Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita DBS180

Máy chà nhám băng dùng pin 9MM · 66 mã phụ tùng · Áp dụng: DBS180RTJ

Sơ đồ chi tiết máy Makita DBS180

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/03 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1 620D54-1 Mạch đèn LEDLED CIRCUIT 1
2 412719-3 Vỏ đèn LEDLED HOUSING 1
3 857S44-3 Nhãn máy DBS180DBS180 NAME PLATE 1
4 183R39-7 Ốp tay cầm vỏ động cơ (SE)MOTOR HOUSING HANDLE COVER SE 1 Gồm các mục 10
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 2
5 857S52-4 Nhãn số seri DBS180DBS180 SERIAL NO. LABEL 1
6 643874-2 Cầu đấu dâyTERMINAL 1
7 620D53-3 Bộ điều khiểnCONTROLLER 1
8 651493-0 Công tắc C3JW-4CM-1LSWITCH C3JW-4CM-1L 1
9 412720-8 Cần chuyển chế độCHANGE LEVER 1
10 183R39-7 Ốp tay cầm vỏ động cơ (SE)MOTOR HOUSING HANDLE COVER SE 1 Gồm các mục 4
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 2
11 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 5
12 629A24-9 Stator 1
13 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
14 412718-5 Tấm chắnBAFFLE PLATE 1
15 210031-3 Vòng bi 606DDWBALL BEARING 606DDW 1
16 519645-8 Cụm rotorROTOR ASSY 1 Gồm các mục 15,17
17 210005-4 Vòng bi 608DDWBALL BEARING 608DDW 1
18 312A10-4 Giá đỡBRACKET 1
19 265999-8 Vít tự ren 4X25TAPPING SCREW 4X25 3
20 317522-6 Con lăn chủ độngDRIVING ROLLER 1
21 265092-8 Vít đầu dù M5X12TRUSS HEAD SCREW M5X12 1
22 961014-3 Vòng chặn E-8STOP RING E-8 1
23 272229-0 Cần gạt 40LEVER 40 1
24 265494-8 Bu lông lục giác M5X13HEX. BOLT M5X13 1
25 253807-5 Long đen phẳng 5FLAT WASHER 5 1
26 257249-5 Vòng 9RING 9 1
27 266026-4 Vít tự ren đầu dù 4X12 (CT)TAPPING SCREW BIND CT 4X12 1
28 345196-3 Nắp an toànSAFETY COVER 1
29 140U96-6 Nắp puli (nguyên bộ)PULLEY COVER COMPLETE 1
30 231026-3 Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 1
30-1 233054-4 Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
31 412721-6 Núm vặnKNOB 1
32 232185-6 Lò xo láLEAF SPRING 1
33 421198-4 NắpCAP 1
34 265028-7 Vít đầu tròn và M4X11+ PAN HEAD SCREW M4X11 1
35 345197-1 Cần gạt camCAM LEVER 1
36 253807-5 Long đen phẳng 5FLAT WASHER 5 1
36-1 253111-2 Long đen phẳng 6FLAT WASHER 6 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
37 265720-5 Vít vặn tay M5X14THUMB SCREW M5X14 1
38 233333-0 Lò xo nén 10COMPRESSION SPRING 10 1
39 265090-2 Vít đầu tròn và M4X20+ PAN HEAD SCREW M4X20 1
40 317525-0 Giá giữ tay đònARM HOLDER 1
41 941052-1 Long đen phẳng 4FLAT WASHER 4 1
42 233332-2 Lò xo nén 6COMPRESSION SPRING 6 1
43 153312-1 Bộ căng tay đòn (nguyên bộ)ARM TENSIONER COMPLETE 1
44 345195-5 Nắp tay đònARM COVER 1
45 922111-0 Bu lông lục giác chìm M4X10HEX. SOCKET HEAD BOLT M4X10 1
46 911138-5 Vít đầu tròn kèm long đen M4X20P.H.SCREW M4X20 WITH WR 1
47 265040-7 Vít đầu tròn và M3X4+ PAN HEAD SCREW M3X4 1
48 153314-7 Đế trượt 9 (nguyên bộ)SHOE 9 COMPLETE 1
49 153310-5 Tay đòn 9 (nguyên bộ)ARM 9 COMPLETE 1
50 153314-7 Đế trượt 9 (nguyên bộ)SHOE 9 COMPLETE 1
51 265040-7 Vít đầu tròn và M3X4+ PAN HEAD SCREW M3X4 1
Phụ kiện kèm theo máy
A01 A-34469 Băng nhám 9X533-AA80ABRASIVE BELT 9X533-AA80 1
A03 140W02-3 Đế tay cầm phụ (nguyên bộ)GRIP BASE COMPLETE 1
A04 144163-3 Tay cầm phụ 36 (nguyên bộ)GRIP 36 COMPLETE 1
A05B 450128-8 Nắp pinBATTERY COVER 1 Chỉ bản DBS180RTJ
A06B ***DC18RC Sạc nhanh DC18RCDC18RC FAST CHARGER 1 Chỉ bản DBS180RTJ; gồm nhiều chi tiết
A07B 197280-8 Bộ pin BL1850BBATTERY BL1850B SET 2 Chỉ bản DBS180RTJ
A08B 8022Y1-9 Nhãn chỉ báo DBS180RTJDBS180RTJ INDICATION LABEL 1 Chỉ bản DBS180RTJ
A09B 8022Y2-7 Nhãn hộp nhựa DBS180RTJDBS180RTJ PLASTIC CASE LABEL 2 Chỉ bản DBS180RTJ
A10B 821550-0 Hộp nhựa đầu nối (TYPE 2)CONNECTOR PLASTIC CASE (TYPE2) 1 Chỉ bản DBS180RTJ
Phụ tùng
↳ C10 453974-8 Chốt càiLATCH 4
Phụ kiện kèm theo máy
A11B 835P86-9 Khay trongINNER TRAY 1 Chỉ bản DBS180RTJ

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng