Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita DLM230
Máy dùng pin lawn mower 230MM · 108 mã phụ tùng · Áp dụng: DLM230SF
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2022/02 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 183W04-6 | Bộ tay cầm phụGRIP SET | 1 | Gồm các mục 7 | |
| ↳ C10 | 8047X1-8 | Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL | 1 | ||
| 2 | 413D87-1 | Nút tắt khóaLOCK OFF BUTTON | 1 | ||
| 3 | 233011-2 | Lò xo nén 8COMPRESSION SPRING 8 | 1 | ||
| 4 | 413D86-3 | Phải cần gạt công tắcSWITCH LEVER R | 1 | ||
| 5 | 413D85-5 | Trái cần gạt công tắcSWITCH LEVER L | 1 | ||
| 6 | 233382-7 | Lò xo nén 6COMPRESSION SPRING 6 | 2 | ||
| 7 | 183W04-6 | Bộ tay cầm phụGRIP SET | 1 | Gồm các mục 1 | |
| ↳ C10 | 8047X1-8 | Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL | 1 | ||
| 8 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 2 | ||
| 9 | 687124-5 | Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF | 1 | ||
| 9-1 | 687149-9 | Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 10 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 10 | ||
| 11 | 699191-8 | Bộ dây nguồnPOWER SUPPLY CORD UNIT | 1 | ||
| 12 | 687049-3 | Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF | 1 | ||
| 13 | 266192-7 | Vít tự ren 4X14TAPPING SCREW 4X14 | 2 | ||
| 14 | 951178-1 | Chốt đàn hồi 5-40SPRING PIN 5-40 | 2 | ||
| 15 | 452572-5 | Cần khóaLOCK LEVER | 2 | ||
| 16 | 413D95-2 | Giá giữ ốngPIPE HOLDER | 2 | ||
| 17 | 452580-6 | Giá giữHOLDER | 2 | ||
| 18 | 424391-9 | Cao su khóaLOCK RUBBER | 2 | ||
| 19 | 331935-7 | Ống tâmCENTER PIPE | 1 | ||
| 20 | 412725-8 | Phải chặn trênUPPER STOPPER R | 1 | ||
| 21 | 136680-7 | Cụm phải ống dướiLOWER PIPE R ASS'Y | 1 | Gồm các mục 20 | |
| 22 | 266192-7 | Vít tự ren 4X14TAPPING SCREW 4X14 | 4 | ||
| 23 | 921356-7 | Bu lông lục giác M6X35HEX. BOLT M6X35 | 2 | ||
| 24 | 253804-1 | Long đen phẳng 6FLAT WASHER 6 | 2 | ||
| 25 | 257690-2 | Ống lót 6SLEEVE 6 | 2 | ||
| 26 | 413D94-4 | Khớp nốiJOINT | 2 | ||
| 27 | 412724-0 | Trái chặn trênUPPER STOPPER L | 1 | ||
| 28 | 136679-2 | Cụm trái ống dướiLOWER PIPE L ASS'Y | 1 | Gồm các mục 27 | |
| 29 | 135470-5 | Cụm ống trênUPPER PIPE ASS'Y | 2 | Gồm các mục 30 | |
| 30 | 452578-3 | Chặn dướiLOWER STOPPER | 2 | ||
| 31 | 650730-9 | Công tắc TG72BD-6SWITCH TG72BD-6 | 1 | ||
| 33 | 413D82-1 | Nắp pinBATTERY COVER | 1 | ||
| 34 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 2 | ||
| 35 | 413D91-0 | Nắp cần khóaLOCK LEVER COVER | 1 | ||
| 36 | 413D90-2 | Cần khóaLOCK LEVER | 2 | ||
| 37 | 232582-6 | Lò xo nén 8COMPRESSION SPRING 8 | 1 | ||
| 38 | 922123-3 | Bu lông lục giác chìm M4X14HEX. SOCKET HEAD BOLT M4X14 | 2 | ||
| 39 | 183U82-4 | Nắp hộp cần gạtLEVER CASE COVER | 1 | Gồm các mục 42 | |
| 40 | 231418-6 | Lò xo nén 9COMPRESSION SPRING 9 | 1 | ||
| 41 | 413D99-4 | Nút tắt khóaLOCK OFF BUTTON | 1 | ||
| 42 | 183U82-4 | Nắp hộp cần gạtLEVER CASE COVER | 1 | Gồm các mục 39 | |
| 43 | 911110-7 | Vít đầu tròn M4X8PAN HEAD SCREW M4X8 | 1 | ||
| 44 | 347197-7 | Tấm cần gạtLEVER PLATE | 1 | ||
| 45 | 347943-8 | Tấm trướcFRONT PLATE | 1 | ||
| 46 | 257669-3 | Ống lót 6SLEEVE 6 | 2 | ||
| 47 | 922323-5 | Bu lông lục giác chìm M6X16HEX.SOCKET HEAD BOLT M6X16 | 2 | ||
| 48 | 413D96-0 | Bánh xe 130WHEEL 130 | 2 | ||
| 49 | 253828-7 | Long đen phẳng 10FLAT WASHER 10 | 2 | ||
| 50 | 257878-4 | Phanh S-10 (EXT)RETAINING RING (EXT) S-10 | 2 | ||
| 51 | 413E01-3 | NắpCAP | 2 | ||
| 52 | 240181-0 | Cánh quạt 170FAN 170 | 1 | ||
| 53 | 224498-9 | Bích ngoài 36OUTER FLANGE 36 | 1 | ||
| 54 | 266024-8 | Bu lông lục giác chìm M6X20HEX. SOCKET HEAD BOLT M6X20 | 1 | ||
| 55 | 346390-0 | Nắp dướiUNDER COVER | 1 | ||
| 56 | 922306-5 | Bu lông lục giác chìm M6X10HEX. SOCKET HEAD BOLT M6X10 | 2 | ||
| 57 | 141J87-4 | G nắp sau (nguyên bộ)REAR COVER COMPLETE G | 1 | ||
| ↳ C10 | 892547-6 | Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL | 1 | ||
| ↳ C20 | 892499-1 | Nhãn trongCLEAR LABEL | 1 | ||
| 58 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 4 | ||
| 59 | 457518-6 | Con lăn 8-219ROLLER 8-219 | 1 | ||
| 60 | 256352-9 | Thanh 8ROD 8 | 1 | ||
| 61 | 347196-9 | Tấm sauREAR PLATE | 1 | ||
| 62 | 257669-3 | Ống lót 6SLEEVE 6 | 2 | ||
| 63 | 922323-5 | Bu lông lục giác chìm M6X16HEX.SOCKET HEAD BOLT M6X16 | 2 | ||
| 64 | 961012-7 | Vòng chặn E-6STOP RING E-6 | 2 | ||
| 65 | 961014-3 | Vòng chặn E-8STOP RING E-8 | 1 | ||
| 66 | 457574-6 | Thanh nốiLINK BAR | 1 | ||
| 67 | 961014-3 | Vòng chặn E-8STOP RING E-8 | 1 | ||
| 68 | 8115M4-6 | Nhãn máy DLM230DLM230 NAME PLATE | 1 | ||
| 69 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 2 | ||
| 70 | 141J86-6 | G nắp chụp (nguyên bộ)COWLING COMPLETE G | 1 | ||
| ↳ C10 | 345424-6 | Tấm dẫn hướngGUIDE PLATE | 2 | ||
| ↳ C20 | 8048G6-5 | Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL | 1 | ||
| ↳ C30 | 8047X2-6 | Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL | 1 | ||
| ↳ C40 | 8047X3-4 | Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL | 1 | ||
| ↳ C50 | 812D64-4 | Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL | 2 | ||
| 71 | 8115M7-0 | Nhãn số seri DLM230DLM230 SERIAL NO. LABEL | 1 | ||
| 72 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 2 | ||
| 73 | 183U97-1 | Bộ vỏ cầu đấu dâyTERMINAL HOUSING SET | 1 | Gồm các mục 75 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| 74 | 643874-2 | Cầu đấu dâyTERMINAL | 1 | ||
| 75 | 183U97-1 | Bộ vỏ cầu đấu dâyTERMINAL HOUSING SET | 1 | Gồm các mục 73 | |
| ↳ C10 | 263005-3 | Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 | 2 | ||
| 76 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 1 | ||
| 77 | 629A95-6 | Động cơ DCDC MOTOR | 1 | ||
| 78 | 266420-0 | Vít tự ren 5X20TAPPING SCREW 5X20 | 3 | ||
| 79 | 267438-4 | Long đen phẳng 5FLAT WASHER 5 | 3 | ||
| 80 | 422847-6 | Ống bọc cao su 10RUBBER SLEEVE 10 | 3 | ||
| 81 | 422145-8 | LọcFILTER | 1 | ||
| 82 | 620H70-7 | Bộ điều khiểnCONTROLLER | 1 | ||
| 83 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 2 | ||
| 84 | 687124-5 | Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF | 1 | ||
| 84-1 | 687149-9 | Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| 85 | 687051-6 | Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF | 1 | ||
| 86 | 413D89-7 | Sàn cắtDECK | 1 | ||
| ↳ C10 | 252157-5 | Đai ốc vuông M6SQUARE NUT M6 | 4 | ||
| 87 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 4 | ||
| 88 | 162B72-6 | Khung thùngBUCKET FRAME | 1 | ||
| 89 | 162B71-8 | ThùngBUCKET | 1 | ||
| 90 | 191Y46-8 | Bộ lưỡi 230BLADE 230 SET | 1 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 331481-0 | Thanh 6ROD 6 | 1 | ||
| A02 | 783217-7 | Chìa lục giác 5HEX. WRENCH 5 | 1 | ||
| A03B | ***DC18SD | Sạc pin DC18SDDC18SD BATTERY CHARGER | 1 | Chỉ bản DLM230SF; gồm nhiều chi tiết | |
| Phụ tùng | |||||
| A03-1B | ***DC18SD | Sạc pin DC18SDDC18SD BATTERY CHARGER | 1 | Mã thay thế: thay được cho nhau; gồm nhiều chi tiết | |
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A04B | 197600-6 | Bộ pin BL1830BBATTERY BL1830B SET | 1 | Chỉ bản DLM230SF | |
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.