Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita DBO480
Máy chà nhám rung dùng pin · 48 mã phụ tùng
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/12 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 265995-6 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 5 | ||
| 2 | 183U93-9 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 5 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| 3 | 632S80-8 | Bộ điều khiểnCONTROLLER UNIT | 1 | ||
| 4 | 643874-2 | Cầu đấu dâyTERMINAL | 1 | ||
| 5 | 183U93-9 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 2 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| 6 | 632K92-3 | Bộ công tắcSWITCH UNIT | 1 | ||
| 7 | 141B15-1 | Tấm công tắc (nguyên bộ)SWITCH PLATE COMPLETE | 1 | ||
| 8 | 210143-2 | Vòng bi 626ZZBALL BEARING 626ZZ | 1 | ||
| 9 | 327807-2 | Trục màiSPINDLE | 1 | ||
| 10 | 211491-2 | Vòng bi 609DDWBALL BEARING 609DDW | 1 | ||
| 11 | 629B05-9 | Động cơ DCDC MOTOR | 1 | ||
| 12 | 413619-0 | Giá đỡ động cơMOTOR BRACKET | 1 | ||
| 13 | 265173-8 | Vít đầu tròn M3X8PAN HEAD SCREW M3X8 | 1 | ||
| 14 | 222200-4 | Puli 7.5-15.5PULLEY 7.5-15.5 | 1 | ||
| 15 | 225105-7 | Dây đai răng 6-108SYNCHRO BELT 6-108 | 1 | ||
| 16 | 253715-0 | Long đen phẳng 6FLAT WASHER 6 | 1 | ||
| 17 | 961002-0 | Phanh S-6RETAINING RING S-6 | 1 | ||
| 18 | 222199-3 | Puli 7.5-20.3PULLEY 7.5-20.3 | 1 | ||
| 19 | 240224-8 | Cánh quạt 63FAN 63 | 1 | ||
| 20 | 122B40-1 | Cụm dẫn hướng quạtFAN GUIDE ASSEMBLY | 1 | ||
| 23 | 265995-6 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 2 | ||
| 24 | 213983-7 | Gioăng chữ O 4O RING 4 | 8 | ||
| 25 | 424023-8 | Ống lót mút 9SPONGE SLEEVE 9 | 4 | ||
| 26 | 318151-8 | Chân đếFOOT | 4 | ||
| 28 | 266020-6 | Vít tự ren 4X12TAPPING SCREW 4X12 | 2 | ||
| 29 | 162259-8 | Cần gạt (nguyên bộ)LEVER COMPLETE | 2 | ||
| 30 | 424684-4 | Mút 7X87X3SPONGE 7X87X3 | 1 | ||
| 31 | 413618-2 | ĐếBASE | 1 | ||
| ↳ C10 | 252176-1 | Đai ốc lục giác M4HEX. NUT M4 | 4 | ||
| 32 | 211131-2 | Vòng bi 6001DDWBALL BEARING 6001DDW | 1 | ||
| 33 | 313141-6 | Bộ cân bằngBALANCER | 1 | ||
| 34 | 912117-6 | Vít đầu bằng M4X12COUNTERSUNK HEAD SCREW M4X12 | 1 | ||
| 35 | 422711-1 | Nắp 36CAP 36 | 1 | ||
| 36 | 191Y24-8 | Bộ đệm (nguyên bộ)PAD COMPLETE SET | 1 | ||
| 37 | 912117-6 | Vít đầu bằng M4X12COUNTERSUNK HEAD SCREW M4X12 | 4 | ||
| 38 | 8115T2-9 | Nhãn máy DBO480DBO480 NAME PLATE | 1 | ||
| 39 | 8115T5-3 | Nhãn số seri DBO480DBO480 SERIAL NO. LABEL | 1 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 191Y22-2 | Bộ tấm tam giác (nguyên bộ)TRIANGLE PLATE COMPLETE SET | 1 | ||
| A03 | 192352-4 | Bộ giấy nhámABRASIVE PAPER SET | 2 | ||
| A04 | 192655-6 | Bộ giấy nhámABRASIVE PAPER SET | 1 | ||
| A05 | 135222-4 | Cụm túi chứa bụiDUST BAG ASS'Y | 1 | ||
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 166078-4 | Túi chứa bụiDUST BAG | 1 | ||
| ↳ C20 | 257202-1 | Vòng 25RING 25 | 1 | ||
| ↳ C30 | 416063-0 | Đầu phun túi chứa bụiDUST BAG NOZZLE | 1 | ||
| ↳ C40 | 416064-8 | Đầu phun bụiDUST NOZZLE | 1 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A06 | 450066-4 | Tấm chày độtPUNCH PLATE | 1 | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.