Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita CF101D
Máy quạt dùng pin · 51 mã phụ tùng
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/07 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | TE00000201 | Vít tự ren lục giác 4X14HEX TAPPING SCREW 4X14 | 4 | ||
| 2 | TE00000248 | Nắp trước thânFRONT COVER OF THE BODY | 1 | ||
| 3 | TE00000199 | PhanhCIRCLIP | 1 | ||
| 4 | TE00000186 | Lưỡi quạtFAN BLADE | 1 | ||
| 5 | TE00000249 | Nắp trước chân đứngFRONT COVER OF THE STAND | 1 | ||
| 6 | TE00000202 | Vít 3X10SCREW 3X10 | 4 | ||
| 7 | TE00000206 | Vít đầu tròn M3X5P.H. SCREW M3X5 | 2 | ||
| 8 | TE00000250 | Nắp sau thânBACK COVER OF THE BODY | 1 | ||
| 9 | TE00000203 | Vít tự ren 2.5X8SELF-TAPPING SCREW 2.5X8 | 4 | ||
| 10 | TE00000189 | Đỡ chặnSTOPPER SUPPORT | 2 | ||
| 11 | TE00000190 | ChặnSTOPPER | 2 | ||
| 12 | TE00000197 | Lò xo 1SPRING1 | 2 | ||
| 13 | TE00000251 | Nắp sau đỡBACK COVER OF THE SUPPORT | 1 | ||
| 14 | TE00000204 | Vít 3X14SCREW 3X14 | 8 | ||
| 15 | TE00000262 | Động cơ và dẫnMOTOR AND LEAD | 1 | ||
| 15-1 | TE00000510 | Động cơ và dẫnMOTOR AND LEAD | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 16 | 644813-5 | Cầu đấu dâyTERMINAL | 1 | ||
| 17 | TE00000179 | Vỏ pinTHE BATTERY HOUSING | 1 | ||
| 18 | TE00000191 | Chặn cho móc treo và tay cầmSTOPPER FOR HOOK AND HANDLE | 2 | ||
| 19 | TE00000205 | Vít đệm dây đai bake 4X10CROSS BELT PAD SCREWS 4X10 | 2 | ||
| 20 | TE00000185 | Móc treo và tay cầmHOOK AND HANDLE | 1 | ||
| 21 | TE00000252 | Lò xo (LARGE)SPRING(LARGE) | 4 | ||
| 22 | TE00000271 | Trục chínhPRINCIPAL AXIS | 1 | ||
| 23 | TE00000272 | Trục chính chi tiết cho cố định épPRESSING/FIXING PART(FOR PRINC | 1 | ||
| 24 | TE00000089 | Tấm POMPOM PLATE | 4 | ||
| 24-1 | TE00000474 | Tấm POMPOM PLATE | 4 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 24-2 | TE00000089 | Tấm POMPOM PLATE | 4 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 25 | TE00000253 | Nắp đếUP COVER OF THE BASE | 1 | ||
| 26 | TE00000274 | POM đầu lắc 1SHAKE HEAD-POM 1 | 1 | ||
| 27 | TE00000254 | Bo mạchPCBA | 1 | ||
| 27-1 | TE00000517 | Bo mạchPCBA | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 28 | TE00000276 | Đai ốc M8NUT M8 | 1 | ||
| 29 | TE00000277 | Sắt nối đầu lắcSHAKE HEAD -CONNECTION IRON | 1 | ||
| 30 | TE00000255 | Nắp dưới đếLOWER COVER OF THE BASE | 1 | ||
| 31 | TE00000063 | Bi thép 6STEEL BALL 6 | 4 | ||
| 32 | TE00000256 | Vít tự ren 3X8TAPPING SCREW 3X8 | 4 | ||
| 33 | TE00000280 | Động cơ phụSUB MOTOR | 1 | ||
| 34 | TE00000282 | POM đầu lắc 2SHAKE HEAD-POM 2 | 1 | ||
| 35 | TE00000102 | Vít đầu bake M3X14PHILLIPS HEAD SCREW M3X14 | 1 | ||
| 36 | TE00000281 | Đai ốc M3NUT M3 | 1 | ||
| 37 | TE00000283 | Linh kiện cố định đế DCFIXED PART OF DC BASE | 1 | ||
| 38 | TE00000192 | Phích cắm ổ cắm sạcCHARGING SOCKET PLUG | 1 | ||
| 39 | TE00000294 | Nhãn thông sốRAITING LABEL | 1 | ||
| 40 | TE00000284 | Dẫn kèm miếng cắmLEAD WITH INSERTING PIECE | 2 | ||
| 40-1 | TE00000511 | Dẫn kèm miếng cắmLEAD WITH INSERTING PIECE | 2 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 41 | TE00000204 | Vít 3X14SCREW 3X14 | 6 | ||
| 42 | TE00000256 | Vít tự ren 3X8TAPPING SCREW 3X8 | 2 | ||
| 43 | TE00000256 | Vít tự ren 3X8TAPPING SCREW 3X8 | 2 | ||
| 44 | TE00000317 | Nhãn công tắcSWITCH LABEL | 1 | ||
| 45 | TE00000515 | KhoenGROMMET | 1 | ||
| 45-1 | TE00000537 | Cao su vỏ bọc dâyWIRE SHEATH RUBBER | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.