Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita DA3010
Máy khoan góc 10MM · 57 mã phụ tùng
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/07 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 266048-4 | Vít tự ren 4X40TAPPING SCREW 4X40 | 4 | ||
| 2-1 | 317635-3 | Vỏ hộp sốGEAR HOUSING | 1 | ||
| 3 | 227436-0 | Bánh răng côn xoắn 9SPIRAL BEVEL GEAR 9 | 1 | ||
| 4-1 | 210029-0 | Vòng bi 608ZZBALL BEARING 608ZZ | 1 | ||
| 6 | 226567-2 | Bánh răng nghiêng 28HELICAL GEAR 28 | 1 | ||
| 7 | 210026-6 | Vòng bi 696ZZBALL BEARING 696ZZ | 1 | ||
| 8 | 418036-9 | GioăngGASKET | 1 | ||
| 9 | 418042-4 | Nắp hộp sốGEAR HOUSING COVER | 1 | ||
| 10 | 211051-0 | Vòng bi 609LLBBALL BEARING 609LLB | 1 | ||
| 11 | 240061-0 | Cánh quạt 48FAN 48 | 1 | ||
| 12 | 517583-8 | Cụm rotor 220-240VARMATURE ASS'Y 220-240V | 1 | Gồm các mục 10,11,13,14 | |
| 13 | 681636-0 | Long đen cách điệnINSULATION WASHER | 1 | ||
| 14 | 211021-9 | Vòng bi 607LLBBALL BEARING 607LLB | 1 | ||
| 15 | 421494-0 | Vòng cao su 19RUBBER RING 19 | 1 | ||
| 16-1 | 210029-0 | Vòng bi 608ZZBALL BEARING 608ZZ | 1 | ||
| 17 | 961052-5 | Phanh S-12RETAINING RING S-12 | 1 | ||
| 18 | 227437-8 | Bánh răng côn xoắn 26SPIRAL BEVEL GEAR 26 | 1 | ||
| 19 | 211419-0 | Vòng bi 6806DDWBALL BEARING 6806DDW | 1 | ||
| 19-1 | 211423-9 | Vòng bi 6806DDWBALL BEARING 6806DDW | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 21 | 254201-4 | Then 4KEY 4 | 1 | ||
| 22 | 763174-5 | Đầu kẹp mũi khoan S10DRILL CHUCK S10 | 1 | ||
| 23 | 285842-5 | Tấm chặn vòng bi 36-43BEARING RETAINER 36-43 | 1 | ||
| 25 | 266315-7 | Vít tự ren 4X65 (MT)TAPPING SCREW MT 4X65 | 2 | ||
| 26 | 418033-5 | Tấm chắnBAFFLE PLATE | 1 | ||
| 27 | 635078-0 | StatorFIELD | 1 | ||
| 28 | 183560-8 | Vỏ động cơMOTOR HOUSING | 1 | Gồm các mục 30 | |
| 29 | 850078-1 | Nhãn máy DA3010NAME PLATE DA3010 | 1 | ||
| 30 | 819063-3 | Nhãn MakitaMAKITA LABEL | 1 | ||
| 31 | 418039-3 | NắpCOVER | 1 | ||
| 32 | 266053-1 | Vít tự ren 4X35TAPPING SCREW 4X35 | 1 | ||
| 33 | 265995-6 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 3 | ||
| 34 | 183559-3 | Bộ nắp sauREAR COVER SET | 1 | Gồm các mục 39 | |
| 35 | 643802-7 | Giá chổi thanBRUSH HOLDER | 1 | ||
| 35-1 | 643801-9 | Giá chổi thanBRUSH HOLDER | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 36 | 687139-2 | ĐỡSUPPORT | 1 | ||
| 37 | 643802-7 | Giá chổi thanBRUSH HOLDER | 1 | ||
| 37-1 | 643801-9 | Giá chổi thanBRUSH HOLDER | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 38 | A-81284 | Chổi than CB-419ACARBON BRUSH CB-419A | 1 | ||
| 38-1 | B-80086 | Bộ chổi than CB-419ACARBON BRUSH SET CB-419A | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 38-2 | B-80422 | Bộ chổi than CB-419ACARBON BRUSH SET CB-419A | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 39 | 183559-3 | Bộ nắp sauREAR COVER SET | 1 | Gồm các mục 34 | |
| 40 | 265995-6 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 2 | ||
| 41 | 687053-2 | Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF | 1 | ||
| 42 | 650539-9 | Công tắc TG803BSA-1SWITCH TG803BSA-1 | 1 | ||
| 43 | 418038-5 | Cần chuyển chế độ phải FF/R CHANGE LEVER | 1 | ||
| 44 | 645253-0 | Bộ chống nhiễuNOISE SUPPRESSOR | 1 | ||
| 45 | 682566-8 | Ống chống gập dây nguồn 10CORD GUARD 10 | 1 | ||
| 46 | 691015-4 | Dây nguồn 0.75-2-2.5POWER SUPPLY CORD 0.75-2-2.5 | 1 | ||
| 47 | 213034-6 | Gioăng chữ O 3O RING 3 | 1 | ||
| 48 | 418040-8 | Cam | 1 | ||
| 49 | 153477-9 | Cần gạt công tắc (nguyên bộ)SWITCH LEVER COMPLETE | 1 | ||
| 50 | 418037-7 | Mặt số chuyển sốSPEED CHANGE DIAL | 1 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 411780-7 | Giá giữ then 10KEY HOLDER 10 | 1 | ||
| A02 | 763415-9 | Then đầu kẹp S10CHUCK KEY S10 | 1 | ||
| A03 | A-81284 | Chổi than CB-419ACARBON BRUSH CB-419A | 2 | ||
| Phụ tùng | |||||
| A03-1 | B-80086 | Bộ chổi than CB-419ACARBON BRUSH SET CB-419A | 2 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| A03-2 | B-80422 | Bộ chổi than CB-419ACARBON BRUSH SET CB-419A | 2 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.