Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita CL002G

Máy làm sạch dùng pin · 75 mã phụ tùng · Áp dụng: CL002GZ01, CL002GZ03, CL002GZ07

Sơ đồ chi tiết máy Makita CL002G

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/12 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1A 141F22-8 Nắp trước (nguyên bộ)FRONT COVER COMPLETE 1
1B 141F21-0 Nắp trước (nguyên bộ)FRONT COVER COMPLETE 1
1C 141F10-5 Nắp trước (nguyên bộ)FRONT COVER COMPLETE 1
↳ C10 424093-7 PhớtSEAL 1
2 198748-7 Bộ túi chứa bụi rũ bụi dễEASY SHAKE OFF DUST BAG SET 1
2-1 1910M4-5 Bộ túi chứa bụi hiệu suất caoHIGH PERFORMANCE DUST BAG SET 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
3 140K23-3 Thanh giằng van (nguyên bộ)VALVE STAY COMPLETE 1
4 141B54-1 Mạch chỉ báo (nguyên bộ)INDICATION CIRCUIT COMPLETE 1
↳ C10 8031J2-9 Nhãn công tắcSWITCH LABEL 1
5A 183U76-9 Bộ vỏHOUSING SET 1
5B 183U75-1 Bộ vỏHOUSING SET 1
5C 183U26-4 Bộ vỏHOUSING SET 1 Gồm các mục 21,37
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 2
↳ C20 422714-5 Đế mútSPONGE SEAT 2
6 8115A3-4 Nhãn máy CL002GCL002G NAME PLATE 1
7A 459352-0 Tấm chặnSTOPPER PLATE 1
7B 459302-5 Tấm chặnSTOPPER PLATE 1
7C 459327-9 Tấm chặnSTOPPER PLATE 1
8 232484-6 Lò xo xoắn 4TORSION SPRING 4 1
9 163400-6 Dây đeo tayHANDSTRAP 1
10 632P65-6 Bộ cầu đấu dâyTERMINAL UNIT 1
11 8005T5-8 Nhãn logo (XGT)XGT LOGO LABEL 1
12 620E74-1 Bộ công tắcSWITCH UNIT 1
13 620E82-2 Mạch đèn LEDLED CIRCUIT 1
14 632S32-9 Cụm dây dẫnLEAD UNIT 1
15 620E72-5 Bộ điều khiểnCONTROLLER 1
16 233580-3 Lò xo xoắn 4TORSION SPRING 4 1
17 268271-7 Chốt 3PIN 3 1
18 232264-0 Lò xo láLEAF SPRING 1
19 424367-6 Cao suRUBBER 1
20A 459350-4 Khớp nối nắp trướcFRONT COVER JOINT 1
20B 459351-2 Khớp nối nắp trướcFRONT COVER JOINT 1
20C 459330-0 Khớp nối nắp trướcFRONT COVER JOINT 1
21 422460-0 Tấm cao suRUBBER PLATE 2
22 256590-3 Chốt đầu trụ phẳng 3FLAT FILLISTER HD. PIN 3 1
23A 459348-1 Nút BBUTTON B 1
23B 459349-9 Nút BBUTTON B 1
23C 459329-5 Nút BBUTTON B 1
24 268271-7 Chốt 3PIN 3 1
25 233344-5 Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 1
26 413645-9 F nắp động cơMOTOR COVER F 1
27 266429-2 Vít tự ren 3X16TAPPING SCREW 3X16 4
28 424804-0 Tấm mút 76-110SPONGE SHEET 76-110 1
29 413F33-6 Nút CBUTTON C 1
30 232485-4 Lò xo nén 5COMPRESSION SPRING 5 1
31A 136587-7 Cụm cửa vàoINLET ASS'Y 1
31B 136586-9 Cụm cửa vàoINLET ASS'Y 1
31C 136585-1 Cụm cửa vàoINLET ASS'Y 1 Gồm các mục 29,30
↳ C10 424094-5 Đóng góiPACKING 1
32 629A46-9 Cụm động cơMOTOR ASSEMBLY 1
33 422723-4 Phớt nắp động cơMOTOR COVER SEAL 1
34 141E55-7 Phải nắp động cơ (nguyên bộ)MOTOR COVER R COMPLETE 1
↳ C10 263002-9 Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 4
35 141H09-2 Hộp đèn LED (nguyên bộ)LED CASE COMPLETE 1
36 8115A9-2 Nhãn số seri CL002GCL002G SERIAL NO. LABEL 1
37A 183U76-9 Bộ vỏHOUSING SET 1
37B 183U75-1 Bộ vỏHOUSING SET 1
37C 183U26-4 Bộ vỏHOUSING SET 1 Gồm các mục 5,21
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 2
↳ C20 422714-5 Đế mútSPONGE SEAT 2
38 266429-2 Vít tự ren 3X16TAPPING SCREW 3X16 9
39 413J77-0 Chắn bảo vệGUARD 1
Phụ kiện kèm theo máy
A01A 127827-4 Cụm đầu phunNOZZLE ASSEMBLY 1 Chỉ bản CL002GZ01
A01B 127828-2 Cụm đầu phunNOZZLE ASSEMBLY 1 Chỉ bản CL002GZ03
A01C 127825-8 Cụm đầu phunNOZZLE ASSEMBLY 1 Chỉ bản CL002GZ07
A02A 413859-0 Đầu hút khe cửaSASH NOZZLE 1 Chỉ bản CL002GZ01
A02B 413809-5 Đầu hút khe cửaSASH NOZZLE 1 Chỉ bản CL002GZ03
A02C 413770-6 Đầu hút khe cửaSASH NOZZLE 1 Chỉ bản CL002GZ07
A03A 459355-4 Giá giữ đầu phunNOZZLE HOLDER 1 Chỉ bản CL002GZ01
A03B 459038-6 Giá giữ đầu phunNOZZLE HOLDER 1 Chỉ bản CL002GZ03
A03C 459354-6 Giá giữ đầu phunNOZZLE HOLDER 1 Chỉ bản CL002GZ07
A04A 459356-2 ỐngPIPE 1 Chỉ bản CL002GZ01
A04B 458942-6 ỐngPIPE 1 Chỉ bản CL002GZ03
A04C 459353-8 ỐngPIPE 1 Chỉ bản CL002GZ07
A09 194566-1 Bộ lọc giấy (5PCS/SET)PAPER FILTER SET (5PCS/SET) 1

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng