Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita DMR055
Máy dùng pin radio kèm lantern · 41 mã phụ tùng
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2022/06 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | SE00001125 | Mặt trênTOP PANEL | 1 | ||
| 2 | SE00001127 | Vít tự ren 3X12 (ZK)TAPPING SCREW 3X12(ZK) | 6 | ||
| 3 | SE00001128 | Nắp trênTOP COVER | 1 | ||
| 4 | SE00001129 | Gioăng chữ O D37.8 W2O RING D37.8 W2 | 1 | ||
| 5 | SE00001183 | NắpCOVER | 1 | ||
| 7 | SE00001127 | Vít tự ren 3X12 (ZK)TAPPING SCREW 3X12(ZK) | 4 | ||
| 8 | SE00001185 | Cụm giá giữ đèn LEDLED HOLDER ASS'Y | 1 | Gồm các mục 9 | |
| 9 | SE00001136 | Đệm cao su ARUBBER PAD A | 2 | ||
| 10 | SE00001137 | Tay cầmHANDLE | 1 | ||
| 12 | SE00001186 | Phích cắm chống nước CWATERPROOF PLUG C | 1 | ||
| 13 | SE00001139 | Cụm vỏ hộp trênTOP CABINET ASS'Y | 1 | ||
| 14 | SE00001140 | Bu lông lục giác chìm M4X16HEX SOCKET HEAD BOLT M4X16 | 4 | ||
| 15 | SE00001141 | Thanh chốt giữFIXER BAR | 1 | ||
| 16 | SE00001216 | Bu lông lục giác chìm M4X13HEX SOCKET HEAD BOLT M4X13 | 1 | ||
| 17 | SE00001127 | Vít tự ren 3X12 (ZK)TAPPING SCREW 3X12(ZK) | 4 | ||
| 18 | SE00001144 | LoaSPEAKER | 1 | ||
| 19 | SE00001146 | Đóng góiPACKING | 1 | ||
| 20 | SE00001147 | Dây ăng tenANT WIRE | 2 | ||
| 21 | SE00001148 | Vít 3X12 (MC) (STB)SCREW STB 3X12(MC) | 4 | ||
| 22 | SE00001187 | Phích cắm chống nước DWATERPROOF PLUG D | 1 | ||
| 23 | SE00001150 | Cụm nắp đènLAMP COVER ASS'Y | 1 | ||
| 24 | SE00001141 | Thanh chốt giữFIXER BAR | 1 | ||
| 25 | SE00001216 | Bu lông lục giác chìm M4X13HEX SOCKET HEAD BOLT M4X13 | 1 | ||
| 26 | SE00001141 | Thanh chốt giữFIXER BAR | 1 | ||
| 27 | SE00001216 | Bu lông lục giác chìm M4X13HEX SOCKET HEAD BOLT M4X13 | 1 | ||
| 28 | SE00001141 | Thanh chốt giữFIXER BAR | 1 | ||
| 29 | SE00001216 | Bu lông lục giác chìm M4X13HEX SOCKET HEAD BOLT M4X13 | 1 | ||
| 30 | SE00001127 | Vít tự ren 3X12 (ZK)TAPPING SCREW 3X12(ZK) | 4 | ||
| 31 | SE00001188 | Cụm D+E bo mạchPCB D+E ASSY | 1 | ||
| 32 | SE00001127 | Vít tự ren 3X12 (ZK)TAPPING SCREW 3X12(ZK) | 5 | ||
| 33 | SE00001189 | Vỏ hộp dưới sauREAR BOTTOM CABINET | 1 | ||
| 34 | SE00001191 | Cụm K bo mạchPCB K ASS'Y | 1 | ||
| 35 | SE00001160 | Vít tự ren 2X6TAPPING SCREW 2X6 | 2 | ||
| 36 | SE00001163 | Đóng gói vỏ hộp dưới D1.5xL2BOTTOM CABINET PACKING D1.5xL2 | 1 | ||
| 37 | SE00001192 | Cầu đấu dâyTERMINAL | 1 | ||
| 38 | SE00001160 | Vít tự ren 2X6TAPPING SCREW 2X6 | 4 | ||
| 39 | SE00001193 | Cụm A bo mạchPCB A ASS'Y | 1 | ||
| 40 | SE00001160 | Vít tự ren 2X6TAPPING SCREW 2X6 | 4 | ||
| 41 | SE00001195 | Cụm bo mạch CPCB C ASS'Y | 1 | ||
| 43 | SE00001219 | Cụm vỏ hộp dưới trướcFRONT BOTTOM CABINET ASS'Y | 1 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | SE00001178 | Dây đeo kèm móc treoSTRAP WITH HOOK | 1 | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.