Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita DF012D
Máy khoan vặn vít dùng pin · 36 mã phụ tùng
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/08 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 123913-9 | Cụm bánh răngGEAR ASSEMBLY | 1 | Gồm các mục 2-6 | |
| ↳ C10 | 450558-3 | Vòng chuyểnCHANGE RING | 1 | ||
| 2 | 231965-7 | Vòng hãm lò xo 10RING SPRING 10 | 1 | ||
| 3 | 267143-3 | Long đen phẳng 11FLAT WASHER 11 | 1 | ||
| 4 | 233005-7 | Lò xo nén 13COMPRESSION SPRING 13 | 1 | ||
| 5 | 324711-6 | Ống lót mũiBIT SLEEVE | 1 | ||
| 6 | 216019-1 | Bi thép 3STEEL BALL 3 | 2 | ||
| 7 | 265172-0 | Vít bake đầu tròn M2.6X6+PAN HEAD SCREW M2.6X6 | 2 | ||
| 8 | 629264-3 | Động cơ DCDC MOTOR | 1 | ||
| 9 | 265954-0 | Vít tự ren đầu dù PT3X8TAPPING SCREW BIND PT3X8 | 2 | ||
| 10 | 853C22-5 | Nhãn máy DF012DDF012D NAME PLATE | 1 | ||
| 11 | 183F98-9 | Bộ vỏ động cơMOTOR HOUSING SET | 1 | Gồm các mục 25 | |
| 12 | 450590-7 | Tấm trượtSLIDE PLATE | 1 | ||
| 13 | 266404-8 | Vít tự ren đầu dù 3X14TAPPING SCREW BIND 3X14 | 3 | ||
| 14 | 266374-1 | Vít tự ren 4X25TAPPING SCREW 4X25 | 1 | ||
| 15 | 183G00-8 | Bộ tay cầmHANDLE SET | 1 | Gồm các mục 26 | |
| 16 | 266404-8 | Vít tự ren đầu dù 3X14TAPPING SCREW BIND 3X14 | 2 | ||
| 17 | 267803-7 | Long đen khóaLOCK WASHER | 2 | ||
| 18 | 345749-8 | Tấm bộSET PLATE | 2 | ||
| 19 | 631811-8 | Bộ điều khiểnCONTROLLER | 1 | ||
| 20 | 638605-2 | Bộ công tắcSWITCH UNIT | 1 | ||
| 21 | 450553-3 | Cần chuyển chế độCHANGE LEVER | 1 | ||
| 22 | 125465-6 | Cụm cần chuyển sốSPEED CHANGE LEVER ASSEMBLY | 1 | ||
| ↳ C10 | 233018-8 | Lò xo nén 3COMPRESSION SPRING 3 | 2 | ||
| 23 | 638609-4 | Bộ công tắcSWITCH UNIT | 1 | ||
| 24 | 232369-6 | Lò xo láLEAF SPRING | 1 | ||
| 25 | 183F98-9 | Bộ vỏ động cơMOTOR HOUSING SET | 1 | Gồm các mục 11 | |
| 26 | 183G00-8 | Bộ tay cầmHANDLE SET | 1 | Gồm các mục 15 | |
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01A | ***DC10WA | Sạc pin DC10WADC10WA BATTERY CHARGER | 1 | Chỉ bản A; gồm nhiều chi tiết | |
| A02A | 198000-3 | Bộ pin BL0715BATTERY BL0715 SET | 2 | Chỉ bản A | |
| A03 | 784202-3 | Mũi bake 2-45PHILLIPS BIT 2-45 | 1 | ||
| A04 | 784243-9 | Mũi vít bake 1-45+ BIT 1-45 | 1 | ||
| A05A | 824781-0 | Hộp nhựa đựng máyPLASTIC CASE | 1 | Chỉ bản A | |
| A06A | 158775-6 | Hộp đựng nhựa (nguyên bộ)PLASTIC CARRYING CASE COMPLETE | 1 | Chỉ bản A | |
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 417724-5 | Chốt càiLATCH | 2 | ||
| ↳ C20 | 324679-6 | TrụcSHAFT | 1 | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.