Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita DF033D
Máy khoan vặn vít dùng pin · 47 mã phụ tùng · Áp dụng: DF033DSYE, DF033DSAE, DF033DSME
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/07 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 183K90-5 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 21 | |
| ↳ C10 | 252126-6 | Đai ốc hãm lục giác M4-7HEX. LOCK NUT M4-7 | 2 | ||
| 2 | 855E57-4 | Nhãn máy DF033DDF033D NAME PLATE | 1 | ||
| 3 | 266429-2 | Vít tự ren 3X16TAPPING SCREW 3X16 | 9 | ||
| 4 | 459026-3 | Cần chuyển sốSPEED CHANGE LEVER | 1 | ||
| 5 | 232493-5 | Lò xo láLEAF SPRING | 2 | ||
| 6 | 127127-2 | Cụm cần chuyển chế độCHANGE LEVER ASSEMBLY | 1 | Gồm các mục 7 | |
| 7 | 233025-1 | Lò xo nén 2COMPRESSION SPRING 2 | 2 | ||
| 8 | 456039-5 | Cần chuyển chế độ phải FF/R CHANGE LEVER | 1 | ||
| 9 | 632J77-3 | Bộ công tắcSWITCH UNIT | 1 | ||
| ↳ C10 | 620625-0 | Mạch đèn LEDLED CIRCUIT | 1 | ||
| 12 | 127126-4 | Cụm bánh răng NGEAR ASSEMBLY N | 1 | Gồm các mục 13-17 | |
| 12-1 | 127126-4 | Cụm bánh răng NGEAR ASSEMBLY N | 1 | Gồm các mục 13-17; Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 13 | 231965-7 | Vòng hãm lò xo 10RING SPRING 10 | 1 | ||
| 14 | 347004-4 | Long đen mũiBIT WASHER | 1 | ||
| 15 | 233005-7 | Lò xo nén 13COMPRESSION SPRING 13 | 1 | ||
| 16 | 326677-6 | Ống lót mũiBIT SLEEVE | 1 | ||
| 17 | 216019-1 | Bi thép 3STEEL BALL 3 | 2 | ||
| 18 | 629395-8 | Động cơ DCDC MOTOR | 1 | ||
| 19 | 644813-5 | Cầu đấu dâyTERMINAL | 1 | ||
| 20 | 855E64-7 | Nhãn số seri DF033DDF033D SERIAL NO. LABEL | 1 | ||
| 21 | 183K90-5 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 1 | |
| ↳ C10 | 252126-6 | Đai ốc hãm lục giác M4-7HEX. LOCK NUT M4-7 | 2 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 251314-2 | Vít và M4X12+ SCREW M4X12 | 1 | ||
| A02 | 346909-5 | Móc treoHOOK | 1 | ||
| A03 | 784202-3 | Mũi bake 2-45PHILLIPS BIT 2-45 | 1 | ||
| A04B | 821661-1 | Hộp đựng nhựaPLASTIC CARRYING CASE | 1 | Chỉ bản DF033DSYE | |
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 417724-5 | Chốt càiLATCH | 2 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A04C | 821661-1 | Hộp đựng nhựaPLASTIC CARRYING CASE | 1 | Chỉ bản DF033DSAE | |
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 417724-5 | Chốt càiLATCH | 2 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A04D | 821661-1 | Hộp đựng nhựaPLASTIC CARRYING CASE | 1 | Chỉ bản DF033DSME | |
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 417724-5 | Chốt càiLATCH | 2 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A05B | 818P03-4 | Nhãn mã máy DF033DSYEDF033DSYE MODEL NO. LABEL | 1 | Chỉ bản DF033DSYE | |
| A05C | 818P08-4 | Nhãn mã máy DF033DSAEDF033DSAE MODEL NO. LABEL | 1 | Chỉ bản DF033DSAE | |
| A05D | 818P12-3 | Nhãn mã máy DF033DSMEDF033DSME MODEL NO. LABEL | 1 | Chỉ bản DF033DSME | |
| A08B | 456128-6 | Nắp pinBATTERY COVER | 1 | Chỉ bản DF033DSYE | |
| A08C | 456128-6 | Nắp pinBATTERY COVER | 1 | Chỉ bản DF033DSAE | |
| A08D | 456128-6 | Nắp pinBATTERY COVER | 1 | Chỉ bản DF033DSME | |
| A09B | ***DC10SB | Sạc pin DC10SBDC10SB BATTERY CHARGER | 1 | Chỉ bản DF033DSYE; gồm nhiều chi tiết | |
| A09C | ***DC10SB | Sạc pin DC10SBDC10SB BATTERY CHARGER | 1 | Chỉ bản DF033DSAE; gồm nhiều chi tiết | |
| A09D | ***DC10SB | Sạc pin DC10SBDC10SB BATTERY CHARGER | 1 | Chỉ bản DF033DSME; gồm nhiều chi tiết | |
| A10B | 197393-5 | Bộ pin BL1016BATTERY BL1016 SET | 2 | Chỉ bản DF033DSYE | |
| A10C | 197396-9 | Bộ pin BL1021BBATTERY BL1021B SET | 2 | Chỉ bản DF033DSAE | |
| A10D | 197406-2 | Bộ pin BL1041BBATTERY BL1041B SET | 2 | Chỉ bản DF033DSME | |
| Phụ tùng | |||||
| A10-1C | 197396-9 | Bộ pin BL1021BBATTERY BL1021B SET | 2 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| A10-1D | 197406-2 | Bộ pin BL1041BBATTERY BL1041B SET | 2 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| Phụ kiện mua thêm | |||||
| E02 | 163400-6 | Dây đeo tayHANDSTRAP | 1 | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.