Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita DF0300
Máy khoan vặn vít · 30 mã phụ tùng
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/07 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 183M32-1 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 26 | |
| ↳ C10 | 263002-9 | Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 | 4 | ||
| ↳ C20 | 252126-6 | Đai ốc hãm lục giác M4-7HEX. LOCK NUT M4-7 | 2 | ||
| 2 | 856B70-7 | Nhãn máy DF0300DF0300 NAME PLATE | 1 | ||
| 3 | 266429-2 | Vít tự ren 3X16TAPPING SCREW 3X16 | 9 | ||
| 4 | 459026-3 | Cần chuyển sốSPEED CHANGE LEVER | 1 | ||
| 5 | 232493-5 | Lò xo láLEAF SPRING | 2 | ||
| 6 | 127357-5 | Cụm cần chuyển chế độCHANGE LEVER ASSEMBLY | 1 | ||
| ↳ C10 | 233025-1 | Lò xo nén 2COMPRESSION SPRING 2 | 2 | ||
| 7 | 251468-5 | Vít đầu phẳng M6X22- FLAT HEAD SCREW M6X22 | 1 | ||
| 8 | 766012-0 | Đầu kẹp mũi khoan (tự siết) 10KEYLESS DRILL CHUCK 10 | 1 | ||
| 9 | 127356-7 | Cụm bánh răngGEAR ASSEMBLY | 1 | ||
| 10 | 517998-9 | Cụm rotor 220VARMATURE ASS'Y 220V | 1 | Gồm các mục 11,12 | |
| 11 | 210069-8 | Vòng bi 6900DDWBALL BEARING 6900DDW | 1 | ||
| 12 | 210062-2 | Vòng bi 607ZZBALL BEARING 607ZZ | 1 | ||
| 13 | 634738-1 | StatorFIELD | 1 | ||
| 14 | 632P52-5 | Bộ tay đòn giá giữHOLDER ARM UNIT | 1 | ||
| 15 | B-80391 | Bộ chổi than CB-411ACARBON BRUSH SET CB-411A | 1 | ||
| 16 | 643928-5 | Nắp chổi thanBRUSH HOLDER CAP | 2 | ||
| 19 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 2 | ||
| 20 | 687124-5 | Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF | 1 | ||
| 21 | 457210-4 | Cần chuyển chế độ phải FF/R CHANGE LEVER | 1 | ||
| 22 | 651393-4 | Công tắc DGQ-1104H-01SWITCH DGQ-1104H-01 | 1 | ||
| 23 | 632N91-3 | Bộ tụ điệnCAPACITOR UNIT | 1 | ||
| 24 | 691065-9 | Dây nguồn 0.75-2-2.5POWER SUPPLY CORD 0.75-2-2.5 | 1 | ||
| 25 | 682559-5 | Ống chống gập dây nguồn 8CORD GUARD 8 | 1 | ||
| 26 | 183M32-1 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 1 | |
| ↳ C10 | 263002-9 | Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 | 4 | ||
| ↳ C20 | 252126-6 | Đai ốc hãm lục giác M4-7HEX. LOCK NUT M4-7 | 2 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 784637-8 | Mũi vít bake - dẹt 2-45+- BIT 2-45 | 1 | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.