Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita 6501
Máy khoan tốc độ cao 6.5MM · 29 mã phụ tùng
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/05 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1-1 | 192887-5 | Đầu kẹp mũi khoanDRILL CHUCK | 1 | ||
| 2 | 153178-9 | Bánh răng (nguyên bộ)GEAR COMPLETE | 1 | ||
| 3 | 214017-9 | Vòng bi bào 5PLANE BEARING 5 | 1 | ||
| 4 | 211018-8 | Vòng bi 626LBBALL BEARING 626LB | 1 | ||
| 4-1 | 211016-2 | Vòng bi 626LLBBALL BEARING 626LLB | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 5 | 241508-7 | Cánh quạt 52FAN 52 | 1 | ||
| 6C1 | 517033-3 | Cụm rotor 220VARMATURE ASS'Y 220V | 1 | Gồm các mục 4,5,7; 220V | |
| 7 | 211018-8 | Vòng bi 626LBBALL BEARING 626LB | 1 | ||
| 7-1 | 211016-2 | Vòng bi 626LLBBALL BEARING 626LLB | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 8C_ | 633033-6 | Stator 220VFIELD 220V | 1 | 220V | |
| 9 | 191914-5 | Chổi than CB-70CARBON BRUSH CB-70 | 1 | ||
| 9-1 | B-80276 | Bộ chổi than CB-70ACARBON BRUSH SET CB-70A | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 10-1 | 632073-1 | Đế cầu đấu dây 55C (nguyên bộ)TERMINAL BASE COMPLETE 55C | 1 | ||
| 11-4 | 183067-4 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 15; Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 11-5 | 183209-0 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 15; Mã thay thế: thay theo bộ | |
| 12 | 651242-5 | Công tắc SGEL106C-1SWITCH SGEL106C-1 | 1 | ||
| 12-1 | 650223-6 | Công tắc SGEL115CD-4SWITCH SGEL115CD-4 | 1 | Mã thay thế: thay theo bộ | |
| 13 | 645105-5 | Bộ chống nhiễuNOISE SUPPRESSOR | 1 | ||
| 14N_ | 691055-2 | Dây nguồn 0.75-2-2.0POWER SUPPLY CORD 0.75-2-2.0 | 1 | ||
| 15-4 | 183067-4 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 11; Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 15-5 | 183209-0 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 11; Mã thay thế: thay theo bộ | |
| 16-1 | 265874-8 | Vít tự ren 4X20 (BT)TAPPING SCREW BT 4X20 | 6 | ||
| 17 | 856067-4 | Nhãn máy 6501NAME PLATE 6501 | 1 | ||
| 18 | 682502-4 | Ống chống gập dây nguồn 8-85CORD GUARD 8-85 | 1 | ||
| 19 | 232100-0 | Lò xo láLEAF SPRING | 1 | ||
| 20 | 265995-6 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 2 | ||
| 21 | 687052-4 | Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF | 1 | ||
| 404 | 763418-3 | Then đầu kẹp S10CHUCK KEY S10 | 1 | ||
| 405 | 411780-7 | Giá giữ then 10KEY HOLDER 10 | 1 | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.