Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita DGP180
Súng mỡ dùng pin · 127 mã phụ tùng · Áp dụng: DGP180RT
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2026/03 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 265995-6 | Vít tự ren đầu buộc 4X18Binding head tapping screw 4X18 | 13 | ||
| 2 | 183R38-9 | Bộ vỏHousing set | 1 | Gồm các mục 20 | |
| ↳ C10 | 263002-9 | Chốt cao su 4Rubber pin 4 | 2 | ||
| ↳ C20 | 252126-6 | Đai ốc hãm lục giác M4-7Hex. lock nut M4-7 | 2 | ||
| 3 | 459621-9 | Giá giữ nòngBarrel holder | 1 | ||
| 4 | 265995-6 | Vít tự ren đầu buộc 4X18Binding head tapping screw 4X18 | 2 | ||
| 5 | 856C52-5 | Nhãn máy DGP180Name plate DGP180 | 1 | ||
| 6 | 422479-9 | Chân đếFoot | 2 | ||
| 7 | 644809-6 | Cầu đấu dâyTerminal | 1 | ||
| 8 | 620A91-7 | Bộ điều khiểnController | 1 | ||
| 9 | 651391-8 | Công tắc C3JW-6BM-PNSwitch C3JW-6BM-PN | 1 | ||
| 10 | 233306-3 | Lò xo nén 4Compression spring 4 | 1 | ||
| 11 | 140M75-6 | Tấm công tắc (nguyên bộ)Switch plate complete | 1 | ||
| ↳ C10 | 819V26-1 | Nhãn công tắcSwitch label | 1 | ||
| 12 | 620A89-4 | Mạch công tắcSwitch circuit | 1 | ||
| 13 | 459623-5 | Cần gạt công tắcSwitch lever | 1 | ||
| 14 | 231433-0 | Lò xo nén 4Compression spring 4 | 1 | ||
| 15 | 419705-5 | Nút bật khóaLock on button | 1 | ||
| 16 | 232201-4 | Lò xo láLeaf spring | 1 | ||
| 17 | 459624-3 | Nút tắt khóaLock off button | 1 | ||
| 18 | 620A90-9 | Mạch đèn LEDLED circuit | 1 | ||
| 19 | 268306-4 | Chốt 5Pin 5 | 2 | ||
| 20 | 183R38-9 | Bộ vỏHousing set | 1 | Gồm các mục 2 | |
| ↳ C10 | 263002-9 | Chốt cao su 4Rubber pin 4 | 2 | ||
| ↳ C20 | 252126-6 | Đai ốc hãm lục giác M4-7Hex. lock nut M4-7 | 2 | ||
| 21 | 422643-2 | Giá giữ ống mềmHose holder | 1 | ||
| 22 | 265B56-4 | Vít có vai đầu phẳng M4X14Flat head shoulder screw M4X14 | 1 | ||
| 23 | 629386-9 | Động cơ DCDC motor | 1 | ||
| 24 | 136124-7 | Cụm bánh răngGear assembly | 1 | Gồm các mục 25-27 | |
| 24-1 | 136124-7 | Cụm bánh răngGear assembly | 1 | Gồm các mục 25-27; Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 25 | 214079-7 | Vòng bi phẳng 6Plain bearing 6 | 1 | ||
| 26 | 253477-0 | Long đen phẳng 6Flat washer 6 | 1 | ||
| 27 | 961002-0 | Phanh S-6 (EXT)Retaining ring (EXT) S-6 | 1 | ||
| 27-1 | 961022-4 | Tròn phanh S-6 (EXT)Retaining ring (EXT) round S-6 | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 27-2 | 961002-0 | Phanh S-6 (EXT)Retaining ring (EXT) S-6 | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 28 | 286043-8 | Nắp 32Cap 32 | 1 | ||
| 29 | 256951-7 | Chốt vai 7-8Shoulder pin 7-8 | 1 | ||
| 31 | 459622-7 | Nắp vanValve cover | 1 | ||
| 32 | 140M83-7 | Van xả (nguyên bộ)Relief valve complete | 1 | ||
| 33 | 213918-8 | Gioăng chữ O 12.5O-ring 12.5 | 1 | ||
| 34 | 136128-9 | Cụm vỏ bơmPump housing assembly | 1 | Gồm các mục 35 | |
| ↳ C10 | 265A55-0 | Đầu bằng vít trí lục giác chìmHex. socket set screw (flat point … | 1 | ||
| ↳ C11 | 265A55-0 | Đầu bằng vít trí lục giác chìmHex. socket set screw (flat point … | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 34-1 | 136128-9 | Cụm vỏ bơmPump housing assembly | 1 | Gồm các mục 35; Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| ↳ C11 | 265A55-0 | Đầu bằng vít trí lục giác chìmHex. socket set screw (flat point … | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 35 | 422476-5 | Đóng gói cao su ARubber packing A | 1 | ||
| 36 | 162667-3 | Van xả nướcDrain valve | 1 | ||
| 36-1 | 162667-3 | Van xả nướcDrain valve | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 36-2 | 162B92-0 | Van xả nướcDrain valve | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 37 | 911148-2 | Long đen vít đầu tròn M4X25Pan head screw M4X25 WR | 4 | ||
| 38 | 310961-9 | Dẫn hướng con trượtSlider guide | 1 | ||
| 39 | 310960-1 | Nút gạt đảo chiềuSlider | 1 | ||
| 40 | 422480-4 | Vòng phớtSeal ring | 1 | ||
| 42 | 911128-8 | Long đen vít đầu tròn M4X16Pan head screw M4X16 WR | 4 | ||
| 43 | 347546-8 | Nắp bơmPump cover | 1 | ||
| 44 | 213182-1 | Gioăng chữ O 14O-ring 14 | 1 | ||
| 45 | 233151-6 | Lò xo nén 4Compression spring 4 | 1 | ||
| 46 | 216008-6 | Bi thép 4Steel ball 4 | 1 | ||
| 47 | 140M82-9 | Van chuyển (nguyên bộ)Change valve complete | 1 | ||
| 48 | 459620-1 | Mặt sốDial | 1 | ||
| 49 | 265A57-6 | Bu lông lục giác chìm M10X7Hex. socket head bolt M10X7 | 1 | ||
| 50 | 257494-2 | Vòng 8Ring 8 | 1 | ||
| 51 | 216003-6 | Bi thép 10Steel ball 10 | 1 | ||
| 52 | 232557-5 | Lò xo nén 4Compression spring 4 | 1 | ||
| 53 | 213918-8 | Gioăng chữ O 12.5O-ring 12.5 | 1 | ||
| 54 | 265A56-8 | Bu lông lục giác M12X16Hex. head bolt M12X16 | 1 | ||
| 55 | 191A79-9 | Bộ ống mềm 1200Flexible hose 1200 set | 1 | ||
| ↳ C10 | 162662-3 | Đầu chuyểnAdapter | 1 | ||
| 55-1 | 191W58-9 | Bộ ống mềm 1200Flexible hose 1200 set | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| ↳ C10 | 191W61-0 | Bộ đầu chuyển (1 cái)Adapter set (1 pc) | 1 | ||
| 55-2 | 1916S5-1 | Bộ ống mềm 1200FLEXIBLE HOSE 1200 SET | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| ↳ C10 | 1915L9-8 | Bộ đầu chuyển (1 cái)Adapter set (1 pc) | 1 | ||
| 59 | 213054-0 | Gioăng chữ O 9O-ring 9 | 1 | ||
| 60 | 191B12-7 | Bộ A cụm nòngBarrel assembly A set | 1 | Gồm các mục 61-68 | |
| 60-1 | 122D16-0 | Cụm nòng ABarrel assembly A | 1 | Gồm các mục 61-68; Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| ↳ C10 | 413K05-1 | Tấm trước AFront plate A | 1 | Mã thay thế: thay theo bộ | |
| 61 | 140T28-7 | Trục (nguyên bộ)Shaft complete | 1 | ||
| ↳ C10 | 459619-6 | Cần gạtLever | 1 | ||
| ↳ C20 | 951116-3 | Chốt đàn hồi 4-20Spring pin 4-20 | 1 | ||
| 62 | 327379-7 | Nòng ABarrel A | 1 | ||
| 63 | 347543-4 | Nắp ACap A | 1 | ||
| 64 | 232684-8 | Lò xo nén cônConical compression spring | 1 | ||
| 64-1 | 232775-5 | Lò xo cônConical spring | 1 | Mã thay thế: thay theo bộ | |
| 65 | 413459-6 | Tấm APlate A | 1 | ||
| 66 | 422685-6 | Phớt cao su ARubber seal A | 1 | ||
| 67 | 253494-0 | Long đen phẳng 8Flat washer 8 | 1 | ||
| 67-1 | 941201-0 | Long đen phẳng 8Flat washer 8 | 1 | Mã thay thế: thay theo bộ | |
| 68 | 931302-2 | Đai ốc lục giác M6Hex. nut M6 | 1 | ||
| 69 | 856C61-4 | Nhãn số seri DGP180Serial No. label DGP180 | 1 | ||
| 70 | 187303-0 | Bộ vỏ pinBattery housing set | 1 | Gồm các mục 72 | |
| 71 | 424473-7 | Cao su đệmCushion rubber | 2 | ||
| 72 | 187303-0 | Bộ vỏ pinBattery housing set | 1 | Gồm các mục 70 | |
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 166094-6 | Dây đai vaiShoulder belt | 1 | ||
| Phụ tùng | |||||
| A01-1 | 162E74-0 | Dây đai vaiSHOULDER BELT | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A02B | 821840-1 | Hộp nhựa đựng máyPlastic case | 1 | Chỉ bản DGP180RT | |
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 162271-8 | Chốt càiLatch | 2 | ||
| A02-1B | 821946-5 | Hộp nhựa đựng máyPlastic case | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| ↳ C10 | 162271-8 | Chốt càiLatch | 2 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A03B | ***DC18RC | Sạc nhanh DC18RCDC18RC FAST CHARGER | 1 | Chỉ bản DGP180RT; gồm nhiều chi tiết | |
| A04B | 197280-8 | Bộ pin BL1850BBattery BL1850B set | 1 | Chỉ bản DGP180RT | |
| A06B | 450128-8 | Nắp pinBattery cover | 1 | Chỉ bản DGP180RT | |
| Phụ kiện mua thêm | |||||
| F01 | 191A76-5 | Bộ đầu chuyển bật khóaLock on adapter set | 1 | ||
| Phụ tùng | |||||
| F01-1 | 1915N4-2 | Bộ đầu chuyển bật khóaLock on adapter set | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| Phụ kiện mua thêm | |||||
| F02 | 191A77-3 | Bộ đầu chuyển gócAngle adapter set | 1 | ||
| Phụ tùng | |||||
| F02-1 | 1916U8-9 | Bộ đầu chuyển gócANGLE ADAPTER SET | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| Phụ kiện mua thêm | |||||
| F03 | 191W60-2 | Bộ đầu chuyển (3 cái)Adapter set (3 pcs) | 1 | ||
| F04 | 191W58-9 | Bộ ống mềm 1200Flexible hose 1200 set | 1 | ||
| Phụ tùng | |||||
| F04-1 | 1916S5-1 | Bộ ống mềm 1200FLEXIBLE HOSE 1200 SET | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| Phụ kiện mua thêm | |||||
| F05 | 191W59-7 | Bộ ống mềm 600Flexible hose 600 set | 1 | ||
| Phụ tùng | |||||
| F05-1 | 1916S7-7 | Bộ ống mềm 600FLEXIBLE HOSE 600 SET | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| Phụ kiện mua thêm | |||||
| F06 | 1910X0-0 | Bộ A cụm nòngBarrel assembly A set | 1 | ||
| F08 | 1910X3-4 | Bộ cụm nòng CBarrel assembly C set | 1 | ||
| F09 | 191F24-4 | Bộ A nòng lõiCartridge barrel A set | 1 | ||
| F10 | 1910X4-2 | Bộ nòng lõi BCartridge barrel B set | 1 | ||
| F11 | 191F27-8 | Bộ nòng lõi CCartridge barrel C set | 1 | ||
| F12 | 191W61-0 | Bộ đầu chuyển (1 cái)Adapter set (1 pc) | 1 | ||
| Phụ tùng | |||||
| F12-1 | 1915L9-8 | Bộ đầu chuyển (1 cái)Adapter set (1 pc) | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| Phụ kiện mua thêm | |||||
| F13 | 1910X1-8 | Bộ cụm nòng BBarrel assembly B set | 1 | ||
| F15 | 1910T7-8 | Bộ cụm nòng CBarrel assembly C set | 1 | ||
| F17 | 1910T3-6 | Bộ A cụm nòng lõiCartridge barrel assembly A set | 1 | ||
| F18 | 1910T4-4 | Bộ cụm nòng lõi BCartridge barrel assembly B set | 1 | ||
| F19 | 1910T5-2 | Bộ cụm nòng lõi CCartridge barrel assembly C set | 1 | ||
| F20 | 1910T6-0 | Bộ cụm nòng lõi CCartridge barrel assembly C set | 1 | ||
| F21 | 1911M9-1 | Bộ ống nối dàiExtension pipe set | 1 | ||
| F23 | 1914G9-7 | Bộ đầu nạp mỡLoader fitting set | 1 | ||
| F24 | 191A79-9 | Bộ ống mềm 1200Flexible hose 1200 set | 1 | ||
| F25 | 191A80-4 | Bộ ống mềm 600Flexible hose 600 set | 1 | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.