Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita DP2010
Máy khoan tốc độ cao 6.5MM · 31 mã phụ tùng
Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/01 · Xem bản gốc (PDF)
Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.
| Chọn | Mục | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | SL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phụ tùng | |||||
| 1 | 763077-3 | Đầu kẹp mũi khoan 6.5DRILL CHUCK 6.5 | 1 | ||
| 2 | 326280-3 | Trục chínhSPINDLE | 1 | ||
| 3 | 210087-6 | Vòng bi 6900LLBBALL BEARING 6900LLB | 1 | ||
| 4 | 961006-2 | Phanh S-10RETAINING RING S-10 | 1 | ||
| 5 | 227776-6 | Bánh răng nghiêng 34HELICAL GEAR 34 | 1 | ||
| 6 | 210033-9 | Vòng bi 696ZZBALL BEARING 696ZZ | 1 | ||
| 7 | 187620-8 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 24 | |
| ↳ C10 | 252175-3 | Đai ốc lục giác M5HEX. NUT M5 | 1 | ||
| 8 | 266326-2 | Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 | 7 | ||
| 9 | 814K58-7 | Nhãn máy DP2010DP2010 NAME PLATE | 1 | ||
| 10 | 210017-7 | Vòng bi 607DDWBALL BEARING 607DDW | 1 | ||
| 11 | 240066-0 | Cánh quạt 52FAN 52 | 1 | ||
| 12 | 517693-1 | Cụm rotor 220VARMATURE ASS'Y 220V | 1 | Gồm các mục 10,11,13 | |
| 13 | 210062-2 | Vòng bi 607ZZBALL BEARING 607ZZ | 1 | ||
| 14 | 527079-1 | Cụm stator 220VFIELD ASS'Y 220V | 1 | ||
| ↳ C10 | 654069-2 | Ổ cắmRECEPTACLE | 1 | ||
| 14-1 | 521768-0 | Cụm stator 220VFIELD ASS'Y 220V | 1 | Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ | |
| ↳ C10 | 654069-2 | Ổ cắmRECEPTACLE | 1 | ||
| 15 | 643936-6 | Giá chổi thanBRUSH HOLDER | 2 | ||
| 16 | B-80422 | Bộ chổi than CB-419ACARBON BRUSH SET CB-419A | 1 | ||
| 17 | 646047-6 | Cuộn dây bướm gióCHOKE COIL | 1 | ||
| 18 | 650706-6 | Công tắcSWITCH | 1 | ||
| 19 | 266385-6 | Vít tự ren 4X14TAPPING SCREW 4X14 | 1 | ||
| 20 | 687682-1 | Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF | 1 | ||
| 21 | 645190-8 | Bộ chống nhiễuNOISE SUPPRESSOR | 1 | ||
| 22 | 682504-0 | Ống chống gập dây nguồn 10-85CORD GUARD 10-85 | 1 | ||
| 23 | 691005-7 | Dây nguồn 0.75-2-2.0POWER SUPPLY CORD 0.75-2-2.0 | 1 | ||
| 24 | 187620-8 | Bộ vỏHOUSING SET | 1 | Gồm các mục 7 | |
| ↳ C10 | 252175-3 | Đai ốc lục giác M5HEX. NUT M5 | 1 | ||
| Phụ kiện kèm theo máy | |||||
| A01 | 418198-3 | Giá giữ then 9KEY HOLDER 9 | 1 | ||
| A02 | 763418-3 | Then đầu kẹp S10CHUCK KEY S10 | 1 | ||
Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.