Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita 9558HN

Máy mài góc 125MM · 77 mã phụ tùng

Sơ đồ chi tiết máy Makita 9558HN

Tài liệu: Makita Việt Nam · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1 621708-9 Stator 220-240VFIELD 220-240V 1
2 418770-1 Tấm chắnBAFFLE PLATE 1
2-1 457791-8 Tấm chắnBAFFLE PLATE 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
3 421868-5 Vòng cao su chắn bụi (mê cung) 19LABYRINTH RUBBER RING 19 1
3-1 422768-2 Vòng cao su chắn bụi (mê cung) 19LABYRINTH RUBBER RING19 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
4 210034-7 Vòng bi 607LLBBALL BEARING 607LLB 1
5 681636-0 Long đen cách điệnINSULATION WASHER 1
6 515613-9 Cụm rotor 220-240VARMATURE ASS'Y 220-240V 1 Gồm các mục 4,5,7
7 240076-7 Cánh quạt 56FAN 56 1
8 317821-6 Nắp đầu nhôngGEAR HOUSING COVER 1
9 213445-5 Gioăng chữ O 26O-RING 26 1
10 210042-8 Vòng bi 629LLBBALL BEARING 629LLB 1
11 227541-3 Bánh răng côn xoắn 10SPIRAL BEVEL GEAR 10 1
12 252186-8 Đai ốc lục giác M6HEX. NUT M6 1
13 417771-6 Nắp chốtPIN CAP 1
14 233376-2 Lò xo nén 8COMPRESSION SPRING 8 1
15 266361-0 Vít tự ren 4X30TAPPING SCREW 4X30 4
15-1 265654-2 Vít tự ren 4X30TAPPING SCREW 4X30 4 Mã thay thế: thay được cho nhau
16 213960-9 Gioăng chữ O 5O RING 5 1
17 256486-8 Chốt vai 4SHOULDER PIN 4 1
18 317814-3 Vỏ đầu nhôngGEAR HOUSING 1
18-1 318051-2 Vỏ đầu nhôngGEAR HOUSING 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
19 263002-9 Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 1
20 210033-9 Vòng bi 696ZZBALL BEARING 696ZZ 1
21 961052-5 Phanh S-12 (EXT)RETAINING RING (EXT) S-12 1
21-1 233950-6 Vòng hãm lò xo 11RING SPRING 11 1 Mã thay thế: thay theo bộ
22 267794-2 Long đen sóng 12WAVE WASHER 12 1
23 227542-1 Bánh răng côn xoắn 37SPIRAL BEVEL GEAR 37 1
23-1 227B90-2 Bánh răng côn xoắn 37SPIRAL BEVEL GEAR 37 1 Mã thay thế: thay theo bộ
24 962151-6 Phanh R-32RETAINING RING R-32 1
25 211129-9 Vòng bi 6201DDWBALL BEARING 6201DDW 1
26 267238-2 Long đen phẳng 12FLAT WASHER 12 1
27 213622-9 Gioăng chữ O 45O RING 45 1
28 317819-3 Ổ đỡ vòng biBEARING BOX 1
29 265099-4 Vít đầu tròn M4X14PAN HEAD SCREW M4X14 4
30 345464-4 Vòng chắn bụi (mê cung)LABYRINTH RING 1
31 254011-9 Then bán nguyệt 4WOODRUFF KEY 4 1
32 324489-1 Trục màiSPINDLE 1
32-1 324954-0 Trục màiSPINDLE 1 Mã thay thế: thay theo bộ
33 265103-9 Vít đầu tròn M5X14PAN HEAD SCREW M5X14 1
34 125268-8 Cụm chắn đáWHEEL COVER ASS'Y 1 Gồm các mục 33
35 224415-9 Bích trong 42INNER FLANGE 42 1
36 224554-5 Đai ốc hãm 14-45LOCK NUT 14-45 1
37 266345-8 Vít tự ren 4X80TAPPING SCREW 4X80 2
37-1 265A28-3 Vít tự ren 4X80TAPPING SCREW 4X80 2 Mã thay thế: thay được cho nhau
38 865808-7 Nhãn máy 9558HN9558HN NAME PLATE 1
39 266007-8 Vít tự ren đầu dù PT3X10TAPPING SCREW BIND PT 3X10 4
40 643760-7 Giá chổi thanBRUSH HOLDER 1
41 194074-2 Chổi than CB-325CARBON BRUSH CB-325 1
41-1 195001-2 Bộ chổi than CB-325CARBON BRUSH SET CB-325 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
41-2 194074-2 Chổi than CB-325CARBON BRUSH CB-325 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
42 418729-8 Miếng đệmSPACER 1
43 650560-8 Công tắc DPX-2110-RSWITCH DPX-2110-R 1
43-1 651947-7 Công tắc 1247.0302SWITCH 1247.0302 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
43-2 650621-4 Công tắc PS10SWITCH PS10 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
44 687053-2 Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF 1
44-1 687140-7 Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
45 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
45-1 265652-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2 Mã thay thế: thay được cho nhau
47 682566-8 Ống chống gập dây nguồn 10CORD GUARD 10 1
48 691015-4 Dây nguồn 0.75-2-2.5POWER SUPPLY CORD 0.75-2-2.5 1
49 419566-3 Núm công tắcSWITCH KNOB 1
50 418725-6 Vỏ động cơMOTOR HOUSING 1
51 643760-7 Giá chổi thanBRUSH HOLDER 1
52 233121-5 Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 1
53 418728-0 Cần gạt công tắc BSWITCH LEVER B 1
54 418726-4 Nắp sauREAR COVER 1
54-1 413A32-8 Nắp sauREAR COVER 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
55 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 1
55-1 265652-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
56 819329-1 Nhãn trongCLEAR LABEL 1
56-1 892295-7 Nhãn trongCLEAR LABEL 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
56-2 816X01-0 Nhãn trongCLEAR LABEL 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
Phụ kiện kèm theo máy
A01 153489-2 Tay cầm phụ 36 (nguyên bộ)GRIP 36 COMPLETE 1
A02 782423-1 Chìa vặn đai ốc hãm 35LOCK NUT WRENCH 35 1
Phụ kiện mua thêm
F02 192227-7 Bích SUPERSUPER FLANGE 1
F27 198415-4 Thu bụi W C 125C (SE)DUST COLLECTING W/C 125C SE 1

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng