Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita DHP484
Máy Khoan Búa Và Vặn Vít Cầm Tay Hoạt Động Bằng Pin · 158 mã phụ tùng · Áp dụng: DHP484Z, DHP484RFE, DHP484RME, DHP484RTE, DHP484RT
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2026/09 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1A | 183E71-3 | Bộ vỏ ngoài | 1 | Gồm các mục 21 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 252126-6 | Đai ốc khóa lục giác M4-7 | 2 | ||
| 1B | 183E71-3 | Bộ vỏ ngoài | 1 | Gồm các mục 21 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 252126-6 | Đai ốc khóa lục giác M4-7 | 2 | ||
| 1C | 183E71-3 | Bộ vỏ ngoài | 1 | Gồm các mục 21 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 252126-6 | Đai ốc khóa lục giác M4-7 | 2 | ||
| 1D | 183E71-3 | Bộ vỏ ngoài | 1 | Gồm các mục 21 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 252126-6 | Đai ốc khóa lục giác M4-7 | 2 | ||
| 1-1A | 183L79-9 | Bộ vỏ ngoài | 1 | Gồm các mục 21; Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 252126-6 | Đai ốc khóa lục giác M4-7 | 2 | ||
| 1-1B | 183L79-9 | Bộ vỏ ngoài | 1 | Gồm các mục 21; Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 252126-6 | Đai ốc khóa lục giác M4-7 | 2 | ||
| 1-1C | 183L79-9 | Bộ vỏ ngoài | 1 | Gồm các mục 21; Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 252126-6 | Đai ốc khóa lục giác M4-7 | 2 | ||
| 1-1D | 183L79-9 | Bộ vỏ ngoài | 1 | Gồm các mục 21; Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 252126-6 | Đai ốc khóa lục giác M4-7 | 2 | ||
| 1-1E | 183L79-9 | Bộ vỏ ngoài | 1 | Gồm các mục 21 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 252126-6 | Đai ốc khóa lục giác M4-7 | 2 | ||
| 2 | 852L96-7 | Bảng tên DHP484 | 1 | ||
| 3 | 266429-2 | Vít tự cắt ren đầu siết 3X16 | 7 | ||
| 4 | 419041-9 | Cần thay đổi f/r | 1 | ||
| 5A | 650710-5 | Công tắc C3JW-4B | 1 | ||
| 5B | 650710-5 | Công tắc C3JW-4B | 1 | ||
| 5C | 650710-5 | Công tắc C3JW-4B | 1 | ||
| 5D | 650710-5 | Công tắc C3JW-4B | 1 | ||
| 5-1A | 650006-4 | Công tắc TGRK2-1 | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 5-1B | 650006-4 | Công tắc TGRK2-1 | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 5-1C | 650006-4 | Công tắc TGRK2-1 | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 5-1D | 650006-4 | Công tắc TGRK2-1 | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 5-1E | 650006-4 | Công tắc TGRK2-1 | 1 | ||
| 6A | 619406-7 | Rôto | 1 | ||
| 6B | 619406-7 | Rôto | 1 | ||
| 6C | 619406-7 | Rôto | 1 | ||
| 6D | 619406-7 | Rôto | 1 | ||
| 6-1A | 619406-7 | Rôto | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 6-1B | 619406-7 | Rôto | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 6-1C | 619406-7 | Rôto | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 6-1D | 619406-7 | Rôto | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 6-1E | 619406-7 | Rôto | 1 | ||
| 7 | 629225-3 | Stato | 1 | ||
| 8 | 620549-0 | Mạch led | 1 | ||
| 9 | 643874-2 | Thiết bị đầu cuối | 1 | ||
| 10 | 123738-1 | Bộ cần gạt thay đổi tốc độ | 1 | ||
| ↳ C10 | 233438-6 | Lò xo nến 4 | 2 | ||
| 11 | 251497-8 | Vít tự cắt ren đầu siết 3X20 | 4 | ||
| 12 | 251468-5 | Vít đầu phẳng rảnh dẹp M6X22 | 1 | ||
| 12-1 | 265D44-3 | Vít đầu bằng M6X17 | 1 | Mã thay thế: thay theo bộ | |
| 13 | 766027-7 | Mâm cặp khoan không khóa 13 | 1 | ||
| 13-1 | 763268-6 | Mâm cặp khoan không khóa 13 | 1 | Mã thay thế: thay theo bộ | |
| 14A | 123736-5 | Bộ nhông chuyền | 1 | ||
| 14B | 123736-5 | Bộ nhông chuyền | 1 | ||
| 14C | 123736-5 | Bộ nhông chuyền | 1 | ||
| 14D | 123736-5 | Bộ nhông chuyền | 1 | ||
| 14-1A | 123953-7 | Bộ nhông chuyền | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 14-1B | 123953-7 | Bộ nhông chuyền | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 14-1C | 123953-7 | Bộ nhông chuyền | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 14-1D | 123953-7 | Bộ nhông chuyền | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 14-2A | 126729-1 | Bộ nhông chuyền | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 14-2B | 126729-1 | Bộ nhông chuyền | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 14-2C | 126729-1 | Bộ nhông chuyền | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 14-2D | 126729-1 | Bộ nhông chuyền | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 14-3A | 127499-5 | Bộ nhông chuyền | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 14-3B | 127499-5 | Bộ nhông chuyền | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 14-3C | 127499-5 | Bộ nhông chuyền | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 14-3D | 127499-5 | Bộ nhông chuyền | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 14-3E | 127499-5 | Bộ nhông chuyền | 1 | ||
| 15 | 266490-9 | Vít đầu dù răng thửa 2X6 | 3 | ||
| 16 | 620548-2 | Bo mạch | 1 | ||
| 17 | 652069-6 | Vít đầu bằng M3X6 | 3 | ||
| 18 | 424517-3 | Miếng đệm | 1 | ||
| 19 | 456967-4 | Nắp sau | 1 | ||
| 21A | 183E71-3 | Bộ vỏ ngoài | 1 | Gồm các mục 1 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 252126-6 | Đai ốc khóa lục giác M4-7 | 2 | ||
| 21B | 183E71-3 | Bộ vỏ ngoài | 1 | Gồm các mục 1 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 252126-6 | Đai ốc khóa lục giác M4-7 | 2 | ||
| 21C | 183E71-3 | Bộ vỏ ngoài | 1 | Gồm các mục 1 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 252126-6 | Đai ốc khóa lục giác M4-7 | 2 | ||
| 21D | 183E71-3 | Bộ vỏ ngoài | 1 | Gồm các mục 1 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 252126-6 | Đai ốc khóa lục giác M4-7 | 2 | ||
| 21-1A | 183L79-9 | Bộ vỏ ngoài | 1 | Gồm các mục 1; Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 252126-6 | Đai ốc khóa lục giác M4-7 | 2 | ||
| 21-1B | 183L79-9 | Bộ vỏ ngoài | 1 | Gồm các mục 1; Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 252126-6 | Đai ốc khóa lục giác M4-7 | 2 | ||
| 21-1C | 183L79-9 | Bộ vỏ ngoài | 1 | Gồm các mục 1; Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 252126-6 | Đai ốc khóa lục giác M4-7 | 2 | ||
| 21-1D | 183L79-9 | Bộ vỏ ngoài | 1 | Gồm các mục 1; Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 252126-6 | Đai ốc khóa lục giác M4-7 | 2 | ||
| 21-1E | 183L79-9 | Bộ vỏ ngoài | 1 | Gồm các mục 1 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 252126-6 | Đai ốc khóa lục giác M4-7 | 2 | ||
| 22 | 266429-2 | Vít tự cắt ren đầu siết 3X16 | 2 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 251314-2 | Vít đầu giàn M4X12 | 1 | ||
| A02 | 346317-0 | Móc treo máy | 1 | ||
| A03 | 784637-8 | Mũi dẹt Phillips 2-45 | 1 | ||
| A04B | 158597-4 | Vỏ nhựa hoàn chỉnh | 1 | Chỉ bản DHP484RFE | |
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 417724-5 | Then gài | 2 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A04C | 158597-4 | Vỏ nhựa hoàn chỉnh | 1 | Chỉ bản DHP484RME | |
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 417724-5 | Then gài | 2 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A04D | 158597-4 | Vỏ nhựa hoàn chỉnh | 1 | Chỉ bản DHP484RTE | |
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 417724-5 | Then gài | 2 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A04E | 158597-4 | Vỏ nhựa hoàn chỉnh | 1 | Chỉ bản DHP484RT | |
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 417724-5 | Then gài | 2 | ||
| A04-1B | 821951-2 | Hộp nhựa đựng máyPLASTIC CASE | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| ↳ C10 | 417724-5 | Then gài | 2 | ||
| A04-1C | 821951-2 | Hộp nhựa đựng máyPLASTIC CASE | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| ↳ C10 | 417724-5 | Then gài | 2 | ||
| A04-1D | 821951-2 | Hộp nhựa đựng máyPLASTIC CASE | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| ↳ C10 | 417724-5 | Then gài | 2 | ||
| A04-1E | 821951-2 | Hộp nhựa đựng máyPLASTIC CASE | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| ↳ C10 | 417724-5 | Then gài | 2 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A05B | 450128-8 | Nắp pin | 1 | Chỉ bản DHP484RFE | |
| A05C | 450128-8 | Nắp pin | 1 | Chỉ bản DHP484RME | |
| A05D | 450128-8 | Nắp pin | 1 | Chỉ bản DHP484RTE | |
| A06B | ***DC18RC | Sạc nhanh DC18RCDC18RC FAST CHARGER | 1 | Chỉ bản DHP484RFE; gồm nhiều chi tiết | |
| A06C | ***DC18RC | Sạc nhanh DC18RCDC18RC FAST CHARGER | 1 | Chỉ bản DHP484RME; gồm nhiều chi tiết | |
| A06D | ***DC18RC | Sạc nhanh DC18RCDC18RC FAST CHARGER | 1 | Chỉ bản DHP484RTE; gồm nhiều chi tiết | |
| A06E | ***DC18RC | Sạc nhanh DC18RCDC18RC FAST CHARGER | 1 | Chỉ bản DHP484RT; gồm nhiều chi tiết | |
| A07B | 197600-6 | Bộ pin BL1830B | 2 | Chỉ bản DHP484RFE | |
| A07C | 197265-4 | Bộ pin BL1840B | 2 | Chỉ bản DHP484RME | |
| A07D | 197280-8 | Bộ pin BL1850B | 2 | Chỉ bản DHP484RTE | |
| Phụ tùng | |||||
| A07-1B | 197600-6 | Bộ pin BL1830B | 2 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| A07-1C | 197265-4 | Bộ pin BL1840B | 2 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| A07-1D | 197280-8 | Bộ pin BL1850B | 2 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| A07-1E | 197280-8 | Bộ pin BL1850B | 1 | ||
| Phụ kiện mua thêm | |||||
| E01A | 163400-6 | Dây đeo tay | 1 | Chỉ bản DHP484Z | |
| E01B | 163400-6 | Dây đeo tay | 1 | Chỉ bản DHP484RFE | |
| E01C | 163400-6 | Dây đeo tay | 1 | Chỉ bản DHP484RME | |
| E01D | 163400-6 | Dây đeo tay | 1 | Chỉ bản DHP484RTE | |
| E01E | 163400-6 | Dây đeo tay | 1 | Chỉ bản DHP484RT | |
| Phụ tùng | |||||
| F03-1 | 199428-8 | Bộ móc treo dụng cụ | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| Phụ kiện mua thêm | |||||
| F05A | 191E41-8 | Bộ cụm tay nắm | 1 | Chỉ bản DHP484Z | |
| F05B | 191E41-8 | Bộ cụm tay nắm | 1 | Chỉ bản DHP484RFE | |
| F05C | 191E41-8 | Bộ cụm tay nắm | 1 | Chỉ bản DHP484RME | |
| F05D | 191E41-8 | Bộ cụm tay nắm | 1 | Chỉ bản DHP484RTE | |
| F05E | 191E41-8 | Bộ cụm tay nắm | 1 | Chỉ bản DHP484RT | |
| F06 | 1918R1-4 | Bộ nắp làm kín 32-162SEALING CAP 32-162 SET | 1 | ||
| Phụ tùng | |||||
| F06-1 | 1918R1-4 | Bộ nắp làm kín 32-162SEALING CAP 32-162 SET | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| Phụ kiện mua thêm | |||||
| F07 | 1914X3-8 | Bộ tấm hút bụi | 1 | ||
| F08 | 1918L7-0 | Bộ đệm hút bụi 32-162DUST EXTRACTION PAD 32-162 SET | 1 | ||
| Phụ tùng | |||||
| F08-1 | 1918L7-0 | Bộ đệm hút bụi 32-162DUST EXTRACTION PAD 32-162 SET | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| Phụ kiện mua thêm | |||||
| F10 | 1919A2-9 | Bộ đầu kẹp mũi tự khóa 13KEYLESS DRILL CHUCK 13 SET | 1 | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.