Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita 2107F

Máy cưa đai cầm tay · 148 mã phụ tùng · Áp dụng: 2107FK

Sơ đồ chi tiết máy Makita 2107F

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/06 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1 922456-6 Bu lông lục giác chìm M8X35HEX. SOCKET HEAD BOLT M8X35 2
2 941202-8 Long đen phẳng 8FLAT WASHER 8 2
3 273614-0 Tay cầm phụGRIP 1
4 210033-9 Vòng bi 696ZZBALL BEARING 696ZZ 1
4-1 143517-1 Dẫn hướng lưỡi (nguyên bộ)BLADE GUIDE COMPLETE 1 Mã thay thế: thay theo bộ
5 256033-5 Chốt 6PIN 6 1
5-1 268225-4 Chốt 5PIN 5 1 Mã thay thế: thay theo bộ
6 265999-8 Vít tự ren 4X25TAPPING SCREW 4X25 2
7 266147-2 Vít tự ren 4X55TAPPING SCREW 4X55 2
8 272223-2 Cần gạt 60LEVER 60 1
9 267041-1 Long đen phẳng 20FLAT WASHER 20 1
10-1 154482-9 Chắn đá trước (nguyên bộ)FRONT WHEEL COVER COMPLETE 1
↳ C10 816212-3 Nhãn chỉ dẫnINDICATIONAL LABEL 1
10-2 158702-3 Chắn đá trước (nguyên bộ)FRONT WHEEL COVER COMPLETE 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
↳ C10 816212-3 Nhãn chỉ dẫnINDICATIONAL LABEL 1
11 210033-9 Vòng bi 696ZZBALL BEARING 696ZZ 1
12 941152-7 Long đen phẳng 6FLAT WASHER 6 1
13 210033-9 Vòng bi 696ZZBALL BEARING 696ZZ 1
14 251337-0 Vít đầu tròn và M5+ PAN HEAD SCREW M5 1
15 317824-0 Giá giữ trênUPPER HOLDER 1
16 266034-5 Vít tự ren 4X16 (CT)TAPPING SCREW CT 4X16 2
17 256033-5 Chốt 6PIN 6 1
18 210033-9 Vòng bi 696ZZBALL BEARING 696ZZ 1
19 343494-9 Ống lót 5SLEEVE 5 1
20 163276-1 Tấm trượtSLIDE PLATE 1
21 231449-5 Lò xo nén 11COMPRESSION SPRING 11 1
22 210033-9 Vòng bi 696ZZBALL BEARING 696ZZ 1
23 941152-7 Long đen phẳng 6FLAT WASHER 6 1
24 210033-9 Vòng bi 696ZZBALL BEARING 696ZZ 1
25 251337-0 Vít đầu tròn và M5+ PAN HEAD SCREW M5 1
26 343494-9 Ống lót 5SLEEVE 5 3
27 941051-3 Long đen phẳng 4FLAT WASHER 4 3
28 266034-5 Vít tự ren 4X16 (CT)TAPPING SCREW CT 4X16 3
29 231449-5 Lò xo nén 11COMPRESSION SPRING 11 1
30 343489-2 Tấm căngTENSION PLATE 1
31 911221-8 Vít đầu tròn M5X16PAN HEAD SCREW M5X16 1
32 421333-4 Lốp cao suRUBBER TIRE 1
33 253749-3 Long đen phẳng 16FLAT WASHER 16 1
34 152325-9 Bánh xe (nguyên bộ)WHEEL COMPLETE 1
34-1 140B58-0 Bánh xe (nguyên bộ)WHEEL COMPLETE 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
35 253749-3 Long đen phẳng 16FLAT WASHER 16 1
36 253010-8 Long đen phẳng 6FLAT WASHER 6 1
37 922312-0 Bu lông lục giác chìm M6X12HEX. SOCKET HEAD BOLT M6X12 1
38 210033-9 Vòng bi 696ZZBALL BEARING 696ZZ 1
39 941152-7 Long đen phẳng 6FLAT WASHER 6 1
40 210033-9 Vòng bi 696ZZBALL BEARING 696ZZ 1
41 251337-0 Vít đầu tròn và M5+ PAN HEAD SCREW M5 1
42 251337-0 Vít đầu tròn và M5+ PAN HEAD SCREW M5 1
43 210033-9 Vòng bi 696ZZBALL BEARING 696ZZ 1
44 941152-7 Long đen phẳng 6FLAT WASHER 6 1
45 210033-9 Vòng bi 696ZZBALL BEARING 696ZZ 1
46 256033-5 Chốt 6PIN 6 1
47 210033-9 Vòng bi 696ZZBALL BEARING 696ZZ 1
48 317823-2 Giá giữ dướiLOWER HOLDER 1
49 266034-5 Vít tự ren 4X16 (CT)TAPPING SCREW CT 4X16 2
50 418784-0 Giá giữ chắn bảo vệ cưaSAW GUARD HOLDER 1
51 266042-6 Vít tự ren đầu dù 4X20 (CT)TAPPING SCREW BIND CT 4X20 2
52 421333-4 Lốp cao suRUBBER TIRE 1
53 266021-4 Vít tự ren 5X20TAPPING SCREW 5X20 3
54 154474-8 Bánh răng (nguyên bộ)GEAR COMPLETE 1
54-1 140140-3 Bánh răng (nguyên bộ)GEAR COMPLETE 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
55-1 419506-1 Bánh xeWHEEL 1
56 324513-0 Trục dướiLOWER SHAFT 1
57 253749-3 Long đen phẳng 16FLAT WASHER 16 1
58 253010-8 Long đen phẳng 6FLAT WASHER 6 1
59 922312-0 Bu lông lục giác chìm M6X12HEX. SOCKET HEAD BOLT M6X12 1
60 253749-3 Long đen phẳng 16FLAT WASHER 16 1
61 922323-5 Bu lông lục giác chìm M6X16HEX.SOCKET HEAD BOLT M6X16 1
62 266203-8 Vít tự ren đầu dù 4X40 (CT)TAPPING SCREW BIND CT 4X40 1
63 266147-2 Vít tự ren 4X55TAPPING SCREW 4X55 2
64 266048-4 Vít tự ren 4X40TAPPING SCREW 4X40 2
65-1 317847-8 Chắn đá sauREAR WHEEL COVER 1
66 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
67 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 5
68 911243-8 Vít đầu tròn M5X25PAN HEAD SCREW M5X25 2
69 183869-8 Bộ tay cầmHANDLE SET 1 Gồm các mục 72
70 682573-1 Ống chống gập dây nguồn 10CORD GUARD 10 1
71 691015-4 Dây nguồn 0.75-2-2.5POWER SUPPLY CORD 0.75-2-2.5 1
72 183869-8 Bộ tay cầmHANDLE SET 1 Gồm các mục 69
73 687053-2 Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF 1
74 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
81 266042-6 Vít tự ren đầu dù 4X20 (CT)TAPPING SCREW BIND CT 4X20 2
82 654531-7 Cầu đấu 2PTERMINAL BLOCK 2P 1
83 651284-9 Công tắc SGEL115CDY-6SWITCH SGEL115CDY-6 1
84 227139-6 Bánh răng thẳng 8SPUR GEAR 8 1
85 962203-3 Phanh R-47RETAINING RING R-47 1
86 211306-3 Vòng bi 6204LLBBALL BEARING 6204LLB 1
87 227470-0 Bánh răng côn xoắn 29SPIRAL BEVEL GEAR 29 1
88 254202-2 Then 4KEY 4 1
89 211031-6 Vòng bi 608LLBBALL BEARING 608LLB 1
89-1 210029-0 Vòng bi 608ZZBALL BEARING 608ZZ 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
90 227481-5 Bánh răng côn xoắn 11SPIRAL BEVEL GEAR 11 1
91 211206-7 Vòng bi 6202LLBBALL BEARING 6202LLB 1
91-1 211241-5 Vòng bi 6202DDWBALL BEARING 6202DDW 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
92 961055-9 Phanh S-15RETAINING RING S-15 1
93 226593-1 Bánh răng nghiêng 64HELICAL GEAR 64 1
94 211031-6 Vòng bi 608LLBBALL BEARING 608LLB 1
94-1 210029-0 Vòng bi 608ZZBALL BEARING 608ZZ 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
95 252157-5 Đai ốc vuông M6SQUARE NUT M6 2
96 345467-8 Tấm chặnSTOPPER PLATE 1
97 251981-3 Bu lông lục giác chìm M6X16HEX. SOCKET HEAD BOLT M6X16 2
98 154475-6 Vỏ hộp số (nguyên bộ)GEAR HOUSING COMPLETE 1
99 418785-8 Tấm chắnBAFFLE PLATE 1
100-2 211092-6 Vòng bi 629DDWBALL BEARING 629DDW 1
101 241850-6 Cánh quạt 60FAN 60 1
102-2 513583-6 Cụm rotor 220-240VARMATURE ASS'Y 220-240V 1 Gồm các mục 100,101,103,104
103 681644-1 Long đen cách điệnINSULATION WASHER 1
104 211031-6 Vòng bi 608LLBBALL BEARING 608LLB 1
104-1 210029-0 Vòng bi 608ZZBALL BEARING 608ZZ 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
105 266056-5 Vít tự ren 5X45TAPPING SCREW 5X45 2
106 599032-7 Cụm stator 220-240VFIELD ASS'Y 220-240V 1
↳ C10 654020-2 Cầu đấu dây vòngRING TERMINAL 2
↳ C20 654501-6 Đầu nối P-1.25CONNECTOR P-1.25 2
107-1 154472-2 Vỏ động cơ (nguyên bộ)MOTOR HOUSING COMPLETE 1
↳ C10 643708-9 Giá chổi than 5-11BRUSH HOLDER 5-11 2
109 631641-7 Mạch đènLIGHT CIRCUIT 1
110 193730-1 Bộ đèn huỳnh quangFLUORESCENT LIGHT SET 1
110-1 193730-1 Bộ đèn huỳnh quangFLUORESCENT LIGHT SET 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
110-2 193730-1 Bộ đèn huỳnh quangFLUORESCENT LIGHT SET 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
111 418850-3 Thấu kínhLENZ 1
112 418782-4 Nắp đènLAMP COVER 1
113 651514-8 Công tắc SLE6ASWITCH SLE6A 1
114 418783-2 Hộp đènLAMP BOX 1
115 266048-4 Vít tự ren 4X40TAPPING SCREW 4X40 1
116 265935-4 Vít tự ren 3X20TAPPING SCREW 3X20 3
117 643750-0 Nắp chổi than 7-11BRUSH HOLDER CAP 7-11 2
117-1 643515-0 Nắp giá giữ 7-11HOLDER CAP 7-11 2 Mã thay thế: thay được cho nhau
118 A-81664 Chổi than CB-303ACARBON BRUSH CB-303A 1
118-1 B-80151 Bộ chổi than CB-303ACARBON BRUSH SET CB-303A 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
118-2 B-80379 Bộ chổi than CB-303ACARBON BRUSH SET CB-303A 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
121 631639-4 Bộ điều khiểnCONTROLLER 1
122 860922-4 Nhãn máy 2107FNAME PLATE 2107F 1
123 266042-6 Vít tự ren đầu dù 4X20 (CT)TAPPING SCREW BIND CT 4X20 2
124 418784-0 Giá giữ chắn bảo vệ cưaSAW GUARD HOLDER 1
125 266034-5 Vít tự ren 4X16 (CT)TAPPING SCREW CT 4X16 1
126 345468-6 Chắn bảo vệ cưaSAW GUARD 1
126-1 346669-9 Chắn bảo vệ cưaSAW GUARD 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
127 421885-5 NắpCAP 1
Phụ kiện kèm theo máy
A01 410048-8 Giá giữ cờ lê 3.4WRENCH HOLDER 3.4 1
A02 792559-8 Lưỡi cưa đai 18 (C.STEEL)BAND SAW BLADE 18 (C.STEEL) 1
A03 783202-0 Chìa lục giác 4HEX. WRENCH 4 1
Phụ tùng
A04-1A 824728-4 Hộp đựng nhựaPLASTIC CARRYING CASE 1
↳ C10 163455-1 Chốt càiLATCH 2
↳ C20 419360-3 Tay cầmHANDLE 1
↳ C30 819140-1 Nhãn logo MakitaMAKITA LOGO LABEL 1
Phụ kiện kèm theo máy
A05 A-81664 Chổi than CB-303ACARBON BRUSH CB-303A 2
Phụ tùng
A05-1 B-80151 Bộ chổi than CB-303ACARBON BRUSH SET CB-303A 2 Mã thay thế: thay được cho nhau
A05-2 B-80379 Bộ chổi than CB-303ACARBON BRUSH SET CB-303A 2 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng