Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita DF002G
Máy khoan vặn vít dùng pin · 48 mã phụ tùng · Áp dụng: DF002GD201, DF002GA201
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/08 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 858D03-0 | Nhãn máy DF002GDF002G NAME PLATE | 1 | ||
| 2 | 183S03-4 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 21 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 252126-6 | Đai ốc hãm lục giác M4-7HEX. LOCK NUT M4-7 | 2 | ||
| 3 | 266429-2 | Vít tự ren 3X16TAPPING SCREW 3X16 | 7 | ||
| 4 | 232493-5 | Lò xo láLEAF SPRING | 2 | ||
| 5 | 127731-7 | Cụm cần chuyển sốSPEED CHANGE LEVER ASSEMBLY | 1 | ||
| ↳ C10 | 233438-6 | Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 | 2 | ||
| 6 | 251468-5 | Vít đầu phẳng M6X22- FLAT HEAD SCREW M6X22 | 1 | ||
| 7 | 763256-3 | Đầu kẹp mũi khoan (tự siết) 13KEYLESS DRILL CHUCK 13 | 1 | ||
| 8 | 127730-9 | Cụm bánh răngGEAR ASSEMBLY | 1 | ||
| 9 | 251497-8 | Vít tự ren 3X20TAPPING SCREW 3X20 | 4 | ||
| 10 | 266490-9 | Vít tự ren PT2X6TAPPING SCREW PT 2X6 | 3 | ||
| 11 | 620E42-4 | Bộ điều khiểnCONTROLLER | 1 | ||
| 12 | 652069-6 | Vít đầu phẳng M3X6FLAT HEAD SCREW M3X6 | 3 | ||
| 13 | 629A35-4 | Stator | 1 | ||
| 14 | 619659-8 | Rotor | 1 | ||
| 15 | 413251-0 | Nắp sauREAR COVER | 1 | ||
| 16 | 266429-2 | Vít tự ren 3X16TAPPING SCREW 3X16 | 2 | ||
| 17 | 620549-0 | Mạch đèn LEDLED CIRCUIT | 1 | ||
| 18 | 419041-9 | Cần chuyển chế độ phải FF/R CHANGE LEVER | 1 | ||
| 19 | 651443-5 | Công tắc C3JR-4BSWITCH C3JR-4B | 1 | ||
| 20 | 632R99-1 | Bộ cầu đấu dâyTERMINAL UNIT | 1 | ||
| 21 | 183S03-4 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 2 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 252126-6 | Đai ốc hãm lục giác M4-7HEX. LOCK NUT M4-7 | 2 | ||
| 22 | 8007R2-2 | Nhãn logo (XGT)XGT LOGO LABEL | 1 | ||
| 23 | 858D10-3 | Nhãn số seri DF002GDF002G SERIAL NO. LABEL | 1 | ||
| 24 | 163400-6 | Dây đeo tayHANDSTRAP | 1 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 251314-2 | Vít và M4X12+ SCREW M4X12 | 1 | ||
| A02 | 346317-0 | Móc treoHOOK | 1 | ||
| A03 | 784637-8 | Mũi vít bake - dẹt 2-45+- BIT 2-45 | 1 | ||
| A04B | ***DC40RA | Sạc nhanh DC40RADC40RA FAST CHARGER | 1 | Chỉ bản DF002GD201; gồm nhiều chi tiết | |
| A04C | ***DC40RC | Sạc nhanh DC40RCDC40RC FAST CHARGER | 1 | Chỉ bản DF002GA201; gồm nhiều chi tiết | |
| A05B | 191B36-3 | Bộ pin BL4025BATTERY BL4025 SET | 2 | Chỉ bản DF002GD201 | |
| A05C | 191L29-0 | Bộ pin BL4020BATTERY BL4020 SET | 2 | Chỉ bản DF002GA201 | |
| A06B | 412393-7 | Nắp pinBATTERY COVER | 1 | Chỉ bản DF002GD201 | |
| A06C | 412393-7 | Nắp pinBATTERY COVER | 1 | Chỉ bản DF002GA201 | |
| A07B | 821550-0 | Hộp nhựa đầu nối (TYPE 2)CONNECTOR PLASTIC CASE (TYPE2) | 1 | Chỉ bản DF002GD201 | |
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 453974-8 | Chốt càiLATCH | 4 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A07C | 821550-0 | Hộp nhựa đầu nối (TYPE 2)CONNECTOR PLASTIC CASE (TYPE2) | 1 | Chỉ bản DF002GA201 | |
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 453974-8 | Chốt càiLATCH | 4 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A08B | 835U77-0 | Khay trongINNER TRAY | 1 | Chỉ bản DF002GD201 | |
| A08C | 835U77-0 | Khay trongINNER TRAY | 1 | Chỉ bản DF002GA201 | |
| A09B | 8028H4-0 | Nhãn chỉ báo DF002GD201DF002GD201 INDICATION LABEL | 1 | Chỉ bản DF002GD201 | |
| A09C | 8028L0-6 | Nhãn chỉ báo DF002GA201DF002GA201 INDICATION LABEL | 1 | Chỉ bản DF002GA201 | |
| A10B | 8028H5-8 | Nhãn hộp nhựa DF002GD201DF002GD201 PLASTIC CASE LABEL | 2 | Chỉ bản DF002GD201 | |
| A10C | 8028L1-4 | Nhãn hộp nhựa DF002GA201DF002GA201 PLASTIC CASE LABEL | 2 | Chỉ bản DF002GA201 | |
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.