Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita CL121D
Máy làm sạch dùng pin · 42 mã phụ tùng · Áp dụng: CL121DWY
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/01 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 136100-1 | Cụm nắp hộp chứa bụiDUST BOX COVER ASS'Y | 1 | Gồm các mục 2 | |
| 2 | 422433-3 | PhớtSEAL | 1 | ||
| 3 | 459050-6 | Tấm chặnSTOPPER PLATE | 1 | ||
| 4 | 232485-4 | Lò xo nén 5COMPRESSION SPRING 5 | 1 | ||
| 5 | 140H92-6 | Ống mềm (nguyên bộ)HOSE COMPLETE | 1 | ||
| ↳ C10 | 140J50-4 | Khớp nối ống mềm (nguyên bộ)HOSE JOINT COMPLETE | 1 | ||
| ↳ C20 | 459042-5 | Ống thẳngSTRAIGHT PIPE | 1 | ||
| ↳ C30 | 459043-3 | Ống lótSLEEVE | 1 | ||
| ↳ C40 | 459044-1 | ChặnSTOPPER | 1 | ||
| 6 | 183L86-2 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 1,3,4,12,21,26 | |
| 7 | 266429-2 | Vít tự ren 3X16TAPPING SCREW 3X16 | 10 | ||
| 8 | 450522-4 | Thấu kínhLENS | 1 | ||
| 9 | 143677-9 | Thanh giằng van (nguyên bộ)VALVE STAY COMPLETE | 1 | ||
| 10 | 422434-1 | Đóng góiPACKING | 1 | ||
| 11 | 459048-3 | Giá giữ khớp nối ống mềmHOSE JOINT HOLDER | 1 | ||
| 12 | 424246-8 | Tấm mútSPONGE SHEET | 1 | ||
| 13 | 166084-9 | Túi chứa bụiDUST BAG | 1 | ||
| 14 | 632N32-9 | Bộ điều khiểnCONTROLLER UNIT | 1 | ||
| 15 | 422440-6 | Tấm mút 90SPONGE SHEET 90 | 1 | ||
| 16 | 422421-0 | Vòng cao suRUBBER RING | 1 | ||
| 17 | 459035-2 | Nắp quạtFAN COVER | 1 | ||
| 18 | 127236-7 | Cụm động cơMOTOR ASSEMBLY | 1 | ||
| 19 | 144096-2 | Tấm công tắc (nguyên bộ)SWITCH PLATE COMPLETE | 1 | ||
| ↳ C10 | 810P35-7 | Nhãn công tắcSWITCH LABEL | 1 | ||
| 20 | 631973-2 | Bộ công tắcSWITCH UNIT | 1 | ||
| 21 | 183L86-2 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 1,3,4,6,12,26 | |
| 22 | 422439-1 | Tấm mút 47-57SPONGE SHEET 47-57 | 2 | ||
| 23 | 644813-5 | Cầu đấu dâyTERMINAL | 1 | ||
| 24 | 855M51-4 | Nhãn số seri CL121DCL121D SERIAL NO. LABEL | 1 | ||
| 25 | 855M45-9 | Nhãn máy CL121DCL121D NAME PLATE | 1 | ||
| 26 | 422435-9 | Chân đếFOOT | 4 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 140H94-2 | Chổi than mềm 360 (nguyên bộ)SOFT BRUSH 360 COMPLETE | 1 | ||
| A02 | 140H95-0 | Đầu phun đế 120 (nguyên bộ)SEAT NOZZLE 120 COMPLETE | 1 | ||
| A03 | 140J64-3 | Đầu phun thổi (nguyên bộ)BLOWER NOZZLE COMPLETE | 1 | ||
| A04 | 162544-9 | Dây đai vaiSHOULDER BELT | 1 | ||
| A05 | 194566-1 | Bộ lọc giấy (5PCS/SET)PAPER FILTER SET (5PCS/SET) | 1 | ||
| A06 | 422437-5 | Đầu phun cao su 330RUBBER NOZZLE 330 | 1 | ||
| A07 | 459056-4 | Đầu phun thảm 120MAT NOZZLE 120 | 1 | ||
| A08B | 832188-6 | Túi dụng cụTOOL BAG | 1 | Chỉ bản CL121DWY | |
| A12B | 456128-6 | Nắp pinBATTERY COVER | 1 | Chỉ bản CL121DWY | |
| A13B | ***DC10WD | Sạc pin DC10WDDC10WD BATTERY CHARGER | 1 | Chỉ bản CL121DWY; gồm nhiều chi tiết | |
| A14B | 197393-5 | Bộ pin BL1016BATTERY BL1016 SET | 1 | Chỉ bản CL121DWY | |
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.