Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita CF003G
Máy quạt dùng pin · 102 mã phụ tùng
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2023/08 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | TE00000704 | Trước nắp tâmCENTER CAP FRONT | 1 | ||
| 2 | TE00000706 | Vít đầu tròn M5X20PAN HEAD SCREW M5X20 | 4 | ||
| 3 | TE00000707 | Chắn bảo vệ trướcFRONT GUARD | 1 | ||
| 4 | TE00000708 | Sau nắp tâmCENTER CAP REAR | 1 | ||
| 5 | TE00000028 | Vít tự ren 3X14TAPPING SCREW 3X14 | 4 | ||
| 6 | TE00000709 | Đai ốc ống cố định lưỡi M8 (LH)BLADE FIXING TUB NUT M8 LH | 1 | ||
| 7 | TE00000710 | Lưỡi quạt 45FAN BLADE 45 | 1 | ||
| 8 | TE00000711 | Khung lắc trướcFRONT SWINGING FLAME | 1 | ||
| 9 | TE00000712 | Vòng bộ chỉnh gócANGLE ADJUSTER RING | 1 | ||
| 10 | TE00000028 | Vít tự ren 3X14TAPPING SCREW 3X14 | 2 | ||
| 11 | TE00000713 | Vít ống M10X31TUB SCREW M10X31 | 1 | ||
| 12 | TE00000714 | Vòng cố định chắn bảo vệ trướcFRONT GUARD FIXING RING | 1 | ||
| 13 | TE00000028 | Vít tự ren 3X14TAPPING SCREW 3X14 | 2 | ||
| 14 | TE00000715 | Đai ốc cố định chắn bảo vệ trước M5FRONT GUARD FIXING NUT M5 | 4 | ||
| 15 | TE00000028 | Vít tự ren 3X14TAPPING SCREW 3X14 | 8 | ||
| 16 | TE00000716 | Đai ốc chữ nhật M10RECTANGLE NUT M10 | 1 | ||
| 17 | TE00000028 | Vít tự ren 3X14TAPPING SCREW 3X14 | 1 | ||
| 18 | TE00000717 | Nắp đi dây cho chắn bảo vệ sauWIRING COVER FOR REAR GUARD | 1 | ||
| 19 | TE00000028 | Vít tự ren 3X14TAPPING SCREW 3X14 | 4 | ||
| 20 | TE00000718 | Chắn bảo vệ sauREAR GUARD | 1 | ||
| 21 | TE00000719 | Bộ phải trái giá giữ tay cầmHANDLE HOLDER L/R SET | 1 | ||
| 22 | TE00000720 | Vít tự ren đầu lục giác chìmHEX SOCKET HEAD TAPPING SCREW | 2 | ||
| 23 | TE00000721 | Tay cầmHANDLE | 1 | ||
| 24 | TE00000028 | Vít tự ren 3X14TAPPING SCREW 3X14 | 8 | ||
| 25 | TE00000203 | Vít tự ren 2.5X8SELF-TAPPING SCREW 2.5X8 | 2 | ||
| 26 | TE00000722 | Chi tiết kẹp nhỏ POM 1POM SMALL FASTENER 1 | 1 | ||
| 27 | TE00000723 | Khung lắc sauREAR SWINGING FLAME | 1 | ||
| 28 | TE00000028 | Vít tự ren 3X14TAPPING SCREW 3X14 | 10 | ||
| 29 | TE00000724 | Giá bắt động cơ trướcFRONT MOTOR MOUNT | 1 | ||
| 30 | TE00000725 | Cụm động cơ DCDC MOTOR ASSY | 1 | ||
| 31 | TE00000726 | Cụm dây dẫn (MOTOR-PCB)LEAD WIRE ASSY(MOTOR-PCB) | 1 | ||
| 32 | TE00000727 | Giá bắt động cơ sauREAR MOTOR MOUNT | 1 | ||
| 33 | TE00000728 | Vỏ động cơMOTOR HOUSING | 1 | ||
| 34 | TE00000729 | Vít đầu tròn M4X12PAN HEAD SCREW M4X12 | 4 | ||
| 35 | TE00000730 | Đế bàn xoayTURN TABLE BASE | 1 | ||
| 35-1 | TE00000730 | Đế bàn xoayTURN TABLE BASE | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 35-2 | TE00000733 | Vòng cố định cho bàn xoayFIX RING FOR TURN TABLE | 1 | Mã thay thế: không thay được cho nhau | |
| 36 | TE00000731 | Bàn xoayTURN TABLE | 1 | ||
| 37 | TE00000732 | Lò xo nén 6COMPRESSION SPRING 6 | 6 | ||
| 38 | TE00000063 | Bi thép 6STEEL BALL 6 | 6 | ||
| 39 | TE00000733 | Vòng cố định cho bàn xoayFIX RING FOR TURN TABLE | 1 | ||
| 39-1 | TE00000733 | Vòng cố định cho bàn xoayFIX RING FOR TURN TABLE | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 39-2 | TE00000730 | Đế bàn xoayTURN TABLE BASE | 1 | Mã thay thế: không thay được cho nhau | |
| 40 | TE00000028 | Vít tự ren 3X14TAPPING SCREW 3X14 | 6 | ||
| 41 | TE00000734 | Trục lắcSWING SHAFT | 1 | ||
| 42 | TE00000735 | Vòng bàn xoayTURN TABLE RING | 1 | ||
| 43 | TE00000736 | Vòng bi 6008ZZBALL BEARING 6008ZZ | 2 | ||
| 44 | TE00000737 | Vỏ bộ điều khiển trênUPPER CONTROLLER HOUSING | 1 | ||
| 45 | TE00000738 | Núm vặn cho điều khiển tốc độKNOB FOR SPEED CONTROL | 1 | ||
| 46 | TE00000740 | Nhãn cho mặt công tắcLABEL FOR SWITCH PANEL | 1 | ||
| 48 | TE00000742 | Bo mạchPCB | 1 | ||
| 49 | TE00000388 | Vít tự ren 3X10TAPPING SCREW 3X10 | 4 | ||
| 50 | TE00000743 | Nắp ổ cắm DCDC SOCKET COVER | 1 | ||
| 51 | TE00000744 | Mặt ổ cắm DCDC SOCKET PANEL | 1 | ||
| 52 | TE00000745 | Ổ cắm DCDC SOCKET | 1 | ||
| 53 | TE00000028 | Vít tự ren 3X14TAPPING SCREW 3X14 | 2 | ||
| 54 | TE00000746 | Bánh răng 54GEAR 54 | 1 | ||
| 55 | TE00000729 | Vít đầu tròn M4X12PAN HEAD SCREW M4X12 | 4 | ||
| 56 | TE00000747 | Cụm động cơ cho lắcMOTOR ASSY FOR SWINGING | 1 | ||
| 56-1 | TE00000818 | Cụm động cơ cho lắcMOTOR ASSY FOR SWINGING | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 57 | TE00000028 | Vít tự ren 3X14TAPPING SCREW 3X14 | 2 | ||
| 58 | TE00000748 | Bánh răng 20GEAR 20 | 1 | ||
| 59 | TE00000749 | Vỏ bộ lắcSWING UNIT HOUSING | 1 | ||
| 60 | TE00000028 | Vít tự ren 3X14TAPPING SCREW 3X14 | 3 | ||
| 61 | TE00000418 | Dây rútCABLE TIE | 1 | ||
| 62 | TE00000028 | Vít tự ren 3X14TAPPING SCREW 3X14 | 1 | ||
| 63 | TE00000028 | Vít tự ren 3X14TAPPING SCREW 3X14 | 2 | ||
| 64 | TE00000028 | Vít tự ren 3X14TAPPING SCREW 3X14 | 1 | ||
| 65 | TE00000750 | Trái giá giữ pinBATTERY HOLDER LEFT | 1 | ||
| 66 | TE00000751 | Cầu đấu dây pin (LXT)BATTERY TERMINAL(LXT) | 1 | ||
| 67 | TE00000028 | Vít tự ren 3X14TAPPING SCREW 3X14 | 2 | ||
| 68 | TE00000752 | Tâm giá giữ pinBATTERY HOLDER CENTER | 1 | ||
| 69 | TE00000753 | Cầu đấu dây pin (XGT)BATTERY TERMINAL(XGT) | 1 | ||
| 70 | TE00000028 | Vít tự ren 3X14TAPPING SCREW 3X14 | 1 | ||
| 71 | TE00000754 | Phải giá giữ pinBATTERY HOLDER RIGHT | 1 | ||
| 72 | TE00000028 | Vít tự ren 3X14TAPPING SCREW 3X14 | 2 | ||
| 73 | TE00000755 | Vỏ bộ điều khiển dướiLOWER CONTROLLER HOUSING | 1 | ||
| 74 | TE00000028 | Vít tự ren 3X14TAPPING SCREW 3X14 | 12 | ||
| 76 | TE00000028 | Vít tự ren 3X14TAPPING SCREW 3X14 | 3 | ||
| 77 | TE00000767 | Bên trái hộp phụ kiệnACCESSORY BOX LEFT SIDE | 1 | ||
| 78 | TE00000768 | Chặn nắp hộp phụ kiệnACCESSORY BOX LID STOPPER | 2 | ||
| 79 | TE00000028 | Vít tự ren 3X14TAPPING SCREW 3X14 | 2 | ||
| 80 | TE00000769 | Thanh bản lề cho hộp phụ kiệnHINGE ROD FOR ACCESSORY BOX | 1 | ||
| 81 | TE00000770 | Mặt ngoài nắp hộp phụ kiệnACCESSORY BOX LID OUTER PANEL | 1 | ||
| 82 | TE00000771 | Mặt tâm nắp hộp phụ kiệnACCESSORY BOX LID CENTER PANEL | 1 | ||
| 83 | TE00000028 | Vít tự ren 3X14TAPPING SCREW 3X14 | 2 | ||
| 84 | TE00000028 | Vít tự ren 3X14TAPPING SCREW 3X14 | 3 | ||
| 85 | TE00000772 | Bên phải hộp phụ kiệnACCESSORY BOX RIGHT SIDE | 1 | ||
| 86 | TE00000028 | Vít tự ren 3X14TAPPING SCREW 3X14 | 2 | ||
| 87 | TE00000773 | Vít tự ren 4X10TAPPING SCREW 4X10 | 4 | ||
| 88 | TE00000773 | Vít tự ren 4X10TAPPING SCREW 4X10 | 4 | ||
| 89 | TE00000774 | Chân nhômALUMINUM LEG | 2 | ||
| 90 | TE00000775 | Bộ chân trênUPPER FOOTS SET | 1 | ||
| 91 | TE00000773 | Vít tự ren 4X10TAPPING SCREW 4X10 | 3 | ||
| 92 | TE00000773 | Vít tự ren 4X10TAPPING SCREW 4X10 | 3 | ||
| 93 | TE00000776 | Bộ chân dướiLOWER FOOTS SET | 1 | ||
| 94 | TE00000028 | Vít tự ren 3X14TAPPING SCREW 3X14 | 5 | ||
| 95 | TE00000028 | Vít tự ren 3X14TAPPING SCREW 3X14 | 5 | ||
| 97 | TE00000580 | Nhãn (XGT)XGT LABEL | 1 | ||
| 99 | TE00000741 | Mặt công tắcSWITCH PANEL | 1 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | TE00000793 | Đầu chuyển AC IN:100-240V OUT:13VAC ADAPTER IN:100-240V OUT:13V | 1 | ||
| A02 | TE00000779 | Dây nguồn (EU)POWER SUPPLY CORD EU | 1 | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.