Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita 6413
Máy khoan 10MM · 35 mã phụ tùng
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/06 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 763180-0 | Đầu kẹp mũi khoan (tự siết) 10KEYLESS DRILL CHUCK 10 | 1 | ||
| 1-1 | 763242-4 | Đầu kẹp mũi khoan (tự siết) 10KEYLESS DRILL CHUCK 10 | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 2 | 324376-4 | Trục chínhSPINDLE | 1 | ||
| 3 | 211242-3 | Vòng bi 6902ZZBALL BEARING 6902ZZ | 1 | ||
| 4 | 233925-5 | Vòng hãm lò xo 13RING SPRING 13 | 1 | ||
| 5 | 226578-7 | Bánh răng nghiêng 35HELICAL GEAR 35 | 1 | ||
| 6 | 210028-2 | Vòng bi 606ZZBALL BEARING 606ZZ | 1 | ||
| 7 | 188277-8 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 16 | |
| ↳ C10 | 263002-9 | Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 | 2 | ||
| 8 | 863402-9 | Nhãn máy 64136413 NAME PLATE | 1 | ||
| 9 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 7 | ||
| 10 | 211032-4 | Vòng bi 608ZZBALL BEARING 608ZZ | 1 | ||
| 11 | 240066-0 | Cánh quạt 52FAN 52 | 1 | ||
| 12 | 515698-5 | Cụm rotor 220VARMATURE ASS'Y 220V | 1 | Gồm các mục 10,11,13 | |
| 13 | 210030-5 | Vòng bi 627ZZBALL BEARING 627ZZ | 1 | ||
| 14 | 593643-0 | Cụm stator 220VFIELD ASS'Y 220V | 1 | ||
| ↳ C10 | 654037-5 | Cầu đấu cách điện FT1.25-M3INSULATED TERM. FT1.25-M3 | 1 | Y04979 | |
| ↳ C11 | 654037-5 | Cầu đấu cách điện FT1.25-M3INSULATED TERM. FT1.25-M3 | 1 | Y04979 | |
| 14-1 | 599368-4 | Cụm stator 220VFIELD ASS'Y 220V | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| ↳ C11 | 654037-5 | Cầu đấu cách điện FT1.25-M3INSULATED TERM. FT1.25-M3 | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 15 | 232210-3 | Lò xo láLEAF SPRING | 1 | ||
| 16 | 188277-8 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 7 | |
| ↳ C10 | 263002-9 | Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 | 2 | ||
| 17 | 643563-9 | Giá chổi than 5X8BRUSH HOLDER 5X8 | 2 | ||
| 17-1 | 643566-3 | Giá chổi than 5X8BRUSH HOLDER 5X8 | 2 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 18 | A-81206 | Chổi than CB-64ACARBON BRUSH CB-64A | 1 | ||
| 18-1 | B-80195 | Chổi than CB-64ACARBON BRUSH CB-64A | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 18-2 | B-80254 | Bộ chổi than CB-64ACARBON BRUSH SET CB-64A | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 19 | 650586-0 | Công tắc DGQ-1104HSWITCH DGQ-1104H | 1 | ||
| 20 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 2 | ||
| 21 | 687124-5 | Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF | 1 | ||
| 22 | 646151-1 | Cuộn dây bướm gióCHOKE COIL | 1 | ||
| 23 | 645190-8 | Bộ chống nhiễuNOISE SUPPRESSOR | 1 | ||
| 24 | 682569-2 | Ống chống gập dây nguồn 8-85CORD GUARD 8-85 | 1 | ||
| 25 | 691055-2 | Dây nguồn 0.75-2-2.0POWER SUPPLY CORD 0.75-2-2.0 | 1 | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.