Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita DDA350
Máy khoan góc dùng pin 10MM · 35 mã phụ tùng
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/01 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 266069-6 | Vít tự ren 4X45TAPPING SCREW 4X45 | 4 | ||
| 2 | 317635-3 | Vỏ hộp sốGEAR HOUSING | 1 | ||
| 3 | 227436-0 | Bánh răng côn xoắn 9SPIRAL BEVEL GEAR 9 | 1 | ||
| 4 | 210029-0 | Vòng bi 608ZZBALL BEARING 608ZZ | 1 | ||
| 7 | 227230-0 | Bánh răng thẳng 29SPUR GEAR 29 | 1 | ||
| 9 | 210033-9 | Vòng bi 696ZZBALL BEARING 696ZZ | 1 | ||
| 10 | 450607-6 | Nắp hộp sốGEAR HOUSING COVER | 1 | ||
| 12 | 195021-6 | Bộ chổi than CB-440CARBON BRUSH SET CB-440 | 1 | ||
| 14 | 539189-2 | Cụm giá chổi thanBRUSH HOLDER ASSY | 1 | Gồm các mục 12 | |
| 15 | 619234-0 | RotorARMATURE | 1 | ||
| 16 | 638613-3 | Bộ gôngYOKE UNIT | 1 | ||
| 17 | 187130-5 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 35 | |
| 18 | 266130-9 | Vít tự ren đầu dù PT3X16TAPPING SCREW BIND PT 3X16 | 5 | ||
| 19 | 210029-0 | Vòng bi 608ZZBALL BEARING 608ZZ | 1 | ||
| 20 | 961052-5 | Phanh S-12RETAINING RING S-12 | 1 | ||
| 21 | 227536-6 | Bánh răng côn xoắn 26SPIRAL BEVEL GEAR 26 | 1 | ||
| 22 | 211423-9 | Vòng bi 6806DDWBALL BEARING 6806DDW | 1 | ||
| 25 | 285842-5 | Tấm chặn vòng bi 36-43BEARING RETAINER 36-43 | 1 | ||
| 26 | 763174-5 | Đầu kẹp mũi khoan S10DRILL CHUCK S10 | 1 | ||
| 27 | 254201-4 | Then 4KEY 4 | 1 | ||
| 28 | 631814-2 | Mạch đèn LEDLED CIRCUIT | 1 | ||
| 29 | 689098-6 | Tản nhiệtHEAT SINK | 1 | ||
| 30 | 911006-2 | Vít đầu tròn M3X8PAN HEAD SCREW M3X8 | 1 | ||
| 31 | 632B91-1 | Bộ công tắcSWITCH UNIT | 1 | ||
| 32 | 450610-7 | Cần chuyển chế độ phải FF/R CHANGE LEVER | 1 | ||
| 33 | 450609-2 | Thanh nốiLINK | 1 | ||
| 34 | 450608-4 | Cần công tắcSWITCH LAVER | 1 | ||
| 35 | 187130-5 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 17 | |
| 36 | 815P22-1 | Nhãn máy DDA350DDA350 NAME PLATE | 1 | ||
| 37 | 644808-8 | Cầu đấu dâyTERMINAL | 1 | ||
| 38 | 418036-9 | GioăngGASKET | 1 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 153489-2 | Tay cầm phụ 36 (nguyên bộ)GRIP 36 COMPLETE | 1 | ||
| A02 | 251314-2 | Vít và M4X12+ SCREW M4X12 | 1 | ||
| A03 | 450688-0 | Giá giữ thenKEY HOLDER | 1 | ||
| A04 | 763415-9 | Then đầu kẹp S10CHUCK KEY S10 | 1 | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.