Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita DLS211

Máy trượt DC cpd. cưa góc xiên 305MM · 327 mã phụ tùng · Áp dụng: DLS211PT2

Sơ đồ chi tiết máy Makita DLS211 – hình 1 Sơ đồ chi tiết máy Makita DLS211 – hình 2

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/06 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 6
2 183H70-3 Bộ tay cầmHANDLE SET 1 Gồm các mục 14
↳ C10 810486-8 Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL 1
3 632L09-2 Bộ công tắcSWITCH UNIT 1
5 140G30-2 Nắp (nguyên bộ)CAP COMPLETE 1
↳ C10 213218-6 Gioăng chữ O 16O RING 16 1
↳ C11 213A05-9 Gioăng chữ O 16O-RING16 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
↳ C20 818H48-4 Nhãn nắpCAP LABEL 1
6 457935-0 Cần gạt công tắcSWITCH LEVER 1
7 416356-5 Cần gạt có khóa an toànLOCK-OFF LEVER 1
8 651083-9 Công tắc C3XA-1PSPMSWITCH C3XA-1PSPM 1
9 231026-3 Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 1
11 458079-9 Nắp công tắcSWITCH COVER 1
13 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 3
14 183H70-3 Bộ tay cầmHANDLE SET 1 Gồm các mục 2
↳ C10 810486-8 Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL 1
15 451037-4 Nút công tắcSWITCH BUTTON 1
16 451000-7 Giá giữ nắp dẫnLEAD COVER HOLDER 1
17 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 1
18 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
19 457933-4 Nắp sauREAR COVER 1
20 620742-6 Mạch cấp nguồnPOWER SUPPLY CIRCUIT 1
21 620B81-6 Bộ điều khiển (nguyên bộ)CONTROLLER COMPLETE 1 Gồm các mục 22
22 813T74-0 Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL 1
23 643874-2 Cầu đấu dâyTERMINAL 2
24 911948-0 Vít đầu tròn kèm long đen M6X80PAN HEAD SCREW M6X80 WITH WR 4
25 855P61-9 Nhãn máy DLS211DLS211 NAME PLATE 1
26 457906-7 Vỏ động cơMOTOR HOUSING 1
27 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 3
28 911273-9 Vít đầu tròn M5X50PAN HEAD SCREW M5X50 2
29 183L40-6 Bộ vỏ pinBATTERY HOUSING SET 1 Gồm các mục 30
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 4
30 183L40-6 Bộ vỏ pinBATTERY HOUSING SET 1 Gồm các mục 29
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 4
31 629282-1 Stator 1
32 457934-2 Tấm chắnBAFFLE PLATE 1
32-1 413E35-6 Tấm chắnBAFFLE PLATE 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
33 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
34 211021-9 Vòng bi 607LLBBALL BEARING 607LLB 1
35 519554-1 Cụm rotorROTOR ASS'Y 1 Gồm các mục 34
36 318471-0 Giá đỡ động cơMOTOR BRACKET 1
37 961057-5 Phanh S-17RETAINING RING S-17 1
38 210301-0 Vòng bi 6003DDWBALL BEARING 6003DDW 1
39 922331-6 Bu lông lục giác chìm M6X20HEX. SOCKET HEAD BOLT M6X20 1
40 253804-1 Long đen phẳng 6FLAT WASHER 6 1
41 257461-7 Vòng 6RING 6 1
42 459250-8 Đầu phun bụiDUST NOZZLE 1
43 855P68-5 Nhãn số seri DLS211DLS211 SERIAL NO. LABEL 1
44 266034-5 Vít tự ren 4X16 (CT)TAPPING SCREW CT 4X16 1
45 251554-2 Vít vặn tay M6X40THUMB SCREW M6X40 1
46 265A36-4 Bu lông lục giác chìm M6X16H.S.H.BOLT M6X16 1
47 458146-0 Tấm logoLOGO PLATE 1
48 961018-5 Vòng chặn E-5STOP RING E-5 1
49 251547-9 Bu lông lục giác chìm M8X25HEX.SOCKET HEAD BOLT M8X25 1
50 922251-4 Bu lông lục giác chìm M5X30HEX. SOCKET HEAD BOLT M5X30 1
51 266034-5 Vít tự ren 4X16 (CT)TAPPING SCREW CT 4X16 3
52 140J53-8 Tấm thanh nối (nguyên bộ)LINK PLATE COMPLETE 1
53 257461-7 Vòng 6RING 6 1
54 253804-1 Long đen phẳng 6FLAT WASHER 6 1
55 262190-9 Vòng PU 5URETHANE RING 5 1
56 253428-3 Long đen vênh 6SPRING WASHER 6 1
57 257449-7 Ống lót 6SLEEVE 6 1
58 266321-2 Vít trí lục giác chìm M6X16 (FLAT POINT)H.S.SET SCREW(FLAT POINT)M6X16 1
59 911114-9 Vít đầu tròn M4X10PAN HEAD SCREW M4X10 2
60 232412-1 Lò xo xoắn 11TORSION SPRING 11 1
61 457764-1 Tấm dẫn hướng bụiDUST GUIDE PLATE 1
62 161647-6 Giá giữ chắn bảo vệGUARD HOLDER 1
63 231928-3 Vòng hãm lò xo 8RING SPRING 8 1
64 251544-5 Bu lông lục giác vai M4SHOULDER HEX. BOLT M4 1
65 140J89-7 Hộp lưỡi (nguyên bộ)BLADE CASE COMPLETE 1
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 3
↳ C20 810064-4 Nhãn cảnh báo dầm laserLASER BEAM CAUTION LABEL 1
↳ C30 810354-5 Nhãn dầm laserLASER BEAM LABEL 1
66 231240-1 Lò xo nén 7COMPRESSION SPRING 7 1
67 256633-1 Chốt 6PIN 6 1
68 458148-6 Nắp dẫnLEAD COVER 1
69 265028-7 Vít đầu tròn và M4X11+ PAN HEAD SCREW M4X11 1
70 422235-7 Chắn bảo vệGUARD 1
71 347308-4 Tấm chắn bảo vệGUARD PLATE 1
72 266283-4 Bu lông lục giác chìm M8X20HEX. SOCKET HEX. BOLT M8X20 1
73 266020-6 Vít tự ren 4X12TAPPING SCREW 4X12 1
74 961052-5 Phanh S-12RETAINING RING S-12 1
75 210005-4 Vòng bi 608DDWBALL BEARING 608DDW 1
76 261104-5 Long đen cao su 12RUBBER WASHER 12 1
77 253744-3 Long đen phẳng 12FLAT WASHER 12 1
78 254001-2 Then bán nguyệt 4WOODRUFF KEY 4 1
79 227550-2 Bánh răng côn xoắn 32SPIRAL BEVEL GEAR 32 1
80 253744-3 Long đen phẳng 12FLAT WASHER 12 1
81 253313-0 Long đen mỏng 14THIN WASHER 14 1
82 451002-3 Giá giữ mỡGREASE HOLDER 1
83 266026-4 Vít tự ren đầu dù 4X12 (CT)TAPPING SCREW BIND CT 4X12 2
84 325643-0 Trục bánh răngGEAR SHAFT 1
85 216049-2 Bi thép 4STEEL BALL 4 1
86 227702-5 Bánh răng nghiêng 27HELICAL GEAR 27 1
87 227701-7 Bánh răng nghiêng 14HELICAL GEAR 14 1
88 210067-2 Vòng bi 6000ZZBALL BEARING 6000ZZ 1
89 442147-8 GioăngGASKET 1
90 961055-9 Phanh S-15RETAINING RING S-15 1
91 210005-4 Vòng bi 608DDWBALL BEARING 608DDW 1
92 911223-4 Vít đầu tròn M5X16PAN HEAD SCREW M5X16 3
93 227703-3 Bánh răng nghiêng 28HELICAL GEAR 28 1
94 267010-2 Long đen phẳng 5FLAT WASHER 5 1
95 210005-4 Vòng bi 608DDWBALL BEARING 608DDW 1
96 158957-0 Ổ đỡ vòng bi (nguyên bộ)BEARING BOX COMPLETE 1
↳ C10 263002-9 Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 1
97 285847-5 Tấm chặn vòng bi 14-23BEARING RETAINER 14-23 1
98 931202-6 Đai ốc lục giác M5HEX. NUT M5 1
99 253427-5 Long đen vênh 5SPRING WASHER 5 1
100 325644-8 Trục chínhSPINDLE 1
101 211236-8 Vòng bi 6002DDWBALL BEARING 6002DDW 1
102 285732-2 Tấm chặn vòng bi 51BEARING RETAINER 51 1
103 224431-1 Bích trong 53INNER FLANGE 53 1
104 224432-9 Bích ngoài 53OUTER FLANGE 53 1
105 257060-5 Vòng 15.8RING 15.8 1
106 265034-2 Vít đầu bằng và M5X1+ COUNTERSUNK HEAD SCREW M5X1 2
107 266755-9 Bu lông lục giác chìm M10X20HEX.SOCKET HEAD BOLT M10X20 1
108 941051-3 Long đen phẳng 4FLAT WASHER 4 2
109 266020-6 Vít tự ren 4X12TAPPING SCREW 4X12 2
110 418104-8 Thấu kínhLENS 1
111 419378-4 Khối BBLOCK B 1
112 911003-8 Vít đầu tròn M3X6PAN HEAD SCREW M3X6 2
113 231664-1 Lò xo xoắn 9TORSION SPRING 9 1
114 266318-1 Vít trí lục giác chìm M4X6 (FLAT POINT)H.S.SET SCREW(FLAT POINT)M4X6 1
115 266306-8 Vít có vai M5SHOULDER SCREW M5 1
116 419379-2 Khối CBLOCK C 1
117 233471-8 Lò xo nén 6COMPRESSION SPRING 6 1
118 638651-5 Mạch laser (nguyên bộ)LASER CIRCUIT COMPLETE 1
119 231664-1 Lò xo xoắn 9TORSION SPRING 9 1
120 266318-1 Vít trí lục giác chìm M4X6 (FLAT POINT)H.S.SET SCREW(FLAT POINT)M4X6 1
121 266229-0 Vít trí lục giác chìm M5X8 (CUP POINT)H.S.SET SCREW(CUP POINT)M5X8 2
122 458903-6 Nắp laserLASER COVER 1
123 266034-5 Vít tự ren 4X16 (CT)TAPPING SCREW CT 4X16 2
124 457664-5 Bảo vệPROTECTOR 1
125 265753-0 Vít vặn tay M5X24THUMB SCREW M5X24 1
126 267066-5 Long đen phẳng 5FLAT WASHER 5 1
127 424193-3 Con lănROLLER 2
128 266385-6 Vít tự ren 4X14TAPPING SCREW 4X14 3
129 458144-4 Nắp an toàn BSAFETY COVER B 1
130 266385-6 Vít tự ren 4X14TAPPING SCREW 4X14 1
131 347213-5 Tấm tâmCENTER PLATE 1
132 231634-0 Lò xo xoắn 45TORSION SPRING 45 1
133 424190-9 ĐệmCUSHION 1
134 347214-3 Nắp tâmCENTER COVER 1
135 265985-9 Bu lông lục giác chìm M6HEX.SOCKET HEAD BOLT M6 1
136 253932-2 Long đen sóng 10WAVE WASHER 10 1
137 210168-6 Vòng bi 6805DDWBALL BEARING 6805DDW 1
138 458437-9 Nắp an toàn ASAFETY COVER A 1
139 127274-9 Cụm đầu phun bụiDUST NOZZLE ASSEMBLY 1 Gồm các mục 140-147
140 265995-6 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 3
141 183H71-1 Bộ đầu nối ống mềmHOSE CONNECTOR SET 1
142 245048-7 Ống mềm 28-0.5HOSE 28-0.5 1
143 457672-6 Ống lótSLEEVE 1
144 457673-4 ChặnSTOPPER 1
145 458939-5 Nút ABUTTON A 1
146 232485-4 Lò xo nén 5COMPRESSION SPRING 5 1
147 459249-3 Khớp nối ống mềmHOSE JOINT 1
149 266034-5 Vít tự ren 4X16 (CT)TAPPING SCREW CT 4X16 3
150 458149-4 Ống lót 17SLEEEVE 17 2
152 233542-1 Lò xo xoắn 40TORSION SPRING 40 1
153 251267-5 Vít đầu tròn và M6+ PAN HEAD SCREW M6 1
154 253948-7 Long đen sóng 8WAVE WASHER 8 1
155 253835-0 Long đen phẳng 8FLAT WASHER 8 1
156 347221-6 Tay đòn chặnSTOPPER ARM 1
157 347222-4 Tấm tay đòn trướcFRONT ARM PLATE 1
158 262076-7 Vòng nỉ 30FELT RING 30 2
159 326994-4 Thanh 16ROD 16 1
160 271437-0 Núm vặn 22KNOB 22 1
161 961013-5 Vòng chặn E-7STOP RING E-7 1
162 266034-5 Vít tự ren 4X16 (CT)TAPPING SCREW CT 4X16 4
163 144912-8 Tay đòn trước (nguyên bộ)FRONT ARM COMPLETE 1
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 2
164 233151-6 Lò xo nén 4COMPRESSION SPRING 4 1
165 256364-2 Chốt 4PIN 4 1
166 232384-0 Lò xo nén 10COMPRESSION SPRING 10 1
167 326977-4 Chốt chặnSTOPPER PIN 1
168 458145-2 Nắp tay đònARM COVER 1
169 144658-6 Giá giữ (nguyên bộ)HOLDER COMPLETE 1
↳ C10 812X89-8 Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL 1
170 265008-3 Vít đầu phẳng và M5+ FLAT HEAD SCREW M5 1
171 222191-9 Puli 17-19.3PULLEY 17-19.3 1
172 210167-8 Vòng bi 6900LLBBALL BEARING 6900LLB 1
173 267804-5 Long đen sóng 15WAVE WASHER 15 1
174 326975-8 TrụcSHAFT 1
175 210167-8 Vòng bi 6900LLBBALL BEARING 6900LLB 1
177 913416-9 Vít trí M8X12SET SCREW M8X12 2
178 416536-3 Giá giữ cờ lêWRENCH HOLDER 1
179 266026-4 Vít tự ren đầu dù 4X12 (CT)TAPPING SCREW BIND CT 4X12 1
180 951107-4 Chốt đàn hồi 4-14SPRING PIN 4-14 2
181 273016-0 Tay cầm phụ B 50GRIP 50 B 1
182 266440-4 Bu lông lục giác chìm M5X40HEX SOCKET HEAD BOLT M5X40 1
183 251545-3 Bu lông lục giác vai M6SHOULDER HEX. BOLT M6 1
184 144930-6 Cần gạt chặn (nguyên bộ)STOP LEVER COMPLETE 1
↳ C10 812X87-2 Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL 1
185 253948-7 Long đen sóng 8WAVE WASHER 8 1
186 253835-0 Long đen phẳng 8FLAT WASHER 8 1
187 251267-5 Vít đầu tròn và M6+ PAN HEAD SCREW M6 1
188 327054-5 Chốt 9-418PIN 9-418 1
189 253194-2 Long đen phẳng 5FLAT WASHER 5 1
190 257436-6 Ống lót 5SLEEVE 5 1
191 253165-9 Long đen phẳng 8FLAT WASHER 8 1
192 457666-1 Ống lót 20SLEEVE 20 1
193 326977-4 Chốt chặnSTOPPER PIN 1
194 222192-7 Puli 17-87.8PULLEY 17-87.8 1
195 327053-7 Đai ốc lục giác M10-19HEX. NUT M10-19 1
196 225102-3 Dây đai răng 15-810SYNCHRO BELT 15-810 1
197 232384-0 Lò xo nén 10COMPRESSION SPRING 10 1
198 253388-9 Long đen phẳng 10FLAT WASHER 10 1
199 252244-0 Đai ốc khóa lục giác M10-17HEX.LOCK NUT M10-17 1
200 253024-7 Long đen phẳng 10FLAT WASHER 10 1
201 961057-5 Phanh S-17RETAINING RING S-17 1
202 216413-7 Lồng kim chặn 1024THRUST NEEDLE CAGE 1024 1
203 253024-7 Long đen phẳng 10FLAT WASHER 10 1
204 216413-7 Lồng kim chặn 1024THRUST NEEDLE CAGE 1024 1
205 961013-5 Vòng chặn E-7STOP RING E-7 1
206 271437-0 Núm vặn 22KNOB 22 1
207 253024-7 Long đen phẳng 10FLAT WASHER 10 1
208 144911-0 Tay đòn (nguyên bộ)ARM COMPLETE 1
↳ C10 812X88-0 Nhãn chỉ báoINDICATION LABEL 1
209 251547-9 Bu lông lục giác chìm M8X25HEX.SOCKET HEAD BOLT M8X25 1
210 458151-7 Phải tấm chỉ báoINDICATION PLATE R 1
211 266026-4 Vít tự ren đầu dù 4X12 (CT)TAPPING SCREW BIND CT 4X12 1
212 266034-5 Vít tự ren 4X16 (CT)TAPPING SCREW CT 4X16 4
213 415208-7 Nút nhảRELEASE BUTTON 1
214 233031-6 Lò xo nén 12COMPRESSION SPRING 12 1
215 457654-8 Giá giữ dẫn hướng bụiDUST GUIDE HOLDER 1
216 458150-9 Trái tấm chỉ báoINDICATION PLATE L 1
217 266026-4 Vít tự ren đầu dù 4X12 (CT)TAPPING SCREW BIND CT 4X12 1
218 253389-7 Long đen 94WASHER 94 1
219 422229-2 Dẫn hướng bụiDUST GUIDE 1
220 319593-9 ChặnSTOPPER 1
221 231646-3 Lò xo xoắn 14TORSION SPRING 14 1
222 253744-3 Long đen phẳng 12FLAT WASHER 12 1
223 961052-5 Phanh S-12RETAINING RING S-12 1
224 266026-4 Vít tự ren đầu dù 4X12 (CT)TAPPING SCREW BIND CT 4X12 2
225 457668-7 Giá giữHOLDER 2
226 144925-9 Phải thước tựa trên (nguyên bộ)UPPER FENCE R COMPLETE 1
↳ C10 810503-4 Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL 1
227 144922-5 Trái thước tựa trên (nguyên bộ)UPPER FENCE L COMPLETE 1
↳ C10 810503-4 Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL 1
228 922458-2 Bu lông đầu lục giác chìm kèm long đen M8X35H.S.H.BOLT M8X35 WITH WR 4
229 251887-5 Vít M6X10SCREW M6X10 2
230 251561-5 Vít trí đầu lục giác chìm M10X12H.SOCKET HEAD SET SCREW M10X12 2
231 319565-4 Thước tựa dẫn hướngGUIDE FENCE 1
232 266026-4 Vít tự ren đầu dù 4X12 (CT)TAPPING SCREW BIND CT 4X12 6
233 451201-7 Bảng mạch cưaKERF BOARD 2
235 265442-7 Bu lông lục giác M8X40HEX. BOLT M8X40 1
236 253852-0 Long đen phẳng 8FLAT WASHER 8 2
237 216413-7 Lồng kim chặn 1024THRUST NEEDLE CAGE 1024 1
238 266385-6 Vít tự ren 4X14TAPPING SCREW 4X14 2
239 458147-8 Tấm thước chia độ cônBEVEL SCALE PLATE 1
240 251547-9 Bu lông lục giác chìm M8X25HEX.SOCKET HEAD BOLT M8X25 1
241 251547-9 Bu lông lục giác chìm M8X25HEX.SOCKET HEAD BOLT M8X25 1
243 813L22-1 Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL 2
244 266026-4 Vít tự ren đầu dù 4X12 (CT)TAPPING SCREW BIND CT 4X12 2
245 457702-3 Tấm chỉ báoINDICATION PLATE 2
246 326970-8 Chốt khóa trục 8LOCK PIN 8 1
247 234122-6 Lò xo nén 6COMPRESSION SPRING 6 1
249 457657-2 Cần gạt 25LEVER 25 1
250 253804-1 Long đen phẳng 6FLAT WASHER 6 1
251 961018-5 Vòng chặn E-5STOP RING E-5 2
252 144928-3 Đế xoay (nguyên bộ)TURN BASE COMPLETE 1 Gồm các mục 243,253
253 812X85-6 Nhãn cảnh báoCAUTION LABEL 1
254 326973-2 Thanh 12ROD 12 1
255 286039-9 NắpCAP 2
256 326976-6 Trục tâmCENTER SHAFT 1
257 911113-1 Vít đầu tròn kèm long đen M4X10PAN HEAD SCREW M4X10 WITH WR 2
258 231325-3 Lò xo nén 6COMPRESSION SPRING 6 1
259 310803-7 Chặn xoayTURN STOPPER 1
260 347217-7 Tấm cần gạtLEVER PLATE 1
261 256186-0 Chốt 5PIN 5 1
262 911231-5 Vít đầu tròn M5X20PAN HEAD SCREW M5X20 2
263 347219-3 Giá giữ chặnSTOPPER HOLDER 1
264 327052-9 Thanh khóaLOCK ROD 1
265 457656-4 Cần khóaLOCK LEVER 1
266 327051-1 Chốt khóa trục 6LOCK PIN 6 1
267 256158-5 Chốt 3PIN 3 1
268 231325-3 Lò xo nén 6COMPRESSION SPRING 6 1
269 347237-1 Tấm camCAM PLATE 1
270 319592-1 Giá giữ chốtPIN HOLDER 1
271 922231-0 Bu lông lục giác chìm M5X20HEX. SOCKET HEAD BOLT M5X20 2
272 347216-9 Tấm khóaLOCK PLATE 1
274 326972-4 Thanh 6ROD 6 1
275 961011-9 Vòng chặn E-4STOP RING E-4 1
276 257425-1 Vòng 5RING 5 2
277 253194-2 Long đen phẳng 5FLAT WASHER 5 2
278 922231-0 Bu lông lục giác chìm M5X20HEX. SOCKET HEAD BOLT M5X20 2
279 911113-1 Vít đầu tròn kèm long đen M4X10PAN HEAD SCREW M4X10 WITH WR 1
280 144656-0 Cần gạt 25 (nguyên bộ)LEVER 25 COMPLETE 1
↳ C10 263005-3 Chốt cao su 6RUBBER PIN 6 1
281 911008-8 Vít đầu tròn M3X8PAN HEAD SCREW M3X8 1
282 345272-3 Tấm cần khóaLOCK LEVER PLATE 1
283 273015-2 Tay cầm phụ 50AGRIP 50A 1
284 266026-4 Vít tự ren đầu dù 4X12 (CT)TAPPING SCREW BIND CT 4X12 2
285 457655-6 Tấm trượtSLIDE PLATE 1
286 347412-9 Tấm thước chia độ góc xiênMITER SCALE PLATE 1
287 251546-1 Vít đầu tròn và M5+ PAN HEAD SCREW M5 4
288 347218-5 Tấm khóa góc xiênMITER LOCK PLATE 1
289 265786-5 Vít M5X16SCREW M5X16 2
290 310891-4 ĐếBASE 1
290-1 310891-4 ĐếBASE 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
291 421845-7 Chân đếFOOT 4
292 267195-4 Long đen phẳng 4FLAT WASHER 4 4
293 266026-4 Vít tự ren đầu dù 4X12 (CT)TAPPING SCREW BIND CT 4X12 4
294 327315-3 Thanh 12ROD 12 4
295 961015-1 Vòng chặn E-9STOP RING E-9 2
296 266026-4 Vít tự ren đầu dù 4X12 (CT)TAPPING SCREW BIND CT 4X12 1
297 266318-1 Vít trí lục giác chìm M4X6 (FLAT POINT)H.S.SET SCREW(FLAT POINT)M4X6 1
299 232249-6 Lò xo láLEAF SPRING 1
300 266026-4 Vít tự ren đầu dù 4X12 (CT)TAPPING SCREW BIND CT 4X12 1
302 327145-2 Giá giữ 90HOLDER 90 1
303 266213-5 Vít trí lục giác chìm M5X12 (FLAT POINT)H.S.SET SCREW(FLAT POINT)M5X12 1
304 232249-6 Lò xo láLEAF SPRING 1
305 922443-5 Bu lông đầu lục giác chìm kèm long đen M8X25H.S.H.BOLT M8X25 WITH WR 4
306 347509-4 Thước tựa phụSUB FENCE 2
307 319815-7 Đế phụSUB BASE 2
308 911113-1 Vít đầu tròn kèm long đen M4X10PAN HEAD SCREW M4X10 WITH WR 4
Phụ kiện kèm theo máy
A01 122852-0 Cụm túi chứa bụiDUST BAG ASS'Y 1
Phụ tùng
↳ C10 410602-8 Chi tiết kẹpFASTENER 1
Phụ kiện kèm theo máy
A02 126617-2 Cụm ê tôVISE ASS'Y 1
A03 762001-3 Thước tam giácTRIANGULAR RULE 1
A04 783208-8 Chìa lục giác 2.5HEX. WRENCH 2.5 1
A06 B-67452 TCT EFFICUT gỗ lưỡi 305X60TTCT BLADE305X60T WOOD EFFICUT 1
A07 781044-6 Chìa lục giác 6HEX. WRENCH 6 1
A08B ***DC18RD Sạc nhanh cổng 2 DC18RDDC18RD TWO PORT FAST CHARGER 1 Chỉ bản DLS211PT2; gồm nhiều chi tiết
A09B 197280-8 Bộ pin BL1850BBATTERY BL1850B SET 2 Chỉ bản DLS211PT2
Phụ tùng
A09-1B 197280-8 Bộ pin BL1850BBATTERY BL1850B SET 2 Mã thay thế: thay được cho nhau
Phụ kiện kèm theo máy
A10B 450128-8 Nắp pinBATTERY COVER 2 Chỉ bản DLS211PT2

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng