Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita CL004G
Máy làm sạch dùng pin · 45 mã phụ tùng · Áp dụng: CL004GZ
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2025/04 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 1831F3-8 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 33 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 422C30-3 | Tấm mút 14-35SPONGE SHEET 14-35 | 1 | ||
| ↳ C30 | 422C32-9 | Tấm mút 18-48SPONGE SHEET 18-48 | 1 | ||
| 2 | 422C24-8 | Tấm mútSPONGE SHEET | 2 | ||
| 3 | 422C29-8 | Mút 45SPONGE 45 | 4 | ||
| 4 | 422C33-7 | Tấm cao suRUBBER PLATE | 1 | ||
| 5 | 422C28-0 | Đỡ động cơ MMOTOR SUPPORT M | 4 | ||
| 8 | 620R96-9 | Bộ điều khiển (nguyên bộ)CONTROLLER COMPLETE | 1 | ||
| 9 | 632P49-4 | Bộ cầu đấu dâyTERMINAL UNIT | 1 | ||
| 10 | 141H09-2 | Hộp đèn LED (nguyên bộ)LED CASE COMPLETE | 1 | ||
| 11 | 629D18-2 | Cụm động cơMOTOR ASSEMBLY | 1 | ||
| 12 | 422816-7 | Phớt nắp động cơMOTOR COVER SEAL | 2 | ||
| 13 | 422C25-6 | F đỡ động cơMOTOR SUPPORT F | 1 | ||
| 14 | 4132F3-3 | NútBUTTON | 1 | ||
| 15 | 232485-4 | Lò xo nén 5COMPRESSION SPRING 5 | 1 | ||
| 16 | 137306-4 | Cụm cửa vàoINLET ASS'Y | 1 | Gồm các mục 14,15,17-20 | |
| 17 | 422C26-4 | Phớt cửa vàoINLET SEAL | 1 | ||
| 18 | 4132E8-6 | Nắp cửa vàoINLET COVER | 1 | ||
| 19 | 638B07-4 | Cụm dây dẫnLEAD UNIT | 1 | ||
| 20 | 266429-2 | Vít tự ren 3X16TAPPING SCREW 3X16 | 3 | ||
| 21 | 137292-9 | Cụm hộp lọcFILTER CASE ASSEMBLY | 1 | Gồm các mục 22,23,25 | |
| 22 | 232460-0 | Lò xo nén 7COMPRESSION SPRING 7 | 1 | ||
| 23 | 4132F4-1 | ChặnSTOPPER | 1 | ||
| 24 | 1915P0-4 | Bộ lọc hiệu suất caoHIGH PERFOMANCE FILTER SET | 1 | ||
| 25 | 422C27-2 | Vòng phớt 76SEAL RING 76 | 1 | ||
| 26 | 4132F1-7 | Ống lướiMESH PIPE | 1 | ||
| 27 | 422C31-1 | Lọc mútSPONGE FILTER | 1 | ||
| 28 | 4132F2-5 | Lọc trướcPRE FILTER | 1 | ||
| 29 | 4132F4-1 | ChặnSTOPPER | 2 | ||
| 30 | 137290-3 | Cụm hộp chứa bụiDUST BOX ASSEMBLY | 1 | Gồm các mục 29,31 | |
| 31 | 232460-0 | Lò xo nén 7COMPRESSION SPRING 7 | 2 | ||
| 32 | 163400-6 | Dây đeo tayHANDSTRAP | 1 | ||
| 33 | 1831F3-8 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 1 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 422C30-3 | Tấm mút 14-35SPONGE SHEET 14-35 | 1 | ||
| ↳ C30 | 422C32-9 | Tấm mút 18-48SPONGE SHEET 18-48 | 1 | ||
| 34 | 266429-2 | Vít tự ren 3X16TAPPING SCREW 3X16 | 9 | ||
| 35 | 422C33-7 | Tấm cao suRUBBER PLATE | 1 | ||
| 36 | 8149S3-3 | Nhãn số seri CL004GCL004G SERIAL NO. LABEL | 1 | ||
| 37 | 8149S2-5 | Nhãn máy CL004GCL004G NAME PLATE | 1 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 1915P8-8 | Bộ cụm đầu phunNOZZLE ASSEMBLY SET | 1 | gồm nhiều chi tiết | |
| A02 | 1915P4-6 | Bộ cụm ốngPIPE ASSEMBLY SET | 1 | gồm nhiều chi tiết | |
| A03 | 4132G4-8 | Đầu hút khe cửaSASH NOZZLE | 1 | ||
| A04 | 4132G5-6 | Giá giữ đầu phunNOZZLE HOLDER | 1 | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.