Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita DMR055

Máy dùng pin radio kèm lantern · 41 mã phụ tùng

Sơ đồ chi tiết máy Makita DMR055

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2022/06 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1 SE00001125 Mặt trênTOP PANEL 1
2 SE00001127 Vít tự ren 3X12 (ZK)TAPPING SCREW 3X12(ZK) 6
3 SE00001128 Nắp trênTOP COVER 1
4 SE00001129 Gioăng chữ O D37.8 W2O RING D37.8 W2 1
5 SE00001183 NắpCOVER 1
7 SE00001127 Vít tự ren 3X12 (ZK)TAPPING SCREW 3X12(ZK) 4
8 SE00001185 Cụm giá giữ đèn LEDLED HOLDER ASS'Y 1 Gồm các mục 9
9 SE00001136 Đệm cao su ARUBBER PAD A 2
10 SE00001137 Tay cầmHANDLE 1
12 SE00001186 Phích cắm chống nước CWATERPROOF PLUG C 1
13 SE00001139 Cụm vỏ hộp trênTOP CABINET ASS'Y 1
14 SE00001140 Bu lông lục giác chìm M4X16HEX SOCKET HEAD BOLT M4X16 4
15 SE00001141 Thanh chốt giữFIXER BAR 1
16 SE00001216 Bu lông lục giác chìm M4X13HEX SOCKET HEAD BOLT M4X13 1
17 SE00001127 Vít tự ren 3X12 (ZK)TAPPING SCREW 3X12(ZK) 4
18 SE00001144 LoaSPEAKER 1
19 SE00001146 Đóng góiPACKING 1
20 SE00001147 Dây ăng tenANT WIRE 2
21 SE00001148 Vít 3X12 (MC) (STB)SCREW STB 3X12(MC) 4
22 SE00001187 Phích cắm chống nước DWATERPROOF PLUG D 1
23 SE00001150 Cụm nắp đènLAMP COVER ASS'Y 1
24 SE00001141 Thanh chốt giữFIXER BAR 1
25 SE00001216 Bu lông lục giác chìm M4X13HEX SOCKET HEAD BOLT M4X13 1
26 SE00001141 Thanh chốt giữFIXER BAR 1
27 SE00001216 Bu lông lục giác chìm M4X13HEX SOCKET HEAD BOLT M4X13 1
28 SE00001141 Thanh chốt giữFIXER BAR 1
29 SE00001216 Bu lông lục giác chìm M4X13HEX SOCKET HEAD BOLT M4X13 1
30 SE00001127 Vít tự ren 3X12 (ZK)TAPPING SCREW 3X12(ZK) 4
31 SE00001188 Cụm D+E bo mạchPCB D+E ASSY 1
32 SE00001127 Vít tự ren 3X12 (ZK)TAPPING SCREW 3X12(ZK) 5
33 SE00001189 Vỏ hộp dưới sauREAR BOTTOM CABINET 1
34 SE00001191 Cụm K bo mạchPCB K ASS'Y 1
35 SE00001160 Vít tự ren 2X6TAPPING SCREW 2X6 2
36 SE00001163 Đóng gói vỏ hộp dưới D1.5xL2BOTTOM CABINET PACKING D1.5xL2 1
37 SE00001192 Cầu đấu dâyTERMINAL 1
38 SE00001160 Vít tự ren 2X6TAPPING SCREW 2X6 4
39 SE00001193 Cụm A bo mạchPCB A ASS'Y 1
40 SE00001160 Vít tự ren 2X6TAPPING SCREW 2X6 4
41 SE00001195 Cụm bo mạch CPCB C ASS'Y 1
43 SE00001219 Cụm vỏ hộp dưới trướcFRONT BOTTOM CABINET ASS'Y 1
Phụ kiện kèm theo máy
A01 SE00001178 Dây đeo kèm móc treoSTRAP WITH HOOK 1

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng