Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita DCO181
Máy cắt dùng pin out dụng cụ · 48 mã phụ tùng · Áp dụng: DCO181RTJ
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/01 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 266898-7 | Vít vặn tay M4X8THUMB SCREW M4X8 | 1 | ||
| 2 | 346796-2 | Tấm đế trượtSHOE PLATE | 1 | ||
| 3 | 763258-9 | Đai ốc kẹp colletCOLLET NUT | 1 | ||
| 4 | 763679-5 | Côn collet 3.0COLLET CONE 3.0 | 1 | ||
| 5 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 4 | ||
| 6 | 213048-5 | Gioăng chữ O 6O RING 6 | 2 | ||
| 7 | 346795-4 | Đỡ đế trượtSHOE SUPPORT | 1 | ||
| 8 | 265085-5 | Vít đầu bằng và M4X8+ COUNTERSUNK HEAD SCREW M4X8 | 1 | ||
| 9 | 620D25-8 | Mạch đèn LEDLED CIRCUIT | 1 | ||
| 10 | 140V89-9 | Nắp hộp vòng bi (nguyên bộ)BEARING BOX COVER COMPLETE | 1 | ||
| 11 | 234332-5 | Lò xo nén 7COMPRESSION SPRING 7 | 1 | ||
| 12 | 412727-4 | Khóa trụcSHAFT LOCK | 1 | ||
| 13 | 412702-0 | Ổ đỡ vòng biBEARING BOX | 1 | ||
| 13-1 | 412702-0 | Ổ đỡ vòng biBEARING BOX | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 14 | 267785-3 | Long đen sóng 23WAVE WASHER 23 | 1 | ||
| 15 | 211236-8 | Vòng bi 6002DDWBALL BEARING 6002DDW | 1 | ||
| 16 | 267164-5 | Long đen phẳng 15FLAT WASHER 15 | 1 | ||
| 17 | 519636-9 | Cụm rotorROTOR ASS'Y | 1 | Gồm các mục 15,16,18,19 | |
| 18 | 253186-1 | Long đen phẳng 7FLAT WASHER 7 | 1 | ||
| 19 | 210017-7 | Vòng bi 607DDWBALL BEARING 607DDW | 1 | ||
| 20 | 857P76-2 | Nhãn máy DCO181DCO181 NAME PLATE | 1 | ||
| 21 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 5 | ||
| 22 | 140G30-2 | Nắp (nguyên bộ)CAP COMPLETE | 1 | ||
| ↳ C10 | 213218-6 | Gioăng chữ O 16O RING 16 | 1 | ||
| 23 | 183R26-6 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 30 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 252126-6 | Đai ốc hãm lục giác M4-7HEX. LOCK NUT M4-7 | 1 | ||
| 24 | 455447-7 | Núm công tắcSWITCH KNOB | 1 | ||
| 25 | 233121-5 | Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 | 1 | ||
| 26 | 412233-9 | Cần gạt công tắcSWITCH LEVER | 1 | ||
| 27 | 651445-1 | Công tắc FPM-1130SWITCH FPM-1130 | 1 | ||
| 28 | 629A08-7 | Stator (nguyên bộ)STATOR COMPLETE | 1 | ||
| 29 | 643874-2 | Cầu đấu dâyTERMINAL | 1 | ||
| 30 | 183R26-6 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 23 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 252126-6 | Đai ốc hãm lục giác M4-7HEX. LOCK NUT M4-7 | 1 | ||
| 31 | 857P84-3 | Nhãn số seri DCO181DCO181 SERIAL NO. LABEL | 1 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 193449-2 | Nắp thu bụiDUST COLLECTION COVER | 1 | ||
| A02 | 193450-7 | Bộ mũi dẫn hướng thạch cao 3DRYWALL GUIDE BIT 3 SET | 2 | ||
| A04 | 781037-3 | Cờ lê 17WRENCH 17 | 1 | ||
| A05B | ***DC18RC | Sạc nhanh DC18RCDC18RC FAST CHARGER | 1 | Chỉ bản DCO181RTJ; gồm nhiều chi tiết | |
| A06B | 197280-8 | Bộ pin BL1850BBATTERY BL1850B SET | 2 | Chỉ bản DCO181RTJ | |
| A07B | 450128-8 | Nắp pinBATTERY COVER | 1 | Chỉ bản DCO181RTJ | |
| A08B | 821550-0 | Hộp nhựa đầu nối (TYPE 2)CONNECTOR PLASTIC CASE (TYPE2) | 1 | Chỉ bản DCO181RTJ | |
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 453974-8 | Chốt càiLATCH | 4 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A09B | 8022A6-1 | Nhãn hộp nhựa DCO181RTJDCO181RTJ PLASTIC CASE LABEL | 2 | Chỉ bản DCO181RTJ | |
| A10B | 8022A5-3 | Nhãn chỉ báo DCO181RTJDCO181RTJ INDICATION LABEL | 1 | Chỉ bản DCO181RTJ | |
| A11B | 835R73-0 | Khay trongINNER TRAY | 1 | Chỉ bản DCO181RTJ | |
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.