Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita DCL282F

Máy làm sạch dùng pin · 105 mã phụ tùng · Áp dụng: DCL282FZ, DCL282FRF, DCL282FZW, DCL282FRFW, DCL282FZB

Sơ đồ chi tiết máy Makita DCL282F

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/08 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1A 140L57-2 Nắp trước (nguyên bộ)FRONT COVER COMPLETE 1
1B 140L57-2 Nắp trước (nguyên bộ)FRONT COVER COMPLETE 1
1C 140L56-4 Nắp trước (nguyên bộ)FRONT COVER COMPLETE 1
1D 140L56-4 Nắp trước (nguyên bộ)FRONT COVER COMPLETE 1
1E 140T70-8 Nắp trước (nguyên bộ)FRONT COVER COMPLETE 1
↳ C10 424093-7 PhớtSEAL 1
2 166119-6 Túi chứa bụi rũ bụi dễEASY SHAKE OFF DUST BAG 1
3 140K23-3 Thanh giằng van (nguyên bộ)VALVE STAY COMPLETE 1
4 144096-2 Tấm công tắc (nguyên bộ)SWITCH PLATE COMPLETE 1
5A 183M11-9 Bộ vỏHOUSING SET 1
5B 183M11-9 Bộ vỏHOUSING SET 1
5C 183L70-7 Bộ vỏHOUSING SET 1
5D 183L70-7 Bộ vỏHOUSING SET 1
5E 183P31-1 Bộ vỏHOUSING SET 1 Gồm các mục 21,32
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 2
↳ C20 422458-7 Tấm mút 55-80SPONGE SHEET 55-80 2
↳ C30 213008-7 Gioăng chữ O 22.4O RING 22.4 2
6 855T39-6 Nhãn máy DCL282FDCL282F NAME PLATE 1
7A 459352-0 Tấm chặnSTOPPER PLATE 1
7B 459352-0 Tấm chặnSTOPPER PLATE 1
7C 459327-9 Tấm chặnSTOPPER PLATE 1
7D 459327-9 Tấm chặnSTOPPER PLATE 1
7E 459302-5 Tấm chặnSTOPPER PLATE 1
8 232484-6 Lò xo xoắn 4TORSION SPRING 4 1
9A 163400-6 Dây đeo tayHANDSTRAP 1
9B 163400-6 Dây đeo tayHANDSTRAP 1
9C 163400-6 Dây đeo tayHANDSTRAP 1
9D 163400-6 Dây đeo tayHANDSTRAP 1
10 643874-2 Cầu đấu dâyTERMINAL 1
11 855T46-9 Nhãn số seri DCL282FDCL282F SERIAL NO. LABEL 1
12 620A77-1 Bộ công tắcSWITCH UNIT 1
13 620A76-3 Mạch đèn LEDLED CIRCUIT 1
13-1 620E82-2 Mạch đèn LEDLED CIRCUIT 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
14 459478-8 Hộp thấu kínhLENS CASE 1
15 620A75-5 Bộ điều khiểnCONTROLLER 1
16 233580-3 Lò xo xoắn 4TORSION SPRING 4 1
17 268271-7 Chốt 3PIN 3 1
18 232264-0 Lò xo láLEAF SPRING 1
19 424367-6 Cao suRUBBER 1
20A 459350-4 Khớp nối nắp trướcFRONT COVER JOINT 1
20B 459350-4 Khớp nối nắp trướcFRONT COVER JOINT 1
20C 459330-0 Khớp nối nắp trướcFRONT COVER JOINT 1
20D 459330-0 Khớp nối nắp trướcFRONT COVER JOINT 1
20E 459351-2 Khớp nối nắp trướcFRONT COVER JOINT 1
21 422460-0 Tấm cao suRUBBER PLATE 2
22 256590-3 Chốt đầu trụ phẳng 3FLAT FILLISTER HD. PIN 3 1
23A 459348-1 Nút BBUTTON B 1
23B 459348-1 Nút BBUTTON B 1
23C 459329-5 Nút BBUTTON B 1
23D 459329-5 Nút BBUTTON B 1
23E 459349-9 Nút BBUTTON B 1
24 268271-7 Chốt 3PIN 3 1
25 233344-5 Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 1
26 136092-4 Cụm động cơMOTOR ASS'Y 1 Gồm các mục 27
27 459322-9 Nắp quạtFAN COVER 1
28 424804-0 Tấm mút 76-110SPONGE SHEET 76-110 1
29 458939-5 Nút ABUTTON A 1
30 232485-4 Lò xo nén 5COMPRESSION SPRING 5 1
31A 136107-7 Cụm cửa vàoINLET ASS'Y 1
31B 136107-7 Cụm cửa vàoINLET ASS'Y 1
31C 136095-8 Cụm cửa vàoINLET ASS'Y 1
31D 136095-8 Cụm cửa vàoINLET ASS'Y 1
31E 136035-6 Cụm cửa vàoINLET ASSY 1 Gồm các mục 29,30
↳ C10 424094-5 Đóng góiPACKING 1
32A 183M11-9 Bộ vỏHOUSING SET 1
32B 183M11-9 Bộ vỏHOUSING SET 1
32C 183L70-7 Bộ vỏHOUSING SET 1
32D 183L70-7 Bộ vỏHOUSING SET 1
32E 183P31-1 Bộ vỏHOUSING SET 1 Gồm các mục 5,21
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 2
↳ C20 422458-7 Tấm mút 55-80SPONGE SHEET 55-80 2
↳ C30 213008-7 Gioăng chữ O 22.4O RING 22.4 2
33 266429-2 Vít tự ren 3X16TAPPING SCREW 3X16 9
Phụ kiện kèm theo máy
A01A 123488-8 Đầu phun sàn T 28 (xanh dương)FLOOR T-NOZZLE 28 BLU 1 Chỉ bản DCL282FZ
A01B 123488-8 Đầu phun sàn T 28 (xanh dương)FLOOR T-NOZZLE 28 BLU 1 Chỉ bản DCL282FRF
A01C 123486-2 Đầu phun sàn T 28 (trắng)FLOOR T-NOZZLE 28 WHI 1 Chỉ bản DCL282FZW
A01D 123486-2 Đầu phun sàn T 28 (trắng)FLOOR T-NOZZLE 28 WHI 1 Chỉ bản DCL282FRFW
A01E 123539-7 Đầu phun sàn T 28 (đen)FLOOR T-NOZZLE 28 BLA 1 Chỉ bản DCL282FZB
Phụ tùng
↳ C10 451410-8 Con lănROLLER 4
↳ C20 268208-4 Chốt 3PIN 3 4
↳ C30 424096-1 GạtWIPER 1
Phụ kiện kèm theo máy
A02 194566-1 Bộ lọc giấy (5PCS/SET)PAPER FILTER SET (5PCS/SET) 1
A03A 451243-1 Đầu hút khe cửa 28 (xanh dương)SASH NOZZLE 28 BLU 1 Chỉ bản DCL282FZ
A03B 451243-1 Đầu hút khe cửa 28 (xanh dương)SASH NOZZLE 28 BLU 1 Chỉ bản DCL282FRF
A03C 451240-7 Đầu hút khe cửa 28 (trắng)SASH NOZZLE 28 WHI 1 Chỉ bản DCL282FZW
A03D 451240-7 Đầu hút khe cửa 28 (trắng)SASH NOZZLE 28 WHI 1 Chỉ bản DCL282FRFW
A03E 456586-6 Đầu hút khe cửa 28 (đen)SASH NOZZLE 28 BLK 1 Chỉ bản DCL282FZB
A04A 459356-2 ỐngPIPE 1 Chỉ bản DCL282FZ
A04B 459356-2 ỐngPIPE 1 Chỉ bản DCL282FRF
A04C 459353-8 ỐngPIPE 1 Chỉ bản DCL282FZW
A04D 459353-8 ỐngPIPE 1 Chỉ bản DCL282FRFW
A04E 458942-6 ỐngPIPE 1 Chỉ bản DCL282FZB
A05A 459355-4 Giá giữ đầu phunNOZZLE HOLDER 1 Chỉ bản DCL282FZ
A05B 459355-4 Giá giữ đầu phunNOZZLE HOLDER 1 Chỉ bản DCL282FRF
A05C 459354-6 Giá giữ đầu phunNOZZLE HOLDER 1 Chỉ bản DCL282FZW
A05D 459354-6 Giá giữ đầu phunNOZZLE HOLDER 1 Chỉ bản DCL282FRFW
A05E 459038-6 Giá giữ đầu phunNOZZLE HOLDER 1 Chỉ bản DCL282FZB
A06B 450128-8 Nắp pinBATTERY COVER 1 Chỉ bản DCL282FRF
A06D 450128-8 Nắp pinBATTERY COVER 1 Chỉ bản DCL282FRFW
A07B ***DC18RC Sạc nhanh DC18RCDC18RC FAST CHARGER 1 Chỉ bản DCL282FRF; gồm nhiều chi tiết
A07D ***DC18RC Sạc nhanh DC18RCDC18RC FAST CHARGER 1 Chỉ bản DCL282FRFW; gồm nhiều chi tiết
A08B 197600-6 Bộ pin BL1830BBATTERY BL1830B SET 1 Chỉ bản DCL282FRF
A08D 197600-6 Bộ pin BL1830BBATTERY BL1830B SET 1 Chỉ bản DCL282FRFW
Phụ tùng
A08-1B 197600-6 Bộ pin BL1830BBATTERY BL1830B SET 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
A08-1D 197600-6 Bộ pin BL1830BBATTERY BL1830B SET 1 Mã thay thế: thay được cho nhau

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng