Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita DDF485
Máy khoan vặn vít dùng pin · 38 mã phụ tùng · Áp dụng: DDF485SFE
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/06 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 854U26-8 | Nhãn máy DDF485DDF485 NAME PLATE | 1 | ||
| 2 | 183K32-9 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 21 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 252126-6 | Đai ốc hãm lục giác M4-7HEX. LOCK NUT M4-7 | 2 | ||
| 3 | 266429-2 | Vít tự ren 3X16TAPPING SCREW 3X16 | 8 | ||
| 4 | 232220-0 | Lò xo láLEAF SPRING | 2 | ||
| 5 | 458671-1 | Cần chuyển sốSPEED CHANGE LEVER | 1 | ||
| 6 | 233438-6 | Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 | 1 | ||
| 7 | 251468-5 | Vít đầu phẳng M6X22- FLAT HEAD SCREW M6X22 | 1 | ||
| 8 | 766027-7 | Đầu kẹp mũi khoan (tự siết) 13KEYLESS DRILL CHUCK 13 | 1 | ||
| 9 | 126962-5 | Cụm bánh răngGEAR ASSEMBLY | 1 | ||
| 9-1 | 127324-0 | Cụm bánh răngGEAR ASSEMBLY | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 10 | 266490-9 | Vít tự ren PT2X6TAPPING SCREW PT 2X6 | 3 | ||
| 11 | 652069-6 | Vít đầu phẳng M3X6FLAT HEAD SCREW M3X6 | 3 | ||
| 12 | 620964-8 | Bộ điều khiểnCONTROLLER | 1 | ||
| 12-1 | 620964-8 | Bộ điều khiểnCONTROLLER | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 12-2 | 620964-8 | Bộ điều khiểnCONTROLLER | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 13 | 629372-0 | Stator | 1 | ||
| 14 | 619533-0 | Rotor | 1 | ||
| 15 | 232182-2 | Lò xo láLEAF SPRING | 1 | ||
| 16 | 620549-0 | Mạch đèn LEDLED CIRCUIT | 1 | ||
| 17 | 419041-9 | Cần chuyển chế độ phải FF/R CHANGE LEVER | 1 | ||
| 18 | 650710-5 | Công tắc C3JW-4BSWITCH C3JW-4B | 1 | ||
| 18-1 | 650006-4 | Công tắc TGRK2-1SWITCH TGRK2-1 | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 19 | 643874-2 | Cầu đấu dâyTERMINAL | 1 | ||
| 20 | 854U32-3 | Nhãn số seri DDF485DDF485 SERIAL NO. LABEL | 1 | ||
| 21 | 183K32-9 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 2 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 252126-6 | Đai ốc hãm lục giác M4-7HEX. LOCK NUT M4-7 | 2 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 251314-2 | Vít và M4X12+ SCREW M4X12 | 1 | ||
| A02 | 346317-0 | Móc treoHOOK | 1 | ||
| A03 | 784637-8 | Mũi vít bake - dẹt 2-45+- BIT 2-45 | 1 | ||
| A04B | 158597-4 | Hộp nhựa đựng máy (nguyên bộ)PLASTIC CASE COMPLETE | 1 | Chỉ bản DDF485SFE | |
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 417724-5 | Chốt càiLATCH | 2 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A05B | 450128-8 | Nắp pinBATTERY COVER | 1 | Chỉ bản DDF485SFE | |
| A06B | ***DC18SD | Sạc pin DC18SDDC18SD BATTERY CHARGER | 1 | Chỉ bản DDF485SFE; gồm nhiều chi tiết | |
| A07B | 197600-6 | Bộ pin BL1830BBATTERY BL1830B SET | 2 | Chỉ bản DDF485SFE | |
| Phụ tùng | |||||
| A07-1B | 197600-6 | Bộ pin BL1830BBATTERY BL1830B SET | 2 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.