Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita 4327
Máy cưa lọng · 50 mã phụ tùng
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/07 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 691055-2 | Dây nguồn 0.75-2-2.0POWER SUPPLY CORD 0.75-2-2.0 | 1 | ||
| 3 | 651286-5 | Công tắc SGEL206C-5SWITCH SGEL206C-5 | 1 | ||
| 11 | 188342-3 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 40 | |
| ↳ C10 | 263002-9 | Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 | 2 | ||
| 12 | 643562-1 | Giá chổi than 5X8BRUSH HOLDER 5X8 | 2 | ||
| 12-1 | 643552-4 | Giá chổi than 5-8BRUSH HOLDER 5-8 | 2 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 13 | A-81206 | Chổi than CB-64ACARBON BRUSH CB-64A | 1 | ||
| 13-1 | B-80195 | Chổi than CB-64ACARBON BRUSH CB-64A | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 13-2 | B-80254 | Bộ chổi than CB-64ACARBON BRUSH SET CB-64A | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 14 | 631777-2 | Bộ điều khiểnCONTROLLER | 1 | ||
| 14-1 | 620411-9 | Bộ điều khiểnCONTROLLER | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 15 | 210025-8 | Vòng bi 627LLBBALL BEARING 627LLB | 1 | ||
| 16 | 515718-5 | Cụm rotor 220VARMATURE ASS'Y 220V | 1 | Gồm các mục 15,17,18 | |
| 17 | 241881-5 | Cánh quạt 52FAN 52 | 1 | ||
| 18 | 210005-4 | Vòng bi 608DDWBALL BEARING 608DDW | 1 | ||
| 19 | 152577-2 | Hộp vòng bi (nguyên bộ)BEARING CASE COMPLETE | 1 | ||
| 20 | 344615-6 | Tấm chặnTHRUST PLATE | 1 | ||
| 21 | 344614-8 | Tấm cân bằngBALANCE PLATE | 1 | ||
| 22 | 256254-9 | Chốt 3PIN 3 | 1 | ||
| 23 | 153254-9 | Bánh răng (nguyên bộ)GEAR COMPLETE | 1 | ||
| 24 | 213038-8 | Gioăng chữ O 5O RING 5 | 1 | ||
| 25 | 313082-6 | Dẫn hướng con trượtSLIDER GUIDE | 1 | ||
| 26 | 213038-8 | Gioăng chữ O 5O RING 5 | 1 | ||
| 27 | 344613-0 | Nút gạt đảo chiềuSLIDER | 1 | ||
| 29 | 922107-1 | Bu lông lục giác chìm M4X8HEX. SOCKET HEAD BOLT M4X8 | 1 | ||
| 30 | 323748-0 | Dây an toànSAFETY WIRE | 1 | ||
| 31 | 416476-5 | Nắp chắn bụiDUST COVER | 1 | ||
| 32 | 313140-8 | Kẹp lưỡiBLADE CLAMP | 1 | ||
| 33 | 213038-8 | Gioăng chữ O 5O RING 5 | 1 | ||
| 34 | 423307-1 | Phớt mút PUPOLY URETANE SPONGE SEAL | 1 | ||
| 35 | 213038-8 | Gioăng chữ O 5O RING 5 | 1 | ||
| 36 | 266177-3 | Bu lông lục giác chìm M3X10HEX. SOCKET HEAD BOLT M3X10 | 2 | ||
| 37 | 257683-9 | Ống lót vòng cổCOLLAR SLEEVE | 1 | ||
| 38 | 313082-6 | Dẫn hướng con trượtSLIDER GUIDE | 1 | ||
| 40 | 188342-3 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 11 | |
| ↳ C10 | 263002-9 | Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 | 2 | ||
| 41 | 633658-6 | Stator 220-240VFIELD 220-240V | 1 | ||
| 44 | 343540-8 | Giá giữHOLDER | 1 | ||
| 45 | 163397-9 | ĐếBASE | 1 | ||
| 48 | 158393-0 | Chặn (nguyên bộ)RETAINER COMPLETE | 1 | ||
| 49 | 922128-3 | Bu lông lục giác chìm M4X16HEX. SOCKET HEAD BOLT M4X16 | 1 | ||
| 50 | 265995-6 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 9 | ||
| 51 | 266053-1 | Vít tự ren 4X35TAPPING SCREW 4X35 | 1 | ||
| 52 | 863950-8 | Nhãn máy 43274327 NAME PLATE | 1 | ||
| 53 | 682569-2 | Ống chống gập dây nguồn 8-85CORD GUARD 8-85 | 1 | ||
| 54 | 687124-5 | Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF | 1 | ||
| 55 | 265995-6 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 2 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 792538-6 | Lưỡi cưa jig B-10JIG SAW BLADE B-10 | 1 | ||
| Phụ tùng | |||||
| A01-1 | A-85628 | Lưỡi cưa lọng NO.B10JIGSAW BLADE NO.B10 | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ; AEPD-010/96 | |
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A02 | 783201-2 | Chìa lục giác 3HEX. WRENCH 3 | 1 | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.