Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita CL108FD
Máy làm sạch dùng pin · 167 mã phụ tùng · Áp dụng: CL108FDZ, CL108FDZW, CL108FDSY, CL108FDSYW, CL108FDWY, CL108FDWYW, CL108FDSAP
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/07 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1A | 183K49-2 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 11 | |
| ↳ C10 | 424913-5 | Tấm mút 35-70SPONGE SHEET 35-70 | 2 | ||
| 1C | 183K48-4 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 11 | |
| ↳ C10 | 424913-5 | Tấm mút 35-70SPONGE SHEET 35-70 | 2 | ||
| 1D | 183K49-2 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 11 | |
| ↳ C10 | 424913-5 | Tấm mút 35-70SPONGE SHEET 35-70 | 2 | ||
| 1E | 183K48-4 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 11 | |
| ↳ C10 | 424913-5 | Tấm mút 35-70SPONGE SHEET 35-70 | 2 | ||
| 1F | 183K49-2 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 11 | |
| ↳ C10 | 424913-5 | Tấm mút 35-70SPONGE SHEET 35-70 | 2 | ||
| 1G | 183K48-4 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 11 | |
| ↳ C10 | 424913-5 | Tấm mút 35-70SPONGE SHEET 35-70 | 2 | ||
| 1-1A | 183L99-3 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 11; Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| ↳ C10 | 424913-5 | Tấm mút 35-70SPONGE SHEET 35-70 | 2 | ||
| 1-1C | 183L97-7 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 11; Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| ↳ C10 | 424913-5 | Tấm mút 35-70SPONGE SHEET 35-70 | 2 | ||
| 1-1D | 183L99-3 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 11; Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| ↳ C10 | 424913-5 | Tấm mút 35-70SPONGE SHEET 35-70 | 2 | ||
| 1-1E | 183L97-7 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 11; Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| ↳ C10 | 424913-5 | Tấm mút 35-70SPONGE SHEET 35-70 | 2 | ||
| 1-1F | 183L99-3 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 11; Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| ↳ C10 | 424913-5 | Tấm mút 35-70SPONGE SHEET 35-70 | 2 | ||
| 1-1G | 183L97-7 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 11; Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| ↳ C10 | 424913-5 | Tấm mút 35-70SPONGE SHEET 35-70 | 2 | ||
| 1-1H | 183T11-1 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 11 | |
| ↳ C10 | 424913-5 | Tấm mút 35-70SPONGE SHEET 35-70 | 2 | ||
| 2 | 144096-2 | Tấm công tắc (nguyên bộ)SWITCH PLATE COMPLETE | 1 | ||
| 3 | 631973-2 | Bộ công tắcSWITCH UNIT | 1 | ||
| 4A | 632N06-0 | Bộ điều khiểnCONTROLLER UNIT | 1 | ||
| ↳ C10 | 620601-4 | Mạch đèn LEDLED CIRCUIT | 1 | ||
| 4C | 632N06-0 | Bộ điều khiểnCONTROLLER UNIT | 1 | ||
| ↳ C10 | 620601-4 | Mạch đèn LEDLED CIRCUIT | 1 | ||
| 4D | 632N06-0 | Bộ điều khiểnCONTROLLER UNIT | 1 | ||
| ↳ C10 | 620601-4 | Mạch đèn LEDLED CIRCUIT | 1 | ||
| 4E | 632N06-0 | Bộ điều khiểnCONTROLLER UNIT | 1 | ||
| ↳ C10 | 620601-4 | Mạch đèn LEDLED CIRCUIT | 1 | ||
| 4F | 632N06-0 | Bộ điều khiểnCONTROLLER UNIT | 1 | ||
| ↳ C10 | 620601-4 | Mạch đèn LEDLED CIRCUIT | 1 | ||
| 4G | 632N06-0 | Bộ điều khiểnCONTROLLER UNIT | 1 | ||
| ↳ C10 | 620601-4 | Mạch đèn LEDLED CIRCUIT | 1 | ||
| 4-1A | 632R94-1 | Bộ điều khiểnCONTROLLER UNIT | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| ↳ C11 | 620E97-9 | Mạch đèn LEDLED CIRCUIT | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 4-1C | 632R94-1 | Bộ điều khiểnCONTROLLER UNIT | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| ↳ C11 | 620E97-9 | Mạch đèn LEDLED CIRCUIT | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 4-1D | 632R94-1 | Bộ điều khiểnCONTROLLER UNIT | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| ↳ C11 | 620E97-9 | Mạch đèn LEDLED CIRCUIT | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 4-1E | 632R94-1 | Bộ điều khiểnCONTROLLER UNIT | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| ↳ C11 | 620E97-9 | Mạch đèn LEDLED CIRCUIT | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 4-1F | 632R94-1 | Bộ điều khiểnCONTROLLER UNIT | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| ↳ C11 | 620E97-9 | Mạch đèn LEDLED CIRCUIT | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 4-1G | 632R94-1 | Bộ điều khiểnCONTROLLER UNIT | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| ↳ C11 | 620E97-9 | Mạch đèn LEDLED CIRCUIT | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 4-1H | 632R94-1 | Bộ điều khiểnCONTROLLER UNIT | 1 | ||
| ↳ C11 | 620E97-9 | Mạch đèn LEDLED CIRCUIT | 1 | ||
| 5 | 854T81-4 | Nhãn số seri CL108FDCL108FD SERIAL NO. LABEL | 1 | ||
| 6 | 644813-5 | Cầu đấu dâyTERMINAL | 1 | ||
| 7A | 163400-6 | Dây đeo tayHANDSTRAP | 1 | ||
| 7C | 163400-6 | Dây đeo tayHANDSTRAP | 1 | ||
| 7D | 163400-6 | Dây đeo tayHANDSTRAP | 1 | ||
| 7E | 163400-6 | Dây đeo tayHANDSTRAP | 1 | ||
| 7F | 163400-6 | Dây đeo tayHANDSTRAP | 1 | ||
| 7G | 163400-6 | Dây đeo tayHANDSTRAP | 1 | ||
| 7H | 163400-6 | Dây đeo tayHANDSTRAP | 1 | ||
| 8 | 126846-7 | Cụm động cơMOTOR ASSEMBLY | 1 | ||
| 9 | 458834-9 | Nắp quạtFAN COVER | 1 | ||
| 10 | 422377-7 | Vòng cao suRUBBER RING | 1 | ||
| 11A | 183K49-2 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 1 | |
| ↳ C10 | 424913-5 | Tấm mút 35-70SPONGE SHEET 35-70 | 2 | ||
| 11C | 183K48-4 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục .1 | |
| ↳ C10 | 424913-5 | Tấm mút 35-70SPONGE SHEET 35-70 | 2 | ||
| 11D | 183K49-2 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 1 | |
| ↳ C10 | 424913-5 | Tấm mút 35-70SPONGE SHEET 35-70 | 2 | ||
| 11E | 183K48-4 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục .1 | |
| ↳ C10 | 424913-5 | Tấm mút 35-70SPONGE SHEET 35-70 | 2 | ||
| 11F | 183K49-2 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 1 | |
| ↳ C10 | 424913-5 | Tấm mút 35-70SPONGE SHEET 35-70 | 2 | ||
| 11G | 183K48-4 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục .1 | |
| ↳ C10 | 424913-5 | Tấm mút 35-70SPONGE SHEET 35-70 | 2 | ||
| 11-1A | 183L99-3 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 1; Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| ↳ C10 | 424913-5 | Tấm mút 35-70SPONGE SHEET 35-70 | 2 | ||
| 11-1C | 183L97-7 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục .1; Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| ↳ C10 | 424913-5 | Tấm mút 35-70SPONGE SHEET 35-70 | 2 | ||
| 11-1D | 183L99-3 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 1; Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| ↳ C10 | 424913-5 | Tấm mút 35-70SPONGE SHEET 35-70 | 2 | ||
| 11-1E | 183L97-7 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục .1; Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| ↳ C10 | 424913-5 | Tấm mút 35-70SPONGE SHEET 35-70 | 2 | ||
| 11-1F | 183L99-3 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 1; Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| ↳ C10 | 424913-5 | Tấm mút 35-70SPONGE SHEET 35-70 | 2 | ||
| 11-1G | 183L97-7 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục .1; Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| ↳ C10 | 424913-5 | Tấm mút 35-70SPONGE SHEET 35-70 | 2 | ||
| 11-1H | 183T11-1 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục .1 | |
| ↳ C10 | 424913-5 | Tấm mút 35-70SPONGE SHEET 35-70 | 2 | ||
| 12 | 266429-2 | Vít tự ren 3X16TAPPING SCREW 3X16 | 7 | ||
| 13 | 854T75-9 | Nhãn máy CL108FDCL108FD NAME PLATE | 1 | ||
| 14 | 422268-2 | Tấm mút 57SPONGE SHEET 57 | 1 | ||
| 15 | 458467-0 | Thanh giằngSTAY | 1 | ||
| 16 | 443060-3 | LọcFILTER | 1 | ||
| 17 | 451208-3 | Lọc trướcPRE-FILTER | 1 | ||
| 18A | 265995-6 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 1 | ||
| 18C | 265995-6 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 1 | ||
| 18D | 265995-6 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 1 | ||
| 18E | 265995-6 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 1 | ||
| 18F | 265995-6 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 1 | ||
| 18G | 265995-6 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 1 | ||
| 18H | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 1 | ||
| 18-1A | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 18-1C | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 18-1D | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 18-1E | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 18-1F | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 18-1G | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 19 | 941051-3 | Long đen phẳng 4FLAT WASHER 4 | 1 | ||
| 20 | 424208-6 | VanVALVE | 1 | ||
| 21 | 809293-4 | Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL | 1 | ||
| 22A | 140G25-5 | Cốc lọc bụi (nguyên bộ)CAPSULE COMPLETE | 1 | ||
| 22C | 140G24-7 | Cốc lọc bụi (nguyên bộ)CAPSULE COMPLETE | 1 | ||
| 22D | 140G25-5 | Cốc lọc bụi (nguyên bộ)CAPSULE COMPLETE | 1 | ||
| 22E | 140G24-7 | Cốc lọc bụi (nguyên bộ)CAPSULE COMPLETE | 1 | ||
| 22F | 140G25-5 | Cốc lọc bụi (nguyên bộ)CAPSULE COMPLETE | 1 | ||
| 22G | 140G24-7 | Cốc lọc bụi (nguyên bộ)CAPSULE COMPLETE | 1 | ||
| 22H | 141D85-2 | Cốc lọc bụi (nguyên bộ)CAPSULE COMPLETE | 1 | Gồm các mục 18-21 | |
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01A | 123488-8 | Đầu phun sàn T 28 (xanh dương)FLOOR T-NOZZLE 28 BLU | 1 | Chỉ bản CL108FDZ | |
| A01C | 123486-2 | Đầu phun sàn T 28 (trắng)FLOOR T-NOZZLE 28 WHI | 1 | Chỉ bản CL108FDZW | |
| A01D | 123488-8 | Đầu phun sàn T 28 (xanh dương)FLOOR T-NOZZLE 28 BLU | 1 | Chỉ bản CL108FDSY | |
| A01E | 123486-2 | Đầu phun sàn T 28 (trắng)FLOOR T-NOZZLE 28 WHI | 1 | Chỉ bản CL108FDSYW | |
| A01F | 123488-8 | Đầu phun sàn T 28 (xanh dương)FLOOR T-NOZZLE 28 BLU | 1 | Chỉ bản CL108FDWY | |
| A01G | 123486-2 | Đầu phun sàn T 28 (trắng)FLOOR T-NOZZLE 28 WHI | 1 | Chỉ bản CL108FDWYW | |
| A01H | 123843-4 | FLOOR T-NOZZLE 28 PNK | 1 | Chỉ bản CL108FDSAP | |
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 451410-8 | Con lănROLLER | 4 | ||
| ↳ C20 | 268208-4 | Chốt 3PIN 3 | 4 | ||
| ↳ C30 | 424096-1 | GạtWIPER | 1 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A02A | 451243-1 | Đầu hút khe cửa 28 (xanh dương)SASH NOZZLE 28 BLU | 1 | Chỉ bản CL108FDZ | |
| A02C | 451240-7 | Đầu hút khe cửa 28 (trắng)SASH NOZZLE 28 WHI | 1 | Chỉ bản CL108FDZW | |
| A02D | 451243-1 | Đầu hút khe cửa 28 (xanh dương)SASH NOZZLE 28 BLU | 1 | Chỉ bản CL108FDSY | |
| A02E | 451240-7 | Đầu hút khe cửa 28 (trắng)SASH NOZZLE 28 WHI | 1 | Chỉ bản CL108FDSYW | |
| A02F | 451243-1 | Đầu hút khe cửa 28 (xanh dương)SASH NOZZLE 28 BLU | 1 | Chỉ bản CL108FDWY | |
| A02G | 451240-7 | Đầu hút khe cửa 28 (trắng)SASH NOZZLE 28 WHI | 1 | Chỉ bản CL108FDWYW | |
| A02H | 457228-5 | SASH NOZZLE 28 PNK | 1 | Chỉ bản CL108FDSAP | |
| A03A | 451244-9 | ỐngPIPE | 1 | Chỉ bản CL108FDZ | |
| A03C | 451241-5 | ỐngPIPE | 1 | Chỉ bản CL108FDZW | |
| A03D | 451244-9 | ỐngPIPE | 1 | Chỉ bản CL108FDSY | |
| A03E | 451241-5 | ỐngPIPE | 1 | Chỉ bản CL108FDSYW | |
| A03F | 451244-9 | ỐngPIPE | 1 | Chỉ bản CL108FDWY | |
| A03G | 451241-5 | ỐngPIPE | 1 | Chỉ bản CL108FDWYW | |
| A03H | 457231-6 | PIPE 465-28 PNK | 1 | Chỉ bản CL108FDSAP | |
| A04A | 451245-7 | Giá giữ đầu hút khe cửaSASH NOZZLE HOLDER | 1 | Chỉ bản CL108FDZ | |
| A04C | 451242-3 | Giá giữ đầu hút khe cửaSASH NOZZLE HOLDER | 1 | Chỉ bản CL108FDZW | |
| A04D | 451245-7 | Giá giữ đầu hút khe cửaSASH NOZZLE HOLDER | 1 | Chỉ bản CL108FDSY | |
| A04E | 451242-3 | Giá giữ đầu hút khe cửaSASH NOZZLE HOLDER | 1 | Chỉ bản CL108FDSYW | |
| A04F | 451245-7 | Giá giữ đầu hút khe cửaSASH NOZZLE HOLDER | 1 | Chỉ bản CL108FDWY | |
| A04G | 451242-3 | Giá giữ đầu hút khe cửaSASH NOZZLE HOLDER | 1 | Chỉ bản CL108FDWYW | |
| A04H | 457229-3 | Giá giữ đầu hút khe cửaSASH NOZZLE HOLDER | 1 | Chỉ bản CL108FDSAP | |
| A05D | 456128-6 | Nắp pinBATTERY COVER | 1 | Chỉ bản CL108FDSY | |
| A05E | 456128-6 | Nắp pinBATTERY COVER | 1 | Chỉ bản CL108FDSYW | |
| A05F | 456128-6 | Nắp pinBATTERY COVER | 1 | Chỉ bản CL108FDWY | |
| A05G | 456128-6 | Nắp pinBATTERY COVER | 1 | Chỉ bản CL108FDWYW | |
| A05H | 456128-6 | Nắp pinBATTERY COVER | 1 | Chỉ bản CL108FDSAP | |
| A06D | ***DC10SB | Sạc pin DC10SBDC10SB BATTERY CHARGER | 1 | Chỉ bản CL108FDSY | |
| A06E | ***DC10SB | Sạc pin DC10SBDC10SB BATTERY CHARGER | 1 | Chỉ bản CL108FDSYW | |
| A06F | ***DC10WD | Sạc pin DC10WDDC10WD BATTERY CHARGER | 1 | Chỉ bản CL108FDWY | |
| A06G | ***DC10WD | Sạc pin DC10WDDC10WD BATTERY CHARGER | 1 | Chỉ bản CL108FDWYW | |
| A06H | ***DC10SB | Sạc pin DC10SBDC10SB BATTERY CHARGER | 1 | Chỉ bản CL108FDSAP | |
| A07D | 197393-5 | Bộ pin BL1016BATTERY BL1016 SET | 1 | Chỉ bản CL108FDSY | |
| A07E | 197393-5 | Bộ pin BL1016BATTERY BL1016 SET | 1 | Chỉ bản CL108FDSYW | |
| A07F | 197393-5 | Bộ pin BL1016BATTERY BL1016 SET | 1 | Chỉ bản CL108FDWY | |
| A07G | 197393-5 | Bộ pin BL1016BATTERY BL1016 SET | 1 | Chỉ bản CL108FDWYW | |
| A07H | 197396-9 | Bộ pin BL1021BBATTERY BL1021B SET | 1 | Chỉ bản CL108FDSAP | |
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.