Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita DCU602

Máy pin powered wheelbarrow · 323 mã phụ tùng · Áp dụng: DCU602Z

Sơ đồ chi tiết máy Makita DCU602 – hình 1 Sơ đồ chi tiết máy Makita DCU602 – hình 2 Sơ đồ chi tiết máy Makita DCU602 – hình 3 Sơ đồ chi tiết máy Makita DCU602 – hình 4 Sơ đồ chi tiết máy Makita DCU602 – hình 5 Sơ đồ chi tiết máy Makita DCU602 – hình 6 Sơ đồ chi tiết máy Makita DCU602 – hình 7 Sơ đồ chi tiết máy Makita DCU602 – hình 8 Sơ đồ chi tiết máy Makita DCU602 – hình 9 Sơ đồ chi tiết máy Makita DCU602 – hình 10

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2023/11 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1 412561-2 Nắp dây điệnCORD COVER 1
2 265B11-6 Bu lông lục giác kèm long đen M8X20HEX. BOLT M8X20 WITH WR 1
3 141P49-8 Khung chính (nguyên bộ)MAIN FRAME COMPLETE 1
↳ C10 8064B2-0 Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL 1
4 256940-2 Chốt 14PIN 14 1
5 327472-7 Trục đế 25BASE SHAFT 25 1
6 961062-2 Vòng chặn E-12STOP RING E-12 1
8 261163-9 Long đen cao su 25RUBBER WASHER 25 1
9 687F01-7 ĐaiBAND 1
10 265D23-1 HEX. S.H.B M6X22 WITH GM 2
11 136868-9 Cụm phải kẹp phanh hãmBRAKE CALIPER R ASS'Y 1 Gồm các mục 305
12 265C76-4 Bu lông lục giác kèm long đen M5X35HEX. BOLT M5X35 WITH WR 2
14 347993-3 Dao gạtSCRAPER 1
15 347995-9 Phải kẹpCLAMP R 1
16 265C76-4 Bu lông lục giác kèm long đen M5X35HEX. BOLT M5X35 WITH WR 2
18 347994-1 Trái kẹpCLAMP L 1
19 347993-3 Dao gạtSCRAPER 1
20 265D23-1 HEX. S.H.B M6X22 WITH GM 2
21 136869-7 Cụm trái kẹp phanh hãmBRAKE CALIPER L ASS'Y 1 Gồm các mục 306
22 265B11-6 Bu lông lục giác kèm long đen M8X20HEX. BOLT M8X20 WITH WR 2
23 265B11-6 Bu lông lục giác kèm long đen M8X20HEX. BOLT M8X20 WITH WR 2
24 232737-3 Lò xo nén 19COMPRESSION SPRING 19 1
25 413D27-9 Khóa cần gạt nhả sốNEUTRAL LEVER LOCK 1
26 265C46-3 Bu lông lục giác kèm long đen M4X12HEX. BOLT M4X12 WITH WG 1
27 413D28-7 Nắp bộ cân bằng phanh hãmBRAKE EQUALIZER COVER 1
28 347629-4 Kẹp dây cápCABLE CLAMP 1
29 265B14-0 Bu lông đầu lục giác chìm kèm long đen M6X20H.S.H.BOLT M6X20 WITH WR 1
30 961004-6 Phanh S-8 (EXT)RETAINING RING (EXT) S-8 1
31 253165-9 Long đen phẳng 8FLAT WASHER 8 3
32 319906-4 Phải bộ cân bằng phanh hãmBRAKE EQUALIZER R 1
33 140P25-9 Dây cáp phanh hãm 370BRAKE CABLE 370 1
34 319905-6 Trái bộ cân bằng phanh hãmBRAKE EQUALIZER L 1
36 140P25-9 Dây cáp phanh hãm 370BRAKE CABLE 370 1
38 256A03-0 Thanh 4.5ROD 4.5 1
39 961017-7 Vòng chặn E-3STOP RING E-3 2
40 252289-8 Đai ốc nắp lục giác M14HEX. CAP NUT M14 4
41 253475-4 Long đen vênh 14SPRING WASHER 14 4
42 141G99-9 Cụm phải lốp 330TIRE 330 R ASSEMBLY 1 Gồm các mục 123-126,128-130
44 141H00-0 Cụm trái lốp 330TIRE 330 L ASSEMBLY 1 Gồm các mục 48-54
45 253475-4 Long đen vênh 14SPRING WASHER 14 4
46 252289-8 Đai ốc nắp lục giác M14HEX. CAP NUT M14 4
47 347621-0 Kẹp 57CLAMP 57 2
48 265C39-0 Bu lông đầu bích lục giác M6X16HEX. FLANGE HD. BOLT M6X16 8
49 347950-1 Bánh xe 150WHEEL 150 1
50 422857-3 Lốp 330TIRE 330 1
51 162B39-4 Ống 330TUBE 330 1
↳ C10 GQ00000001 Nắp van M8VALVE CAP M8 1
52 347949-6 Bánh xe 150WHEEL 150 1
53 253551-4 Long đen phẳng 6FLAT WASHER 6 8
54 252308-0 Đai ốc lục giác M6-10HEX. NUT M6-10 8
58 122E51-4 Cụm động cơMOTOR ASSEMBLY 1
59 347698-5 Giá đỡ vi saiDIFF BRACKET 1
60 347A16-3 Cần gạt nhả sốNEUTRAL LEVER 1
61 347697-7 Giá giữ cần gạt nhả sốNEUTRAL LEVER HOLDER 1
62 232616-5 Lò xo xoắn 14TORSION SPRING 14 1
63 413D41-5 Cần chuyển chế độ nhả sốNEUTRAL CHANGE LEVER 1
64 253430-6 Long đen phẳng 8FLAT WASHER 8 1
65 265465-5 Bu lông lục giác vai M6SHOULDER HEX. BOLT M6 1
66 NP00000001 Chốt chẻ 3-35SPLIT PIN 3-35 2
67 NP00000002 Đai ốc lục giác M20HEX. NUT M20 2
68 NP00000003 Long đen vênh 22SPRING WASHER 22 2
69 313304-4 Moay ơHUB 2
70 347208-8 Đĩa phanh hãmBRAKE DISC 2
71 141P62-6 Tấm (nguyên bộ)PLATE COMPLETE 2
72 265C87-9 Vít đầu lục giác chìm M5X12H.S.B. HEAD SCREW M5X12 12
73 327626-6 Ống lót 25SLEEVE 25 2
74 NP00000004 Then 6KEY 6 2
75 122D22-5 Bộ bánh răng vi saiDIFFERENTIAL GEAR UNIT 1 Gồm các mục 66-74
77 122C29-5 Cụm phải khóa quayTURNING LOCK R ASSEMBLY 1 Gồm các mục 78-85
78 413D33-4 Cần khóaLOCK LEVER 1
79 327938-7 Chặn gàiSNAP RETAINER 1
80 268181-8 Chốt 3PIN 3 1
81 413D32-6 Phải dẫn hướng bộ nângLIFTER GUIDE R 1
82 232617-3 Lò xo nén 10COMPRESSION SPRING 10 1
83 253173-0 Long đen phẳng 10FLAT WASHER 10 1
84 961013-5 Vòng chặn E-7STOP RING E-7 1
85 256A04-8 Chốt 10PIN 10 1
86 265C46-3 Bu lông lục giác kèm long đen M4X12HEX. BOLT M4X12 WITH WG 2
87 122C28-7 Cụm trái khóa quayTURNING LOCK L ASSEMBLY 1 Gồm các mục 88-95
88 413D33-4 Cần khóaLOCK LEVER 1
89 327938-7 Chặn gàiSNAP RETAINER 1
90 268181-8 Chốt 3PIN 3 1
91 413D31-8 Trái dẫn hướng bộ nângLIFTER GUIDE L 1
92 232617-3 Lò xo nén 10COMPRESSION SPRING 10 1
93 253173-0 Long đen phẳng 10FLAT WASHER 10 1
94 961013-5 Vòng chặn E-7STOP RING E-7 1
95 256A04-8 Chốt 10PIN 10 1
96 265C46-3 Bu lông lục giác kèm long đen M4X12HEX. BOLT M4X12 WITH WG 2
97 162712-4 Đế sauREAR BASE 1
98 265B13-2 Bu lông lục giác kèm long đen M10X20HEX. BOLT M10X20 WITH WG 8
106 265B10-8 Bu lông lục giác M12X40HEX BOLT M12X40 1
107 253460-7 Long đen phẳng 13FLAT WASHER 13 1
109 213A73-2 Gioăng chữ O 15O-RING 15 4
112 327646-0 Trục 20AXLE 20 1
113 253460-7 Long đen phẳng 13FLAT WASHER 13 1
114 265B10-8 Bu lông lục giác M12X40HEX BOLT M12X40 1
115 136835-4 Cụm ống lót lục giác 20HEX. SLEEVE 20 ASS'Y 1
↳ C10 263027-3 Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 1
117 141H01-8 Cụm lốp 210TIRE 210 ASSEMBLY 2 Gồm các mục 131-134,136-139
118 257498-4 Vòng 20RING 20 1
121 136835-4 Cụm ống lót lục giác 20HEX. SLEEVE 20 ASS'Y 1
↳ C10 263027-3 Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 1
122 127457-1 Cụm bánh xe 210CASTER 210 ASSEMBLY 2 Gồm các mục 117,118,121
123 265C39-0 Bu lông đầu bích lục giác M6X16HEX. FLANGE HD. BOLT M6X16 8
124 347950-1 Bánh xe 150WHEEL 150 1
125 422857-3 Lốp 330TIRE 330 1
126 162B39-4 Ống 330TUBE 330 1
↳ C10 GQ00000001 Nắp van M8VALVE CAP M8 1
128 347949-6 Bánh xe 150WHEEL 150 1
129 253551-4 Long đen phẳng 6FLAT WASHER 6 8
130 252308-0 Đai ốc lục giác M6-10HEX. NUT M6-10 8
131 265C40-5 Bu lông lục giác M8X20HEX. BOLT M8X20 4
132 253552-2 Long đen phẳng 8FLAT WASHER 8 4
133 347952-7 Bánh xe 100WHEEL 100 1
134 422860-4 Lốp 210TIRE 210 1
136 162B40-9 Ống 210TUBE 210 1
↳ C10 GQ00000001 Nắp van M8VALVE CAP M8 1
137 347951-9 Bánh xe 100WHEEL 100 1
138 253552-2 Long đen phẳng 8FLAT WASHER 8 4
139 252309-8 Đai ốc lục giác M8-13HEX. NUT M8-13 4
145 183X90-3 Bộ hộp công tắcSWITCH BOX SET 1 Gồm các mục 162
↳ C10 8065A9-5 Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL 1
146 140P26-7 Mạch công tắc (nguyên bộ)SWITCH CIRCUIT COMPLETE 1
↳ C10 183X57-1 Bộ tấm công tắcSWITCH PLATE SET 1
↳ C20 266490-9 Vít tự ren PT2X6TAPPING SCREW PT 2X6 3
147 346249-1 Kẹp ống 28PIPE CLAMP 28 1
148 265A97-4 Bu lông đầu lục giác chìm kèm long đen M5X16H.S.H.BOLT M5X16 WITH WR 1
149 232738-1 Lò xo xoắn 11TORSION SPRING 11 1
150 412206-2 Cần gạt công tắcSWITCH LEVER 1
151 422554-1 Nắp cần gạtLEVER COVER 1
152 651395-0 Công tắc C3JW-6B-PA6NSWITCH C3JW-6B-PA6N 1
153 620C26-0 Mạch đèn LEDLED CIRCUIT 1
154 699178-0 Bộ dây nguồnPOWER SUPPLY CORD UNIT 1
155 266130-9 Vít tự ren đầu dù PT3X16TAPPING SCREW BIND PT 3X16 2
156 122C26-1 Cụm công tắc còi báoBUZZER SWITCH ASSEMBLY 1
↳ C10 632T14-7 Bộ công tắcSWITCH UNIT 1
161 422555-9 Nắp công tắcSWITCH COVER 1
162 183X90-3 Bộ hộp công tắcSWITCH BOX SET 1 Gồm các mục 145
↳ C10 8065A9-5 Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL 1
163 266130-9 Vít tự ren đầu dù PT3X16TAPPING SCREW BIND PT 3X16 6
164 265C98-4 Bu lông lục giác chìm M5X25HEX SOCKET HEAD BOLT M5X25 2
165 312C48-1 Kẹp 22CLAMP 22 1
166 266130-9 Vít tự ren đầu dù PT3X16TAPPING SCREW BIND PT 3X16 2
167 312C44-9 Đai ốc chỉnhADJUST NUT 1
168 312C43-1 Bu lông chỉnhADJUST BOLT 1
169 413D25-3 Giá giữ công tắcSWITCH HOLDER 1
170 632T13-9 Bộ công tắcSWITCH UNIT 1
173 127458-9 Cụm cần gạt phanh hãmBRAKE LEVER ASSEMBLY 1 Gồm các mục 166-170
182 140P23-3 Dây cáp phanh hãm 1590BRAKE CABLE 1590 1
187 140T47-3 Phải tay cầm (nguyên bộ)HANDLE R COMPLETE 1
188 141H20-4 Núm vặn khóa tay cầmHANDLE LOCK KNOB 2
↳ C10 232739-9 Lò xo nén 15COMPRESSION SPRING 15 2
↳ C20 313400-8 Giá giữ lò xoSPRING HOLDER 2
193 140P15-2 Trái tay cầm (nguyên bộ)HANDLE L COMPLETE 1
197 141H20-4 Núm vặn khóa tay cầmHANDLE LOCK KNOB 2
↳ C10 232739-9 Lò xo nén 15COMPRESSION SPRING 15 2
↳ C20 313400-8 Giá giữ lò xoSPRING HOLDER 2
199 141N97-5 Đế tay cầm (nguyên bộ)HANDLE BASE COMPLETE 1
↳ C10 8059G2-2 Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL 1
200 412562-0 Nắp đế tay cầmHANDLE BASE COVER 1
201 265B11-6 Bu lông lục giác kèm long đen M8X20HEX. BOLT M8X20 WITH WR 4
202 265A96-6 Bu lông đầu lục giác chìm kèm long đen M5X14H.S.H.BOLT M5X14 WITH WR 6
204 262206-0 Vòng cao su 6RUBBER RING 6 2
205 256942-8 Thanh 6ROD 6 2
207 141K01-6 Nắp pin (nguyên bộ)BATTERY COVER COMPLETE 1
↳ C10 8048W7-5 Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL 1
↳ C20 8059G1-4 Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL 1
↳ C30 816M70-5 Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL 1
208 412195-1 Móc treo nắp pinBATTERY COVER HOOK 1
209 231240-1 Lò xo nén 7COMPRESSION SPRING 7 1
210 412533-7 Chặn móc treoHOOK RETAINER 1
211 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
212 183V34-1 Bộ hộp cầu đấu dâyTERMINAL CASE SET 1
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 8
213 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 5
214 644809-6 Cầu đấu dâyTERMINAL 4
215 961004-6 Phanh S-8 (EXT)RETAINING RING (EXT) S-8 1
216 265C85-3 Bu lông lục giác chìm M6X12HEX SOCKET HEAD BOLT M6X12 2
217 265C86-1 Bu lông lục giác chìm M6X22HEX SOCKET HEAD BOLT M6X22 2
218 265C86-1 Bu lông lục giác chìm M6X22HEX SOCKET HEAD BOLT M6X22 3
219 347A43-0 Miếng đệm 6SPACER 6 3
221 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 5
222 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 4
224 412196-9 Cần chuyển chế độCHANGE LEVER 1
225 213A15-6 Gioăng chữ O 14O-RING 14 1
226 140P19-4 Nắp trên (nguyên bộ)TOP COVER COMPLETE 1
↳ C10 8048W3-3 Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL 1
227 620C24-4 Mạch chỉ báoINDICATION CIRCUIT 1
228 265C42-1 Vít tự ren 3X6TAPPING SCREW 3X6 10
229 961062-2 Vòng chặn E-12STOP RING E-12 1
230 651444-3 Công tắc 1703.4703SWITCH 1703.4703 1
231 638A27-2 Cụm dây dẫnLEAD UNIT 1
232 451343-7 Giá giữ công tắcSWITCH HOLDER 1
233 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
234 412188-8 Hộp tâmCENTER CASE 1
235 858Y58-1 Nhãn máy DCU602DCU602 NAME PLATE 1
236 213A15-6 Gioăng chữ O 14O-RING 14 1
237 413D29-5 Khớp nối thenKEY JOINT 1
238 650622-2 Công tắcSWITCH 1
239 451343-7 Giá giữ công tắcSWITCH HOLDER 1
240 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
241 620G67-0 Bộ điều khiểnCONTROLLER 1
242 620C25-2 Mạch còi báoBUZZER CIRCUIT 1
243 413D35-0 Nắp còi báoBUZZER COVER 1
244 422840-0 KhoenGROMMET 1
245 412194-3 Hộp trongINNER CASE 1
246 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
252 682141-0 KhoenGROMMET 1
255 620C21-0 Bộ điều khiểnCONTROLLER 1
256 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
257 687051-6 Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF 3
258 687124-5 Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF 3
259 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 6
260 412190-1 Nắp trướcFRONT COVER 1
261 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 7
264 699180-3 Bộ dây nguồnPOWER SUPPLY CORD UNIT 1
265 699181-1 Bộ dây nguồnPOWER SUPPLY CORD UNIT 1
266 265B16-6 Bu lông lục giác kèm long đen M6X16HEX. BOLT M6X16 WITH WR 1
267 265B17-4 Bu lông lục giác kèm long đen M5X16HEX. BOLT M5X16 WITH WR 2
268 347622-8 Phải thanh giằng đènLIGHT STAY R 1
269 319594-7 Hộp đènLIGHT CASE 1
270 213656-2 Gioăng chữ O 53O RING 53 1
271 457636-0 Chóa phản xạREFLECTOR 1
272 457634-4 Thấu kínhLENS 1
273 213604-1 Gioăng chữ O 50O RING 50 1
274 457635-2 NắpCOVER 1
275 687124-5 Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF 1
276 266034-5 Vít tự ren 4X16 (CT)TAPPING SCREW CT 4X16 2
277 687124-5 Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF 1
278 266034-5 Vít tự ren 4X16 (CT)TAPPING SCREW CT 4X16 2
279 620685-2 Mạch đèn LEDLED CIRCUIT 1
280 422151-3 Đóng góiPACKING 1
281 319595-5 Nắp hộp đènLIGHT CASE COVER 1
282 266034-5 Vít tự ren 4X16 (CT)TAPPING SCREW CT 4X16 4
283 265B16-6 Bu lông lục giác kèm long đen M6X16HEX. BOLT M6X16 WITH WR 1
284 265B17-4 Bu lông lục giác kèm long đen M5X16HEX. BOLT M5X16 WITH WR 2
285 347623-6 Trái thanh giằng đènLIGHT STAY L 1
286 319594-7 Hộp đènLIGHT CASE 1
287 457634-4 Thấu kínhLENS 1
288 457636-0 Chóa phản xạREFLECTOR 1
289 213656-2 Gioăng chữ O 53O RING 53 1
290 213604-1 Gioăng chữ O 50O RING 50 1
291 457635-2 NắpCOVER 1
292 266034-5 Vít tự ren 4X16 (CT)TAPPING SCREW CT 4X16 2
293 687124-5 Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF 1
294 620685-2 Mạch đèn LEDLED CIRCUIT 1
295 422166-0 Đóng góiPACKING 1
296 319595-5 Nắp hộp đènLIGHT CASE COVER 1
297 266034-5 Vít tự ren 4X16 (CT)TAPPING SCREW CT 4X16 4
298 413D37-6 Hộp mứcLEVEL CASE 1
299 242101-0 Đèn báo mứcLEVEL INDICATOR 1
300 413D36-8 Nắp mứcLEVEL COVER 1
301 413D38-4 Chặn mứcLEVEL RETANER 1
302 266130-9 Vít tự ren đầu dù PT3X16TAPPING SCREW BIND PT 3X16 2
303 687F00-9 ĐaiBAND 1
304 413D30-0 ThenKEY 1
305 422961-8 Chặn đệmPAD RETAINER 1
306 422961-8 Chặn đệmPAD RETAINER 1
307 941201-0 Long đen phẳng 8FLAT WASHER 8 1
308 620C22-8 Bộ điều khiểnCONTROLLER 1
309 638A28-0 Cụm dây dẫnLEAD UNIT 1
310 651488-3 Công tắc 1939.3322SWITCH 1939.3322 1
311 265B16-6 Bu lông lục giác kèm long đen M6X16HEX. BOLT M6X16 WITH WR 2
312 347628-6 Giá giữHOLDER 1
313 412197-7 Núm vặnKNOB 1
314 327470-1 Thanh 5ROD 5 1
315 941102-2 Long đen phẳng 5FLAT WASHER 5 2
316 412197-7 Núm vặnKNOB 1
317 162717-4 Khung trênUPPER FRAME 1
318 422556-7 Cao su đệmCUSHION RUBBER 2
319 961014-3 Vòng chặn E-8STOP RING E-8 2
320 941252-3 Long đen phẳng 10FLAT WASHER 10 2
321 162816-2 Lò xo khí 240GAS SPRING 240 2
322 941252-3 Long đen phẳng 10FLAT WASHER 10 2
323 961014-3 Vòng chặn E-8STOP RING E-8 2
324 140P16-0 Tay cầm đổ (nguyên bộ)DUMP HANDLE COMPLETE 1
↳ C10 8048W5-9 Nhãn logo MakitaMAKITA LOGO LABEL 1
325 921461-0 Bu lông lục giác M8X40HEX. BOLT M8X40 4
326 422556-7 Cao su đệmCUSHION RUBBER 6
327 162735-2 Khung dướiLOWER FRAME 1
328 265B16-6 Bu lông lục giác kèm long đen M6X16HEX. BOLT M6X16 WITH WR 2
329 122C30-0 Cụm khóa đổDUMP LOCK ASSEMBLY 1 Gồm các mục 330-335
330 347626-0 Tay đònARM 1
331 961004-6 Phanh S-8 (EXT)RETAINING RING (EXT) S-8 2
332 256943-6 Chốt 8PIN 8 1
333 256196-7 Chốt 5PIN 5 1
334 347627-8 ĐếBASE 1
335 232618-1 Lò xo căng 11TENSION SPRING 11 1
336 327479-3 Trục đầu thanh 16ROD END SHAFT 16 1
337 961056-7 Phanh S-16RETAINING RING S-16 1
338 412201-2 Hộp công tắcSWITCH CASE 1
339 961056-7 Phanh S-16RETAINING RING S-16 1
340 699179-8 Bộ dây nguồnPOWER SUPPLY CORD UNIT 1
341 632L48-2 Bộ công tắcSWITCH UNIT 1
342 632T59-5 Bộ công tắcSWITCH UNIT 1
343 256941-0 Thanh 8ROD 8 1
344 911139-3 Long đen vít đầu tròn M4X20PAN HEAD SCREW M4X20 WG 1
345 412203-8 Đầu thanhROD END 1
346 412202-0 Nắp công tắcSWITCH COVER 1
347 266130-9 Vít tự ren đầu dù PT3X16TAPPING SCREW BIND PT 3X16 6
348 162738-6 Bộ thủy lựcHYDRAULIC UNIT 1
349 961056-7 Phanh S-16RETAINING RING S-16 1
350 327479-3 Trục đầu thanh 16ROD END SHAFT 16 1
351 961056-7 Phanh S-16RETAINING RING S-16 1
352 141N99-1 Đế đổ điện (nguyên bộ)ELECTRIC DUMP BASE COMPLETE 1
↳ C10 8059G3-0 Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL 2
↳ C20 8059G6-4 Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL 1
↳ C30 8059G7-2 Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL 1
353 961102-6 Phanh S-22RETAINING RING S-22 1
354 327474-3 Trục 22SHAFT 22 1
355 961102-6 Phanh S-22RETAINING RING S-22 1
361 265B12-4 Bu lông cổ vuông đầu phẳng M8X24FLAT H. SQUARE NECK BOLT M8X24 6
362 261164-7 Long đen cao su 20RUBBER WASHER 20 6
363 412198-5 Thùng đổ 200DUMP BUCKET 200 1
364 347624-4 Phải đế thùngBUCKET BASE R 1
365 265B11-6 Bu lông lục giác kèm long đen M8X20HEX. BOLT M8X20 WITH WR 4
366 347625-2 Trái đế thùngBUCKET BASE L 1
367 941201-0 Long đen phẳng 8FLAT WASHER 8 6
368 942201-3 Long đen vênh 8SPRING WASHER 8 6
369 252278-3 Đai ốc nắp lục giác M8HEX. CAP NUT M8 6
370 141N86-0 Chắn bảo vệ thùng (nguyên bộ)BUCKET GUARD COMPLETE 1
↳ C10 457744-7 Nắp 22CAP 22 2
396 265508-3 Bu lông lục giác M10X25HEX.BOLT M10X25 6

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng