Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita CW003G
Máy dùng pin cooler và warmer hộp · 73 mã phụ tùng
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2023/03 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | A-71093 | Dây đai vaiSHOULDER BELT | 1 | ||
| 2 | WL00000176 | Cụm nắp pinBATTERY COVER ASSY | 1 | Gồm các mục 3,4,5 | |
| 3 | WL00000010 | Lò xo nén 5MMCOMPRESSION SPRING 5MM | 2 | ||
| 4 | WL00000090 | TrụcSHAFT | 2 | ||
| 5 | WL00000177 | Tay cầm AHANDLE A | 1 | ||
| 6 | WL00000178 | Vít lục giác chìmHEX. SOCKET HEAD SCREW | 2 | ||
| 7 | WL00000179 | Ống lótSLEEVE | 2 | ||
| 8 | WL00000180 | Tay cầm mangCARRY HANDLE | 1 | ||
| 9 | WL00000181 | Vòng siliconSILICONE RING | 2 | ||
| 10 | WL00000182 | Làm kínSEALING | 1 | ||
| 11 | WL00000183 | Tay cầm BHANDLE B | 1 | ||
| 12 | WL00000184 | Cụm nắp trênTOP COVER ASSY | 1 | Gồm các mục 10,11 | |
| 12-1 | WL00000332 | Cụm nắp trên (OVER SEA)TOP COVER ASSY (OVER SEA) | 1 | Gồm các mục 10,11; Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| ↳ C10 | WL00000315 | Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL | 1 | ||
| 13 | WL00000185 | Nhãn (XGT)XGT LABEL | 1 | ||
| 14 | WL00000187 | Màng điều khiểnCONTROL FILM | 1 | ||
| 15 | WL00000188 | Cụm mặtPANEL ASSEMBLY | 1 | Gồm các mục 13,14,16,17,18 | |
| 15-1 | WL00000333 | Cụm mặt (OVER SEA)PANEL ASSEMBLY (OVER SEA) | 1 | Gồm các mục 13,14,16,17,18; Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 16 | WL00000189 | Nắp USBUSB COVER | 1 | ||
| 17 | WL00000190 | Tấm công tắcSWITCH PLATE | 1 | ||
| 18 | WL00000191 | Làm kínSEALING | 1 | ||
| 19 | WL00000193 | Bo mạch điều khiểnCONTROL PCB | 1 | ||
| 19-1 | WL00000298 | Bo mạch nútBUTTON PCB | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 20 | WL00000015 | Vít tự ren 3X10TAPPING SCREW 3X10 | 2 | ||
| 21 | WL00000015 | Vít tự ren 3X10TAPPING SCREW 3X10 | 2 | ||
| 22 | WL00000015 | Vít tự ren 3X10TAPPING SCREW 3X10 | 1 | ||
| 23 | WL00000194 | Công tắc từ tính kèm dây cápMAGNETIC SWITCH WITH CABLE | 1 | ||
| 24 | WL00000015 | Vít tự ren 3X10TAPPING SCREW 3X10 | 4 | ||
| 25 | WL00000195 | Nắp cầu đấu dây pinBATTERY TERMINAL COVER | 1 | ||
| 26 | WL00000098 | Vít ST3X8SCREWS ST3X8 | 1 | ||
| 27 | WL00000196 | Cầu đấu dây pinBATTERY TERMINAL | 1 | ||
| 28 | WL00000197 | Cụm dây dẫn ALEAD UNIT A | 1 | ||
| 29 | WL00000198 | Hộp pinBATTERY BOX | 1 | ||
| 30 | WL00000098 | Vít ST3X8SCREWS ST3X8 | 4 | ||
| 31 | WL00000099 | Cầu đấu dây pinBATTERY TERMINAL | 1 | ||
| 32 | WL00000199 | Cụm dây dẫn BLEAD UNIT B | 1 | ||
| 33 | WL00000098 | Vít ST3X8SCREWS ST3X8 | 1 | ||
| 34 | WL00000200 | Nắp cầu đấu dây pinBATTERY TERMINAL COVER | 1 | ||
| 35 | WL00000015 | Vít tự ren 3X10TAPPING SCREW 3X10 | 4 | ||
| 36 | WL00000018 | Nắp trên bộ ổn nhiệtTHERMOSTAT TOP COVER | 1 | ||
| 37 | WL00000019 | Làm kín CSEALING C | 1 | ||
| 38 | WL00000192 | Cụm bảng đènLIGHT BOARD ASSY | 1 | ||
| 39 | WL00000015 | Vít tự ren 3X10TAPPING SCREW 3X10 | 2 | ||
| 40 | WL00000022 | Bản lềHINGE | 3 | ||
| 41 | WL00000023 | Vít tự ren 4X16TAPPING SCREW 4X16 | 12 | ||
| 42 | WL00000103 | A quạt kèm dây cápFAN A WITH CABLE | 1 | ||
| 42-1 | WL00000103 | A quạt kèm dây cápFAN A WITH CABLE | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 43 | WL00000104 | Vít M4X30SCREWS M4X30 | 4 | ||
| 44 | WL00000015 | Vít tự ren 3X10TAPPING SCREW 3X10 | 4 | ||
| 45 | WL00000201 | Bo mạch nguồnPOWER PCB | 1 | ||
| 46 | WL00000202 | Hộp bo mạchPCB BOX | 1 | ||
| 47 | WL00000044 | Vít tự ren 4X12TAPPING SCREW 4X12 | 3 | ||
| 48 | WL00000052 | Vít tự ren đầu bằng 4X18COUNTERSUNK TAPPING SCREW 4X18 | 4 | ||
| 49 | WL00000203 | Bo mạch nguồn nénCOMPRESS POWER PCB | 1 | ||
| 50 | WL00000204 | Đệm chân đếFOOT PAD | 4 | ||
| 51 | WL00000205 | Vít đầu tròn M4X10PAN HEAD SCREWS M4X10 | 1 | ||
| 52 | WL00000206 | Chân đếFOOT | 4 | ||
| 53 | WL00000212 | Cụm nắp sau (xanh dương)REAR COVER ASSY(BLUE) | 1 | Gồm các mục 55,56,57 | |
| 54 | WL00000052 | Vít tự ren đầu bằng 4X18COUNTERSUNK TAPPING SCREW 4X18 | 3 | ||
| 55 | WL00000015 | Vít tự ren 3X10TAPPING SCREW 3X10 | 2 | ||
| 56 | WL00000208 | Ổ cắm trong DCDC IN SOCKET | 1 | ||
| 57 | WL00000209 | Nắp trong DCDC IN COVER | 1 | ||
| 58 | WL00000210 | Mút lọcFILTER SPONGE | 1 | ||
| 59 | WL00000213 | Nắp chống bụi (xanh dương)DUST PROOF COVER (BLUE) | 1 | ||
| 60 | WL00000172 | Dây nối nguồnPOWER CONNECTION WIRE | 1 | ||
| 60-1 | WL00000331 | Dây (bản xuất khẩu) nối nguồnPOWER CONNECTION WIRE(OVERSEA | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 61 | WL00000173 | Dây bo mạch điều khiểnCONTROLLING PCB WIRE | 1 | ||
| 62 | WL00000174 | Dây bo mạch máy nénCOMPRESSOR PCB WIRE | 1 | ||
| 63 | WL00000175 | Dây đầu vào máy nénCOMPRESSOR INPUT WIRE | 1 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | WL00000058 | Cụm đầu chuyển AC CAC ADAPTOR ASSY C | 1 | ||
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | WL00000063 | Dây nguồn ACAC POWER CORD | 1 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A02 | WL00000002 | DC tẩu sạc ô tô 12-24VCIGAR LIGHTER DC 12-24V | 1 | ||
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | WL00000056 | Cầu chìFUSE | 1 | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.