Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita DLM481

Máy dùng pin lawn mower 480MM · 171 mã phụ tùng

Sơ đồ chi tiết máy Makita DLM481 – hình 1 Sơ đồ chi tiết máy Makita DLM481 – hình 2 Sơ đồ chi tiết máy Makita DLM481 – hình 3 Sơ đồ chi tiết máy Makita DLM481 – hình 4

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/11 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1 327425-6 Cần gạt chủ độngDRIVING LEVER 1
2 911138-5 Vít đầu tròn kèm long đen M4X20P.H.SCREW M4X20 WITH WR 1
3 459858-8 Phải đỡ cần gạt chủ độngDRIVING LEVER SUPPORT R 1
↳ C10 931102-0 Đai ốc lục giác M4HEX. NUT M4 1
4 253814-8 Long đen phẳng 8FLAT WASHER 8 1
5 265620-9 Bích vít tự ren 4X18TAPPING SCREW FLANGE 4X18 1
6 265620-9 Bích vít tự ren 4X18TAPPING SCREW FLANGE 4X18 1
7 253814-8 Long đen phẳng 8FLAT WASHER 8 1
8 413B10-4 Trái đỡ cần gạt chủ độngDRIVING LEVER SUPPORT L 1
↳ C10 931102-0 Đai ốc lục giác M4HEX. NUT M4 1
9 268225-4 Chốt 5PIN 5 1
10 911138-5 Vít đầu tròn kèm long đen M4X20P.H.SCREW M4X20 WITH WR 1
11 232566-4 Lò xo xoắn 12TORSION SPRING 12 1
12 327424-8 Cần gạt công tắcSWITCH LEVER 1
13 266424-2 Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 7
14 183V30-9 Bộ hộp công tắcSWITCH BOX SET 1 Gồm các mục 23
↳ C10 8045G7-5 Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL 1
15 231227-3 Lò xo nén 15COMPRESSION SPRING 15 1
16 413A99-6 Phải đỡ cần gạt công tắcSWITCH LEVER SUPPORT R 1
↳ C10 931102-0 Đai ốc lục giác M4HEX. NUT M4 1
17 413B00-7 Nút tắt khóaLOCK OFF BUTTON 1
18 911138-5 Vít đầu tròn kèm long đen M4X20P.H.SCREW M4X20 WITH WR 1
19 651083-9 Công tắc C3XA-1PSPMSWITCH C3XA-1PSPM 1
20 266424-2 Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 2
21 687123-7 Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF 1
22 141H35-1 Mạch công tắc (nguyên bộ)SWITCH CIRCUIT COMPLETE 1
↳ C10 810D46-0 Nhãn công tắcSWITCH LABEL 1
23 183V30-9 Bộ hộp công tắcSWITCH BOX SET 1 Gồm các mục 14
↳ C10 8045G7-5 Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL 1
24 413A98-8 Giá giữ cần gạt chủ độngDRIVING LEVER HOLDER 1
25 413A98-8 Giá giữ cần gạt chủ độngDRIVING LEVER HOLDER 1
26 266424-2 Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 5
27 183U35-3 Bộ hộp cần gạtLEVER BOX SET 1 Gồm các mục 38
28 651083-9 Công tắc C3XA-1PSPMSWITCH C3XA-1PSPM 1
29 620415-1 Bộ điều khiển phụSUB CONTROLLER 1
30 266424-2 Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 2
31 687123-7 Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF 1
32 413A95-4 Hộp cần gạt CLEVER BOX C 1
33 213A12-2 Gioăng chữ O 18O-RING 18 1
34 413B01-5 Cần gạt tốc độSPEED LEVER 1
35 459863-5 Trái đỡ cần gạt công tắcSWITCH LEVER SUPPORT L 1
↳ C10 931102-0 Đai ốc lục giác M4HEX. NUT M4 1
36 232575-3 Lò xo xoắn 12TORSION SPRING 12 1
37 911138-5 Vít đầu tròn kèm long đen M4X20P.H.SCREW M4X20 WITH WR 1
38 183U35-3 Bộ hộp cần gạtLEVER BOX SET 1 Gồm các mục 27
39 266424-2 Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 5
40 699184-5 Bộ dây nguồnPOWER SUPPLY CORD UNIT 1
41 327871-3 Trên tay cầmHANDLE UPPER 1
42 699186-1 Bộ dây nguồnPOWER SUPPLY CORD UNIT 1
43 265C08-1 Bu lông đầu phẳng M8X50FLAT HEAD BOLT M8X50 2
44 265C06-5 Đai ốc vặn tay M8THUMB NUT M8 2
45 413944-9 KẹpCLAMP 2
↳ C10 931102-0 Đai ốc lục giác M4HEX. NUT M4 2
46 911163-6 Vít đầu tròn M4X35PAN HEAD SCREW M4X35 2
47 122A73-0 Cụm dưới tay cầmHANDLE LOWER ASSEMBLY 1 Gồm các mục 48-52
48 258004-8 Chốt đàn hồi 2.5-16SPRING PIN 2.5-16 2
49 413943-1 Núm vặnKNOB 2
50 327877-1 Giá giữ khóaLOCK HOLDER 2
51 234121-8 Lò xo nén 8COMPRESSION SPRING 8 2
52 327876-3 Chốt khóa trụcLOCK PIN 2
53 265C07-3 Bu lông lục giác M8HEX. BOLT M8 2
54 141H43-2 Nắp pin (nguyên bộ)BATTERY COVER COMPLETE 1
↳ C10 8044A3-5 Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL 1
55 231037-8 Lò xo nén 7COMPRESSION SPRING 7 1
56 413B03-1 Cần khóaLOCK LEVER 1
57 141J55-7 Nắp lật sau (nguyên bộ)REAR FLAP COMPLETE 1 Gồm các mục 58
58 8047H4-0 Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL 1
61 232721-8 Lò xo xoắn 8TORSION SPRING 8 1
62 327874-7 Thanh 6ROD 6 1
63 347867-8 Phải giá đỡ tay cầmHANDLE BRACKET R 1
64 266553-1 Vít tự ren 5X30TAPPING SCREW 5X30 6
65 265C05-7 Bích vít tự ren 5X20TAPPING SCREW FRANGE 5X20 2
66 961018-5 Vòng chặn E-5STOP RING E-5 2
67 347866-0 Trái giá đỡ tay cầmHANDLE BRACKET L 1
68 266424-2 Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 3
69 183N35-1 Bộ vỏ cầu đấu dâyTERMINAL HOUSING SET 1 Gồm các mục 71
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 4
70 644809-6 Cầu đấu dâyTERMINAL 2
71 183N35-1 Bộ vỏ cầu đấu dâyTERMINAL HOUSING SET 1 Gồm các mục 69
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 4
72 266424-2 Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 3
73 8114F4-1 Nhãn số seri DLM481DLM481 SERIAL NO. LABEL 1
74 8114F1-7 Nhãn máy DLM481DLM481 NAME PLATE 1
75 266424-2 Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 4
76 413938-4 Tay cầm phụ sauREAR GRIP 1
77 266424-2 Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 11
78 141J45-0 Nắp chụp (nguyên bộ)COWLING COMPLETE 1
↳ C10 422789-4 Phớt mútSPONGE SEAL 1
↳ C20 8031N0-1 Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL 2
79 266424-2 Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 2
80 162993-0 Tấm chỉnh chiều caoHEIGHT ADJUST PLATE 1
81 643535-4 ThenKEY 1
82 266816-5 Vít đầu tròn và kèm long đen M3X12+ PAN HEAD SCREW M3X12 WITH WR 2
83 413939-2 Tay cầm phụ cần gạt chỉnh chiều caoHEIGHT ADJUST LEVER GRIP 1
84 266424-2 Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 4
85 687123-7 Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF 2
86 687051-6 Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF 2
87 266424-2 Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 1
88 413B08-1 Nắp dẫnLEAD COVER 1
89 699183-7 Bộ dây nguồnPOWER SUPPLY CORD UNIT 1
90 413924-5 Nắp sau sàn cắtDECK REAR COVER 1
91 266424-2 Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 4
92 620G77-7 Bộ điều khiểnCONTROLLER 1
93 266424-2 Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 2
94 266424-2 Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 4
95 413B05-7 Nắp động cơMOTOR COVER 1
96 629A88-3 Động cơ DCDC MOTOR 1
97 141H61-0 Giá đỡ động cơ (nguyên bộ)MOTOR BRACKET COMPLETE 1
98 922422-3 Bu lông lục giác chìm M8X16HEX. SOCKET HEAD BOLT M8X16 4
99 459853-8 Tấm chắnBAFFLE PLATE 1
100 266385-6 Vít tự ren 4X14TAPPING SCREW 4X14 4
101 265C22-7 Bu lông đầu lục giác chìm kèm long đen M8X30H.S.H.BOLT M8X30 WITH WG 4
102 240229-8 Cánh quạt 170FAN 170 1
103 313393-9 Đỡ lưỡi 480BLADE SUPPORT 480 1
104 266424-2 Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 2
105 191V97-3 Bộ lưỡi 480BLADE 480 SET 1
106 265A69-9 Bu lông lục giác kèm long đen M10X35HEX. BOLT M10X35 WITH WG 1
107 413A61-1 Sàn cắtDECK 1
108 266424-2 Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 2
109 347870-9 Tấm móc treoHOOK PLATE 1
110 232717-9 Lò xo căng 17TENSION SPRING 17 1
111 252301-4 Đai ốc hãm bích lục giác M6-10HEX. FLANGE LOCK NUT M6-10 1
112 8046H7-8 Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL 1
113 253731-2 Long đen phẳng 8FLAT WASHER 8 1
114 347873-3 Phải tay biênCONNECTING ROD R 1
115 347872-5 F tay biênCONNECTING ROD F 1
116 253731-2 Long đen phẳng 8FLAT WASHER 8 1
117 961012-7 Vòng chặn E-6STOP RING E-6 1
118 267281-1 Long đen phẳng 8FLAT WASHER 8 1
119 313389-0 Giá giữ thanhROD HOLDER 1
120 327872-1 Cần gạt chỉnh chiều caoHEIGHT ADJUST LEVER 1
121 232715-3 Lò xo xoắn 9TORSION SPRING 9 1
122 327873-9 Thanh 7ROD 7 1
123 266424-2 Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 4
124 347869-4 TấmPLATE 2
125 265324-3 Bu lông đầu bích lục giác M8X12HEX. FLANGE HEAD BOLT M8X12 2
126 141E34-5 Lốp 180 (nguyên bộ)TIRE 180 COMPLETE 2
127 210163-6 Vòng bi 6001DDWBALL BEARING 6001DDW 2
128 162991-4 Trục trướcFRONT SHAFT 1
129 347869-4 TấmPLATE 2
130 266424-2 Vít tự ren 4X20TAPPING SCREW 4X20 4
131 252301-4 Đai ốc hãm bích lục giác M6-10HEX. FLANGE LOCK NUT M6-10 1
132 265324-3 Bu lông đầu bích lục giác M8X12HEX. FLANGE HEAD BOLT M8X12 2
133 210163-6 Vòng bi 6001DDWBALL BEARING 6001DDW 4
134 141F63-4 Lốp 230 (nguyên bộ)TIRE 230 COMPLETE 2
135 227913-2 Bánh răng thẳng 49SPUR GEAR 49 2
136 265B00-1 Bích vít tự ren 4X12TAPPING SCREW FLANGE 4X12 4
137 911208-0 Vít đầu tròn M5X10PAN HEAD SCREW M5X10 4
138 413B06-5 Nắp bánh xeWHEEL CAP 2
139 961052-5 Phanh S-12RETAINING RING S-12 2
140 227912-4 Bánh răng thẳng 11SPUR GEAR 11 2
141 251951-2 Bu lông lục giác chìm M5X10HEX. SOCKET HEAD BOLT M5X10 6
142 210163-6 Vòng bi 6001DDWBALL BEARING 6001DDW 2
143 313390-5 Giá giữ trục sauREAR SHAFT HOLDER 2
144 162992-2 Trục sauREAR SHAFT 1
145 252301-4 Đai ốc hãm bích lục giác M6-10HEX. FLANGE LOCK NUT M6-10 1
146 347865-2 Kẹp 19CLAMP 19 2
147 266553-1 Vít tự ren 5X30TAPPING SCREW 5X30 4
148 122C19-8 Bộ truyền độngDRIVE UNIT 1
149 347887-2 Giá đỡBRACKET 1
150 266388-0 Vít tự ren 5X16TAPPING SCREW 5X16 2
151 266553-1 Vít tự ren 5X30TAPPING SCREW 5X30 1
152 683A20-1 Ống polyolefinPOLYOLEFIN TUBE 1
153 162A29-1 Giá đỡ giỏ hứng cỏGRASS CATCHER BRACKET 1
154 162A28-3 Giỏ hứng cỏGRASS CATCHER 1
158 911163-6 Vít đầu tròn M4X35PAN HEAD SCREW M4X35 1
159 413944-9 KẹpCLAMP 1
↳ C10 931102-0 Đai ốc lục giác M4HEX. NUT M4 1
Phụ kiện kèm theo máy
A01 327589-6 Thanh 6ROD 6 1
A02 413946-5 Phích cắm băm cỏ 480MULCHING PLUG 480 1
A03 782210-8 Cờ lê tuýp 17SOCKET WRENCH 17 1

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng