Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita DGA404

Máy mài góc dùng pin 100MM · 127 mã phụ tùng · Áp dụng: DGA404Z, DGA404RFE, DGA404RME, DGA404RTJ2

Sơ đồ chi tiết máy Makita DGA404

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/07 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1A 629134-6 Stator (nguyên bộ)STATOR COMPLETE 1
1B 629134-6 Stator (nguyên bộ)STATOR COMPLETE 1
1C 629134-6 Stator (nguyên bộ)STATOR COMPLETE 1
1-1A 629173-6 Stator (nguyên bộ)STATOR COMPLETE 1 Mã thay thế: thay theo bộ
1-1B 629173-6 Stator (nguyên bộ)STATOR COMPLETE 1 Mã thay thế: thay theo bộ
1-1C 629173-6 Stator (nguyên bộ)STATOR COMPLETE 1 Mã thay thế: thay theo bộ
1-1E 629173-6 Stator (nguyên bộ)STATOR COMPLETE 1
1-2 629176-0 Stator (nguyên bộ)STATOR COMPLETE 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
2 210034-7 Vòng bi 607LLBBALL BEARING 607LLB 1
2-1 210169-4 Vòng bi 607LLBBALL BEARING 607LLB 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
3A 519354-9 Cụm rotorROTOR ASS'Y 1 Gồm các mục 2
3B 519354-9 Cụm rotorROTOR ASS'Y 1 Gồm các mục 2
3C 519354-9 Cụm rotorROTOR ASS'Y 1 Gồm các mục 2
3-1A 519378-5 Cụm rotorROTOR ASS'Y 1 Gồm các mục 2; Mã thay thế: thay được cho nhau
3-1B 519378-5 Cụm rotorROTOR ASS'Y 1 Gồm các mục 2; Mã thay thế: thay được cho nhau
3-1C 519378-5 Cụm rotorROTOR ASS'Y 1 Gồm các mục 2; Mã thay thế: thay được cho nhau
3-1E 519378-5 Cụm rotorROTOR ASS'Y 1 Gồm các mục 2
3-2 510329-1 Cụm rotorROTOR ASS'Y 1 Gồm các mục 2; Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
4 319214-3 Nắp đầu nhôngGEAR HOUSING COVER 1
5 213445-5 Gioăng chữ O 26O-RING 26 1
6 210042-8 Vòng bi 629LLBBALL BEARING 629LLB 1
7 227541-3 Bánh răng côn xoắn 10SPIRAL BEVEL GEAR 10 1
7-1 226861-2 Bánh răng côn xoắn 10SPIRAL BEVEL GEAR 10 1 Mã thay thế: thay theo bộ
8 252186-8 Đai ốc lục giác M6HEX. NUT M6 1
9 417771-6 Nắp chốtPIN CAP 1
10 233072-2 Lò xo nén 8COMPRESSION SPRING 8 1
11 266361-0 Vít tự ren 4X30TAPPING SCREW 4X30 4
12 213960-9 Gioăng chữ O 5O RING 5 1
13 256546-6 Chốt vai 4SHOULDER PIN 4 1
14 319213-5 Vỏ đầu nhôngGEAR HOUSING 1
15 263002-9 Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 1
16 210033-9 Vòng bi 696ZZBALL BEARING 696ZZ 1
17 233950-6 Vòng hãm lò xo 11RING SPRING 11 1
18 227641-9 Bánh răng côn xoắn 37SPIRAL BEVEL GEAR 37 1
18-1 226862-0 Bánh răng côn xoắn 37SPIRAL BEVEL GEAR 37 1 Mã thay thế: thay theo bộ
19 962151-6 Phanh R-32RETAINING RING R-32 1
20 211129-9 Vòng bi 6201DDWBALL BEARING 6201DDW 1
21 267113-2 Long đen phẳng 12FLAT WASHER 12 1
21-1 267238-2 Long đen phẳng 12FLAT WASHER 12 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
22 213622-9 Gioăng chữ O 45O RING 45 1
23 318331-6 Ổ đỡ vòng biBEARING BOX 1
24 911121-2 Vít đầu tròn M4X14PAN HEAD SCREW M4X14 4
25 345464-4 Vòng chắn bụi (mê cung)LABYRINTH RING 1
26 324956-6 Trục màiSPINDLE 1
27A 122893-6 Cụm chắn đá không cần dụng cụ 100KTOOLLESS WHEEL COVER 100K ASSY 1
↳ C10 213009-5 Gioăng chữ O 4O RING 4 1
↳ C20 265180-1 Vít đầu tròn M5X16PAN HEAD SCREW M5X16 1
27B 122893-6 Cụm chắn đá không cần dụng cụ 100KTOOLLESS WHEEL COVER 100K ASSY 1
↳ C10 213009-5 Gioăng chữ O 4O RING 4 1
↳ C20 265180-1 Vít đầu tròn M5X16PAN HEAD SCREW M5X16 1
27C 122893-6 Cụm chắn đá không cần dụng cụ 100KTOOLLESS WHEEL COVER 100K ASSY 1
↳ C10 213009-5 Gioăng chữ O 4O RING 4 1
↳ C20 265180-1 Vít đầu tròn M5X16PAN HEAD SCREW M5X16 1
27-1A 125885-4 Cụm chắn đá 100AKWHEEL COVER 100AK ASS'Y 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
↳ C10 213009-5 Gioăng chữ O 4O RING 4 1
↳ C20 265180-1 Vít đầu tròn M5X16PAN HEAD SCREW M5X16 1
27-1B 125885-4 Cụm chắn đá 100AKWHEEL COVER 100AK ASS'Y 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
↳ C10 213009-5 Gioăng chữ O 4O RING 4 1
↳ C20 265180-1 Vít đầu tròn M5X16PAN HEAD SCREW M5X16 1
27-1C 125885-4 Cụm chắn đá 100AKWHEEL COVER 100AK ASS'Y 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
↳ C10 213009-5 Gioăng chữ O 4O RING 4 1
↳ C20 265180-1 Vít đầu tròn M5X16PAN HEAD SCREW M5X16 1
27-1E 125885-4 Cụm chắn đá 100AKWHEEL COVER 100AK ASS'Y 1
↳ C10 213009-5 Gioăng chữ O 4O RING 4 1
↳ C20 265180-1 Vít đầu tròn M5X16PAN HEAD SCREW M5X16 1
28 224314-5 Bích trong 30INNER FLANGE 30 1
29 224559-5 Đai ốc hãm 10-30LOCK NUT 10-30 1
30 850J12-1 Nhãn máy DGA404DGA404 NAME PLATE 1
31 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 5
32 455450-8 Phải nắp chắn bụiDUST COVER R 1
33 187998-9 Bộ vỏ động cơMOTOR HOUSING SET 1 Gồm các mục 41
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 2
34 455447-7 Núm công tắcSWITCH KNOB 1
35 455446-9 Cần gạt công tắcSWITCH LEVER 1
36 455448-5 Cần gạtLEVER 1
37 231679-8 Lò xo xoắn 2TORSION SPRING 2 1
38 268330-7 Chốt 2PIN 2 1
39 142901-7 Mặt đèn báo (nguyên bộ)INDICATOR PANEL COMPLETE 1
40 650579-7 Công tắc 1246.3223SWITCH 1246.3223 1
41 187998-9 Bộ vỏ động cơMOTOR HOUSING SET 1 Gồm các mục 33
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 2
42 455449-3 Trái nắp chắn bụiDUST COVER L 1
43 643899-6 Cầu đấu dâyTERMINAL 1
44A 632E34-1 Bộ điện trởRESISTOR UNIT 1
44B 632E34-1 Bộ điện trởRESISTOR UNIT 1
44C 632E34-1 Bộ điện trởRESISTOR UNIT 1
45A 632E33-3 Cụm dây dẫnLEAD UNIT 1
45B 632E33-3 Cụm dây dẫnLEAD UNIT 1
45C 632E33-3 Cụm dây dẫnLEAD UNIT 1
46 850J17-1 Nhãn số seri DGA404DGA404 SERIAL NO. LABEL 1
Phụ kiện kèm theo máy
A01 A-80852 Đá mài 100X6X16GRINDING WHEEL 100X6X16 1
A02 158237-4 Tay cầm phụ 36 (nguyên bộ)GRIP 36 COMPLETE 1
A03 782420-7 Chìa vặn đai ốc hãm 20LOCK NUT WRENCH 20 1
A04B ***DC18RC Sạc nhanh DC18RCDC18RC FAST CHARGER 1 Chỉ bản DGA404RFE
A04C ***DC18RC Sạc nhanh DC18RCDC18RC FAST CHARGER 1 Chỉ bản DGA404RME
A04E ***DC18RC Sạc nhanh DC18RCDC18RC FAST CHARGER 1 Chỉ bản DGA404RTJ2
A05B 194204-5 Bộ pin BL1830BATTERY BL1830 SET 2 Chỉ bản DGA404RFE
A05C 196399-0 Bộ pin BL1840BATTERY BL1840 SET 2 Chỉ bản DGA404RME
Phụ tùng
A05-1B 194204-5 Bộ pin BL1830BATTERY BL1830 SET 2 Mã thay thế: thay được cho nhau
A05-1C 196399-0 Bộ pin BL1840BATTERY BL1840 SET 2 Mã thay thế: thay được cho nhau
A05-2B 197600-6 Bộ pin BL1830BBATTERY BL1830B SET 2 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
A05-2C 197265-4 Bộ pin BL1840BBATTERY BL1840B SET 2 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
A05-2E 197280-8 Bộ pin BL1850BBATTERY BL1850B SET 2
A05-3B 197600-6 Bộ pin BL1830BBATTERY BL1830B SET 2 Mã thay thế: thay được cho nhau
A05-3C 197265-4 Bộ pin BL1840BBATTERY BL1840B SET 2 Mã thay thế: thay được cho nhau
A05-3E 197280-8 Bộ pin BL1850BBATTERY BL1850B SET 2 Mã thay thế: thay được cho nhau
Phụ kiện kèm theo máy
A06B 450128-8 Nắp pinBATTERY COVER 1 Chỉ bản DGA404RFE
A06C 450128-8 Nắp pinBATTERY COVER 1 Chỉ bản DGA404RME
A06E 450128-8 Nắp pinBATTERY COVER 1 Chỉ bản DGA404RTJ2
A07B 821636-0 Hộp nhựa đựng máyPLASTIC CASE 1 Chỉ bản DGA404RFE
Phụ tùng
↳ C10 162315-4 Chốt càiLATCH 2
Phụ kiện kèm theo máy
A07C 821636-0 Hộp nhựa đựng máyPLASTIC CASE 1 Chỉ bản DGA404RME
Phụ tùng
↳ C10 162315-4 Chốt càiLATCH 2
Phụ kiện kèm theo máy
A07E 821551-8 Hộp nhựa đầu nối (TYPE 3)CONNECTOR PLASTIC CASE (TYPE3) 1 Chỉ bản DGA404RTJ2
Phụ tùng
↳ C10 453974-8 Chốt càiLATCH 4
A07-1B 821734-0 Hộp nhựa đựng máyPLASTIC CASE 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
↳ C10 162315-4 Chốt càiLATCH 2
A07-1C 821734-0 Hộp nhựa đựng máyPLASTIC CASE 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
↳ C10 162315-4 Chốt càiLATCH 2
A07-2B 821817-6 Hộp nhựa đựng máyPLASTIC CASE 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
↳ C10 162315-4 Chốt càiLATCH 2
A07-2C 821817-6 Hộp nhựa đựng máyPLASTIC CASE 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
↳ C10 162315-4 Chốt càiLATCH 2
Phụ kiện kèm theo máy
A08E 838175-3 Khay trongINNER TRAY 1 Chỉ bản DGA404RTJ2
A09E 810T43-2 Nhãn chỉ báo DGA404RTJ2DGA404RTJ2 INDICATION LABEL 1 Chỉ bản DGA404RTJ2
A10E 810T44-0 Nhãn hộp nhựa DGA404RTJ2DGA404RTJ2 PLASTIC CASE LABEL 2 Chỉ bản DGA404RTJ2
A11E B-52392-5 Đá mài mềm 100X4.0FLEXIBLE GRINDING WHEEL100X4.0 1 Chỉ bản DGA404RTJ2

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng