Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita CL002G
Máy làm sạch dùng pin · 75 mã phụ tùng · Áp dụng: CL002GZ01, CL002GZ03, CL002GZ07
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/12 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1A | 141F22-8 | Nắp trước (nguyên bộ)FRONT COVER COMPLETE | 1 | ||
| 1B | 141F21-0 | Nắp trước (nguyên bộ)FRONT COVER COMPLETE | 1 | ||
| 1C | 141F10-5 | Nắp trước (nguyên bộ)FRONT COVER COMPLETE | 1 | ||
| ↳ C10 | 424093-7 | PhớtSEAL | 1 | ||
| 2 | 198748-7 | Bộ túi chứa bụi rũ bụi dễEASY SHAKE OFF DUST BAG SET | 1 | ||
| 2-1 | 1910M4-5 | Bộ túi chứa bụi hiệu suất caoHIGH PERFORMANCE DUST BAG SET | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 3 | 140K23-3 | Thanh giằng van (nguyên bộ)VALVE STAY COMPLETE | 1 | ||
| 4 | 141B54-1 | Mạch chỉ báo (nguyên bộ)INDICATION CIRCUIT COMPLETE | 1 | ||
| ↳ C10 | 8031J2-9 | Nhãn công tắcSWITCH LABEL | 1 | ||
| 5A | 183U76-9 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | ||
| 5B | 183U75-1 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | ||
| 5C | 183U26-4 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 21,37 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 422714-5 | Đế mútSPONGE SEAT | 2 | ||
| 6 | 8115A3-4 | Nhãn máy CL002GCL002G NAME PLATE | 1 | ||
| 7A | 459352-0 | Tấm chặnSTOPPER PLATE | 1 | ||
| 7B | 459302-5 | Tấm chặnSTOPPER PLATE | 1 | ||
| 7C | 459327-9 | Tấm chặnSTOPPER PLATE | 1 | ||
| 8 | 232484-6 | Lò xo xoắn 4TORSION SPRING 4 | 1 | ||
| 9 | 163400-6 | Dây đeo tayHANDSTRAP | 1 | ||
| 10 | 632P65-6 | Bộ cầu đấu dâyTERMINAL UNIT | 1 | ||
| 11 | 8005T5-8 | Nhãn logo (XGT)XGT LOGO LABEL | 1 | ||
| 12 | 620E74-1 | Bộ công tắcSWITCH UNIT | 1 | ||
| 13 | 620E82-2 | Mạch đèn LEDLED CIRCUIT | 1 | ||
| 14 | 632S32-9 | Cụm dây dẫnLEAD UNIT | 1 | ||
| 15 | 620E72-5 | Bộ điều khiểnCONTROLLER | 1 | ||
| 16 | 233580-3 | Lò xo xoắn 4TORSION SPRING 4 | 1 | ||
| 17 | 268271-7 | Chốt 3PIN 3 | 1 | ||
| 18 | 232264-0 | Lò xo láLEAF SPRING | 1 | ||
| 19 | 424367-6 | Cao suRUBBER | 1 | ||
| 20A | 459350-4 | Khớp nối nắp trướcFRONT COVER JOINT | 1 | ||
| 20B | 459351-2 | Khớp nối nắp trướcFRONT COVER JOINT | 1 | ||
| 20C | 459330-0 | Khớp nối nắp trướcFRONT COVER JOINT | 1 | ||
| 21 | 422460-0 | Tấm cao suRUBBER PLATE | 2 | ||
| 22 | 256590-3 | Chốt đầu trụ phẳng 3FLAT FILLISTER HD. PIN 3 | 1 | ||
| 23A | 459348-1 | Nút BBUTTON B | 1 | ||
| 23B | 459349-9 | Nút BBUTTON B | 1 | ||
| 23C | 459329-5 | Nút BBUTTON B | 1 | ||
| 24 | 268271-7 | Chốt 3PIN 3 | 1 | ||
| 25 | 233344-5 | Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 | 1 | ||
| 26 | 413645-9 | F nắp động cơMOTOR COVER F | 1 | ||
| 27 | 266429-2 | Vít tự ren 3X16TAPPING SCREW 3X16 | 4 | ||
| 28 | 424804-0 | Tấm mút 76-110SPONGE SHEET 76-110 | 1 | ||
| 29 | 413F33-6 | Nút CBUTTON C | 1 | ||
| 30 | 232485-4 | Lò xo nén 5COMPRESSION SPRING 5 | 1 | ||
| 31A | 136587-7 | Cụm cửa vàoINLET ASS'Y | 1 | ||
| 31B | 136586-9 | Cụm cửa vàoINLET ASS'Y | 1 | ||
| 31C | 136585-1 | Cụm cửa vàoINLET ASS'Y | 1 | Gồm các mục 29,30 | |
| ↳ C10 | 424094-5 | Đóng góiPACKING | 1 | ||
| 32 | 629A46-9 | Cụm động cơMOTOR ASSEMBLY | 1 | ||
| 33 | 422723-4 | Phớt nắp động cơMOTOR COVER SEAL | 1 | ||
| 34 | 141E55-7 | Phải nắp động cơ (nguyên bộ)MOTOR COVER R COMPLETE | 1 | ||
| ↳ C10 | 263002-9 | Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 | 4 | ||
| 35 | 141H09-2 | Hộp đèn LED (nguyên bộ)LED CASE COMPLETE | 1 | ||
| 36 | 8115A9-2 | Nhãn số seri CL002GCL002G SERIAL NO. LABEL | 1 | ||
| 37A | 183U76-9 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | ||
| 37B | 183U75-1 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | ||
| 37C | 183U26-4 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 5,21 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 422714-5 | Đế mútSPONGE SEAT | 2 | ||
| 38 | 266429-2 | Vít tự ren 3X16TAPPING SCREW 3X16 | 9 | ||
| 39 | 413J77-0 | Chắn bảo vệGUARD | 1 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01A | 127827-4 | Cụm đầu phunNOZZLE ASSEMBLY | 1 | Chỉ bản CL002GZ01 | |
| A01B | 127828-2 | Cụm đầu phunNOZZLE ASSEMBLY | 1 | Chỉ bản CL002GZ03 | |
| A01C | 127825-8 | Cụm đầu phunNOZZLE ASSEMBLY | 1 | Chỉ bản CL002GZ07 | |
| A02A | 413859-0 | Đầu hút khe cửaSASH NOZZLE | 1 | Chỉ bản CL002GZ01 | |
| A02B | 413809-5 | Đầu hút khe cửaSASH NOZZLE | 1 | Chỉ bản CL002GZ03 | |
| A02C | 413770-6 | Đầu hút khe cửaSASH NOZZLE | 1 | Chỉ bản CL002GZ07 | |
| A03A | 459355-4 | Giá giữ đầu phunNOZZLE HOLDER | 1 | Chỉ bản CL002GZ01 | |
| A03B | 459038-6 | Giá giữ đầu phunNOZZLE HOLDER | 1 | Chỉ bản CL002GZ03 | |
| A03C | 459354-6 | Giá giữ đầu phunNOZZLE HOLDER | 1 | Chỉ bản CL002GZ07 | |
| A04A | 459356-2 | ỐngPIPE | 1 | Chỉ bản CL002GZ01 | |
| A04B | 458942-6 | ỐngPIPE | 1 | Chỉ bản CL002GZ03 | |
| A04C | 459353-8 | ỐngPIPE | 1 | Chỉ bản CL002GZ07 | |
| A09 | 194566-1 | Bộ lọc giấy (5PCS/SET)PAPER FILTER SET (5PCS/SET) | 1 | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.