Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita DCU180
Máy pin powered wheelbarrow · 152 mã phụ tùng
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/01 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 161640-0 | Tay cầm (nguyên bộ)HANDLE COMPLETE | 2 | ||
| 2 | 161648-4 | Cụm phanh hãmBRAKE ASSEMBLY | 1 | Gồm các mục 90 | |
| 3 | 266130-9 | Vít tự ren đầu dù PT3X16TAPPING SCREW BIND PT 3X16 | 5 | ||
| 4 | 183H15-1 | Bộ hộp công tắcSWITCH BOX SET | 1 | Gồm các mục 10 | |
| ↳ C10 | 813J54-6 | Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL | 1 | ||
| 4-1 | 183H15-1 | Bộ hộp công tắcSWITCH BOX SET | 1 | Gồm các mục 10; Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| ↳ C10 | 813J54-6 | Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL | 1 | ||
| 5 | 457633-6 | Cần gạt công tắcSWITCH LEVER | 1 | ||
| 6 | 922223-9 | Bu lông đầu lục giác chìm kèm long đen M5X16H.S.H.BOLT M5X16 WITH WR | 2 | ||
| 6-1 | 265A97-4 | Bu lông đầu lục giác chìm kèm long đen M5X16H.S.H.BOLT M5X16 WITH WR | 2 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 7 | 346249-1 | Kẹp ống 28PIPE CLAMP 28 | 2 | ||
| 8 | 233540-5 | Lò xo xoắn 11TORSION SPRING 11 | 1 | ||
| 9 | 144521-3 | Tấm công tắc (nguyên bộ)SWITCH PLATE COMPLETE | 1 | ||
| ↳ C10 | 812S78-3 | Nhãn công tắcSWITCH LABEL | 1 | ||
| 10 | 183H15-1 | Bộ hộp công tắcSWITCH BOX SET | 1 | Gồm các mục 4 | |
| ↳ C10 | 813J54-6 | Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL | 1 | ||
| 10-1 | 183H15-1 | Bộ hộp công tắcSWITCH BOX SET | 1 | Gồm các mục 4; Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| ↳ C10 | 813J54-6 | Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL | 1 | ||
| 11 | 650781-2 | Công tắc C3JW-6B-PSWITCH C3JW-6B-P | 1 | ||
| 12 | 251595-8 | Bu lông lục giác M8X20HEX.BOLT M8X20 | 2 | ||
| 13 | 687410-4 | ĐaiBAND | 2 | ||
| 14 | 942201-3 | Long đen vênh 8SPRING WASHER 8 | 2 | ||
| 15 | 126589-1 | Cụm khungFRAME ASSEMBLY | 1 | Gồm các mục 79-89,91-99 | |
| 15-1 | 126905-7 | Cụm khungFRAME ASSEMBLY | 1 | Gồm các mục 79-85,88,89,91,94-99; Mã thay thế: thay theo bộ | |
| 16 | 253852-0 | Long đen phẳng 8FLAT WASHER 8 | 2 | ||
| 17 | 699095-4 | Bộ dây nguồnPOWER SUPPLY CORD UNIT | 1 | ||
| 18 | 812S79-1 | Nhãn logo MakitaMAKITA LOGO LABEL | 1 | ||
| 19 | 126893-8 | Cụm phải lốp sauREAR TIRE R ASSEMBLY | 1 | ||
| ↳ C10 | 161639-5 | Khớp nốiJOINT | 1 | ||
| ↳ C20 | 161868-0 | Lốp kèm chặn 260TIRE 260 WITH STOPPER | 1 | ||
| ↳ C30 | 921467-8 | Bu lông lục giác M8X45HEX. BOLT M8X45 | 1 | ||
| ↳ C40 | 252105-4 | Đai ốc hãm lục giác M8-13HEX. LOCK NUT M8-13 | 1 | ||
| 19-1 | 127092-5 | Cụm lốp sau kèm chặnREARTIRE ASSEMBLY WITH STOPPER | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| ↳ C10 | 161836-3 | Khớp nốiJOINT | 1 | ||
| ↳ C20 | 161868-0 | Lốp kèm chặn 260TIRE 260 WITH STOPPER | 1 | ||
| ↳ C30 | 921467-8 | Bu lông lục giác M8X45HEX. BOLT M8X45 | 1 | ||
| ↳ C40 | 252105-4 | Đai ốc hãm lục giác M8-13HEX. LOCK NUT M8-13 | 1 | ||
| 20 | 347278-7 | Phải chắn bảo vệGUARD R | 1 | ||
| 21 | 422151-3 | Đóng góiPACKING | 1 | ||
| 22 | 266240-2 | Bu lông lục giác chìm M10X25HEX. SOCKET HEAD BOLT M10X25 | 2 | ||
| 23 | 941251-5 | Long đen phẳng 10FLAT WASHER 10 | 2 | ||
| 24 | 126837-8 | Cụm trái lốp sauREAR TIRE L ASSEMBLY | 1 | ||
| ↳ C10 | 161663-8 | Trái khớp nốiJOINT L | 1 | ||
| ↳ C20 | 161868-0 | Lốp kèm chặn 260TIRE 260 WITH STOPPER | 1 | ||
| ↳ C30 | 921467-8 | Bu lông lục giác M8X45HEX. BOLT M8X45 | 1 | ||
| ↳ C40 | 252105-4 | Đai ốc hãm lục giác M8-13HEX. LOCK NUT M8-13 | 1 | ||
| 24-1 | 127092-5 | Cụm lốp sau kèm chặnREARTIRE ASSEMBLY WITH STOPPER | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| ↳ C10 | 161836-3 | Khớp nốiJOINT | 1 | ||
| ↳ C20 | 161868-0 | Lốp kèm chặn 260TIRE 260 WITH STOPPER | 1 | ||
| ↳ C30 | 921467-8 | Bu lông lục giác M8X45HEX. BOLT M8X45 | 1 | ||
| ↳ C40 | 252105-4 | Đai ốc hãm lục giác M8-13HEX. LOCK NUT M8-13 | 1 | ||
| 25 | 922223-9 | Bu lông đầu lục giác chìm kèm long đen M5X16H.S.H.BOLT M5X16 WITH WR | 8 | ||
| 25-1 | 265A97-4 | Bu lông đầu lục giác chìm kèm long đen M5X16H.S.H.BOLT M5X16 WITH WR | 8 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 26 | 347238-9 | Kẹp ACLAMP A | 2 | ||
| 27 | 347239-7 | Kẹp BCLAMP B | 2 | ||
| 28 | 347394-5 | TấmPLATE | 2 | ||
| 29 | 687849-1 | ĐaiBAND | 5 | ||
| 30 | 319594-7 | Hộp đènLIGHT CASE | 2 | ||
| 31 | 213656-2 | Gioăng chữ O 53O RING 53 | 2 | ||
| 32 | 457636-0 | Chóa phản xạREFLECTOR | 2 | ||
| 33 | 457634-4 | Thấu kínhLENS | 2 | ||
| 34 | 213604-1 | Gioăng chữ O 50O RING 50 | 2 | ||
| 35 | 457635-2 | NắpCOVER | 2 | ||
| 36 | 422166-0 | Đóng góiPACKING | 1 | ||
| 37 | 620685-2 | Mạch đèn LEDLED CIRCUIT | 2 | ||
| 38 | 687123-7 | Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF | 3 | ||
| 39 | 266034-5 | Vít tự ren 4X16 (CT)TAPPING SCREW CT 4X16 | 6 | ||
| 40 | 319595-5 | Nắp hộp đènLIGHT CASE COVER | 2 | ||
| 41 | 266034-5 | Vít tự ren 4X16 (CT)TAPPING SCREW CT 4X16 | 8 | ||
| 42 | 347279-5 | Trái chắn bảo vệGUARD L | 1 | ||
| 43 | 922328-5 | Bu lông đầu lục giác chìm kèm long đen M6X18H.S.H.BOLT M6X18 WITH WR | 2 | ||
| 43-1 | 265A98-2 | Bu lông đầu lục giác chìm kèm long đen M6X18H.S.H.BOLT M6X18 WITH WR | 2 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 44 | 161641-8 | Cụm kẹp phanh hãmBRAKE CALIPER ASSEMBLY | 1 | ||
| 45 | 347208-8 | Đĩa phanh hãmBRAKE DISC | 1 | ||
| 46 | 161638-7 | Van trong gàiSNAP IN VALVE | 1 | ||
| 47 | 126590-6 | Bánh xeWHEEL | 1 | ||
| ↳ C10 | BF00000002 | Đai ốc lục giác M16HEX. NUT M16 | 2 | ||
| ↳ C20 | BF00000003 | Long đen phẳngFLAT WASHER | 2 | ||
| ↳ C30 | BF00000001 | Bu lông nút lục giác chìm M5X8HEX. SOCKET BUTTON BOLT M5X8 | 6 | ||
| 47-1 | 126590-6 | Bánh xeWHEEL | 1 | Mã thay thế: thay theo bộ | |
| ↳ C10 | BF00000002 | Đai ốc lục giác M16HEX. NUT M16 | 2 | ||
| ↳ C20 | BF00000003 | Long đen phẳngFLAT WASHER | 2 | ||
| ↳ C30 | BF00000001 | Bu lông nút lục giác chìm M5X8HEX. SOCKET BUTTON BOLT M5X8 | 6 | ||
| 47-2 | 126904-9 | Bánh xeWHEEL | 1 | Mã thay thế: thay theo bộ | |
| ↳ C10 | BF00000002 | Đai ốc lục giác M16HEX. NUT M16 | 2 | ||
| ↳ C20 | BF00000003 | Long đen phẳngFLAT WASHER | 2 | ||
| ↳ C30 | BF00000001 | Bu lông nút lục giác chìm M5X8HEX. SOCKET BUTTON BOLT M5X8 | 6 | ||
| 48 | 126734-8 | Cụm lốp trướcFRONT TIRE ASSEMBLY | 1 | Gồm các mục 46,47,52 | |
| 48-1 | 127081-0 | Cụm lốp trướcFRONT TIRE ASSEMBLY | 1 | Gồm các mục 46,47,52; Mã thay thế: thay theo bộ | |
| 49 | 941102-2 | Long đen phẳng 5FLAT WASHER 5 | 6 | ||
| 50 | 232247-0 | Lò xo đĩa côn 16CONED DISC SPRING 16 | 2 | ||
| 50-1 | 232605-0 | Lò xo đĩa côn 16CONED DISC SPRING 16 | 2 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 51 | 253377-4 | Long đen phẳng 17FLAT WASHER 17 | 2 | ||
| 51-1 | 253470-4 | Long đen phẳng 17FLAT WASHER 17 | 2 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 52 | 422159-7 | Lốp trước 430FRONT TIRE 430 | 1 | ||
| 53 | 457625-5 | Cần gạt 25LEVER 25 | 1 | ||
| 54 | 213005-3 | Gioăng chữ O 5O RING 5 | 1 | ||
| 55 | 213078-6 | Gioăng chữ O 10O-RING 10 | 1 | ||
| 56 | 816M70-5 | Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL | 1 | ||
| 57 | 816N32-9 | Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL | 1 | ||
| 58 | 632K49-4 | Cụm dây dẫnLEAD UNIT | 1 | ||
| 59 | 699096-2 | Bộ dây nguồnPOWER SUPPLY CORD UNIT | 1 | ||
| ↳ C10 | 682576-5 | KhoenGROMMET | 1 | ||
| ↳ C20 | 688162-0 | Lọc dây cắtLINE FILTER | 2 | ||
| 60 | 853S84-9 | Nhãn máy DCU180DCU180 NAME PLATE | 1 | ||
| 61 | 266130-9 | Vít tự ren đầu dù PT3X16TAPPING SCREW BIND PT 3X16 | 2 | ||
| 62 | 457629-7 | Giá giữ cầu đấu dâyTERMINAL HOLDER | 1 | ||
| 63 | 232267-4 | Lò xo láLEAF SPRING | 2 | ||
| 64 | 620675-5 | Bộ điều khiểnCONTROLLER | 1 | ||
| 65 | 135934-9 | Cụm hộp pinBATTERY BOX ASSY | 1 | Gồm các mục 53-55 | |
| 66 | 643874-2 | Cầu đấu dâyTERMINAL | 2 | ||
| 67 | 144519-0 | Hộp tâm (nguyên bộ)CENTER CASE COMPLETE | 1 | ||
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 4 | ||
| 68 | 266130-9 | Vít tự ren đầu dù PT3X16TAPPING SCREW BIND PT 3X16 | 5 | ||
| 69 | 632K50-9 | Cụm dây dẫnLEAD UNIT | 1 | ||
| 70 | 144520-5 | Bộ điều khiển phụ (nguyên bộ)SUB CONTROLLER COMPLETE | 1 | ||
| 71 | 620684-4 | Mạch còi báoBUZZER CIRCUIT | 1 | ||
| 72 | 457630-2 | NắpCOVER | 1 | ||
| 73 | 651534-2 | Công tắc 1934.3112BSWITCH 1934.3112B | 1 | ||
| 74 | 687123-7 | Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF | 3 | ||
| 75 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 6 | ||
| 76 | 457628-9 | Nắp trướcFRONT COVER | 1 | ||
| 77 | 266130-9 | Vít tự ren đầu dù PT3X16TAPPING SCREW BIND PT 3X16 | 8 | ||
| 78 | 922218-2 | Bu lông đầu lục giác chìm kèm long đen M5X14H.S.H.BOLT M5X14 WITH WR | 4 | ||
| 78-1 | 265A96-6 | Bu lông đầu lục giác chìm kèm long đen M5X14H.S.H.BOLT M5X14 WITH WR | 4 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 79 | TR00000069 | Bu lông lục giác chìm M5X14HEX.SOCKET HEAD BOLT M5X14 | 2 | ||
| 80 | 942101-7 | Long đen vênh 5SPRING WASHER 5 | 2 | ||
| 81 | 941101-4 | Long đen phẳng 5FLAT WASHER 5 | 2 | ||
| 82 | TR00000067 | Cần khóaLOCK LEVER | 1 | ||
| 83 | TR00000068 | Bu lông lục giác M5X16HEX.BOLT M5X16 | 4 | ||
| 84 | 942101-7 | Long đen vênh 5SPRING WASHER 5 | 4 | ||
| 85 | 941101-4 | Long đen phẳng 5FLAT WASHER 5 | 4 | ||
| 86 | 251594-0 | Bu lông lục giác vai M8X40SHOULDER HEX. BOLT M8X40 | 2 | ||
| 87 | 251595-8 | Bu lông lục giác M8X20HEX.BOLT M8X20 | 2 | ||
| 88 | 941101-4 | Long đen phẳng 5FLAT WASHER 5 | 4 | ||
| 89 | 942101-7 | Long đen vênh 5SPRING WASHER 5 | 4 | ||
| 90 | 144700-3 | Dây cáp phanh hãmBRAKE CABLE | 1 | ||
| 91 | 931202-6 | Đai ốc lục giác M5HEX. NUT M5 | 4 | ||
| 92 | 921467-8 | Bu lông lục giác M8X45HEX. BOLT M8X45 | 2 | ||
| 93 | 252105-4 | Đai ốc hãm lục giác M8-13HEX. LOCK NUT M8-13 | 2 | ||
| 94 | TR00000070 | Bu lông lục giác M16X50HEX.BOLT M16X50 | 2 | ||
| 95 | TR00000073 | Long đen phẳng 17FLAT WASHER 17 | 2 | ||
| 96 | 326968-5 | Ống lót 17SLEEVE 17 | 2 | ||
| 97 | TR00000073 | Long đen phẳng 17FLAT WASHER 17 | 2 | ||
| 98 | TR00000072 | Lò xo 16SPRING 16 | 2 | ||
| 99 | TR00000071 | Đai ốc lục giác M16-24HEX.NUT M16-24 | 2 | ||
| 100 | 941102-2 | Long đen phẳng 5FLAT WASHER 5 | 6 | Mã thay thế: thay theo bộ | |
| 101 | 253377-4 | Long đen phẳng 17FLAT WASHER 17 | 1 | Mã thay thế: thay theo bộ | |
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 144675-6 | Chân đế (nguyên bộ)FOOT COMPLETE | 2 | ||
| A02 | 455588-9 | Kẹp dâyWIRE CLAMP | 2 | ||
| A03 | 643890-4 | ThenKEY | 1 | ||
| A04 | 781006-4 | Cờ lê 13WRENCH 13 | 2 | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.