Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita DHP486
Máy khoan vặn vít búa dùng pin · 65 mã phụ tùng · Áp dụng: DHP486RTE
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/11 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 811B29-1 | Nhãn máy DHP486DHP486 NAME PLATE | 1 | ||
| 2 | 266130-9 | Vít tự ren đầu dù PT3X16TAPPING SCREW BIND PT 3X16 | 7 | ||
| 3 | 183R83-4 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 20 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 252126-6 | Đai ốc hãm lục giác M4-7HEX. LOCK NUT M4-7 | 2 | ||
| 4 | 232220-0 | Lò xo láLEAF SPRING | 2 | ||
| 5 | 127494-5 | Cụm cần chuyển sốSPEED CHANGE LEVER ASSEMBLY | 1 | ||
| ↳ C10 | 233438-6 | Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 | 2 | ||
| 6 | 251468-5 | Vít đầu phẳng M6X22- FLAT HEAD SCREW M6X22 | 1 | ||
| 7 | 763252-1 | Đầu kẹp mũi khoan (tự siết) 13KEYLESS DRILL CHUCK 13 | 1 | ||
| 8 | 127698-9 | Cụm bánh răngGEAR ASSEMBLY | 1 | ||
| 8-1 | 122A92-6 | Cụm bánh răngGEAR ASSEMBLY | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 8-2 | 122B68-9 | Cụm bánh răngGEAR ASSEMBLY | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| 9 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 4 | ||
| 10 | 619656-4 | Rotor | 1 | ||
| 11 | 629A33-8 | Stator (nguyên bộ)STATOR COMPLETE | 1 | ||
| 12 | 413405-9 | Nắp sauREAR COVER | 1 | ||
| 13 | 266130-9 | Vít tự ren đầu dù PT3X16TAPPING SCREW BIND PT 3X16 | 2 | ||
| 14 | 419041-9 | Cần chuyển chế độ phải FF/R CHANGE LEVER | 1 | ||
| 15 | 651443-5 | Công tắc C3JR-4BSWITCH C3JR-4B | 1 | ||
| 16 | 643874-2 | Cầu đấu dâyTERMINAL | 1 | ||
| 17 | 811B36-4 | Nhãn số seri DHP486DHP486 SERIAL NO. LABEL | 1 | ||
| 18 | 424517-3 | ĐệmCUSHION | 1 | ||
| 19 | 620549-0 | Mạch đèn LEDLED CIRCUIT | 1 | ||
| 20 | 183R83-4 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 3 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 252126-6 | Đai ốc hãm lục giác M4-7HEX. LOCK NUT M4-7 | 2 | ||
| 22 | 163400-6 | Dây đeo tayHANDSTRAP | 1 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 122576-8 | Cụm cực chặnSTOPPER POLE ASS'Y | 1 | ||
| A02 | 127701-6 | Cụm tay cầm phụGRIP ASSEMBLY | 1 | ||
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 140U91-6 | Cực (nguyên bộ)POLE COMPLETE | 1 | ||
| ↳ C20 | 140X19-2 | Phải tay đòn (nguyên bộ)ARM R COMPLETE | 1 | ||
| ↳ C30 | 265785-7 | Vít vặn tay M5X10THUMB SCREW M5X10 | 1 | ||
| ↳ C40 | 266886-4 | Bu lông lục giác M8X65HEX. BOLT M8X65 | 1 | ||
| ↳ C50 | 312A63-3 | Trái tay đònARM L | 1 | ||
| ↳ C60 | 931202-6 | Đai ốc lục giác M5HEX. NUT M5 | 1 | ||
| ↳ C70 | 962055-2 | Phanh R-15 (INT)RETAINING RING (INT) R-15 | 1 | ||
| A02-1 | 122C01-7 | Cụm tay cầm phụGRIP ASSEMBLY | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| ↳ C10 | 140U91-6 | Cực (nguyên bộ)POLE COMPLETE | 1 | ||
| ↳ C20 | 140X19-2 | Phải tay đòn (nguyên bộ)ARM R COMPLETE | 1 | ||
| ↳ C30 | 265785-7 | Vít vặn tay M5X10THUMB SCREW M5X10 | 1 | ||
| ↳ C40 | 266886-4 | Bu lông lục giác M8X65HEX. BOLT M8X65 | 1 | ||
| ↳ C50 | 312C73-2 | Trái tay đònARM L | 1 | ||
| ↳ C60 | 931202-6 | Đai ốc lục giác M5HEX. NUT M5 | 1 | ||
| ↳ C70 | 962055-2 | Phanh R-15 (INT)RETAINING RING (INT) R-15 | 1 | ||
| A02-2 | 122D10-2 | Cụm tay cầm phụGRIP ASSEMBLY | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau | |
| ↳ C10 | 140U91-6 | Cực (nguyên bộ)POLE COMPLETE | 1 | ||
| ↳ C20 | 140X19-2 | Phải tay đòn (nguyên bộ)ARM R COMPLETE | 1 | ||
| ↳ C30 | 265C34-0 | Vít vặn tay M5X10THUMB SCREW M5X10 | 1 | ||
| ↳ C40 | 266886-4 | Bu lông lục giác M8X65HEX. BOLT M8X65 | 1 | ||
| ↳ C50 | 312C73-2 | Trái tay đònARM L | 1 | ||
| ↳ C60 | 931202-6 | Đai ốc lục giác M5HEX. NUT M5 | 1 | ||
| ↳ C70 | 962055-2 | Phanh R-15 (INT)RETAINING RING (INT) R-15 | 1 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A03 | 251314-2 | Vít và M4X12+ SCREW M4X12 | 2 | ||
| A04 | 346317-0 | Móc treoHOOK | 1 | ||
| A05 | 452947-8 | Giá giữ mũiBIT HOLDER | 1 | ||
| A06 | 784637-8 | Mũi vít bake - dẹt 2-45+- BIT 2-45 | 2 | ||
| A07B | 821524-1 | Hộp đựng nhựaPLASTIC CARRYING CASE | 1 | Chỉ bản DHP486RTE | |
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 162302-3 | Chốt càiLATCH | 2 | ||
| ↳ C20 | 325809-2 | TrụcSHAFT | 1 | ||
| ↳ C30 | 451749-9 | Tay cầmHANDLE | 1 | ||
| ↳ C40 | 453473-0 | Nắp hộp nhựaPLASTIC CASE LID | 1 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A08B | ***DC18RC | Sạc nhanh DC18RCDC18RC FAST CHARGER | 1 | Chỉ bản DHP486RTE | |
| A09B | 197280-8 | Bộ pin BL1850BBATTERY BL1850B SET | 2 | Chỉ bản DHP486RTE | |
| A10B | 450128-8 | Nắp pinBATTERY COVER | 1 | Chỉ bản DHP486RTE | |
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.