Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita DHG181
Súng nhiệt dùng pin · 31 mã phụ tùng
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/12 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | PR00000420 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 23 | |
| 2 | PR00000380 | Nút bật khóaLOCK ON BUTTON | 1 | ||
| 3 | PR00000381 | Lò xo 9SPRING9 | 1 | ||
| 4 | PR00000382 | Khung đỡSUPPORT FRAME | 1 | ||
| 5 | PR00000293 | Vít tự ren ST2.9X10TAPPING SCREW ST2.9X10 | 2 | ||
| 6 | PR00000383 | Móc treoHOOK | 1 | ||
| 7 | PR00000384 | PhanhSNAP RING | 1 | ||
| 8 | PR00000385 | Lò xo 6SPRING6 | 1 | ||
| 9 | PR00000421 | Nắp sauREAR COVER | 1 | ||
| 10 | PR00000422 | Nút móc treoHOOK BUTTON | 1 | ||
| 11 | PR00000388 | Lò xo 5SPRING5 | 1 | ||
| 12 | PR00000423 | Mặt sốDIAL | 1 | ||
| 13 | PR00000425 | Nắp trongINNER COVER | 1 | ||
| 14 | PR00000293 | Vít tự ren ST2.9X10TAPPING SCREW ST2.9X10 | 3 | ||
| 15 | PR00000390 | Cụm động cơMOTOR ASSEMBLY | 1 | ||
| 16 | PR00000427 | Cụm bộ gia nhiệtHEATER ASSEMBLY | 1 | ||
| ↳ C10 | PR00000424 | Đai ốc 2.5NUT 2.5 | 2 | ||
| ↳ C20 | PR00000426 | Vít 2.5X10SCREW 2.5X10 | 2 | ||
| ↳ C30 | PR00000428 | Lò xo căng 3TENSION SPRING 3 | 2 | ||
| 17 | PR00000392 | Cụm nắp trướcFRONT COVER ASSEMBLY | 1 | ||
| 18 | PR00000393 | Lò xo 4SPRING 4 | 1 | ||
| 19 | PR00000394 | Cụm cò bấmTRIGGER ASSEMBLY | 1 | ||
| 20 | PR00000429 | Lò xo láLEAF SPRING | 1 | ||
| 21 | PR00000430 | Cần gạt chuyểnCHAGE LEVER | 1 | ||
| 22 | PR00000395 | Vít tự ren ST2.9X16TAPPING SCREW ST2.9X16 | 8 | ||
| 23 | PR00000420 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 1 | |
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | PR00000031 | Đầu phun giảm 20mmREDUCTION NOZZLE 20mm | 1 | ||
| A02 | PR00000030 | Đầu phun chóa phản xạREFLECTOR NOZZLE | 1 | ||
| A03 | PR00000029 | Đầu phun rãnh rộngWIDE-SLOT NOZZLE | 1 | ||
| A04 | PR00000028 | Đầu phun bảo vệ kínhGLASS PROTECTION NOZZLE | 1 | ||
| A05 | PR00000404 | Hộp nhựa đựng máyPLASTIC CASE | 1 | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.