Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita DDF453
Máy khoan vặn vít dùng pin 13MM · 46 mã phụ tùng · Áp dụng: DDF453SHE, DDF453SYE, DDF453SF, DDF453Z, DDF453SFX7
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/07 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 125310-5 | Cụm cần chuyển sốSPEED CHANGE LEVER ASS'Y | 1 | ||
| ↳ C10 | 231433-0 | Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 | 2 | ||
| 2 | 187363-2 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 14 | |
| 3 | 815G82-9 | Nhãn máy DDF453DDF453 NAME PLATE | 1 | ||
| 4 | 266130-9 | Vít tự ren đầu dù PT3X16TAPPING SCREW BIND PT 3X16 | 9 | ||
| 5 | 232182-2 | Lò xo láLEAF SPRING | 1 | ||
| 6 | 419250-0 | Cần chuyển chế độ phải FF/R CHANGE LEVER | 1 | ||
| 7 | 632A24-0 | Bộ công tắcSWITCH UNIT | 1 | ||
| 8 | 643852-2 | Cầu đấu dâyTERMINAL | 1 | ||
| 9 | 251468-5 | Vít đầu phẳng M6X22- FLAT HEAD SCREW M6X22 | 1 | ||
| 10 | 766004-9 | Đầu kẹp mũi khoan (tự siết) 13KEYLESS DRILL CHUCK 13 | 1 | ||
| 11B | 125483-4 | Cụm bánh răngGEAR ASS'Y | 1 | ||
| 11C | 125483-4 | Cụm bánh răngGEAR ASS'Y | 1 | ||
| 11-1B | 125483-4 | Cụm bánh răngGEAR ASS'Y | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 11-1C | 125483-4 | Cụm bánh răngGEAR ASS'Y | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 11-1D | 125483-4 | Cụm bánh răngGEAR ASS'Y | 1 | ||
| 11-1E | 125483-4 | Cụm bánh răngGEAR ASS'Y | 1 | ||
| 11-1H | 125483-4 | Cụm bánh răngGEAR ASS'Y | 1 | ||
| 12 | 629834-8 | Động cơ DCDC MOTOR | 1 | ||
| 13 | 911108-4 | Vít đầu tròn M4X8PAN HEAD SCREW M4X8 | 2 | ||
| 14 | 187363-2 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 2 | |
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 784636-0 | Mũi vít bake - dẹt 2-65+- BIT 2-65 | 1 | ||
| A02B | ***DC18SD | Sạc pin DC18SDDC18SD BATTERY CHARGER | 1 | Chỉ bản DDF453SHE | |
| A02C | ***DC18SD | Sạc pin DC18SDDC18SD BATTERY CHARGER | 1 | Chỉ bản DDF453SYE | |
| A02D | ***DC18SD | Sạc pin DC18SDDC18SD BATTERY CHARGER | 1 | Chỉ bản DDF453SF | |
| A02H | ***DC18SD | Sạc pin DC18SDDC18SD BATTERY CHARGER | 1 | Chỉ bản DDF453SFX7 | |
| A03B | 194513-2 | Bộ pin BL1815BATTERY BL1815 SET | 2 | Chỉ bản DDF453SHE | |
| A03C | 196235-0 | Bộ pin BL1815NBATTERY BL1815N SET | 2 | Chỉ bản DDF453SYE | |
| Phụ tùng | |||||
| A03-1D | 194204-5 | Bộ pin BL1830BATTERY BL1830 SET | 1 | ||
| A03-2D | 197600-6 | Bộ pin BL1830BBATTERY BL1830B SET | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| A03-2H | 197600-6 | Bộ pin BL1830BBATTERY BL1830B SET | 1 | ||
| A03-3D | 197600-6 | Bộ pin BL1830BBATTERY BL1830B SET | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| A03-3H | 197600-6 | Bộ pin BL1830BBATTERY BL1830B SET | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A04B | 450128-8 | Nắp pinBATTERY COVER | 1 | Chỉ bản DDF453SHE | |
| A04C | 450128-8 | Nắp pinBATTERY COVER | 1 | Chỉ bản DDF453SYE | |
| A04H | 450128-8 | Nắp pinBATTERY COVER | 1 | Chỉ bản DDF453SFX7 | |
| A05B | 158777-2 | Hộp đựng nhựaPLASTIC CARRYING CASE | 1 | Chỉ bản DDF453SHE | |
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 163455-1 | Chốt càiLATCH | 2 | ||
| ↳ C20 | 419360-3 | Tay cầmHANDLE | 1 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A05C | 158777-2 | Hộp đựng nhựaPLASTIC CARRYING CASE | 1 | Chỉ bản DDF453SYE | |
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 163455-1 | Chốt càiLATCH | 2 | ||
| ↳ C20 | 419360-3 | Tay cầmHANDLE | 1 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A05D | 158777-2 | Hộp đựng nhựaPLASTIC CARRYING CASE | 1 | Chỉ bản DDF453SF | |
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 163455-1 | Chốt càiLATCH | 2 | ||
| ↳ C20 | 419360-3 | Tay cầmHANDLE | 1 | ||
| Phụ kiện mua thêm | |||||
| E01 | 163400-6 | Dây đeo tayHANDSTRAP | 1 | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.