Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita DGP180

Súng mỡ dùng pin · 127 mã phụ tùng · Áp dụng: DGP180RT

Sơ đồ chi tiết máy Makita DGP180 – hình 1 Sơ đồ chi tiết máy Makita DGP180 – hình 2

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2026/03 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1 265995-6 Vít tự ren đầu buộc 4X18Binding head tapping screw 4X18 13
2 183R38-9 Bộ vỏHousing set 1 Gồm các mục 20
↳ C10 263002-9 Chốt cao su 4Rubber pin 4 2
↳ C20 252126-6 Đai ốc hãm lục giác M4-7Hex. lock nut M4-7 2
3 459621-9 Giá giữ nòngBarrel holder 1
4 265995-6 Vít tự ren đầu buộc 4X18Binding head tapping screw 4X18 2
5 856C52-5 Nhãn máy DGP180Name plate DGP180 1
6 422479-9 Chân đếFoot 2
7 644809-6 Cầu đấu dâyTerminal 1
8 620A91-7 Bộ điều khiểnController 1
9 651391-8 Công tắc C3JW-6BM-PNSwitch C3JW-6BM-PN 1
10 233306-3 Lò xo nén 4Compression spring 4 1
11 140M75-6 Tấm công tắc (nguyên bộ)Switch plate complete 1
↳ C10 819V26-1 Nhãn công tắcSwitch label 1
12 620A89-4 Mạch công tắcSwitch circuit 1
13 459623-5 Cần gạt công tắcSwitch lever 1
14 231433-0 Lò xo nén 4Compression spring 4 1
15 419705-5 Nút bật khóaLock on button 1
16 232201-4 Lò xo láLeaf spring 1
17 459624-3 Nút tắt khóaLock off button 1
18 620A90-9 Mạch đèn LEDLED circuit 1
19 268306-4 Chốt 5Pin 5 2
20 183R38-9 Bộ vỏHousing set 1 Gồm các mục 2
↳ C10 263002-9 Chốt cao su 4Rubber pin 4 2
↳ C20 252126-6 Đai ốc hãm lục giác M4-7Hex. lock nut M4-7 2
21 422643-2 Giá giữ ống mềmHose holder 1
22 265B56-4 Vít có vai đầu phẳng M4X14Flat head shoulder screw M4X14 1
23 629386-9 Động cơ DCDC motor 1
24 136124-7 Cụm bánh răngGear assembly 1 Gồm các mục 25-27
24-1 136124-7 Cụm bánh răngGear assembly 1 Gồm các mục 25-27; Mã thay thế: thay được cho nhau
25 214079-7 Vòng bi phẳng 6Plain bearing 6 1
26 253477-0 Long đen phẳng 6Flat washer 6 1
27 961002-0 Phanh S-6 (EXT)Retaining ring (EXT) S-6 1
27-1 961022-4 Tròn phanh S-6 (EXT)Retaining ring (EXT) round S-6 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
27-2 961002-0 Phanh S-6 (EXT)Retaining ring (EXT) S-6 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
28 286043-8 Nắp 32Cap 32 1
29 256951-7 Chốt vai 7-8Shoulder pin 7-8 1
31 459622-7 Nắp vanValve cover 1
32 140M83-7 Van xả (nguyên bộ)Relief valve complete 1
33 213918-8 Gioăng chữ O 12.5O-ring 12.5 1
34 136128-9 Cụm vỏ bơmPump housing assembly 1 Gồm các mục 35
↳ C10 265A55-0 Đầu bằng vít trí lục giác chìmHex. socket set screw (flat point­ … 1
↳ C11 265A55-0 Đầu bằng vít trí lục giác chìmHex. socket set screw (flat point­ … 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
34-1 136128-9 Cụm vỏ bơmPump housing assembly 1 Gồm các mục 35; Mã thay thế: thay được cho nhau
↳ C11 265A55-0 Đầu bằng vít trí lục giác chìmHex. socket set screw (flat point­ … 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
35 422476-5 Đóng gói cao su ARubber packing A 1
36 162667-3 Van xả nướcDrain valve 1
36-1 162667-3 Van xả nướcDrain valve 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
36-2 162B92-0 Van xả nướcDrain valve 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
37 911148-2 Long đen vít đầu tròn M4X25Pan head screw M4X25 WR 4
38 310961-9 Dẫn hướng con trượtSlider guide 1
39 310960-1 Nút gạt đảo chiềuSlider 1
40 422480-4 Vòng phớtSeal ring 1
42 911128-8 Long đen vít đầu tròn M4X16Pan head screw M4X16 WR 4
43 347546-8 Nắp bơmPump cover 1
44 213182-1 Gioăng chữ O 14O-ring 14 1
45 233151-6 Lò xo nén 4Compression spring 4 1
46 216008-6 Bi thép 4Steel ball 4 1
47 140M82-9 Van chuyển (nguyên bộ)Change valve complete 1
48 459620-1 Mặt sốDial 1
49 265A57-6 Bu lông lục giác chìm M10X7Hex. socket head bolt M10X7 1
50 257494-2 Vòng 8Ring 8 1
51 216003-6 Bi thép 10Steel ball 10 1
52 232557-5 Lò xo nén 4Compression spring 4 1
53 213918-8 Gioăng chữ O 12.5O-ring 12.5 1
54 265A56-8 Bu lông lục giác M12X16Hex. head bolt M12X16 1
55 191A79-9 Bộ ống mềm 1200Flexible hose 1200 set 1
↳ C10 162662-3 Đầu chuyểnAdapter 1
55-1 191W58-9 Bộ ống mềm 1200Flexible hose 1200 set 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
↳ C10 191W61-0 Bộ đầu chuyển (1 cái)Adapter set (1 pc) 1
55-2 1916S5-1 Bộ ống mềm 1200FLEXIBLE HOSE 1200 SET 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
↳ C10 1915L9-8 Bộ đầu chuyển (1 cái)Adapter set (1 pc) 1
59 213054-0 Gioăng chữ O 9O-ring 9 1
60 191B12-7 Bộ A cụm nòngBarrel assembly A set 1 Gồm các mục 61-68
60-1 122D16-0 Cụm nòng ABarrel assembly A 1 Gồm các mục 61-68; Mã thay thế: thay được cho nhau
↳ C10 413K05-1 Tấm trước AFront plate A 1 Mã thay thế: thay theo bộ
61 140T28-7 Trục (nguyên bộ)Shaft complete 1
↳ C10 459619-6 Cần gạtLever 1
↳ C20 951116-3 Chốt đàn hồi 4-20Spring pin 4-20 1
62 327379-7 Nòng ABarrel A 1
63 347543-4 Nắp ACap A 1
64 232684-8 Lò xo nén cônConical compression spring 1
64-1 232775-5 Lò xo cônConical spring 1 Mã thay thế: thay theo bộ
65 413459-6 Tấm APlate A 1
66 422685-6 Phớt cao su ARubber seal A 1
67 253494-0 Long đen phẳng 8Flat washer 8 1
67-1 941201-0 Long đen phẳng 8Flat washer 8 1 Mã thay thế: thay theo bộ
68 931302-2 Đai ốc lục giác M6Hex. nut M6 1
69 856C61-4 Nhãn số seri DGP180Serial No. label DGP180 1
70 187303-0 Bộ vỏ pinBattery housing set 1 Gồm các mục 72
71 424473-7 Cao su đệmCushion rubber 2
72 187303-0 Bộ vỏ pinBattery housing set 1 Gồm các mục 70
Phụ kiện kèm theo máy
A01 166094-6 Dây đai vaiShoulder belt 1
Phụ tùng
A01-1 162E74-0 Dây đai vaiSHOULDER BELT 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
Phụ kiện kèm theo máy
A02B 821840-1 Hộp nhựa đựng máyPlastic case 1 Chỉ bản DGP180RT
Phụ tùng
↳ C10 162271-8 Chốt càiLatch 2
A02-1B 821946-5 Hộp nhựa đựng máyPlastic case 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
↳ C10 162271-8 Chốt càiLatch 2
Phụ kiện kèm theo máy
A03B ***DC18RC Sạc nhanh DC18RCDC18RC FAST CHARGER 1 Chỉ bản DGP180RT; gồm nhiều chi tiết
A04B 197280-8 Bộ pin BL1850BBattery BL1850B set 1 Chỉ bản DGP180RT
A06B 450128-8 Nắp pinBattery cover 1 Chỉ bản DGP180RT
Phụ kiện mua thêm
F01 191A76-5 Bộ đầu chuyển bật khóaLock on adapter set 1
Phụ tùng
F01-1 1915N4-2 Bộ đầu chuyển bật khóaLock on adapter set 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
Phụ kiện mua thêm
F02 191A77-3 Bộ đầu chuyển gócAngle adapter set 1
Phụ tùng
F02-1 1916U8-9 Bộ đầu chuyển gócANGLE ADAPTER SET 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
Phụ kiện mua thêm
F03 191W60-2 Bộ đầu chuyển (3 cái)Adapter set (3 pcs) 1
F04 191W58-9 Bộ ống mềm 1200Flexible hose 1200 set 1
Phụ tùng
F04-1 1916S5-1 Bộ ống mềm 1200FLEXIBLE HOSE 1200 SET 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
Phụ kiện mua thêm
F05 191W59-7 Bộ ống mềm 600Flexible hose 600 set 1
Phụ tùng
F05-1 1916S7-7 Bộ ống mềm 600FLEXIBLE HOSE 600 SET 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
Phụ kiện mua thêm
F06 1910X0-0 Bộ A cụm nòngBarrel assembly A set 1
F08 1910X3-4 Bộ cụm nòng CBarrel assembly C set 1
F09 191F24-4 Bộ A nòng lõiCartridge barrel A set 1
F10 1910X4-2 Bộ nòng lõi BCartridge barrel B set 1
F11 191F27-8 Bộ nòng lõi CCartridge barrel C set 1
F12 191W61-0 Bộ đầu chuyển (1 cái)Adapter set (1 pc) 1
Phụ tùng
F12-1 1915L9-8 Bộ đầu chuyển (1 cái)Adapter set (1 pc) 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
Phụ kiện mua thêm
F13 1910X1-8 Bộ cụm nòng BBarrel assembly B set 1
F15 1910T7-8 Bộ cụm nòng CBarrel assembly C set 1
F17 1910T3-6 Bộ A cụm nòng lõiCartridge barrel assembly A set 1
F18 1910T4-4 Bộ cụm nòng lõi BCartridge barrel assembly B set 1
F19 1910T5-2 Bộ cụm nòng lõi CCartridge barrel assembly C set 1
F20 1910T6-0 Bộ cụm nòng lõi CCartridge barrel assembly C set 1
F21 1911M9-1 Bộ ống nối dàiExtension pipe set 1
F23 1914G9-7 Bộ đầu nạp mỡLoader fitting set 1
F24 191A79-9 Bộ ống mềm 1200Flexible hose 1200 set 1
F25 191A80-4 Bộ ống mềm 600Flexible hose 600 set 1

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng