Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita DKT360
Máy ấm dùng pin · 61 mã phụ tùng
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/11 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | KF00000076 | Cụm nắp trên (xanh dương)TOP COVER ASSEMBLY(BLUE) | 1 | Gồm các mục 2-8,51 | |
| 2 | KF00000078 | Phích cắmPLUG | 1 | ||
| 3 | KF00000079 | Nắp phích cắmPLUG COVER | 1 | ||
| 4 | KF00000080 | Vít đầu bằng ST3X12COUNTERSUNK SCREW ST3X12 | 2 | ||
| 5 | KF00000081 | Lưới lọcFILTER NET | 1 | ||
| 6 | KF00000082 | Silicon chặn nướcSILICONE OF WATER STOPPER | 1 | ||
| 7 | KF00000083 | Chặn nướcWATER STOPPPER | 1 | ||
| 8 | KF00000084 | Vòng phớt nắpSEAL RING OF COVER | 1 | ||
| 9 | KF00000085 | Cụm ấm (xanh dương)KETTLE ASSEMBLY(BLUE) | 1 | Gồm các mục 10-16,52 | |
| 10 | KF00000087 | Kẹp tay cầmHANDLE CLIP | 1 | ||
| 11 | KF00000088 | Ốp tay cầmHANDLE COVER | 1 | ||
| 12 | KF00000002 | Vít tự ren ST3X12TAPPING SCREW ST3X12 | 1 | ||
| 13 | KF00000089 | Vít tự ren ST3X8TAPPING SCREW ST3X8 | 4 | ||
| 14 | KF00000090 | Vòng phớtSEAL RING | 2 | ||
| 15 | KF00000091 | Nắp dướiBOTTOM COVER | 1 | ||
| 16 | KF00000092 | Vít lục giác chìm hoa thị chìm T10H.L. SOCKET HEAD SCREW T10 | 3 | ||
| 17 | KF00000098 | Nhãn máy ấmKETTLE NAME PLATE | 1 | ||
| 18 | KF00000103 | Trái ốp tay cầm (xanh dương)HANDLE COVER L(BLUE) | 1 | ||
| 19 | KF00000104 | Trái đế tay cầm (xanh dương)HANDLE BASE L(BLUE) | 1 | ||
| 20 | KF00000106 | Giá giữ pin đa năng AUNIVERSAL BATTERY HOLDER A | 1 | Gồm các mục 21 | |
| 21 | KF00000107 | Cụm dây dẫn ALEAD UNIT A | 1 | ||
| 22 | KF00000108 | Giá giữ pin đa năng BUNIVERSAL BATTERY HOLDER B | 1 | Gồm các mục 23 | |
| 23 | KF00000109 | Cụm dây dẫn BLEAD UNIT B | 1 | ||
| 24 | KF00000110 | Bảng hiển thị số lượng pinBATTERY QUANTITY DISPLY BOARD | 1 | ||
| 25 | KF00000111 | Cụm phải đế tay cầm (xanh dương)HANDLE BASE R ASSEMBLY(BLUE) | 1 | Gồm các mục 26 | |
| 26 | KF00000113 | Màng số lượng pinBATTERY-QUANTITY FILM | 1 | ||
| 27 | KF00000114 | Phải ốp tay cầmHANDLE COVER R | 1 | ||
| 28 | KF00000115 | Vít ST3X10SCREW ST3X10 | 4 | ||
| 29 | KF00000116 | Đế (xanh dương)BASE(BLUE) | 1 | ||
| 30 | KF00000118 | Cụm A đệm tiếp điểm dưới NTCNTC BOTTOM CONTACT PAD A ASSY | 1 | Gồm các mục 31 | |
| 31 | KF00000119 | Vòng phớtSEAL RING | 1 | ||
| 32 | KF00000120 | NútBUTTON | 1 | ||
| 33 | KF00000121 | Đỡ công tắc bo mạchPCB SWITCH SUPPORT | 1 | ||
| 34 | KF00000122 | Bảng công tắcSWITCH BOARD | 1 | ||
| 35 | KF00000123 | Cụm đệm tiếp điểm dưới NTC BNTC BOTTOM CONTACT PAD B ASSY | 1 | Gồm các mục 65 | |
| 36 | KF00000124 | Cụm công tắc hành trình nhỏMICRO-SWITCH ASSEMBLY | 1 | ||
| 37 | KF00000125 | Đỡ công tắc hành trình nhỏMICRO-SWITCH SUPPORT | 1 | ||
| 38 | KF00000126 | Cụm khớp nốiCOUPLER ASSEMBLY | 1 | Gồm các mục 39 | |
| 39 | KF00000127 | Vòng phớt đế khớp nốiCOUPLER BASE SEAL RING | 1 | ||
| 40 | KF00000128 | Cầu đấuTERMIANL | 1 | ||
| 41 | KF00000129 | Vít ST3X14SCREW ST3X14 | 2 | ||
| 42 | KF00000130 | Bo mạch chínhMAIN PCB | 1 | ||
| 43 | KF00000131 | Cụm nắp đếBASE COVER ASSEMBLY | 1 | Gồm các mục 44,45 | |
| 44 | KF00000028 | Chân đếFOOT | 4 | ||
| 45 | KF00000132 | Nút siliconSILICONE BUTTON | 1 | ||
| 46 | KF00000138 | Nhãn máy đếBASE NAMEPLATE | 1 | ||
| 51 | KF00000080 | Vít đầu bằng ST3X12COUNTERSUNK SCREW ST3X12 | 1 | ||
| 52 | KF00000080 | Vít đầu bằng ST3X12COUNTERSUNK SCREW ST3X12 | 2 | ||
| 53 | KF00000002 | Vít tự ren ST3X12TAPPING SCREW ST3X12 | 3 | ||
| 54 | KF00000002 | Vít tự ren ST3X12TAPPING SCREW ST3X12 | 3 | ||
| 55 | KF00000002 | Vít tự ren ST3X12TAPPING SCREW ST3X12 | 5 | ||
| 56 | KF00000002 | Vít tự ren ST3X12TAPPING SCREW ST3X12 | 6 | ||
| 57 | KF00000089 | Vít tự ren ST3X8TAPPING SCREW ST3X8 | 2 | ||
| 58 | KF00000089 | Vít tự ren ST3X8TAPPING SCREW ST3X8 | 2 | ||
| 59 | KF00000089 | Vít tự ren ST3X8TAPPING SCREW ST3X8 | 2 | ||
| 60 | KF00000089 | Vít tự ren ST3X8TAPPING SCREW ST3X8 | 2 | ||
| 61 | KF00000089 | Vít tự ren ST3X8TAPPING SCREW ST3X8 | 4 | ||
| 62 | KF00000089 | Vít tự ren ST3X8TAPPING SCREW ST3X8 | 4 | ||
| 63 | KF00000089 | Vít tự ren ST3X8TAPPING SCREW ST3X8 | 3 | ||
| 64 | KF00000115 | Vít ST3X10SCREW ST3X10 | 3 | ||
| 65 | KF00000119 | Vòng phớtSEAL RING | 1 | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.