Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita DHS680

Máy cưa đĩa dùng pin 165MM · 124 mã phụ tùng · Áp dụng: DHS680RMJ, DHS680RFJ

Sơ đồ chi tiết máy Makita DHS680

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/06 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1 911263-2 Vít đầu tròn M5X40PAN HEAD SCREW M5X40 1
2 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 7
3 183A15-9 Bộ tay cầmHANDLE SET 1 Gồm các mục 18
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 2
4 142948-1 Tấm chỉ báo (nguyên bộ)INDICATION PLATE COMPLETE 1
5 650734-1 Công tắc TG73BDS-2SWITCH TG73BDS-2 1
6 231469-9 Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 1
7 419664-3 Cần gạt tắt khóaLOCK OFF LEVER 1
8 231469-9 Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 1
9 455480-9 Cần gạt công tắcSWITCH LEVER 1
10 911263-2 Vít đầu tròn M5X40PAN HEAD SCREW M5X40 3
11 455437-0 Vỏ động cơMOTOR HOUSING 1
12 850H69-0 Nhãn máy DHS680DHS680 NAME PLATE 1
13 632D90-5 Bộ statorSTATOR UNIT 1
13-1 629348-7 Bộ statorSTATOR UNIT 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
14 644808-8 Cầu đấu dâyTERMINAL 1
15 632D81-6 Bộ công tắcSWITCH UNIT 1
16 455440-1 Tấm chắnBAFFLE PLATE 1
17 911263-2 Vít đầu tròn M5X40PAN HEAD SCREW M5X40 1
18 183A15-9 Bộ tay cầmHANDLE SET 1 Gồm các mục 3
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 2
19 266091-3 Vít tự ren 4X50TAPPING SCREW 4X50 2
20 911128-8 Vít đầu tròn kèm long đen M4X16P.H.SCREW M4X16 WITH WR 1
21 455483-3 Ống dẫnDUCT 1
22 123269-0 Cụm móc treoHOOK ASSEMBLY 1
23 911233-1 Vít đầu tròn M5X20PAN HEAD SCREW M5X20 2
24 142942-3 Hộp lưỡi (nguyên bộ)BLADE CASE COMPLETE 1
↳ C10 213953-6 Gioăng chữ O 24O RING 24 1
24-1 143256-3 Hộp lưỡi (nguyên bộ)BLADE CASE COMPLETE 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
↳ C10 213953-6 Gioăng chữ O 24O RING 24 1
25 519359-9 Cụm rotorROTOR ASS'Y 1 Gồm các mục 26-28
26 210022-4 Vòng bi 626DDWBALL BEARING 626DDW 1
27 240045-8 Cánh quạt 55FAN 55 1
28 210051-7 Vòng bi 609LLBBALL BEARING 609LLB 1
29 346837-4 Khóa trụcSHAFT LOCK 1
30 286275-7 NắpCAP 1
31 233117-6 Lò xo nén 6COMPRESSION SPRING 6 1
32 262552-1 Ống bọc cao su 6RUBBER SLEEVE 6 1
33 251247-1 Vít đầu tròn và M6X20+ PAN HEAD SCREW M6X20 1
34 266194-3 Vít đầu phẳng M6X90FLAT HEAD SCREW M6X90 1
35 213565-5 Gioăng chữ O 42O RING 42 1
36 210028-2 Vòng bi 606ZZBALL BEARING 606ZZ 1
36-1 210137-7 Vòng bi 606ZZBALL BEARING 606ZZ 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
37 961052-5 Phanh S-12RETAINING RING S-12 1
38 227794-4 Bánh răng nghiêng 50HELICAL GEAR 50 1
39 257349-1 Ống lót 12SLEEVE 12 1
40 911223-4 Vít đầu tròn M5X16PAN HEAD SCREW M5X16 2
41 319212-7 Ổ đỡ vòng biBEARING BOX 1
42 211131-2 Vòng bi 6001DDWBALL BEARING 6001DDW 1
43 326459-6 Trục chínhSPINDLE 1
44 285845-9 Tấm chặn vòng bi 19-29BEARING RETAINER 19-29 1
45 231878-2 Lò xo căng 4TENSION SPRING 4 1
46 319211-9 Nắp an toànSAFETY COVER 1
47 961152-1 Phanh S-34 (EXT)RETAINING RING (EXT) S-34 1
48 224473-5 Bích trong 35INNER FLANGE 35 1
48-1 224593-5 Bích trong 35INNER FLANGE 35 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
49 224409-4 Bích ngoài 35OUTER FLANGE 35 1
50 266924-2 Bu lông lục giác chìm M6X18HEX. SOCKET HEX. BOLT M6X18 1
51 266034-5 Vít tự ren 4X16 (CT)TAPPING SCREW CT 4X16 1
52 272282-6 Cần gạt 60LEVER 60 1
53 257982-9 Vòng chặn cung E-8BOW STOP RING E-8 1
54 272272-9 Cần gạt 45LEVER 45 1
55 266735-5 Bu lông lục giác M6X20HEX.BOLT M6X20 1
55-1 265B21-3 Bu lông lục giác M6X20HEX.BOLT M6X20 1 Mã thay thế: thay theo bộ
56 941151-9 Long đen phẳng 6FLAT WASHER 6 1
57 252103-8 Đai ốc hãm lục giác M5-8HEX. LOCK NUT M5-8 1
58 346836-6 Dẫn hướng gócANGULAR GUIDE 1
59 317986-4 ChặnSTOPPER 1
60 213062-1 Gioăng chữ O 9O RING 9 1
61 265084-7 Vít đầu dù và M5+ TRUSS HEAD SCREW M5 1
62 256480-0 Chốt vai 6-7SHOULDER PIN 6-7 1
63 911203-0 Vít đầu tròn M5X8PAN HEAD SCREW M5X8 1
63-1 911208-0 Vít đầu tròn M5X10PAN HEAD SCREW M5X10 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
64 455516-4 Dẫn hướng trênTOP GUIDE 1
65 266318-1 Vít trí lục giác chìm M4X6 (FLAT POINT)H.S.SET SCREW(FLAT POINT)M4X6 2
66 455517-2 Dẫn hướng cônBEVEL GUIDE 1
67 251896-4 Vít M5X20SCREW M5X20 1
68 231007-7 Lò xo nén 6COMPRESSION SPRING 6 1
69 253058-0 Long đen phẳng 7FLAT WASHER 7 1
70 256511-5 Chốt vai 6-7SHOULDER PIN 6-7 1
71 346838-2 Dẫn hướng sâuDEPTH GUIDE 1
72 941151-9 Long đen phẳng 6FLAT WASHER 6 1
73 332126-3 Ống 6PIPE 6 1
74 941151-9 Long đen phẳng 6FLAT WASHER 6 1
75 264103-6 Đai ốc lục giác M6HEX. NUT M6 1
76 272272-9 Cần gạt 45LEVER 45 1
77 257982-9 Vòng chặn cung E-8BOW STOP RING E-8 1
78 319210-1 ĐếBASE 1
78-1 312B04-5 ĐếBASE 1 Mã thay thế: thay theo bộ
79 266436-5 Vít trí lục giác chìm M5X8 (FLAT POINT)H.S.SET SCREW(FLAT POINT)M5X8 1
80 266436-5 Vít trí lục giác chìm M5X8 (FLAT POINT)H.S.SET SCREW(FLAT POINT)M5X8 1
81 266436-5 Vít trí lục giác chìm M5X8 (FLAT POINT)H.S.SET SCREW(FLAT POINT)M5X8 1
82 251896-4 Vít M5X20SCREW M5X20 1
83 231007-7 Lò xo nén 6COMPRESSION SPRING 6 1
84 266436-5 Vít trí lục giác chìm M5X8 (FLAT POINT)H.S.SET SCREW(FLAT POINT)M5X8 1
85 253077-6 Long đen phẳng 6FLAT WASHER 6 1
Phụ kiện kèm theo máy
A01 783203-8 Chìa lục giác 5HEX. WRENCH 5 1
A02 A-85101 Lưỡi cưa hợp kim 165X24TX20T.C.T.SAW BLADE 165X24TX20 1
Phụ tùng
A02-1 B-63018 TCT EFFICUT gỗ lưỡi 165X25TTCT BLADE 165X25T WOOD EFFICUT 1 Mã thay thế: không thay được cho nhau
Phụ kiện kèm theo máy
A03 164095-8 Thước dẫn hướngGUIDE RULE 1
A04C ***DC18RC Sạc nhanh DC18RCDC18RC FAST CHARGER 1 Chỉ bản DHS680RMJ
A04D ***DC18RC Sạc nhanh DC18RCDC18RC FAST CHARGER 1 Chỉ bản DHS680RFJ
A05C 196399-0 Bộ pin BL1840BATTERY BL1840 SET 2 Chỉ bản DHS680RMJ
A05D 194204-5 Bộ pin BL1830BATTERY BL1830 SET 2 Chỉ bản DHS680RFJ
Phụ tùng
A05-1C 196399-0 Bộ pin BL1840BATTERY BL1840 SET 2 Mã thay thế: thay được cho nhau
A05-1D 194204-5 Bộ pin BL1830BATTERY BL1830 SET 2 Mã thay thế: thay được cho nhau
A05-2C 197265-4 Bộ pin BL1840BBATTERY BL1840B SET 2 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
A05-2D 197600-6 Bộ pin BL1830BBATTERY BL1830B SET 2 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
A05-3C 197265-4 Bộ pin BL1840BBATTERY BL1840B SET 2 Mã thay thế: thay được cho nhau
A05-3D 197600-6 Bộ pin BL1830BBATTERY BL1830B SET 2 Mã thay thế: thay được cho nhau
Phụ kiện kèm theo máy
A06C 450128-8 Nắp pinBATTERY COVER 1 Chỉ bản DHS680RMJ
A06D 450128-8 Nắp pinBATTERY COVER 1 Chỉ bản DHS680RFJ
A07C 821551-8 Hộp nhựa đầu nối (TYPE 3)CONNECTOR PLASTIC CASE (TYPE3) 1 Chỉ bản DHS680RMJ
Phụ tùng
↳ C10 453974-8 Chốt càiLATCH 4
Phụ kiện kèm theo máy
A07D 821551-8 Hộp nhựa đầu nối (TYPE 3)CONNECTOR PLASTIC CASE (TYPE3) 1 Chỉ bản DHS680RFJ
Phụ tùng
↳ C10 453974-8 Chốt càiLATCH 4
Phụ kiện kèm theo máy
A08C 838182-6 Khay trongINNER TRAY 1 Chỉ bản DHS680RMJ
A08D 838182-6 Khay trongINNER TRAY 1 Chỉ bản DHS680RFJ
A09C 805V45-3 Nhãn chỉ báo DHS680RMJDHS680RMJ INDICATION LABEL 1 Chỉ bản DHS680RMJ
A09D 805V72-0 Nhãn chỉ báo DHS680RFJDHS680RFJ INDICATION LABEL 1 Chỉ bản DHS680RFJ
A10C 805V46-1 Nhãn hộp nhựa DHS680RMJDHS680RMJ PLASTIC CASE LABEL 2 Chỉ bản DHS680RMJ
A10D 805V74-6 Nhãn hộp nhựa DHS680RFJDHS680RFJ PLASTIC CASE LABEL 2 Chỉ bản DHS680RFJ
Phụ tùng
A10-1C 805V77-0 Nhãn hộp nhựa DHS680RMJDHS680RMJ PLASTIC CASE LABEL 2 Mã thay thế: thay được cho nhau
A10-1D 806G48-0 Nhãn hộp nhựa DHS680RFJDHS680RFJ PLASTIC CASE LABEL 2 Mã thay thế: thay được cho nhau

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng