Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita 9553NB
Máy mài góc 100MM · 67 mã phụ tùng
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/07 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 621713-6 | Stator 220-240VFIELD 220-240V | 1 | ||
| 2 | 418795-5 | Tấm chắnBAFFLE PLATE | 1 | ||
| 2-1 | 457793-4 | Tấm chắnBAFFLE PLATE | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 3 | 421868-5 | Vòng cao su chắn bụi (mê cung) 19LABYRINTH RUBBER RING 19 | 1 | ||
| 4 | 210034-7 | Vòng bi 607LLBBALL BEARING 607LLB | 1 | ||
| 5-1 | 681636-0 | Long đen cách điệnINSULATION WASHER | 1 | ||
| 6 | 515619-7 | Cụm rotor 220-240VARMATURE ASS'Y 220-240V | 1 | Gồm các mục 4,5,7 | |
| 7 | 240076-7 | Cánh quạt 56FAN 56 | 1 | ||
| 8 | 317821-6 | Nắp đầu nhôngGEAR HOUSING COVER | 1 | ||
| 9 | 213445-5 | Gioăng chữ O 26O-RING 26 | 1 | ||
| 10-2 | 210042-8 | Vòng bi 629LLBBALL BEARING 629LLB | 1 | ||
| 11 | 227471-8 | Bánh răng côn xoắn 11SPIRAL BEVEL GEAR 11 | 1 | ||
| 12 | 252186-8 | Đai ốc lục giác M6HEX. NUT M6 | 1 | ||
| 13 | 417771-6 | Nắp chốtPIN CAP | 1 | ||
| 14 | 233376-2 | Lò xo nén 8COMPRESSION SPRING 8 | 1 | ||
| 15 | 266361-0 | Vít tự ren 4X30TAPPING SCREW 4X30 | 4 | ||
| 15-1 | 265654-2 | Vít tự ren 4X30TAPPING SCREW 4X30 | 4 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 16 | 213960-9 | Gioăng chữ O 5O RING 5 | 1 | ||
| 17 | 256486-8 | Chốt vai 4SHOULDER PIN 4 | 1 | ||
| 18 | 317814-3 | Vỏ đầu nhôngGEAR HOUSING | 1 | ||
| 18-1 | 318051-2 | Vỏ đầu nhôngGEAR HOUSING | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 19 | 263002-9 | Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 | 1 | ||
| 20 | 210033-9 | Vòng bi 696ZZBALL BEARING 696ZZ | 1 | ||
| 21 | 961052-5 | Phanh S-12RETAINING RING S-12 | 1 | ||
| 22 | 267794-2 | Long đen sóng 12WAVE WASHER 12 | 1 | ||
| 23-1 | 227506-5 | Bánh răng côn xoắn 36SPIRAL BEVEL GEAR 36 | 1 | ||
| 24 | 962151-6 | Phanh R-32RETAINING RING R-32 | 1 | ||
| 25 | 211129-9 | Vòng bi 6201DDWBALL BEARING 6201DDW | 1 | ||
| 26 | 267238-2 | Long đen phẳng 12FLAT WASHER 12 | 1 | ||
| 27 | 213622-9 | Gioăng chữ O 45O RING 45 | 1 | ||
| 28 | 317819-3 | Ổ đỡ vòng biBEARING BOX | 1 | ||
| 29 | 265099-4 | Vít đầu tròn M4X14PAN HEAD SCREW M4X14 | 4 | ||
| 30 | 345464-4 | Vòng chắn bụi (mê cung)LABYRINTH RING | 1 | ||
| 31 | 254011-9 | Then bán nguyệt 4WOODRUFF KEY 4 | 1 | ||
| 32 | 324488-3 | Trục màiSPINDLE | 1 | ||
| 33 | 265103-9 | Vít đầu tròn M5X14PAN HEAD SCREW M5X14 | 1 | ||
| 34 | 125266-2 | Cụm chắn đá 100WHEEL COVER 100 ASSEMBLY | 1 | Gồm các mục 33 | |
| 34-1 | 125266-2 | Cụm chắn đá 100WHEEL COVER 100 ASSEMBLY | 1 | Gồm các mục 33; Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 35 | 224314-5 | Bích trong 30INNER FLANGE 30 | 1 | ||
| 36 | 224559-5 | Đai ốc hãm 10-30LOCK NUT 10-30 | 1 | ||
| 37-1 | 266325-4 | Vít tự ren 4X70TAPPING SCREW 4X70 | 2 | ||
| 37-2 | 265657-6 | Vít tự ren 4X70TAPPING SCREW 4X70 | 2 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 38 | 861238-0 | Nhãn máy 9553NB9553NB NAME PLATE | 1 | ||
| 39 | 266007-8 | Vít tự ren đầu dù PT3X10TAPPING SCREW BIND PT 3X10 | 4 | ||
| 40 | 643760-7 | Giá chổi thanBRUSH HOLDER | 1 | ||
| 41 | 194074-2 | Chổi than CB-325CARBON BRUSH CB-325 | 1 | ||
| 41-1 | 195001-2 | Bộ chổi than CB-325CARBON BRUSH SET CB-325 | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 43 | 650560-8 | Công tắc DPX-2110-RSWITCH DPX-2110-R | 1 | ||
| 43-1 | 650621-4 | Công tắc PS10SWITCH PS10 | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 44 | 687140-7 | Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF | 1 | ||
| 45 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 2 | ||
| 45-1 | 265652-6 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 2 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 47 | 682566-8 | Ống chống gập dây nguồn 10CORD GUARD 10 | 1 | ||
| 48 | 691015-4 | Dây nguồn 0.75-2-2.5POWER SUPPLY CORD 0.75-2-2.5 | 1 | ||
| 49-1 | 419566-3 | Núm công tắcSWITCH KNOB | 1 | ||
| 50 | 418794-7 | Vỏ động cơMOTOR HOUSING | 1 | ||
| 50-1 | 418794-7 | Vỏ động cơMOTOR HOUSING | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 51 | 643760-7 | Giá chổi thanBRUSH HOLDER | 1 | ||
| 52 | 233121-5 | Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 | 1 | ||
| 53 | 418796-3 | Cần gạt công tắc CSWITCH LEVER C | 1 | ||
| 54 | 418726-4 | Nắp sauREAR COVER | 1 | ||
| 54-1 | 413A32-8 | Nắp sauREAR COVER | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 55 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 1 | ||
| 55-1 | 265652-6 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 153489-2 | Tay cầm phụ 36 (nguyên bộ)GRIP 36 COMPLETE | 1 | ||
| A02 | 782420-7 | Chìa vặn đai ốc hãm 20LOCK NUT WRENCH 20 | 1 | ||
| A05 | A-80852 | Đá mài 100X6X16GRINDING WHEEL 100X6X16 | 1 | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.