Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita DCF203
Máy quạt dùng pin · 60 mã phụ tùng
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/05 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | TE00000371 | Nắp trước thânFRONT COVER OF THE BODY | 1 | ||
| 2 | TE00000362 | Nút nhảRELEASE BUTTON | 1 | ||
| 3 | TE00000373 | PhanhCIRCLIP | 1 | ||
| 4 | TE00000374 | Lưỡi quạtFAN BLADE | 1 | ||
| 5 | TE00000375 | Nắp trước chân đứngFRONT COVER OF STAND | 1 | ||
| 6 | TE00000376 | Móc treo vỏ (xanh dương)SHELL HOOK(BLUE) | 4 | ||
| 7 | TE00000028 | Vít tự ren 3X14TAPPING SCREW 3X14 | 4 | ||
| 8 | TE00000030 | Vít đầu tròn M3X5P.H.SCREW M3X5 | 2 | ||
| 9 | TE00000363 | Nắp sau thânBACK COVER OF THE BODY | 1 | ||
| 10 | TE00000378 | Lò xoSPRING | 1 | ||
| 11 | TE00000364 | Vít khóa cho vỏ trướcLOCKED SCREW FOR FRONT HOUSIN | 1 | ||
| 12 | TE00000190 | ChặnSTOPPER | 2 | ||
| 13 | TE00000197 | Lò xo 1SPRING1 | 2 | ||
| 14 | TE00000380 | Động cơMOTOR | 1 | ||
| 15 | TE00000203 | Vít tự ren 2.5X8SELF-TAPPING SCREW 2.5X8 | 4 | ||
| 16 | TE00000189 | Đỡ chặnSTOPPER SUPPORT | 2 | ||
| 17 | TE00000381 | Nắp sau trái phải đỡBACK COVER OF THE SUPPORT LR | 1 | ||
| 18 | TE00000011 | Nắp động cơMOTOR COVER | 1 | ||
| 19 | TE00000062 | Khớp nốiCOUPLING | 1 | ||
| 20 | TE00000064 | Nén SPRING-5COMPRESSION SPRING-5 | 6 | ||
| 21 | TE00000063 | Bi thép 6STEEL BALL 6 | 6 | ||
| 22 | TE00000382 | Trục chínhPRINCIPAL AXIS | 1 | ||
| 23 | TE00000089 | Tấm POMPOM PLATE | 5 | ||
| 23-1 | TE00000474 | Tấm POMPOM PLATE | 5 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 24 | TE00000365 | Nhãn công tắcSWITCH LABEL | 1 | ||
| 25 | TE00000384 | Mặt công tắc (xanh dương)SWITCH PANEL(BLUE) | 1 | ||
| 26 | TE00000385 | Đế trênUPPER BASE | 1 | Gồm các mục 24,25 | |
| 27 | TE00000386 | Động cơ phụSUB MOTOR | 1 | Gồm các mục 28-30 | |
| 28 | TE00000281 | Đai ốc M3NUT M3 | 1 | ||
| 29 | TE00000282 | POM đầu lắc 2SHAKE HEAD-POM 2 | 1 | ||
| 30 | TE00000102 | Vít đầu bake M3X14PHILLIPS HEAD SCREW M3X14 | 1 | ||
| 31 | TE00000256 | Vít tự ren 3X8TAPPING SCREW 3X8 | 2 | ||
| 32 | TE00000277 | Sắt nối đầu lắcSHAKE HEAD -CONNECTION IRON | 1 | ||
| 33 | TE00000387 | Bộ điều khiểnCONTROLLER | 1 | ||
| 34 | TE00000388 | Vít 3X10SCREW 3X10 | 4 | ||
| 35 | TE00000407 | Dây rútCABLE TIE | 1 | ||
| 36 | TE00000090 | Long đen phẳng POM 16POM FLAT WASHER 16 | 1 | ||
| 37 | TE00000018 | Nắp ổ cắm đầu chuyểnADAPTER SOCKET CAP | 1 | ||
| 38 | TE00000389 | Tấm đầu chuyển (xanh dương)ADAPTOR PLATE(BLUE) | 1 | ||
| 39 | TE00000390 | Đế sạc DCDC CHARGE BASE | 1 | ||
| 40 | TE00000274 | POM đầu lắc 1SHAKE HEAD-POM 1 | 1 | ||
| 41 | TE00000276 | Đai ốc M8NUT M8 | 1 | ||
| 42 | TE00000263 | Linh kiện kẹp tiếp xúc pinCLAMPING PARTS OF BATTERY TOUC | 1 | ||
| 43 | TE00000247 | Cầu đấu dâyTERMINAL | 1 | ||
| 44 | TE00000391 | Vỏ pinBATTERY HOUSING | 1 | ||
| 45 | TE00000394 | Cụm dây dẫnLEAD UNIT | 1 | ||
| 46 | TE00000392 | Nắp dưới đếLOWER COVER OF THE BASE | 1 | ||
| 47 | TE00000402 | Nhãn thông sốRATING LABEL | 1 | ||
| 48 | TE00000069 | Đai ốc hãm M10LOCKNUT M10 | 1 | ||
| 49 | TE00000370 | Phanh M3CIRCLIP M3 | 1 | ||
| 52 | TE00000408 | Long đenWASHER | 1 | ||
| 53 | TE00000028 | Vít tự ren 3X14TAPPING SCREW 3X14 | 2 | ||
| 54 | TE00000028 | Vít tự ren 3X14TAPPING SCREW 3X14 | 3 | ||
| 55 | TE00000028 | Vít tự ren 3X14TAPPING SCREW 3X14 | 8 | ||
| 56 | TE00000028 | Vít tự ren 3X14TAPPING SCREW 3X14 | 4 | ||
| 57 | TE00000028 | Vít tự ren 3X14TAPPING SCREW 3X14 | 4 | ||
| 58 | TE00000028 | Vít tự ren 3X14TAPPING SCREW 3X14 | 4 | ||
| 59 | TE00000028 | Vít tự ren 3X14TAPPING SCREW 3X14 | 8 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | TE00000173 | Đầu chuyển ACAC ADAPTOR | 1 | ||
| Phụ tùng | |||||
| A01-1 | TE00000440 | Đầu chuyển ACAC ADAPTER | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.