Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita DGA419
Máy mài góc dùng pin 100MM · 57 mã phụ tùng · Áp dụng: DGA419RTJ
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/07 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 5 | ||
| 2 | 183H86-8 | Bộ vỏ động cơMOTOR HOUSING SET | 1 | Gồm các mục 39 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| 3 | 455450-8 | Phải nắp chắn bụiDUST COVER R | 1 | ||
| 4 | 632E12-1 | Bộ công tắcSWITCH UNIT | 1 | ||
| 5 | 650734-1 | Công tắc TG73BDS-2SWITCH TG73BDS-2 | 1 | ||
| 6 | 234357-9 | Lò xo nén 11COMPRESSION SPRING 11 | 1 | ||
| 7 | 142901-7 | Mặt đèn báo (nguyên bộ)INDICATOR PANEL COMPLETE | 1 | ||
| 8 | 142976-6 | Cần gạt công tắc (nguyên bộ)SWITCH LEVER COMPLETE | 1 | ||
| 9 | 629304-7 | Stator (nguyên bộ)STATOR COMPLETE | 1 | ||
| 10 | 210169-4 | Vòng bi 607LLBBALL BEARING 607LLB | 1 | ||
| 11 | 510440-9 | Cụm rotorROTOR ASS'Y | 1 | Gồm các mục 10 | |
| 12 | 135930-7 | Cụm nắp đầu nhôngGEAR HOUSING COVER ASSEMBLY | 1 | Gồm các mục 13 | |
| 13 | 213445-5 | Gioăng chữ O 26O-RING 26 | 1 | ||
| 14 | 210042-8 | Vòng bi 629LLBBALL BEARING 629LLB | 1 | ||
| 15 | 226950-3 | Bánh răng côn xoắn 10SPIRAL BEVEL GEAR 10 | 1 | ||
| 16 | 252186-8 | Đai ốc lục giác M6HEX. NUT M6 | 1 | ||
| 17 | 140N76-0 | Vỏ đầu nhông (nguyên bộ)GEAR HOUSING COMPLETE | 1 | ||
| 18 | 459967-3 | Cần gạtLEVER | 1 | ||
| 19 | 961017-7 | Vòng chặn E-3STOP RING E-3 | 1 | ||
| 20 | 232576-1 | Lò xo xoắn 5TORSION SPRING 5 | 1 | ||
| 21 | 256935-5 | Chốt đầu 4HEADED PIN 4 | 1 | ||
| 22 | 266361-0 | Vít tự ren 4X30TAPPING SCREW 4X30 | 4 | ||
| 23 | 327460-4 | TrụcSHAFT | 1 | ||
| 24 | 961104-2 | Phanh S-24RETAINING RING S-24 | 1 | ||
| 25 | 226951-1 | Bánh răng côn xoắn 37SPIRAL BEVEL GEAR 37 | 1 | ||
| 26 | 962201-7 | Phanh R-42 (INT)RETAINING RING (INT) R-42 | 1 | ||
| 27 | 210208-0 | Vòng bi 6905DDWBALL BEARING 6905DDW | 1 | ||
| 28 | 213622-9 | Gioăng chữ O 45O RING 45 | 1 | ||
| 29 | 136199-6 | Cụm hộp vòng biBEARING BOX ASS'Y | 1 | Gồm các mục 28 | |
| 30 | 327322-6 | Ống lót 4SLEEVE 4 | 2 | ||
| 31 | 232490-1 | Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 | 1 | ||
| 32 | 347615-5 | Cần gạtLEVER | 1 | ||
| 33 | 911159-7 | Vít đầu tròn M4X30PAN HEAD SCREW M4X30 | 2 | ||
| 34 | 911138-5 | Vít đầu tròn kèm long đen M4X20P.H.SCREW M4X20 WITH WR | 2 | ||
| 35 | 232577-9 | Lò xo sóng vít 49SCROW WAVE SPRING 49 | 1 | ||
| 36 | 347616-3 | Chắn đá 100WHEEL COVER 100 | 1 | ||
| 37 | 327459-9 | Vòng 25RING 25 | 1 | ||
| 38 | 127428-8 | Cụm trục màiSPINDLE ASSEMBLY | 1 | ||
| 39 | 183H86-8 | Bộ vỏ động cơMOTOR HOUSING SET | 1 | Gồm các mục 2 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| 40 | 455449-3 | Trái nắp chắn bụiDUST COVER L | 1 | ||
| 41 | 643874-2 | Cầu đấu dâyTERMINAL | 1 | ||
| 42 | 816D93-9 | Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL | 1 | ||
| 43 | 856R49-4 | Nhãn số seri DGA419DGA419 SERIAL NO. LABEL | 1 | ||
| 44 | 856R47-8 | Nhãn máy DGA419DGA419 NAME PLATE | 1 | ||
| 45 | 136209-9 | Cụm vỏ đầu nhôngGEAR HOUSING ASS'Y | 1 | Gồm các mục 17-21 | |
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 158237-4 | Tay cầm phụ 36 (nguyên bộ)GRIP 36 COMPLETE | 1 | ||
| A02 | E-00496 | Khóa x inox đá mài 100GRINDING WHEEL INOX 100 X-LOCK | 1 | ||
| A03B | 450128-8 | Nắp pinBATTERY COVER | 2 | Chỉ bản DGA419RTJ | |
| A04B | ***DC18RC | Sạc nhanh DC18RCDC18RC FAST CHARGER | 1 | Chỉ bản DGA419RTJ; gồm nhiều chi tiết | |
| A05B | 197280-8 | Bộ pin BL1850BBATTERY BL1850B SET | 2 | Chỉ bản DGA419RTJ | |
| A06B | 821551-8 | Hộp nhựa đầu nối (TYPE 3)CONNECTOR PLASTIC CASE (TYPE3) | 1 | Chỉ bản DGA419RTJ | |
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 453974-8 | Chốt càiLATCH | 4 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A07B | 8009B1-4 | Nhãn chỉ báo DGA419RTJDGA419RTJ INDICATION LABEL | 1 | Chỉ bản DGA419RTJ | |
| A08B | 8009B2-2 | Nhãn hộp nhựa DGA419RTJDGA419RTJ PLASTIC CASE LABEL | 2 | Chỉ bản DGA419RTJ | |
| A09B | 839252-4 | Khay trongINNER TRAY | 1 | Chỉ bản DGA419RTJ | |
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.