi than 6-10BRUSH HOLDER 6-10 2
13-1 181410-1 Chổi than CB-106CARBON BRUSH CB-106 1
13-2 B-80313 Bộ chổi than CB-106ACARBON BRUSH SET CB-106A 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
14 911168-6 Vít đầu tròn M4X40PAN HEAD SCREW M4X40 1
15 911123-8 Vít đầu tròn M4X14PAN HEAD SCREW M4X14 2
16 152234-2 Nắp sau (nguyên bộ)REAR COVER COMPLETE 1
↳ C10 817672-2 Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL 1
16-1 411425-7 Nắp sauREAR COVER 1 Mã thay thế: không thay được cho nhau
17 271226-3 Núm vặn 50KNOB 50 1
18 941251-5 Long đen phẳng 10FLAT WASHER 10 1
19-1 159336-5 Khung chínhMAIN FRAME 1 Gồm các mục 27,50
↳ C10 816406-0 Tấm thước chia độSCALE PLATE 1
↳ C20 953106-2 Đinh tán 0-5RIVET 0-5 4
19-2 159336-5 Khung chínhMAIN FRAME 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
↳ C10 816381-0 Nhãn thước chia độSCALE LABEL 1
21 231004-3 Lò xo nén 18COMPRESSION SPRING 18 1
22 421147-1 Đóng gói cao suRUBBER PACKING 1
23 312951-8 Đế trướcFRONT BASE 1
24 911231-5 Vít đầu tròn M5X20PAN HEAD SCREW M5X20 6
24-1 911226-8 Vít đầu tròn M5X18PAN HEAD SCREW M5X18 6 Mã thay thế: thay được cho nhau
25 312952-6 Đế sauREAR BASE 1
26 411428-1 Tấm chắnBAFFLE PLATE 1
27-1 263014-2 Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 1
28 211031-6 Vòng bi 608LLBBALL BEARING 608LLB 1
29 263002-9 Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 1
30C_ 522418-0 Cụm stator 220VFIELD ASS'Y 220V 1
↳ C10 654038-3 Cầu đấu dây cách điện FT1.25-M4INSULATED TERMINAL FT1.25-M4 2 Y04979
30C1 594488-9 Cụm stator 220VFIELD ASS'Y 220V 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
↳ C10 654038-3 Cầu đấu dây cách điện FT1.25-M4INSULATED TERMINAL FT1.25-M4 2 Y04979
↳ C11 654037-5 Cầu đấu cách điện FT1.25-M3INSULATED TERM. FT1.25-M3 2 Y04979
↳ C12 654037-5 Cầu đấu cách điện FT1.25-M3INSULATED TERM. FT1.25-M3 2 Y04979
31-1 911290-9 Vít đầu tròn M5X65PAN HEAD SCREW M5X65 2
31-2 911295-9 Vít đầu tròn M5X70PAN HEAD SCREW M5X70 2 Mã thay thế: không thay được cho nhau
32-1 681613-2 Long đen cách điệnINSULATION WASHER 1
33C1 516083-5 Cụm rotor 220VARMATURE ASS'Y 220V 1 Gồm các mục 28,32,34,35,36
34-1 241519-2 Cánh quạt 68FAN 68 1
35 213051-6 Phớt bụi 10DUST SEAL 10 1
36 211066-7 Vòng bi 6200LLBBALL BEARING 6200LLB 1
37-1 152362-3 Giá đỡBRACKET 1 Gồm các mục 29,49
38 911158-9 Vít đầu tròn M4X30PAN HEAD SCREW M4X30 6
39 222050-7 Puli 4-24LV-PULLEY 4-24L 1
40-1 225069-5 Dây đai thang PE 4-272POLY V-BELT 4-272 1
41 411426-5 Nắp che dây đaiBELT COVER 1
42-1 911123-8 Vít đầu tròn M4X14PAN HEAD SCREW M4X14 1
43 222063-8 Puli 4-38V-PULLEY 4-38 1
44 211062-5 Vòng bi 6000ZZBALL BEARING 6000ZZ 1
45 341389-0 Long đen 10WASHER 10 1
46 161078-9 Tang trốngDRUM 1
46-1 161119-1 Tang trốngDRUM 1 Mã thay thế: thay theo bộ
47 341377-7 Long đen 12WASHER 12 1
48 211107-9 Vòng bi 6201ZZBALL BEARING 6201ZZ 1
49 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 1
50 263002-9 Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 1
51 345157-3 Giá giữ lưỡiBLADE HOLDER 2
51-1 341601-8 Tấm điều chỉnhADJUSTING PLATE 2 Mã thay thế: thay theo bộ
52 911106-8 Vít đầu tròn M4X8PAN HEAD SCREW M4X8 4
52-1 251246-3 Vít đầu tròn và M4X5+ PAN HEAD SCREW M4X5 4 Mã thay thế: thay theo bộ
53 345156-5 Tấm tang trốngDRUM PLATE 1
53-1 344442-1 Tấm tang trốngDRUM PLATE 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
53-2 187674-5 Bộ tấm tang trốngDRUM PLATE SET 1
54 251609-3 Bu lông đầu bích lục giác M6X17HEX. FLANGE HEAD BOLT M6X17 8
55 232065-6 Lò xo láLEAF SPRING 2
56 321346-4 ChốtPIN 2
57 961017-7 Vòng chặn E-3STOP RING E-3 1
58 321347-2 Chốt chặnSTOPPER PIN 1
59 231303-3 Lò xo nén 5COMPRESSION SPRING 5 1
60 256714-1 Chốt 2PIN 2 1
61 252415-9 Đai ốc N4-12NUT N4-12 1
66 267012-8 Long đen phẳng 5FLAT WASHER 5 2
400 123055-9 Cụm giá giữ màiSHARPENING HOLDER ASS'Y 1
↳ C10 934301-3 Đai ốc tai hồng M6WING NUT M6 2
↳ C20 251920-3 Bu lông cổ vuông nắp M6X30CAP SQUARE NECK BOLT M6X30 2
↳ C30 341390-5 Tấm áp suấtPRESSURE PLATE 1
404 155270-7 San phẳng dao cắtCUTTER LEVELLER 1
↳ C10 817673-0 Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL 1
404-1 123062-2 Cụm thước lưỡiBLADE GAUGE ASS'Y 1 Mã thay thế: không thay được cho nhau
↳ C10 411086-3 Tấm thướcGAUGE PLATE 1
↳ C20 911228-4 Vít đầu tròn M5X18PAN HEAD SCREW M5X18 2
405 782209-3 Cờ lê tuýp 9SOCKET WRENCH 9 1
406 793008-8 Lưỡi máy bào 110PLANER BLADE 110 1
406-1 D-71211 Lưỡi máy bào 110MM (HSS)HSS PLANER BLADE 110MM 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
407 442203-4 Giấy chống gỉ chốngANTI CORROSION PAPER 1

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng