Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita DCO181

Máy cắt dùng pin out dụng cụ · 48 mã phụ tùng · Áp dụng: DCO181RTJ

Sơ đồ chi tiết máy Makita DCO181

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/01 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1 266898-7 Vít vặn tay M4X8THUMB SCREW M4X8 1
2 346796-2 Tấm đế trượtSHOE PLATE 1
3 763258-9 Đai ốc kẹp colletCOLLET NUT 1
4 763679-5 Côn collet 3.0COLLET CONE 3.0 1
5 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 4
6 213048-5 Gioăng chữ O 6O RING 6 2
7 346795-4 Đỡ đế trượtSHOE SUPPORT 1
8 265085-5 Vít đầu bằng và M4X8+ COUNTERSUNK HEAD SCREW M4X8 1
9 620D25-8 Mạch đèn LEDLED CIRCUIT 1
10 140V89-9 Nắp hộp vòng bi (nguyên bộ)BEARING BOX COVER COMPLETE 1
11 234332-5 Lò xo nén 7COMPRESSION SPRING 7 1
12 412727-4 Khóa trụcSHAFT LOCK 1
13 412702-0 Ổ đỡ vòng biBEARING BOX 1
13-1 412702-0 Ổ đỡ vòng biBEARING BOX 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
14 267785-3 Long đen sóng 23WAVE WASHER 23 1
15 211236-8 Vòng bi 6002DDWBALL BEARING 6002DDW 1
16 267164-5 Long đen phẳng 15FLAT WASHER 15 1
17 519636-9 Cụm rotorROTOR ASS'Y 1 Gồm các mục 15,16,18,19
18 253186-1 Long đen phẳng 7FLAT WASHER 7 1
19 210017-7 Vòng bi 607DDWBALL BEARING 607DDW 1
20 857P76-2 Nhãn máy DCO181DCO181 NAME PLATE 1
21 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 5
22 140G30-2 Nắp (nguyên bộ)CAP COMPLETE 1
↳ C10 213218-6 Gioăng chữ O 16O RING 16 1
23 183R26-6 Bộ vỏHOUSING SET 1 Gồm các mục 30
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 2
↳ C20 252126-6 Đai ốc hãm lục giác M4-7HEX. LOCK NUT M4-7 1
24 455447-7 Núm công tắcSWITCH KNOB 1
25 233121-5 Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 1
26 412233-9 Cần gạt công tắcSWITCH LEVER 1
27 651445-1 Công tắc FPM-1130SWITCH FPM-1130 1
28 629A08-7 Stator (nguyên bộ)STATOR COMPLETE 1
29 643874-2 Cầu đấu dâyTERMINAL 1
30 183R26-6 Bộ vỏHOUSING SET 1 Gồm các mục 23
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 2
↳ C20 252126-6 Đai ốc hãm lục giác M4-7HEX. LOCK NUT M4-7 1
31 857P84-3 Nhãn số seri DCO181DCO181 SERIAL NO. LABEL 1
Phụ kiện kèm theo máy
A01 193449-2 Nắp thu bụiDUST COLLECTION COVER 1
A02 193450-7 Bộ mũi dẫn hướng thạch cao 3DRYWALL GUIDE BIT 3 SET 2
A04 781037-3 Cờ lê 17WRENCH 17 1
A05B ***DC18RC Sạc nhanh DC18RCDC18RC FAST CHARGER 1 Chỉ bản DCO181RTJ; gồm nhiều chi tiết
A06B 197280-8 Bộ pin BL1850BBATTERY BL1850B SET 2 Chỉ bản DCO181RTJ
A07B 450128-8 Nắp pinBATTERY COVER 1 Chỉ bản DCO181RTJ
A08B 821550-0 Hộp nhựa đầu nối (TYPE 2)CONNECTOR PLASTIC CASE (TYPE2) 1 Chỉ bản DCO181RTJ
Phụ tùng
↳ C10 453974-8 Chốt càiLATCH 4
Phụ kiện kèm theo máy
A09B 8022A6-1 Nhãn hộp nhựa DCO181RTJDCO181RTJ PLASTIC CASE LABEL 2 Chỉ bản DCO181RTJ
A10B 8022A5-3 Nhãn chỉ báo DCO181RTJDCO181RTJ INDICATION LABEL 1 Chỉ bản DCO181RTJ
A11B 835R73-0 Khay trongINNER TRAY 1 Chỉ bản DCO181RTJ

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng