Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita DJR189

Máy cưa tịnh tiến dùng pin · 65 mã phụ tùng · Áp dụng: DJR189Z

Sơ đồ chi tiết máy Makita DJR189

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2022/09 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1 266130-9 Vít tự ren đầu dù PT3X16TAPPING SCREW BIND PT 3X16 11
2 858X57-7 Nhãn máy DJR189DJR189 NAME PLATE 1
3 183W50-9 Bộ vỏHOUSING SET 1 Gồm các mục 45
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 4
↳ C20 252126-6 Đai ốc hãm lục giác M4-7HEX. LOCK NUT M4-7 2
4 620K03-0 Mạch đèn LEDLED CIRCUIT 1
5 266490-9 Vít tự ren PT2X6TAPPING SCREW PT 2X6 3
6 652069-6 Vít đầu phẳng M3X6FLAT HEAD SCREW M3X6 3
7 424517-3 ĐệmCUSHION 1
8 643874-2 Cầu đấu dâyTERMINAL 1
9 858X65-8 Nhãn số seri DJR189DJR189 SERIAL NO. LABEL 1
10 620K04-8 Bộ điều khiểnCONTROLLER 1
11 629B65-1 Stator 1
12 650710-5 Công tắc C3JW-4BSWITCH C3JW-4B 1
13 413L03-1 Nút tắt khóaLOCK OFF BUTTON 1
14 210039-7 Vòng bi 695DDWBALL BEARING 695DDW 1
15 519770-5 Cụm rotorROTOR ASS'Y 1 Gồm các mục 14,16-18
16 285054-0 Tấm chặn vòng bi 58BEARING RETAINER 58 1
17 210059-1 Vòng bi 6000DDWBALL BEARING 6000DDW 1
18 961006-2 Phanh S-10RETAINING RING S-10 1
19 265353-6 Bu lông lục giác chìm M4X12HEX. SOCKET HEAD BOLT M4X12 2
20 265C93-4 Bu lông lục giác chìm đầu bằng M5X12HEX. S.F.H. BOLT M5X12 1
21 265353-6 Bu lông lục giác chìm M4X12HEX. SOCKET HEAD BOLT M4X12 2
22 285055-8 Tấm chặn vòng bi 33BEARING RETAINER 33 1
23 210059-1 Vòng bi 6000DDWBALL BEARING 6000DDW 1
24 136824-9 Cụm vỏ hộp sốGEAR HOUSING ASS'Y 1
↳ C10 263002-9 Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 2
↳ C20 213434-0 Gioăng chữ O 26O RING 26 1
25 141L92-3 Bánh răng (nguyên bộ)GEAR COMPLETE 1
26 162B95-4 Đế trượtSHOE 1
27 265C84-5 Bu lông nút lục giác chìm M4X12HEX. SOCKET BUTTON BOLT M4X12 2
28 422950-3 Vòng phớtSEAL RING 1
29 422949-8 Bảo vệPROTECTOR 1
30 257430-8 Phanh 18 (EXT)RETAINING RING(EXT)18 1
31 313448-0 Ống lót chủ độngDRIVING SLEEVE 1
32 256569-4 Chốt vai 5SHOULDER PIN 5 1
33 234381-2 Lò xo nén 6COMPRESSION SPRING 6 1
34 327650-9 Ống dẫn hướngGUIDE SLEEVE 1
35 256A11-1 Chốt 3PIN 3 1
36 458968-8 Ống lót nốiCONNECTING SLEEVE 1
37 310912-2 Chốt đẩyPUSH PIN 1
38 232472-3 Lò xo nén 2COMPRESSION SPRING 2 1
39 233594-2 Lò xo xoắn 17TORSION SPRING 17 1
40 422951-1 Vòng cao suRUBBER RING 1
41 141L93-1 Giá giữ phớt (nguyên bộ)SEAL HOLDER COMPLETE 1
42 214215-5 Vòng bi bào 14PLANE BEARING 14 1
43 162B76-8 Nút gạt đảo chiềuSLIDER 1
44 313450-3 Dẫn hướng con trượtSLIDER GUIDE 1
45 183W50-9 Bộ vỏHOUSING SET 1 Gồm các mục 3
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 4
↳ C20 252126-6 Đai ốc hãm lục giác M4-7HEX. LOCK NUT M4-7 2
46 347A47-2 Tấm APLATE A 2
47 265353-6 Bu lông lục giác chìm M4X12HEX. SOCKET HEAD BOLT M4X12 4
48 327A55-9 Ống lót có vành 8COLLARED SLEEVE 8 1
49 313446-4 Đối trọng bộ đếmCOUNTER WEIGHT 1
50 347A49-8 Phải tấmPLATE R 2
51 347A48-0 F tấmPLATE F 1
52 422952-9 GioăngGASKET 1
53 312D37-2 Nắp hộp sốGEAR HOUSING COVER 1
54 911138-5 Vít đầu tròn kèm long đen M4X20P.H.SCREW M4X20 WITH WR 6
55 136867-1 Cụm con trượtSLIDER ASS'Y 1 Gồm các mục 29-43
56 8058N1-7 Nhãn trongCLEAR LABEL 1
Phụ kiện kèm theo máy
A01 B-05038 Lưỡi cưa tịnh tiến cho kim loạiRECIPRO SAW BLADE FOR METAL 1
A02 B-05044 Lưỡi cưa tịnh tiến cho ván épRECIPRO SAW BLADE FOR PLYWOOD 1
A03 B-05153 Lưỡi cưa tịnh tiến cho gỗRECIPRO SAW BLADE FOR WOOD 1

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng