Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita DGA408
Máy mài góc dùng pin 100MM · 100 mã phụ tùng · Áp dụng: DGA408RFE, DGA408RME, DGA408RTE, DGA408ZX1, DGA408RTJ1
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/07 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 629203-3 | Stator (nguyên bộ)STATOR COMPLETE | 1 | ||
| 2 | 210034-7 | Vòng bi 607LLBBALL BEARING 607LLB | 1 | ||
| 2-1 | 210169-4 | Vòng bi 607LLBBALL BEARING 607LLB | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 3 | 519378-5 | Cụm rotorROTOR ASS'Y | 1 | Gồm các mục 2 | |
| 3-1 | 510329-1 | Cụm rotorROTOR ASS'Y | 1 | Gồm các mục 2; Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 4 | 319214-3 | Nắp đầu nhôngGEAR HOUSING COVER | 1 | ||
| 5 | 213445-5 | Gioăng chữ O 26O-RING 26 | 1 | ||
| 6 | 210042-8 | Vòng bi 629LLBBALL BEARING 629LLB | 1 | ||
| 7 | 227541-3 | Bánh răng côn xoắn 10SPIRAL BEVEL GEAR 10 | 1 | ||
| 7-1 | 226861-2 | Bánh răng côn xoắn 10SPIRAL BEVEL GEAR 10 | 1 | Mã thay thế: thay theo bộ | |
| 8 | 252186-8 | Đai ốc lục giác M6HEX. NUT M6 | 1 | ||
| 9 | 417771-6 | Nắp chốtPIN CAP | 1 | ||
| 10 | 233072-2 | Lò xo nén 8COMPRESSION SPRING 8 | 1 | ||
| 11 | 266361-0 | Vít tự ren 4X30TAPPING SCREW 4X30 | 4 | ||
| 12 | 213960-9 | Gioăng chữ O 5O RING 5 | 1 | ||
| 13 | 256546-6 | Chốt vai 4SHOULDER PIN 4 | 1 | ||
| 14 | 319213-5 | Vỏ đầu nhôngGEAR HOUSING | 1 | ||
| 15 | 263002-9 | Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 | 1 | ||
| 16 | 210033-9 | Vòng bi 696ZZBALL BEARING 696ZZ | 1 | ||
| 17 | 233950-6 | Vòng hãm lò xo 11RING SPRING 11 | 1 | ||
| 18 | 227641-9 | Bánh răng côn xoắn 37SPIRAL BEVEL GEAR 37 | 1 | ||
| 18-1 | 226862-0 | Bánh răng côn xoắn 37SPIRAL BEVEL GEAR 37 | 1 | Mã thay thế: thay theo bộ | |
| 19 | 962151-6 | Phanh R-32RETAINING RING R-32 | 1 | ||
| 20 | 211129-9 | Vòng bi 6201DDWBALL BEARING 6201DDW | 1 | ||
| 21 | 262153-5 | Vòng nỉ 16FELT RING 16 | 1 | ||
| 22 | 213622-9 | Gioăng chữ O 45O RING 45 | 1 | ||
| 23 | 319399-5 | Ổ đỡ vòng biBEARING BOX | 1 | ||
| 24 | 911121-2 | Vít đầu tròn M4X14PAN HEAD SCREW M4X14 | 4 | ||
| 25 | 962105-3 | Phanh R-26RETAINING RING R-26 | 1 | ||
| 26 | 326669-5 | Trục màiSPINDLE | 1 | ||
| 27 | 125885-4 | Cụm chắn đá 100AKWHEEL COVER 100AK ASS'Y | 1 | ||
| ↳ C10 | 213009-5 | Gioăng chữ O 4O RING 4 | 1 | ||
| ↳ C20 | 265180-1 | Vít đầu tròn M5X16PAN HEAD SCREW M5X16 | 1 | ||
| 28 | 224483-2 | Bích trong 30INNER FLANGE 30 | 1 | ||
| 29 | 224559-5 | Đai ốc hãm 10-30LOCK NUT 10-30 | 1 | ||
| 30 | 851Y98-8 | Nhãn máy DGA408DGA408 NAME PLATE | 1 | ||
| 31 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 5 | ||
| 32 | 455450-8 | Phải nắp chắn bụiDUST COVER R | 1 | ||
| 33 | 183A52-3 | Bộ vỏ động cơMOTOR HOUSING SET | 1 | Gồm các mục 41 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| 33-1 | 183J40-4 | Bộ vỏ động cơMOTOR HOUSING SET | 1 | Gồm các mục 41; Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| 36 | 632E12-1 | Bộ công tắcSWITCH UNIT | 1 | ||
| 37 | 234357-9 | Lò xo nén 11COMPRESSION SPRING 11 | 1 | ||
| 38 | 142976-6 | Cần gạt công tắc (nguyên bộ)SWITCH LEVER COMPLETE | 1 | ||
| 39 | 142901-7 | Mặt đèn báo (nguyên bộ)INDICATOR PANEL COMPLETE | 1 | ||
| 40 | 650734-1 | Công tắc TG73BDS-2SWITCH TG73BDS-2 | 1 | ||
| 41 | 183A52-3 | Bộ vỏ động cơMOTOR HOUSING SET | 1 | Gồm các mục 33 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| 41-1 | 183J40-4 | Bộ vỏ động cơMOTOR HOUSING SET | 1 | Gồm các mục 33; Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| 42 | 455449-3 | Trái nắp chắn bụiDUST COVER L | 1 | ||
| 43 | 643899-6 | Cầu đấu dâyTERMINAL | 1 | ||
| 46 | 852A04-2 | Nhãn số seri DGA408DGA408 SERIAL NO. LABEL | 1 | ||
| 47 | 310516-0 | Bích dẫn BLEAD FLANGE B | 1 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | A-80852 | Đá mài 100X6X16GRINDING WHEEL 100X6X16 | 1 | ||
| A02 | 158237-4 | Tay cầm phụ 36 (nguyên bộ)GRIP 36 COMPLETE | 1 | ||
| A03 | 782420-7 | Chìa vặn đai ốc hãm 20LOCK NUT WRENCH 20 | 1 | ||
| A04B | ***DC18RC | Sạc nhanh DC18RCDC18RC FAST CHARGER | 1 | Chỉ bản DGA408RFE; gồm nhiều chi tiết | |
| A04C | ***DC18RC | Sạc nhanh DC18RCDC18RC FAST CHARGER | 1 | Chỉ bản DGA408RME; gồm nhiều chi tiết | |
| A04D | ***DC18RC | Sạc nhanh DC18RCDC18RC FAST CHARGER | 1 | Chỉ bản DGA408RTE; gồm nhiều chi tiết | |
| A04E | B-52392-5 | Đá mài mềm 100X4.0FLEXIBLE GRINDING WHEEL100X4.0 | 1 | Chỉ bản DGA408ZX1 | |
| A04F | ***DC18RC | Sạc nhanh DC18RCDC18RC FAST CHARGER | 1 | Chỉ bản DGA408RTJ1; gồm nhiều chi tiết | |
| A05B | 194204-5 | Bộ pin BL1830BATTERY BL1830 SET | 2 | Chỉ bản DGA408RFE | |
| A05C | 197265-4 | Bộ pin BL1840BBATTERY BL1840B SET | 2 | Chỉ bản DGA408RME | |
| A05D | 197280-8 | Bộ pin BL1850BBATTERY BL1850B SET | 2 | Chỉ bản DGA408RTE | |
| A05F | 197280-8 | Bộ pin BL1850BBATTERY BL1850B SET | 2 | Chỉ bản DGA408RTJ1 | |
| Phụ tùng | |||||
| A05-1B | 197600-6 | Bộ pin BL1830BBATTERY BL1830B SET | 2 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| A05-1C | 197265-4 | Bộ pin BL1840BBATTERY BL1840B SET | 2 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| A05-1D | 197280-8 | Bộ pin BL1850BBATTERY BL1850B SET | 2 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| A05-1F | 197280-8 | Bộ pin BL1850BBATTERY BL1850B SET | 2 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| A05-2B | 197600-6 | Bộ pin BL1830BBATTERY BL1830B SET | 2 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A06B | 450128-8 | Nắp pinBATTERY COVER | 1 | Chỉ bản DGA408RFE | |
| A06C | 450128-8 | Nắp pinBATTERY COVER | 1 | Chỉ bản DGA408RME | |
| A06D | 450128-8 | Nắp pinBATTERY COVER | 1 | Chỉ bản DGA408RTE | |
| A06F | 450128-8 | Nắp pinBATTERY COVER | 1 | Chỉ bản DGA408RTJ1 | |
| A07B | 821636-0 | Hộp nhựa đựng máyPLASTIC CASE | 1 | Chỉ bản DGA408RFE | |
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 162315-4 | Chốt càiLATCH | 2 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A07C | 821636-0 | Hộp nhựa đựng máyPLASTIC CASE | 1 | Chỉ bản DGA408RME | |
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 162315-4 | Chốt càiLATCH | 2 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A07D | 821636-0 | Hộp nhựa đựng máyPLASTIC CASE | 1 | Chỉ bản DGA408RTE | |
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 162315-4 | Chốt càiLATCH | 2 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A07F | 821551-8 | Hộp nhựa đầu nối (TYPE 3)CONNECTOR PLASTIC CASE (TYPE3) | 1 | Chỉ bản DGA408RTJ1 | |
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 453974-8 | Chốt càiLATCH | 4 | ||
| A07-1B | 821734-0 | Hộp nhựa đựng máyPLASTIC CASE | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| ↳ C10 | 162315-4 | Chốt càiLATCH | 2 | ||
| A07-1C | 821734-0 | Hộp nhựa đựng máyPLASTIC CASE | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| ↳ C10 | 162315-4 | Chốt càiLATCH | 2 | ||
| A07-1D | 821734-0 | Hộp nhựa đựng máyPLASTIC CASE | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| ↳ C10 | 162315-4 | Chốt càiLATCH | 2 | ||
| A07-2B | 821817-6 | Hộp nhựa đựng máyPLASTIC CASE | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| ↳ C10 | 162315-4 | Chốt càiLATCH | 2 | ||
| A07-2C | 821817-6 | Hộp nhựa đựng máyPLASTIC CASE | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| ↳ C10 | 162315-4 | Chốt càiLATCH | 2 | ||
| A07-2D | 821817-6 | Hộp nhựa đựng máyPLASTIC CASE | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| ↳ C10 | 162315-4 | Chốt càiLATCH | 2 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A08F | 838175-3 | Khay trongINNER TRAY | 1 | Chỉ bản DGA408RTJ1 | |
| A09F | 810T38-5 | Nhãn chỉ báo DGA408RTJ1DGA408RTJ1 INDICATION LABEL | 1 | Chỉ bản DGA408RTJ1 | |
| A10F | 810T39-3 | Nhãn hộp nhựa DGA408RTJ1DGA408RTJ1 PLASTIC CASE LABEL | 2 | Chỉ bản DGA408RTJ1 | |
| A11F | B-52392-5 | Đá mài mềm 100X4.0FLEXIBLE GRINDING WHEEL100X4.0 | 1 | Chỉ bản DGA408RTJ1 | |
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.