Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita DHP489
Máy khoan vặn vít búa dùng pin · 37 mã phụ tùng · Áp dụng: DHP489Z, DHP489RTJ
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2022/10 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 8585E1-5 | Nhãn máy DHP489DHP489 NAME PLATE | 1 | ||
| 2 | 127494-5 | Cụm cần chuyển sốSPEED CHANGE LEVER ASSEMBLY | 1 | ||
| ↳ C10 | 233438-6 | Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 | 2 | ||
| 3 | 419041-9 | Cần chuyển chế độ phải FF/R CHANGE LEVER | 1 | ||
| 4 | 232220-0 | Lò xo láLEAF SPRING | 2 | ||
| 5 | 183X19-9 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 17 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 252126-6 | Đai ốc hãm lục giác M4-7HEX. LOCK NUT M4-7 | 2 | ||
| 6 | 266130-9 | Vít tự ren đầu dù PT3X16TAPPING SCREW BIND PT 3X16 | 7 | ||
| 7 | 763261-0 | Đầu kẹp mũi khoan (tự siết) 13KEYLESS DRILL CHUCK 13 | 1 | ||
| 8 | 650710-5 | Công tắc C3JW-4BSWITCH C3JW-4B | 1 | ||
| 9 | 251468-5 | Vít đầu phẳng M6X22- FLAT HEAD SCREW M6X22 | 1 | ||
| 10 | 620549-0 | Mạch đèn LEDLED CIRCUIT | 1 | ||
| 11 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 4 | ||
| 12 | 122D65-7 | Cụm bánh răngGEAR ASSEMBLY | 1 | ||
| 13 | 629B98-6 | Stator (nguyên bộ)STATOR COMPLETE | 1 | ||
| 14 | 619797-6 | Rotor | 1 | ||
| 15 | 413N80-5 | Nắp sauREAR COVER | 1 | ||
| 16 | 266130-9 | Vít tự ren đầu dù PT3X16TAPPING SCREW BIND PT 3X16 | 2 | ||
| 17 | 183X19-9 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 5 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| ↳ C20 | 252126-6 | Đai ốc hãm lục giác M4-7HEX. LOCK NUT M4-7 | 2 | ||
| 18 | 8585E9-9 | Nhãn số seri DHP489DHP489 SERIAL NO. LABEL | 1 | ||
| 19 | 643874-2 | Cầu đấu dâyTERMINAL | 1 | ||
| 21 | 424517-3 | ĐệmCUSHION | 1 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 251314-2 | Vít và M4X12+ SCREW M4X12 | 1 | ||
| A02 | 346317-0 | Móc treoHOOK | 1 | ||
| A03 | 784637-8 | Mũi vít bake - dẹt 2-45+- BIT 2-45 | 1 | ||
| A04B | 821550-0 | Hộp nhựa đầu nối (TYPE 2)CONNECTOR PLASTIC CASE (TYPE2) | 1 | Chỉ bản DHP489RTJ | |
| Phụ tùng | |||||
| ↳ C10 | 453974-8 | Chốt càiLATCH | 4 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A05B | 8064L4-6 | Nhãn hộp nhựa DHP489RTJDHP489RTJ PLASTIC CASE LABEL | 2 | Chỉ bản DHP489RTJ | |
| A06B | 837916-4 | Khay trongINNER TRAY | 1 | Chỉ bản DHP489RTJ | |
| A07B | 450128-8 | Nắp pinBATTERY COVER | 1 | Chỉ bản DHP489RTJ | |
| A08B | ***DC18RC | Sạc nhanh DC18RCDC18RC FAST CHARGER | 1 | Chỉ bản DHP489RTJ; gồm nhiều chi tiết | |
| A09B | 197280-8 | Bộ pin BL1850BBATTERY BL1850B SET | 2 | Chỉ bản DHP489RTJ | |
| A10B | 8064L3-8 | Nhãn chỉ báo DHP489RTJDHP489RTJ INDICATION LABEL | 1 | Chỉ bản DHP489RTJ | |
| Phụ kiện mua thêm | |||||
| E01 | 163400-6 | Dây đeo tayHANDSTRAP | 1 | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.