Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita CA5000

Máy dao cắt rãnh nhôm · 131 mã phụ tùng

Sơ đồ chi tiết máy Makita CA5000

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/05 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1 210013-5 Vòng bi 698VVBALL BEARING 698VV 1
2 681634-4 Long đen cách điệnINSULATION WASHER 1
3 513678-5 Cụm rotor 220-240VARMATURE ASS'Y 220-240V 1 Gồm các mục 1,2,4-6
4 240091-1 Cánh quạt 60FAN 60 1
5 345767-6 Tang trốngDRUM 1
6 211131-2 Vòng bi 6001DDWBALL BEARING 6001DDW 1
7 345742-2 Khóa trụcSHAFT LOCK 1
8 265011-4 Vít đầu buộc và M5+ BINDING HEAD SCREW M5 1
9 158096-6 Đế trượt (nguyên bộ)SHOE COMPLETE 1
10 233480-7 Lò xo nén 7COMPRESSION SPRING 7 1
11 286275-7 NắpCAP 1
11-1 286039-9 NắpCAP 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
12 233084-5 Lò xo nén 6COMPRESSION SPRING 6 1
13 286278-1 NắpCAP 1
13-1 286040-4 NắpCAP 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
14 158092-4 Vỏ hộp số (nguyên bộ)GEAR HOUSING COMPLETE 1
↳ C10 263002-9 Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 1
14-1 144586-5 Vỏ hộp số (nguyên bộ)GEAR HOUSING COMPLETE 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
↳ C10 263002-9 Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 1
15 324716-6 Chốt 8PIN 8 1
15-1 326960-1 Chốt 8PIN 8 1 Mã thay thế: thay theo bộ
15-2 324716-6 Chốt 8PIN 8 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
16 324708-5 Chốt chặn 8STOPPER PIN 8 1
17 265913-4 Bu lông lục giác chìm M5X8HEX. SOCKET HEAD BOLT M5X8 1
17-1 265907-9 Bu lông lục giác chìm M5X10HEX. SOCKET HEAD BOLT M5X10 1 Mã thay thế: thay theo bộ
18 213512-6 Gioăng chữ O 39O RING 39 1
19 211021-9 Vòng bi 607LLBBALL BEARING 607LLB 1
20 961052-5 Phanh S-12RETAINING RING S-12 1
21 226637-7 Bánh răng nghiêng 39HELICAL GEAR 39 1
22 257010-0 Vòng 12RING 12 1
23 318088-9 Ổ đỡ vòng biBEARING BOX 1
24 211129-9 Vòng bi 6201DDWBALL BEARING 6201DDW 1
25 326555-0 Trục chínhSPINDLE 1
26 285024-9 Tấm chặn vòng bi 55BEARING RETAINER 55 1
27 911221-8 Vít đầu tròn M5X16PAN HEAD SCREW M5X16 2
28 419620-3 Đầu phun bụiDUST NOZZLE 1
29 213460-9 Gioăng chữ O 35O RING 35 1
30 233479-2 Lò xo nén 11COMPRESSION SPRING 11 1
31 419624-5 Giá giữ lò xoSPRING HOLDER 1
32 266964-0 Vít đầu phẳng và M10+ FLAT HEAD SCREW M10 1
33 234382-0 Lò xo nén 13COMPRESSION SPRING 13 1
34 319316-5 ChặnSTOPPER 1
35 456060-4 Miếng đệmSPACER 1
36 456059-9 Tay cầm phụGRIP 1
37 264115-9 Đai ốc tròn M10-24CIRCULAR NUT M10-24 1
38 931501-6 Đai ốc lục giác M10HEX. NUT M10 1
38-1 252234-3 Đai ốc lục giác M10HEX. NUT M10 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
39 266034-5 Vít tự ren 4X16 (CT)TAPPING SCREW CT 4X16 2
40 456110-5 Dẫn hướng sâuDEPTH GUIDE 1
47 319317-3 Hộp lưỡiBLADE CASE 1
48 266053-1 Vít tự ren 4X35TAPPING SCREW 4X35 1
49 253010-8 Long đen phẳng 6FLAT WASHER 6 1
50 224406-0 Bích trong 35INNER FLANGE 35 1
50-1 224593-5 Bích trong 35INNER FLANGE 35 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
51 224479-3 Bích ngoài 35OUTER FLANGE 35 1
52 251475-8 Bu lông lục giác chìm M6X25HEX. SOCKET HEAD BOLT M6X25 1
53 911113-1 Vít đầu tròn kèm long đen M4X10PAN HEAD SCREW M4X10 WITH WR 2
54 266034-5 Vít tự ren 4X16 (CT)TAPPING SCREW CT 4X16 5
55 188197-6 Bộ tay cầmHANDLE SET 1 Gồm các mục 102
56 346946-9 Tấm khóa BLOCK PLATE B 1
57 346945-1 Tấm khóa ALOCK PLATE A 1
58 911114-9 Vít đầu tròn M4X10PAN HEAD SCREW M4X10 1
59 319314-9 ĐếBASE 1
60 266034-5 Vít tự ren 4X16 (CT)TAPPING SCREW CT 4X16 4
61 319315-7 Chốt khóa trụcLOCK PIN 1
62 234283-2 Lò xo nén 18.5COMPRESSION SPRING 18.5 1
63 253343-1 Long đen mỏng 18THIN WASHER 18 1
64 263032-0 Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 1
65 456062-0 NắpCOVER 1
66 256875-7 Thanh 4ROD 4 1
67 961017-7 Vòng chặn E-3STOP RING E-3 1
68 233627-3 Lò xo xoắn 4TORSION SPRING 4 1
69 456061-2 Nắp hộp lưỡiBLADE CASE COVER 1
71 912112-6 Vít đầu bằng M4X10COUNTERSUNK HEAD SCREW M4X10 1
72 345748-0 Long đen khóaLOCK WASHER 1
73 231316-4 Lò xo nén 7COMPRESSION SPRING 7 1
74 265726-3 Vít M6X15SCREW M6X15 1
75 419627-9 Giá giữHOLDER 1
76 265775-0 Vít vặn tay M4X3THUMB SCREW M4X3 1
77 345977-5 TấmPLATE 1
78 253932-2 Long đen sóng 10WAVE WASHER 10 1
79 419621-1 Cần gạt trượtSLIDE LEVER 1
79-1 458092-7 Cần gạt trượtSLIDE LEVER 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
80 265775-0 Vít vặn tay M4X3THUMB SCREW M4X3 1
81 419627-9 Giá giữHOLDER 1
82 231316-4 Lò xo nén 7COMPRESSION SPRING 7 1
83 265726-3 Vít M6X15SCREW M6X15 1
84 922232-8 Bu lông lục giác chìm M5X20HEX. SOCKET HEAD BOLT M5X20 1
85 326557-6 Chốt khóa trục 8LOCK PIN 8 1
86 233267-7 Lò xo nén 7COMPRESSION SPRING 7 1
87 419631-8 Tấm khóaLOCK PLATE 1
88 687052-4 Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF 1
89 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
90 631729-3 Bộ điều khiểnCONTROLLER 1
91 213261-5 Gioăng chữ O 17O RING 17 1
92 418905-4 Mặt sốDIAL 1
94 419622-9 Cần gạt công tắcSWITCH LEVER 1
95 650716-3 Công tắc TGC31BSWITCH TGC31B 1
96 345745-6 Tấm thanh nốiLINK PLATE 1
97 419629-5 Nút tắt khóaLOCK OFF BUTTON 1
98 233089-5 Lò xo nén 12COMPRESSION SPRING 12 1
99 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 6
100 911273-9 Vít đầu tròn M5X50PAN HEAD SCREW M5X50 1
101 851F08-1 Nhãn máy CA5000CA5000 NAME PLATE 1
102 188197-6 Bộ tay cầmHANDLE SET 1 Gồm các mục 55
103 666216-3 Dây nguồn 1.5-2-2.5POWER SUPPLY CORD 1.5-2-2.5 1
104 682503-2 Ống chống gập dây nguồn 8-90CORD GUARD 8-90 1
105 419626-1 Tấm chắnBAFFLE PLATE 1
106 266044-2 Vít tự ren 5X60TAPPING SCREW 5X60 2
107 525743-8 Cụm stator 220-240VFIELD ASS'Y 220-240V 1
↳ C10 654020-2 Cầu đấu dây vòngRING TERMINAL 2
↳ C20 654501-6 Đầu nối P-1.25CONNECTOR P-1.25 2
108 158094-0 Vỏ động cơ (nguyên bộ)MOTOR HOUSING COMPLETE 1
↳ C10 643708-9 Giá chổi than 5-11BRUSH HOLDER 5-11 2
109 911273-9 Vít đầu tròn M5X50PAN HEAD SCREW M5X50 4
110 B-80379 Bộ chổi than CB-303ACARBON BRUSH SET CB-303A 1
111 643750-0 Nắp chổi than 7-11BRUSH HOLDER CAP 7-11 2
112 267781-1 Long đen sóng 7WAVE WASHER 7 1
115 421479-6 Vòng cao su 19RUBBER RING 19 1
116 424047-4 Đóng góiPACKING 1
117 424050-5 MútSPONGE 1
118 443137-4 NỉFELT 1
Phụ kiện kèm theo máy
A01 143293-7 Viền chắn (nguyên bộ)SKIRT COMPLETE 1
Phụ tùng
↳ C10 266020-6 Vít tự ren 4X12TAPPING SCREW 4X12 1
A01-1 143939-5 Viền chắn (nguyên bộ)SKIRT COMPLETE 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
↳ C10 266020-6 Vít tự ren 4X12TAPPING SCREW 4X12 1
Phụ kiện kèm theo máy
A02 143396-7 Tấm (nguyên bộ)PLATE COMPLETE 1
Phụ tùng
↳ C10 263002-9 Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 2
Phụ kiện kèm theo máy
A03 783022-2 Chìa lục giác 5HEX. WRENCH 5 1
A04 922331-6 Bu lông lục giác chìm M6X20HEX. SOCKET HEAD BOLT M6X20 2
A05 B-48832 Lưỡi cưa hợp kim xẻ rãnh 90 118MMGROOVING TCT SAW BLADE90 118MM 1

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng