Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita CL183D
Máy làm sạch dùng pin · 55 mã phụ tùng · Áp dụng: CL183DZ, CL183DW
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2023/08 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 183A61-2 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 9 | |
| 1-1 | 183N11-5 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 9; Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 2 | 650744-8 | Công tắc D3V-16-3C26SWITCH D3V-16-3C26 | 1 | ||
| 3 | 231473-8 | Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 | 1 | ||
| 4 | 455743-3 | Cần gạt công tắcSWITCH LEVER | 1 | ||
| 5 | 643862-9 | Cầu đấu dâyTERMINAL | 1 | ||
| 6 | 632E22-8 | Bộ điều khiểnCONTROLLER UNIT | 1 | ||
| ↳ C20 | 654086-2 | Ổ cắmRECEPTACLE | 2 | ||
| 7 | 123424-4 | Cụm động cơMOTOR ASS'Y | 1 | ||
| 9 | 183A61-2 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 1 | |
| 9-1 | 183N11-5 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 1; Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 10 | 850T07-4 | Nhãn máy CL183DCL183D NAME PLATE | 1 | ||
| 11 | 266429-2 | Vít tự ren 3X16TAPPING SCREW 3X16 | 7 | ||
| 12 | 410237-5 | Thanh giằngSTAY | 1 | ||
| 12-1 | 458467-0 | Thanh giằngSTAY | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 13 | 443060-3 | LọcFILTER | 1 | ||
| 14 | 451208-3 | Lọc trướcPRE-FILTER | 1 | ||
| 15 | 265995-6 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 1 | ||
| 15-1 | 251530-6 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 1 | Mã thay thế: thay theo bộ | |
| 16 | 941051-3 | Long đen phẳng 4FLAT WASHER 4 | 1 | ||
| 17 | 424208-6 | VanVALVE | 1 | ||
| 18 | 455601-3 | Cốc lọc bụiCAPSULE | 1 | ||
| 20 | 809293-4 | Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL | 1 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 123283-6 | Cụm đầu phunNOZZLE ASSEMBLY | 1 | ||
| Phụ tùng | |||||
| A01-1 | 123485-4 | FLOOR T-NOZZLE 28 IVO | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| ↳ C10 | 451410-8 | Con lănROLLER | 4 | ||
| ↳ C20 | 268208-4 | Chốt 3PIN 3 | 4 | ||
| ↳ C30 | 424096-1 | GạtWIPER | 1 | ||
| ↳ C31 | 422963-4 | GạtWIPER | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A02 | 416041-0 | SASH NOZZLE 28 IVO | 1 | ||
| Phụ tùng | |||||
| A02-1 | 413769-1 | Đầu hút khe cửaSASH NOZZLE | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A03 | 416043-6 | Giá giữ đầu hút khe cửa (IVORY)SASH NOZZLE HOLDER (IVORY) | 1 | ||
| A04 | 451424-7 | ỐngPIPE | 1 | ||
| A05B | ***DC18WA | Sạc pin DC18WADC18WA BATTERY CHARGER | 1 | Chỉ bản CL183DW | |
| A06B | 196367-3 | Bộ pin BL1813GBATTERY BL1813G SET | 1 | Chỉ bản CL183DW | |
| Phụ tùng | |||||
| A06-1B | 196367-3 | Bộ pin BL1813GBATTERY BL1813G SET | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| A06-2B | 198186-3 | Bộ pin BL1815GBATTERY BL1815G SET | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| A06-3B | 198186-3 | Bộ pin BL1815GBATTERY BL1815G SET | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| Phụ kiện mua thêm | |||||
| E01A | 163400-6 | Dây đeo tayHANDSTRAP | 1 | Chỉ bản CL183DZ | |
| E02 | 632H46-2 | Bộ cầu chìFUSE UNIT | 1 | ||
| F02 | 191496-7 | Bộ ống mềm 28 (IVO)FLEXIBLE HOSE SET28(IVO) | 1 | ||
| Phụ tùng | |||||
| F05-1 | 198186-3 | Bộ pin BL1815GBATTERY BL1815G SET | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| F05-2 | 198186-3 | Bộ pin BL1815GBATTERY BL1815G SET | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| F06-1 | 198186-3 | Bộ pin BL1815GBATTERY BL1815G SET | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| F06-2 | 198186-3 | Bộ pin BL1815GBATTERY BL1815G SET | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| Phụ kiện mua thêm | |||||
| F13 | 198527-3 | Đầu phun thảm sàn T (xanh dương)FLOOR/CARPET T-NOZZLE BLU | 1 | ||
| F16 | 198537-0 | SHELF BRUSH SET28 IVO EU | 1 | ||
| F18 | 198538-8 | Bộ chổi than kệ 28 (xanh dương)SHELF BRUSH SET28 BLU | 1 | ||
| F23 | 198552-4 | ROUND BRUSH SET 28 IVO | 1 | ||
| Phụ tùng | |||||
| F26-1 | 198560-5 | Bộ ống thụt thò 28 (EU)TELESCOPIC PIPE SET 28 EU | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| Phụ kiện mua thêm | |||||
| F29 | 198915-4 | Bộ lọcFILTER SET | 1 | ||
| F33 | 199039-9 | Bộ đầu phun đế 28 (đen)SEAT NOZZLE SET 28 BLK | 1 | ||
| F35 | 199041-2 | Bộ đầu phun đế 28 (xanh dương)SEAT NOZZLE SET 28 BLU | 1 | ||
| F41 | 198990-0 | Bộ đầu hút khe cửa dài 28 (xanh dương)LONG SASH NOZZLE SET 28 BLU | 1 | ||
| F92 | 1911L1-0 | Bộ chân đứng làm sạchCLEANER STAND SET | 1 | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.