Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita DHS660

Máy cưa đĩa dùng pin 165MM · 102 mã phụ tùng · Áp dụng: DHS660RFJ

Sơ đồ chi tiết máy Makita DHS660

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/01 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1 458590-1 Tay cầm phụ trướcFRONT GRIP 1
2 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 1
6 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 7
7 854N75-3 Nhãn máy DHS660DHS660 NAME PLATE 1
8 144251-6 Tấm chỉ báo (nguyên bộ)INDICATION PLATE COMPLETE 1
9 140C48-9 Vỏ động cơ (nguyên bộ)MOTOR HOUSING COMPLETE 1
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 2
10 911263-2 Vít đầu tròn M5X40PAN HEAD SCREW M5X40 3
11 419704-7 Nút tắt khóaLOCK OFF BUTTON 1
12 651083-9 Công tắc C3XA-1PSPMSWITCH C3XA-1PSPM 1
13 231433-0 Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 2
15 458594-3 Cần gạt công tắcSWITCH LEVER 1
16 632L80-6 Bộ công tắcSWITCH UNIT 1
19 644809-6 Cầu đấu dâyTERMINAL 1
20 854N80-0 Nhãn số seri DHS660DHS660 SERIAL NO. LABEL 1
21 629362-3 Stator 1
22 251517-8 Vít tự ren 4X40TAPPING SCREW 4X40 2
23 620936-3 Mạch đèn LEDLED CIRCUIT 1
24 620935-5 Bộ điều khiểnCONTROLLER 1
24-1 620A72-1 Bộ điều khiểnCONTROLLER 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
25 458584-6 Ốp tay cầmHANDLE COVER 1
26 458586-2 Tấm chắnBAFFLE PLATE 1
27 458592-7 NắpCOVER 1
28 519527-4 Cụm rotorROTOR ASS'Y 1 Gồm các mục 29-31
29 211012-0 Vòng bi 606ZZBALL BEARING 606ZZ 1
30 240045-8 Cánh quạt 55FAN 55 1
31 210059-1 Vòng bi 6000DDWBALL BEARING 6000DDW 1
32 233117-6 Lò xo nén 6COMPRESSION SPRING 6 1
32-1 233342-9 Lò xo nén 6COMPRESSION SPRING 6 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
33 347400-6 Khóa trụcSHAFT LOCK 1
34 911223-4 Vít đầu tròn M5X16PAN HEAD SCREW M5X16 1
35 458589-6 Ống dẫnDUCT 1
36 140D07-9 Hộp lưỡi (nguyên bộ)BLADE CASE COMPLETE 1
↳ C10 213821-3 Gioăng chữ O 26O-RING 26 1
37 262511-5 Ống bọc cao su 6RUBBER SLEEVE 6 1
38 265115-2 Vít đầu tròn và M5+ PAN HEAD SCREW M5 1
39 211012-0 Vòng bi 606ZZBALL BEARING 606ZZ 1
40 961052-5 Phanh S-12RETAINING RING S-12 1
41 226192-9 Bánh răng nghiêng 49HELICAL GEAR 49 1
42 257173-2 Vòng 12RING 12 1
43 213512-6 Gioăng chữ O 39O RING 39 1
44 135993-3 Cụm hộp vòng biBEARING BOX ASSEMBLY 1 Gồm các mục 43
45 265034-2 Vít đầu bằng và M5X1+ COUNTERSUNK HEAD SCREW M5X1 2
46 211131-2 Vòng bi 6001DDWBALL BEARING 6001DDW 1
47 285843-3 Tấm chặn vòng bi 19-29BEARING RETAINER 19-29 1
48 327143-6 Trục chínhSPINDLE 1
48-1 327244-0 Trục chínhSPINDLE 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
49 345469-4 Vòng độ dàyTHICKNESS RING 1
50 231832-6 Lò xo căng 3TENSION SPRING 3 1
51 458680-0 Nắp an toànSAFETY COVER 1
52 961152-1 Phanh S-34 (EXT)RETAINING RING (EXT) S-34 1
53 224593-5 Bích trong 35INNER FLANGE 35 1
54 224409-4 Bích ngoài 35OUTER FLANGE 35 1
55 266925-0 Bu lông lục giác chìm M6X18HEX.SOCKET HEX.BOLT M6X18 1
56 286036-5 NắpCAP 1
57 347399-5 Tấm cần gạtLEVER PLATE 1
58 257982-9 Vòng chặn cung E-8BOW STOP RING E-8 1
59 264096-7 Đai ốc lục giác M6HEX. NUT M6 1
59-1 252265-2 Đai ốc lục giác M6HEX. NUT M6 1 Mã thay thế: thay theo bộ
60 267118-2 Long đen phẳng 6FLAT WASHER 6 1
61 266737-1 Bu lông cổ vuông đầu phẳng M6X20FLAT HEAD SQ. NECK BOLT M6X20 1
62 252631-3 Đai ốc vặn tay M6THUMB NUT M6 1
63 942151-2 Long đen vênh 6SPRING WASHER 6 1
63-1 253428-3 Long đen vênh 6SPRING WASHER 6 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
64 941151-9 Long đen phẳng 6FLAT WASHER 6 1
65 161899-9 Dẫn hướng sâu (nguyên bộ)DEPTH GUIDE COMPLETE 1
66 265939-6 Bu lông cổ vuông đầu phẳng M6X14FLAT HEAD SQ. NECK BOLT M6X14 1
67 347401-4 Tấm dẫn hướng sauREAR GUIDE PLATE 1
68 265648-7 Vít đầu tròn M4X8PAN HEAD SCREW M4X8 2
69 252103-8 Đai ốc hãm lục giác M5-8HEX. LOCK NUT M5-8 1
70 345590-9 Dẫn hướng gócANGULAR GUIDE 1
71 256480-0 Chốt vai 6-7SHOULDER PIN 6-7 1
72 318823-5 ChặnSTOPPER 1
73 213977-2 Gioăng chữ O 7O RING 7 1
74 266734-7 Vít đầu dù và M5+ TRUSS HEAD SCREW M5 1
75 251896-4 Vít M5X20SCREW M5X20 1
76 231007-7 Lò xo nén 6COMPRESSION SPRING 6 1
77 319715-1 Tấm gócANGULAR PLATE 1
78 941151-9 Long đen phẳng 6FLAT WASHER 6 1
79 266735-5 Bu lông lục giác M6X20HEX.BOLT M6X20 1
79-1 265B21-3 Bu lông lục giác M6X20HEX.BOLT M6X20 1 Mã thay thế: thay theo bộ
80 271446-9 Cần gạt 45LEVER 45 1
81 257982-9 Vòng chặn cung E-8BOW STOP RING E-8 1
82 347398-7 ĐếBASE 1
83 265085-5 Vít đầu bằng và M4X8+ COUNTERSUNK HEAD SCREW M4X8 2
84 912212-2 Vít đầu bằng M5X12COUNTERSUNK HEAD SCREW M5X12 4
85 266436-5 Vít trí lục giác chìm M5X8 (FLAT POINT)H.S.SET SCREW(FLAT POINT)M5X8 3
Phụ kiện kèm theo máy
A01 783203-8 Chìa lục giác 5HEX. WRENCH 5 1
A02 A-85117 Lưỡi cưa hợp kim 165X24TX20T.C.T.SAW BLADE 165X24TX20 1
Phụ tùng
A02-1 B-63018 TCT EFFICUT gỗ lưỡi 165X25TTCT BLADE 165X25T WOOD EFFICUT 1 Mã thay thế: không thay được cho nhau
Phụ kiện kèm theo máy
A03 164095-8 Thước dẫn hướngGUIDE RULE 1
A04 199230-9 Bộ đầu phun bụiDUST NOZZLE SET 1
Phụ tùng
↳ C10 911233-1 Vít đầu tròn M5X20PAN HEAD SCREW M5X20 1
Phụ kiện kèm theo máy
A05B 817N33-0 Nhãn chỉ báo DHS660RFJDHS660RFJ INDICATION LABEL 1 Chỉ bản DHS660RFJ
A06B 817N34-8 Nhãn hộp nhựa DHS660RFJDHS660RFJ PLASTIC CASE LABEL 2 Chỉ bản DHS660RFJ
A07B 821551-8 Hộp nhựa đầu nối (TYPE 3)CONNECTOR PLASTIC CASE (TYPE3) 1 Chỉ bản DHS660RFJ
Phụ tùng
↳ C10 453974-8 Chốt càiLATCH 4
Phụ kiện kèm theo máy
A08B 839752-4 Khay trongINNER TRAY 1 Chỉ bản DHS660RFJ
A09B 450128-8 Nắp pinBATTERY COVER 1 Chỉ bản DHS660RFJ
A10B ***DC18RC Sạc nhanh DC18RCDC18RC FAST CHARGER 1 Chỉ bản DHS660RFJ; gồm nhiều chi tiết
A11B 197600-6 Bộ pin BL1830BBATTERY BL1830B SET 2 Chỉ bản DHS660RFJ
Phụ tùng
A11-1B 197600-6 Bộ pin BL1830BBATTERY BL1830B SET 2 Mã thay thế: thay được cho nhau

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng