Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita DDF484
Máy Khoan Và Vặn Vít Cầm Tay Hoạt Động Bằng Pin · 67 mã phụ tùng · Áp dụng: DDF484RFE, DDF484RME, DDF484RTE
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2026/07 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 183E71-3 | Bộ vỏ ngoài | 1 | Gồm các mục 21 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 252126-6 | Đai ốc khóa lục giác M4-7 | 2 | ||
| 1-1 | 183L79-9 | Bộ vỏ ngoài | 1 | Gồm các mục 21; Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 252126-6 | Đai ốc khóa lục giác M4-7 | 2 | ||
| 2 | 852M14-1 | Bảng tên DDF484 | 1 | ||
| 3 | 266429-2 | Vít tự cắt ren đầu siết 3X16 | 7 | ||
| 4 | 419041-9 | Cần thay đổi f/r | 1 | ||
| 5 | 650710-5 | Công tắc C3JW-4B | 1 | ||
| 5-1 | 650006-4 | Công tắc TGRK2-1 | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 6 | 619406-7 | Rôto | 1 | ||
| 6-1 | 619406-7 | Rôto | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 7 | 629225-3 | Stato | 1 | ||
| 8 | 620549-0 | Mạch led | 1 | ||
| 9 | 643874-2 | Thiết bị đầu cuối | 1 | ||
| 10 | 123738-1 | Bộ cần gạt thay đổi tốc độ | 1 | ||
| ↳ C10 | 233438-6 | Lò xo nến 4 | 2 | ||
| 11 | 251497-8 | Vít tự cắt ren đầu siết 3X20 | 4 | ||
| 12 | 251468-5 | Vít đầu phẳng rảnh dẹp M6X22 | 1 | ||
| 12-1 | 265D44-3 | Vít đầu bằng M6X17 | 1 | Mã thay thế: thay theo bộ | |
| 13 | 766027-7 | Mâm cặp khoan không khóa 13 | 1 | ||
| 13-1 | 763268-6 | Mâm cặp khoan không khóa 13 | 1 | Mã thay thế: thay theo bộ | |
| 14 | 123737-3 | Bộ nhông chuyền | 1 | ||
| 14-1 | 127500-6 | Bộ nhông chuyền | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 15 | 266490-9 | Vít đầu dù răng thửa 2X6 | 3 | ||
| 16 | 620548-2 | Bo mạch | 1 | ||
| 17 | 652069-6 | Vít đầu bằng M3X6 | 3 | ||
| 19 | 456967-4 | Nắp sau | 1 | ||
| 21 | 183E71-3 | Bộ vỏ ngoài | 1 | Gồm các mục 1 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 252126-6 | Đai ốc khóa lục giác M4-7 | 2 | ||
| 21-1 | 183L79-9 | Bộ vỏ ngoài | 1 | Gồm các mục 1; Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 252126-6 | Đai ốc khóa lục giác M4-7 | 2 | ||
| 22 | 266429-2 | Vít tự cắt ren đầu siết 3X16 | 2 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 251314-2 | Vít đầu giàn M4X12 | 1 | ||
| A02 | 346317-0 | Móc treo máy | 1 | ||
| A03 | 784637-8 | Mũi dẹt Phillips 2-45 | 1 | ||
| A04B | 158597-4 | Vỏ nhựa hoàn chỉnh | 1 | Chỉ bản DDF484RFE | |
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 417724-5 | Then gài | 2 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A04C | 158597-4 | Vỏ nhựa hoàn chỉnh | 1 | Chỉ bản DDF484RME | |
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 417724-5 | Then gài | 2 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A04D | 158597-4 | Vỏ nhựa hoàn chỉnh | 1 | Chỉ bản DDF484RTE | |
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 417724-5 | Then gài | 2 | ||
| A04-1B | 821951-2 | Hộp nhựa đựng máyPLASTIC CASE | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| ↳ C10 | 417724-5 | Then gài | 2 | ||
| A04-1C | 821951-2 | Hộp nhựa đựng máyPLASTIC CASE | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| ↳ C10 | 417724-5 | Then gài | 2 | ||
| A04-1D | 821951-2 | Hộp nhựa đựng máyPLASTIC CASE | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| ↳ C10 | 417724-5 | Then gài | 2 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A05B | 450128-8 | Nắp pin | 1 | Chỉ bản DDF484RFE | |
| A05C | 450128-8 | Nắp pin | 1 | Chỉ bản DDF484RME | |
| A05D | 450128-8 | Nắp pin | 1 | Chỉ bản DDF484RTE | |
| A06B | ***DC18RC | Sạc nhanh DC18RCDC18RC FAST CHARGER | 1 | Chỉ bản DDF484RFE; gồm nhiều chi tiết | |
| A06C | ***DC18RC | Sạc nhanh DC18RCDC18RC FAST CHARGER | 1 | Chỉ bản DDF484RME; gồm nhiều chi tiết | |
| A06D | ***DC18RC | Sạc nhanh DC18RCDC18RC FAST CHARGER | 1 | Chỉ bản DDF484RTE; gồm nhiều chi tiết | |
| A07B | 197600-6 | Bộ pin BL1830B | 2 | Chỉ bản DDF484RFE | |
| A07C | 197265-4 | Bộ pin BL1840B | 2 | Chỉ bản DDF484RME | |
| A07D | 197280-8 | Bộ pin BL1850B | 2 | Chỉ bản DDF484RTE | |
| Phụ tùng | |||||
| A07-1B | 197600-6 | Bộ pin BL1830B | 2 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| A07-1C | 197265-4 | Bộ pin BL1840B | 2 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| A07-1D | 197280-8 | Bộ pin BL1850B | 2 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| Phụ kiện mua thêm | |||||
| E01 | 163400-6 | Dây đeo tay | 1 | ||
| Phụ tùng | |||||
| F03-1 | 199428-8 | Bộ móc treo dụng cụ | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| Phụ kiện mua thêm | |||||
| F05 | 191E41-8 | Bộ cụm tay nắm | 1 | ||
| F06 | 1919A2-9 | Bộ đầu kẹp mũi tự khóa 13KEYLESS DRILL CHUCK 13 SET | 1 | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.