Hotline: 0899.22.9908 Zalo: 0899.22.9908

Sơ đồ chi tiết máy & phụ tùng Makita DP4010

Máy khoan 2-SPEED 13MM · 62 mã phụ tùng

Sơ đồ chi tiết máy Makita DP4010

Tài liệu: Makita Việt Nam · bản 2021/05 · Xem bản gốc (PDF)

Bấm vào ảnh để phóng to. Số trên sơ đồ là cột "Mục" trong bảng.

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá rồi bấm nút bên dưới.

ChọnMụcMã phụ tùngTên phụ tùngSLGhi chú
Phụ tùng
1 193067-6 Bộ đầu kẹp mũi khoan và thenDRILL CHUCK & KEY SET 1
↳ C10 763430-3 Then đầu kẹp S13CHUCK KEY S13 1
2 285806-9 Tấm chặn vòng bi 19-36BEARING RETAINER 19-36 1
3 324835-8 Trục chínhSPINDLE 1
4 211206-7 Vòng bi 6202LLBBALL BEARING 6202LLB 1
5 961055-9 Phanh S-15RETAINING RING S-15 1
6 921923-8 Bu lông lục giác M8X120HEX. BOLT M8X120 1
7 417630-4 Đế tay cầm phụGRIP BASE 1
8 152521-9 Tay cầm phụ 36 (nguyên bộ)GRIP 36 COMPLETE 1
↳ C10 931402-8 Đai ốc lục giác M8HEX. NUT M8 1
8-1 153503-4 Tay cầm phụ 36 (nguyên bộ)GRIP 36 COMPLETE 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
9 345280-4 Long đen lục giácHEX. WASHER 1
10 266351-3 Vít tự ren 4X35TAPPING SCREW 4X35 3
11 318187-7 Vỏ hộp sốGEAR HOUSING 1
12 210028-2 Vòng bi 606ZZBALL BEARING 606ZZ 1
13 153622-6 Bánh răng (nguyên bộ)GEAR COMPLETE 1
14 210028-2 Vòng bi 606ZZBALL BEARING 606ZZ 1
15 227030-8 Bánh răng thẳng 29-37SPUR GEAR 29-37 1
16 210029-0 Vòng bi 608ZZBALL BEARING 608ZZ 1
17 421810-6 Vòng phớtSEAL RING 1
18 158412-2 Nắp hộp số (nguyên bộ)GEAR HOUSING COVER COMPLETE 1
↳ C10 263002-9 Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 1
19 213122-9 Gioăng chữ O 12O RING 12 1
20 417805-5 Cần chuyển chế độ BCHANGE LEVER B 1
21 256251-5 Chốt 4PIN 4 1
22 232143-2 Lò xo láLEAF SPRING 1
23 345225-2 Tấm khóaLOCK PLATE 1
24 417804-7 Thanh răng 12RACK 12 1
25 345223-6 Tấm chuyển BCHANGE PLATE B 1
26 268092-7 Chốt 4PIN 4 1
27 262087-2 Vòng 8RING 8 1
27-1 257857-2 Vòng 8RING 8 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
28 210005-4 Vòng bi 608DDWBALL BEARING 608DDW 1
29 241881-5 Cánh quạt 52FAN 52 1
30 517413-3 Cụm rotor 220VARMATURE ASS'Y 220V 1 Gồm các mục 27,28,29,31,32
31 681636-0 Long đen cách điệnINSULATION WASHER 1
32 211021-9 Vòng bi 607LLBBALL BEARING 607LLB 1
33 421494-0 Vòng cao su 19RUBBER RING 19 1
34 417803-9 Tấm chắnBAFFLE PLATE 1
35 266340-8 Vít tự ren 4X65TAPPING SCREW 4X65 2
36 633528-9 Stator 220-240VFIELD 220-240V 1
37 417807-1 Vỏ động cơMOTOR HOUSING 1
38 450179-1 NắpCAP 1
40 A-81284 Chổi than CB-419ACARBON BRUSH CB-419A 1
40-1 B-80086 Bộ chổi than CB-419ACARBON BRUSH SET CB-419A 1 Mã thay thế: thay được cho nhau
40-2 B-80422 Bộ chổi than CB-419ACARBON BRUSH SET CB-419A 1 Mã thay thế: mã mới thay được mã cũ
41 643989-5 Giá chổi thanBRUSH HOLDER 1
42 864024-8 Nhãn máy DP4010DP4010 NAME PLATE 1
43 689111-0 Miếng đệmSPACER 2
44 643988-7 Giá chổi thanBRUSH HOLDER 1
45 650524-2 Công tắc TG813ALB-2SWITCH TG813ALB-2 1
46 153284-0 Ốp tay cầm (nguyên bộ)HANDLE COVER COMPLETE 1
↳ C10 263002-9 Chốt cao su 4RUBBER PIN 4 2
47 266374-1 Vít tự ren 4X25TAPPING SCREW 4X25 3
48 266326-2 Vít tự ren 4X18TAPPING SCREW 4X18 2
49 687140-7 Kẹp giữ dây nguồnSTRAIN RELIEF 1
50 645200-1 Bộ chống nhiễuNOISE SUPPRESSOR 1
51 682566-8 Ống chống gập dây nguồn 10CORD GUARD 10 1
52 691015-4 Dây nguồn 0.75-2-2.5POWER SUPPLY CORD 0.75-2-2.5 1
Phụ kiện kèm theo máy
A01 324219-0 Cữ chặn độ sâuDEPTH GAUGE 1
A02 410102-8 Giá giữ thenKEY HOLDER 1
A03 763430-3 Then đầu kẹp S13CHUCK KEY S13 1

Khi hỏi giá, vui lòng báo mã máy và mã phụ tùng (hoặc số mục trên sơ đồ). Tên phụ tùng có dòng chữ nhỏ tiếng Anh là tên gốc của Makita, tên tiếng Việt do PEMCOM dịch.

Gọi Chat Zalo Giỏ hàng