Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita DGA404
Máy mài góc dùng pin 100MM · 127 mã phụ tùng · Áp dụng: DGA404Z, DGA404RFE, DGA404RME, DGA404RTJ2
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/07 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1A | 629134-6 | Stator (nguyên bộ)STATOR COMPLETE | 1 | ||
| 1B | 629134-6 | Stator (nguyên bộ)STATOR COMPLETE | 1 | ||
| 1C | 629134-6 | Stator (nguyên bộ)STATOR COMPLETE | 1 | ||
| 1-1A | 629173-6 | Stator (nguyên bộ)STATOR COMPLETE | 1 | Mã thay thế: thay theo bộ | |
| 1-1B | 629173-6 | Stator (nguyên bộ)STATOR COMPLETE | 1 | Mã thay thế: thay theo bộ | |
| 1-1C | 629173-6 | Stator (nguyên bộ)STATOR COMPLETE | 1 | Mã thay thế: thay theo bộ | |
| 1-1E | 629173-6 | Stator (nguyên bộ)STATOR COMPLETE | 1 | ||
| 1-2 | 629176-0 | Stator (nguyên bộ)STATOR COMPLETE | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 2 | 210034-7 | Vòng bi 607LLBBALL BEARING 607LLB | 1 | ||
| 2-1 | 210169-4 | Vòng bi 607LLBBALL BEARING 607LLB | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 3A | 519354-9 | Cụm rotorROTOR ASS'Y | 1 | Gồm các mục 2 | |
| 3B | 519354-9 | Cụm rotorROTOR ASS'Y | 1 | Gồm các mục 2 | |
| 3C | 519354-9 | Cụm rotorROTOR ASS'Y | 1 | Gồm các mục 2 | |
| 3-1A | 519378-5 | Cụm rotorROTOR ASS'Y | 1 | Gồm các mục 2; Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 3-1B | 519378-5 | Cụm rotorROTOR ASS'Y | 1 | Gồm các mục 2; Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 3-1C | 519378-5 | Cụm rotorROTOR ASS'Y | 1 | Gồm các mục 2; Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 3-1E | 519378-5 | Cụm rotorROTOR ASS'Y | 1 | Gồm các mục 2 | |
| 3-2 | 510329-1 | Cụm rotorROTOR ASS'Y | 1 | Gồm các mục 2; Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 4 | 319214-3 | Nắp đầu nhôngGEAR HOUSING COVER | 1 | ||
| 5 | 213445-5 | Gioăng chữ O 26O-RING 26 | 1 | ||
| 6 | 210042-8 | Vòng bi 629LLBBALL BEARING 629LLB | 1 | ||
| 7 | 227541-3 | Bánh răng côn xoắn 10SPIRAL BEVEL GEAR 10 | 1 | ||
| 7-1 | 226861-2 | Bánh răng côn xoắn 10SPIRAL BEVEL GEAR 10 | 1 | Mã thay thế: thay theo bộ | |
| 8 | 252186-8 | Đai ốc lục giác M6HEX. NUT M6 | 1 | ||
| 9 | 417771-6 | Nắp chốtPIN CAP | 1 | ||
| 10 | 233072-2 | Lò xo nén 8COMPRESSION SPRING 8 | 1 | ||
| 11 | 266361-0 | Vít tự ren 4X30TAPPING SCREW 4X30 | 4 | ||
| 12 | 213960-9 | Gioăng chữ O 5O RING 5 | 1 | ||
| 13 | 256546-6 | Chốt vai 4SHOULDER PIN 4 | 1 | ||
| 14 | 319213-5 | Vỏ đầu nhôngGEAR HOUSING | 1 | ||
| 15 | 263002-9 | Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 | 1 | ||
| 16 | 210033-9 | Vòng bi 696ZZBALL BEARING 696ZZ | 1 | ||
| 17 | 233950-6 | Vòng hãm lò xo 11RING SPRING 11 | 1 | ||
| 18 | 227641-9 | Bánh răng côn xoắn 37SPIRAL BEVEL GEAR 37 | 1 | ||
| 18-1 | 226862-0 | Bánh răng côn xoắn 37SPIRAL BEVEL GEAR 37 | 1 | Mã thay thế: thay theo bộ | |
| 19 | 962151-6 | Phanh R-32RETAINING RING R-32 | 1 | ||
| 20 | 211129-9 | Vòng bi 6201DDWBALL BEARING 6201DDW | 1 | ||
| 21 | 267113-2 | Long đen phẳng 12FLAT WASHER 12 | 1 | ||
| 21-1 | 267238-2 | Long đen phẳng 12FLAT WASHER 12 | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 22 | 213622-9 | Gioăng chữ O 45O RING 45 | 1 | ||
| 23 | 318331-6 | Ổ đỡ vòng biBEARING BOX | 1 | ||
| 24 | 911121-2 | Vít đầu tròn M4X14PAN HEAD SCREW M4X14 | 4 | ||
| 25 | 345464-4 | Vòng chắn bụi (mê cung)LABYRINTH RING | 1 | ||
| 26 | 324956-6 | Trục màiSPINDLE | 1 | ||
| 27A | 122893-6 | Cụm chắn đá không cần dụng cụ 100KTOOLLESS WHEEL COVER 100K ASSY | 1 | ||
| ↳ C10 | 213009-5 | Gioăng chữ O 4O RING 4 | 1 | ||
| ↳ C20 | 265180-1 | Vít đầu tròn M5X16PAN HEAD SCREW M5X16 | 1 | ||
| 27B | 122893-6 | Cụm chắn đá không cần dụng cụ 100KTOOLLESS WHEEL COVER 100K ASSY | 1 | ||
| ↳ C10 | 213009-5 | Gioăng chữ O 4O RING 4 | 1 | ||
| ↳ C20 | 265180-1 | Vít đầu tròn M5X16PAN HEAD SCREW M5X16 | 1 | ||
| 27C | 122893-6 | Cụm chắn đá không cần dụng cụ 100KTOOLLESS WHEEL COVER 100K ASSY | 1 | ||
| ↳ C10 | 213009-5 | Gioăng chữ O 4O RING 4 | 1 | ||
| ↳ C20 | 265180-1 | Vít đầu tròn M5X16PAN HEAD SCREW M5X16 | 1 | ||
| 27-1A | 125885-4 | Cụm chắn đá 100AKWHEEL COVER 100AK ASS'Y | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| ↳ C10 | 213009-5 | Gioăng chữ O 4O RING 4 | 1 | ||
| ↳ C20 | 265180-1 | Vít đầu tròn M5X16PAN HEAD SCREW M5X16 | 1 | ||
| 27-1B | 125885-4 | Cụm chắn đá 100AKWHEEL COVER 100AK ASS'Y | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| ↳ C10 | 213009-5 | Gioăng chữ O 4O RING 4 | 1 | ||
| ↳ C20 | 265180-1 | Vít đầu tròn M5X16PAN HEAD SCREW M5X16 | 1 | ||
| 27-1C | 125885-4 | Cụm chắn đá 100AKWHEEL COVER 100AK ASS'Y | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| ↳ C10 | 213009-5 | Gioăng chữ O 4O RING 4 | 1 | ||
| ↳ C20 | 265180-1 | Vít đầu tròn M5X16PAN HEAD SCREW M5X16 | 1 | ||
| 27-1E | 125885-4 | Cụm chắn đá 100AKWHEEL COVER 100AK ASS'Y | 1 | ||
| ↳ C10 | 213009-5 | Gioăng chữ O 4O RING 4 | 1 | ||
| ↳ C20 | 265180-1 | Vít đầu tròn M5X16PAN HEAD SCREW M5X16 | 1 | ||
| 28 | 224314-5 | Bích trong 30INNER FLANGE 30 | 1 | ||
| 29 | 224559-5 | Đai ốc hãm 10-30LOCK NUT 10-30 | 1 | ||
| 30 | 850J12-1 | Nhãn máy DGA404DGA404 NAME PLATE | 1 | ||
| 31 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 5 | ||
| 32 | 455450-8 | Phải nắp chắn bụiDUST COVER R | 1 | ||
| 33 | 187998-9 | Bộ vỏ động cơMOTOR HOUSING SET | 1 | Gồm các mục 41 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| 34 | 455447-7 | Núm công tắcSWITCH KNOB | 1 | ||
| 35 | 455446-9 | Cần gạt công tắcSWITCH LEVER | 1 | ||
| 36 | 455448-5 | Cần gạtLEVER | 1 | ||
| 37 | 231679-8 | Lò xo xoắn 2TORSION SPRING 2 | 1 | ||
| 38 | 268330-7 | Chốt 2PIN 2 | 1 | ||
| 39 | 142901-7 | Mặt đèn báo (nguyên bộ)INDICATOR PANEL COMPLETE | 1 | ||
| 40 | 650579-7 | Công tắc 1246.3223SWITCH 1246.3223 | 1 | ||
| 41 | 187998-9 | Bộ vỏ động cơMOTOR HOUSING SET | 1 | Gồm các mục 33 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| 42 | 455449-3 | Trái nắp chắn bụiDUST COVER L | 1 | ||
| 43 | 643899-6 | Cầu đấu dâyTERMINAL | 1 | ||
| 44A | 632E34-1 | Bộ điện trởRESISTOR UNIT | 1 | ||
| 44B | 632E34-1 | Bộ điện trởRESISTOR UNIT | 1 | ||
| 44C | 632E34-1 | Bộ điện trởRESISTOR UNIT | 1 | ||
| 45A | 632E33-3 | Cụm dây dẫnLEAD UNIT | 1 | ||
| 45B | 632E33-3 | Cụm dây dẫnLEAD UNIT | 1 | ||
| 45C | 632E33-3 | Cụm dây dẫnLEAD UNIT | 1 | ||
| 46 | 850J17-1 | Nhãn số seri DGA404DGA404 SERIAL NO. LABEL | 1 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | A-80852 | Đá mài 100X6X16GRINDING WHEEL 100X6X16 | 1 | ||
| A02 | 158237-4 | Tay cầm phụ 36 (nguyên bộ)GRIP 36 COMPLETE | 1 | ||
| A03 | 782420-7 | Chìa vặn đai ốc hãm 20LOCK NUT WRENCH 20 | 1 | ||
| A04B | ***DC18RC | Sạc nhanh DC18RCDC18RC FAST CHARGER | 1 | Chỉ bản DGA404RFE | |
| A04C | ***DC18RC | Sạc nhanh DC18RCDC18RC FAST CHARGER | 1 | Chỉ bản DGA404RME | |
| A04E | ***DC18RC | Sạc nhanh DC18RCDC18RC FAST CHARGER | 1 | Chỉ bản DGA404RTJ2 | |
| A05B | 194204-5 | Bộ pin BL1830BATTERY BL1830 SET | 2 | Chỉ bản DGA404RFE | |
| A05C | 196399-0 | Bộ pin BL1840BATTERY BL1840 SET | 2 | Chỉ bản DGA404RME | |
| Phụ tùng | |||||
| A05-1B | 194204-5 | Bộ pin BL1830BATTERY BL1830 SET | 2 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| A05-1C | 196399-0 | Bộ pin BL1840BATTERY BL1840 SET | 2 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| A05-2B | 197600-6 | Bộ pin BL1830BBATTERY BL1830B SET | 2 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| A05-2C | 197265-4 | Bộ pin BL1840BBATTERY BL1840B SET | 2 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| A05-2E | 197280-8 | Bộ pin BL1850BBATTERY BL1850B SET | 2 | ||
| A05-3B | 197600-6 | Bộ pin BL1830BBATTERY BL1830B SET | 2 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| A05-3C | 197265-4 | Bộ pin BL1840BBATTERY BL1840B SET | 2 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| A05-3E | 197280-8 | Bộ pin BL1850BBATTERY BL1850B SET | 2 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A06B | 450128-8 | Nắp pinBATTERY COVER | 1 | Chỉ bản DGA404RFE | |
| A06C | 450128-8 | Nắp pinBATTERY COVER | 1 | Chỉ bản DGA404RME | |
| A06E | 450128-8 | Nắp pinBATTERY COVER | 1 | Chỉ bản DGA404RTJ2 | |
| A07B | 821636-0 | Hộp nhựa đựng máyPLASTIC CASE | 1 | Chỉ bản DGA404RFE | |
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 162315-4 | Chốt càiLATCH | 2 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A07C | 821636-0 | Hộp nhựa đựng máyPLASTIC CASE | 1 | Chỉ bản DGA404RME | |
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 162315-4 | Chốt càiLATCH | 2 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A07E | 821551-8 | Hộp nhựa đầu nối (TYPE 3)CONNECTOR PLASTIC CASE (TYPE3) | 1 | Chỉ bản DGA404RTJ2 | |
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 453974-8 | Chốt càiLATCH | 4 | ||
| A07-1B | 821734-0 | Hộp nhựa đựng máyPLASTIC CASE | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| ↳ C10 | 162315-4 | Chốt càiLATCH | 2 | ||
| A07-1C | 821734-0 | Hộp nhựa đựng máyPLASTIC CASE | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| ↳ C10 | 162315-4 | Chốt càiLATCH | 2 | ||
| A07-2B | 821817-6 | Hộp nhựa đựng máyPLASTIC CASE | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| ↳ C10 | 162315-4 | Chốt càiLATCH | 2 | ||
| A07-2C | 821817-6 | Hộp nhựa đựng máyPLASTIC CASE | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| ↳ C10 | 162315-4 | Chốt càiLATCH | 2 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A08E | 838175-3 | Khay trongINNER TRAY | 1 | Chỉ bản DGA404RTJ2 | |
| A09E | 810T43-2 | Nhãn chỉ báo DGA404RTJ2DGA404RTJ2 INDICATION LABEL | 1 | Chỉ bản DGA404RTJ2 | |
| A10E | 810T44-0 | Nhãn hộp nhựa DGA404RTJ2DGA404RTJ2 PLASTIC CASE LABEL | 2 | Chỉ bản DGA404RTJ2 | |
| A11E | B-52392-5 | Đá mài mềm 100X4.0FLEXIBLE GRINDING WHEEL100X4.0 | 1 | Chỉ bản DGA404RTJ2 | |
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.